Câu hỏi:

06/05/2025 155 Lưu

Điền câu thích hợp vào chỗ trống.

你在干什么?(Nǐ zài ɡàn shénme?)

____________。

A. 我看着电视呢。(Wǒ kàn zhe diànshì ne.)

B. 正跳着舞。(Zhènɡ tiào zhe wǔ.)

C. 正在开会。(Zhènɡ zài kāihuì.)

D. 正唱着歌呢。(Zhènɡ chànɡ zhe ɡē ne.)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án

Chọn đáp án C

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án

Chọn đáp án A

Lời giải

Đáp án

Chọn đáp án B

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. 我去了中国了。(Wǒ qù le Zhōnɡɡuó le.)

B. 我去中国。(Wǒ qù Zhōnɡɡuó.)

C. 我去过中国两次。(Wǒ qù ɡuò Zhōnɡɡuó liǎnɡ cì.)

D. 我想不去。(Wǒ xiǎnɡ búqù.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP