khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

18/05/2026 35 Lưu

For each of the following questions from 29 to 32, mark the option A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text.

a. This profession also has a well-defined pay system, which helps employees plan for their future more effectively.

b. Before starting this job, I had assumed that I would need to work extremely long hours; however, doctors are now limited to a maximum of 48 hours per week.

c. Although shift work is still required, I was relieved to discover that the period when junior doctors had to stay on-site and remain on call overnight has long since passed.

d. After finishing school, I took a gap year to work in Africa before beginning my medical studies.

e. I am currently a trainee junior doctor at a local hospital, where the work can be challenging yet highly rewarding, with considerable guidance and support from more experienced colleagues.

A. d – e – b – c – a    

B. d – c – e – a – b      
C. e – a – b – c – d                               
D. b – e – c – a – d

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

d. After finishing school, I took a gap year to work in Africa before beginning my medical studies. (Sau khi học xong, tôi đã dành một năm nghỉ để làm việc tại Châu Phi trước khi bắt đầu con đường học y của mình.)  ⭢ Nêu bối cảnh trong quá khứ sau khi ra trường.

e. I am currently a trainee junior doctor at a local hospital, where the work can be challenging yet highly rewarding, with considerable guidance and support from more experienced colleagues. (Hiện tại tôi là một bác sĩ tập sự tại một bệnh viện địa phương, nơi mà công việc có thể đầy thử thách nhưng rất bổ ích, với sự hướng dẫn và hỗ trợ đáng kể từ những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm hơn.)  ⭢ Giới thiệu tình trạng công việc và môi trường làm việc hiện tại.

b. Before starting this job, I had assumed that I would need to work extremely long hours; however, doctors are now limited to a maximum of 48 hours per week. (Trước khi bắt đầu công việc này, tôi đã tưởng rằng mình sẽ phải làm việc cực kỳ nhiều giờ; tuy nhiên, các bác sĩ hiện nay được giới hạn tối đa 48 giờ làm việc mỗi tuần.) ⭢ Nêu sự khác biệt giữa giả định ban đầu và thực tế quy định của công việc.

Lưu ý: “this job” thay thế cho “a trainee junior doctor” ở câu (e).

c. Although shift work is still required, I was relieved to discover that the period when junior doctors had to stay on-site and remain on call overnight has long since passed. (Mặc dù việc làm ca vẫn được yêu cầu, tôi đã rất nhẹ nhõm khi phát hiện ra rằng thời kỳ mà các bác sĩ tập sự phải ở lại trực tại chỗ và luôn trong trạng thái chờ cuộc gọi suốt đêm đã trôi qua từ lâu rồi.)  ⭢ Tiếp tục miêu tả điều kiện làm việc.

a. This profession also has a well-defined pay system, which helps employees plan for their future more effectively. (Nghề nghiệp này cũng có một hệ thống trả lương rõ ràng, điều này giúp nhân viên lên kế hoạch cho tương lai của họ hiệu quả hơn.)  ⭢ Câu kết luận nêu thêm lợi ích của công việc (về tài chính và sự ổn định).

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

a. A large number of elderly members in our community, who have traditionally preserved these tales, have passed away without passing on their knowledge to the younger generation, risking the loss of our cultural heritage.

b. Previously, these stories were told at festivals, where families and neighbors gathered together, thereby maintaining the tradition and reinforcing social connections.

c. Unless prompt measures are taken to preserve these stories, such as documenting them or organizing workshops, this valuable cultural element may soon vanish.

d. The age-old practice of storytelling in our village is in danger of disappearing if protective actions are not implemented.

e. As modern forms of entertainment, such as television and social media, become increasingly dominant, fewer individuals appreciate this distinctive tradition, which has been an integral part of our culture for generations.

A. d – e – a – c – b    

B. d – b – c – a – e    
C. d – c – e – b – a                             
D. d – a – b – e – c

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là D

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

d. The age-old practice of storytelling in our village is in danger of disappearing if protective actions are not implemented. (Truyền thống kể chuyện lâu đời ở làng của chúng ta đang đứng trước nguy cơ biến mất nếu các hành động bảo vệ không được thực hiện.)  ⭢ Nêu thực trạng khẩn cấp: truyền thống kể chuyện đang có nguy cơ biến mất.

a. A large number of elderly members in our community, who have traditionally preserved these tales, have passed away without passing on their knowledge to the younger generation, risking the loss of our cultural heritage. (Một số lượng lớn các bậc cao niên trong cộng đồng chúng ta, những người theo truyền thống đã gìn giữ những câu chuyện này, đã qua đời mà không kịp truyền lại kiến thức của họ cho thế hệ trẻ, gây ra rủi ro làm mất đi di sản văn hóa của chúng ta.) ⭢ Nêu ra nguyên nhân đầu tiên cho nguy cơ ở câu (d): Sự mất mát về con người truyền giữ.

b. Previously, these stories were told at festivals, where families and neighbors gathered together, thereby maintaining the tradition and reinforcing social connections. (Trước đây, những câu chuyện này thường được kể tại các lễ hội, nơi các gia đình và hàng xóm tụ họp cùng nhau, từ đó duy trì truyền thống và củng cố các mối liên kết xã hội.) ⭢ Hồi tưởng bối cảnh cũ để làm rõ giá trị đã bị mai một.

Lưu ý: “these stories” thay thế cho “these tales” ở câu (a).

e. As modern forms of entertainment, such as television and social media, become increasingly dominant, fewer individuals appreciate this distinctive tradition, which has been an integral part of our culture for generations. (Khi các hình thức giải trí hiện đại, chẳng hạn như truyền hình và mạng xã hội, ngày càng trở nên chiếm ưu thế, càng ít cá nhân còn trân trọng truyền thống đặc sắc này, cái mà vốn đã là một phần không thể thiếu trong văn hóa của chúng ta qua nhiều thế hệ.) ⭢ Nêu ra nguyên nhân tiếp theo: Tác động xâm lấn của công nghệ giải trí.

c. Unless prompt measures are taken to preserve these stories, such as documenting them or organizing workshops, this valuable cultural element may soon vanish. (Nếu không có các biện pháp kịp thời được thực hiện để bảo tồn những câu chuyện này, chẳng hạn như ghi chép lại hoặc tổ chức các buổi hội thảo, yếu tố văn hóa quý giá này có thể sớm biến mất hoàn toàn.) ⭢ Câu kết luận: Đưa ra lời cảnh báo và giải pháp.

Câu 3:

a. That sounds frustrating. Did you try asking anyone nearby for directions?

b. Yeah, I did, but I still couldn’t figure out where I was supposed to go.

c. Hey, you look a bit lost. Are you trying to find something?

d. Oh, I see. Maybe you should use a map app to locate your destination more easily.

e. Yes, I’m trying to get to the train station, but I think I’ve taken the wrong street.

A. c – e – a – b – d   

B. c – a – e – b – d 
C. e – c – a – b – d 
D. c – b – a – e – d

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

c. Hey, you look a bit lost. Are you trying to find something? (Này, trông bạn có vẻ hơi lạc đường. Bạn đang tìm gì à?) ⭢ Mở đầu: Đưa ra lời hỏi thăm.

e. Yes, I’m trying to get to the train station, but I think I’ve taken the wrong street. (Vâng, mình đang tìm đường đến ga tàu, nhưng mình nghĩ mình đã đi nhầm đường.) ⭢ Phản hồi và nêu khó khăn.

a. That sounds frustrating. Did you try asking anyone nearby for directions? (Nghe có vẻ khó chịu nhỉ. Bạn đã thử hỏi ai gần đây chỉ đường chưa?) ⭢ Thể hiện sự đồng cảm và gợi ý giải pháp.

b. Yeah, I did, but I still couldn’t figure out where I was supposed to go. (Mình hỏi rồi, nhưng mình vẫn không hiểu mình nên đi đâu.) ⭢ Phản hồi về việc đã làm theo gợi ý nhưng không thành công

d. Oh, I see. Maybe you should use a map app to locate your destination more easily. (Ồ, mình hiểu rồi. Có lẽ bạn nên dùng ứng dụng bản đồ để tìm điểm đến dễ hơn.) ⭢ Tiếp tục gợi ý giải pháp hiểu quả để kết thúc.

Câu 4:

a. Actually, your clear voice and the way you used visuals really captured everyone’s attention.

b. I’m relieved to hear that. I was worried I spoke too fast because of the time limit.

c. Thanks! I spent a whole week practicing in front of the mirror.

d. Believe me, your pacing was perfect for such a complex topic.

e. Your presentation on climate change today was absolutely outstanding.

A. e – a – d – c – b   

B. e – c – a – b – d 
C. e – c – d – b – a   
D. b – d – e – c – a

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu

e. Your presentation on climate change today was absolutely outstanding. (Bài thuyết trình về biến đổi khí hậu của bạn hôm nay thực sự xuất sắc.) ⭢ Mở đầu: Đưa ra lời khen.

c. Thanks! I spent a whole week practicing in front of the mirror. (Cảm ơn nhé! Mình đã dành cả tuần luyện tập trước gương đấy.) ⭢ Phản hồi lời khen và nêu nỗ lực.

a. Actually, your clear voice and the way you used visuals really captured everyone's attention. (Thực ra, giọng nói rõ ràng và cách bạn dùng hình ảnh minh họa thực sự đã thu hút sự chú ý của mọi người.) ⭢ Chi tiết hóa lời khen.

b. I’m relieved to hear that. I was worried I spoke too fast because of the time limit. (Mình rất nhẹ nhõm khi nghe vậy. Mình đã lo là mình nói quá nhanh vì giới hạn thời gian.) ⭢ Chia sẻ nỗi lo của bản thân.

d. Believe me, your pacing was perfect for such a complex topic. (Tin mình đi, tốc độ nói của bạn rất hoàn hảo cho một chủ đề phức tạp như vậy.) ⭢ Lời khẳng định cuối cùng để khích lệ.

Lưu ý: “pacing” đề cập tới hành động “spoke too fast” ở câu (b).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

T
Đáp án đúng là T

Thanks to technology-integrated education, students now can self-study more effectively. (Nhờ có giáo dục tích hợp công nghệ, giờ đây học sinh có thể tự học hiệu quả hơn.)

⭢ Đúng, dựa trên thông tin “diverse digital resources enable students to access information rapidly, fostering greater learning autonomy and flexibility." (các nguồn tài nguyên kỹ thuật số đa dạng cho phép học sinh tiếp cận thông tin nhanh chóng, thúc đẩy khả năng tự chủ và linh hoạt trong học tập cao hơn).

Câu 2

A. two-week-long    

B. long-two-week  
C. week-two-long    
D. long-week-two

Lời giải

- Từ cần điền đứng trước danh từ “program”.

⭢ Từ cần điền là một tính từ.

Ta có cấu trúc tính từ ghép chỉ thời gian: Số đếm-Danh từ số ít-Tính từ.

⭢ Chọn A

Dịch:

The two-week-long program is back, offering students a unique chance to live and study in a completely different culture! (Chương trình kéo dài hai tuần đã quay trở lại, mang đến cho học sinh cơ hội độc đáo để sống và học tập trong một nền văn hóa hoàn toàn khác biệt!)

Câu 3

A. although they are increasingly conscious of long-term health implications   
B. as soon as they prioritize convenience over nutritional value   
C. because the fast-paced lifestyle leaves little room for meal preparation   
D. as though they deliberately adopted restrictive dietary patterns

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. part                     

B. place                 
C. heart                        
D. turns

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. a                                                       
B. an    
C. the                                                 
D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP