khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

19/08/2025 658 Lưu

Anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích bài thơ “Có một thời như thế” của Trần Bá Căn.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

- Đảm bảo yêu cầu về hình thức, dung lượng

+ Viết đúng hình thức bài văn đầy đủ ba phần Mở bài, Thân bài, Kết bài.

+ Đảm bảo dung lượng khoảng 600 chữ.

- Xác định đúng vấn đề nghị luận: Phân tích bài thơ “Có một thời như thế” của Trần Bá Căn.

- Lựa chọn được các thao tác lập luận phù hợp; kết hợp nhuần nhuyễn lí lẽ và dẫn chứng; trình bày được hệ thống ý phù hợp theo bố cục ba phần của bài văn nghị luận. Có thể triển khai theo hướng:

* Mở bài:

- Giới thiệu khái quát về hình tượng người lính trong thơ ca Việt Nam: vừa hào hùng vừa giàu chất trữ tình.

- Giới thiệu bài thơ Có một thời như thế của Trần Bá Căn: một khúc hồi tưởng đầy xúc động về một thời trận mạc của người lính cách mạng.

- Dẫn dắt vào vấn đề: bài thơ không chỉ tái hiện những gian khổ, mất mát của chiến tranh mà còn khắc họa vẻ đẹp tâm hồn người lính một cách chân thực và xúc động.

* Thân bài:

1. Khái quát nội dung và cảm hứng chủ đạo của bài thơ

- Bài thơ là lời hồi tưởng về một thời trận mạc không thể quên.

- Cảm hứng chủ đạo: ngợi ca tinh thần yêu nước, hy sinh và vẻ đẹp tâm hồn người lính trong chiến tranh.

2. Phân tích các khổ thơ tiêu biểu

a) Khổ thơ 1: Hình ảnh người lính – chiến sĩ cách mạng

- “Có một thời như thế chẳng hề quên”: giọng thơ tha thiết, khẳng định thời gian không thể làm phai mờ ký ức.

- Người lính hiện lên với hai phẩm chất song hành: chiến đấu quả cảm và tâm hồn lãng mạn.

- Hình ảnh “cóc ba lô” ẩn chứa tâm tình: người lính mang theo cả trái tim yêu thương dù ở nơi chiến trường.

b) Khổ thơ 2: Gian khổ nơi chiến trường khốc liệt

- Miêu tả cảnh Tây Nguyên mùa khô khắc nghiệt: “cây trút tàn chiếc lá”, “vũng nước cũng tranh nhau”.

- Cuộc sống thiếu thốn, khắc nghiệt, ngay cả con người và thú vật cũng tranh giành từng ngụm nước.

- Nhưng người lính vẫn kiên cường, thích nghi, thể hiện tinh thần đồng cam cộng khổ.

c) Khổ thơ 3: Mất mát, hy sinh – nỗi đau của chiến tranh

- “Máu tuôn trào”, “gục xuống” – hình ảnh bi thương, phản ánh hiện thực chiến tranh.

- Dẫu vậy, người lính “nén chặt nỗi buồn đau”, sẵn sàng hy sinh vì biên cương – thể hiện tinh thần trách nhiệm và lý tưởng cao đẹp.

d) Khổ thơ 4: Vẻ đẹp đời thường, nhân văn của người lính

- Dù chiến đấu, người lính vẫn là con người với những xúc cảm tự nhiên.

- “Nhớ thương một bóng hình kiều nữ”, “khát khao một tình yêu” – biểu hiện sự chân thực, đời thường và rất đỗi nhân văn.

- “Bản năng tạo hoá đã ban rồi”: cảm xúc yêu đương là điều chính đáng và đẹp đẽ.

e) Khổ thơ cuối: Tinh thần chiến đấu bất khuất và lời tri ân đồng đội

- Người lính bước đi “dưới quân kỳ quyết thắng” – hình ảnh biểu tượng cho lý tưởng cách mạng.

- “Bất chấp đạn bom, kể chi trời mưa nắng” – khẳng định ý chí kiên cường.

- Lời kết “Đồng đội mãi gọi tên…” – lời tưởng niệm, tri ân những người đã ngã xuống, đồng thời là lời khẳng định ký ức không bao giờ phai.

3. Nghệ thuật nổi bật

- Giọng điệu chân thành, xúc động, đậm chất hồi tưởng.

- Sử dụng điệp ngữ “Có một thời…” tạo âm hưởng tha thiết, gợi nhịp điệu của hoài niệm.

- Hình ảnh chân thực, giản dị nhưng giàu sức gợi cảm.

- Kết hợp giữa hiện thực khốc liệt và chất trữ tình sâu lắng.

* Kết bài:

- Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ: Có một thời như thế không chỉ là lời tri ân người lính mà còn là bản anh hùng ca sâu lắng, cảm động.

- Bài thơ giúp thế hệ hôm nay thấu hiểu và trân trọng hơn sự hy sinh của cha anh trong quá khứ.

- Liên hệ bản thân: cần sống có trách nhiệm, biết ơn và giữ gìn những giá trị cao quý mà người lính đã đánh đổi bằng máu xương.

Bài văn tham khảo

Có một thời như thế là bài thơ đầy cảm xúc của Trần Bá Căn, viết về những hồi ức không thể phai mờ trong tâm trí người lính – những người từng trải qua chiến tranh, từng sống và chiến đấu giữa bom đạn để bảo vệ tổ quốc. Qua dòng hồi tưởng chân thực và xúc động, nhà thơ không chỉ khắc họa vẻ đẹp của người lính cách mạng mà còn lan tỏa những giá trị tinh thần cao quý của một thế hệ anh hùng, giúp người đọc hôm nay thêm thấu hiểu và biết ơn.

Ngay từ khổ thơ đầu tiên, người lính hiện lên với những nét chân dung tiêu biểu: vừa kiên cường chiến đấu, vừa lãng mạn, giàu cảm xúc. Câu thơ “Có một thời như thế chẳng hề quên” mở ra giọng điệu thiết tha, như lời khẳng định mạnh mẽ về một ký ức không bao giờ nhạt phai. Người lính “dẫu chiến tranh nhưng tâm hồn lãng mạn” – họ không chỉ là chiến sĩ trên mặt trận mà còn là những con người biết yêu thương, khát khao cái đẹp, biết “dấu tâm tình trong đáy cóc ba lô” như nâng niu những kỷ niệm, tình cảm riêng tư giữa chiến trường khốc liệt.

Khổ thơ thứ hai tái hiện chân thực hoàn cảnh chiến đấu gian khổ. Không khí khô hạn của Tây Nguyên hiện lên qua hình ảnh “cây trút tàn chiếc lá”, cảnh thiếu nước đến mức “vũng nước cũng tranh nhau vội vã”. Đó là một cuộc sống thiếu thốn trăm bề, nơi người lính phải tranh thủ từng ngụm nước quý giá với cả muông thú. Những hình ảnh ấy không tô vẽ mà chân thật đến đau lòng, giúp người đọc cảm nhận được sự khắc nghiệt của chiến tranh và lòng kiên cường của những người lính.

Khổ thơ thứ ba chạm tới những mất mát đau đớn nhất: sự hy sinh của đồng đội. “Máu tuôn trào gục xuống” – hình ảnh bi thương ấy như một vết hằn trong ký ức người lính. Họ “nén chặt nỗi buồn đau” để tiếp tục chiến đấu, bởi họ hiểu rằng: “Vì biên cương mà chấp nhận hy sinh”. Đó là biểu tượng cho tinh thần trách nhiệm, sự hy sinh cao cả vì lý tưởng lớn lao, vì độc lập, tự do của dân tộc.

Tuy nhiên, giữa chiến tranh khốc liệt, người lính vẫn không đánh mất phần người – phần cảm xúc rất đỗi đời thường. Họ vẫn “nhớ thương một bóng hình kiều nữ”, vẫn “khát khao một tình yêu lắm chứ!” – đó là những rung động chân thành, đáng trân trọng. Nhà thơ khẳng định: tình yêu là bản năng tự nhiên, là nguồn sống nuôi dưỡng tinh thần của những người đang chiến đấu nơi đầu sóng ngọn gió.

Khổ thơ cuối là điểm nhấn đầy xúc động, khi người lính hồi tưởng về một thời “tiến bước dưới quân kỳ quyết thắng”, bất chấp “đạn bom” hay “trời mưa nắng”. Hình ảnh ấy không chỉ nói lên ý chí kiên cường mà còn là lời tri ân sâu nặng với những đồng đội đã hy sinh. Câu kết “Đồng đội mãi gọi tên…” vang lên như tiếng vọng từ quá khứ, khơi dậy nỗi nhớ, lòng tự hào và cũng là nỗi đau không thể nguôi.

Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật với giọng điệu chân thành, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi cảm. Việc lặp lại điệp ngữ “Có một thời...” không chỉ tạo nhịp điệu giàu cảm xúc mà còn nhấn mạnh sự bền bỉ của ký ức trong tâm hồn người lính. Đó là một thời không thể quên, một thời đáng tự hào.

Bài thơ Có một thời như thế của Trần Bá Căn không chỉ là tiếng nói tri ân đối với thế hệ đi trước mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc với thế hệ hôm nay: hãy sống xứng đáng với quá khứ hào hùng, biết trân trọng những gì mình đang có, và không quên những con người đã ngã xuống để đất nước có được ngày hôm nay.