Choose the correct answer.
I ________ TV every evening, but now I watch videos online instead.
used to watch
am used to watching
use to watch
was used to watching
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng: A
A. used to watch: đã từng xem (thói quen trong quá khứ, nay không còn)
B. am used to watching: quen với việc xem
C. use to watch: sai ngữ pháp (thiếu -d trong “used”)
D. was used to watching: đã từng quen với việc xem
Cụm “but now” cho thấy sự thay đổi thói quen → dùng “used to”.
Chọn A.
→ I used to watch TV every evening, but now I watch videos online instead.
Dịch nghĩa: Tôi đã từng xem TV mỗi tối, nhưng giờ tôi xem video trực tuyến.
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Đang tải chế độ Học...
Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay
Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn
Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.
- Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
- Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
- Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
- Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
- Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
- Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
- Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
- Đăng ký ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
connect
spend
upload
check
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng: C
A. connect (v): kết nối
B. spend (v): tiêu, dành
C. upload (v): tải lên
D. check (v): kiểm tra
Cụm “to Google Classroom” (lên Google Classroom) cho thấy hành động tải tệp lên hệ thống.
Chọn C.
→ The teacher asked the students to upload their essays to Google Classroom.
Dịch nghĩa: Giáo viên yêu cầu học sinh tải bài luận của mình lên Google Classroom.
Câu 2
spellchecker
video call
satellite TV
hacker
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Đáp án đúng: B
A. spellchecker (n): trình kiểm tra chính tả
B. video call (n): cuộc gọi video
C. satellite TV (n): truyền hình vệ tinh
D. hacker (n): tin tặc
Từ khóa “with someone overseas” (với ai đó ở nước ngoài) cho thấy hành động giao tiếp từ xa.
Chọn B.
→ With modern technology, you can have a video call with someone overseas.
Dịch nghĩa: Với công nghệ hiện đại, bạn có thể thực hiện một cuộc gọi video với ai đó ở nước ngoài.
Câu 3
is knowing
but
doesn’t want
to share
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
posting
posts
post
posted
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
trailer
connection
comment
selfie
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
navigate
connect
follow
stream
Đăng nhập để xem lời giải
Lưu tiến độ và luyện tập hiệu quả hơn. Hoàn toàn miễn phí!
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đăng ký để học cùng Vietjack. Hoàn toàn miễn phí!
Bằng việc đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của Vietjack.