Hoàn thành các thông tin trong bảng sau Nguyên tố Kí hiệu Số hiệu nguyên tử Số khối Số proton Số neutron Số electron
Quảng cáo
Trả lời:
|
Nguyên tố |
Kí hiệu |
Số hiệu nguyên tử |
Số khối |
Số proton |
Số neutron |
Số electron |
|
Sodium |
Na |
11 |
22 |
11 |
12 |
11 |
|
Fluorine |
F |
9 |
19 |
9 |
10 |
9 |
|
Bromine |
Br |
35 |
80 |
35 |
45 |
35 |
|
Calcium |
Ca |
20 |
40 |
20 |
20 |
20 |
|
Hydrogen |
H |
1 |
1 |
1 |
0 |
1 |
|
Radon |
Rn |
86 |
222 |
86 |
136 |
86 |
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay