khoahoc.vietjack.com
Xin chào! Vào học

Câu hỏi:

29/10/2025 215 Lưu

Choose the correct answer.

Sophie: Why are time capsules of historical importance?

Ben: They are believed to provide future generations with ______ lessons about culture, technology and way of life during a particular period of time.

A.

rare

B.

unpopular

C.

valuable

D.

fashionable

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: C

A. rare (adj): hiếm có

B. unpopular (adj): không phổ biến

C. valuable (adj): có giá trị

D. fashionable (adj): hợp thời trang

Ta có: valuable lessons: bài học quý giá.

Dịch nghĩa:

Sophie: Tại sao hộp thời gian lại có tầm quan trọng lịch sử?

Ben: Chúng được tin rằng sẽ mang lại cho thế hệ tương lai những bài học quý giá về văn hóa, công nghệ và lối sống trong một giai đoạn nhất định.

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng: A

A. heavily (adv): nặng nề, nhiều, phụ thuộc nhiều vào

B. importantly (adv): một cách quan trọng

C. finally (adv): cuối cùng

D. dramatically (adv): đột ngột, kịch tính

Ta có: rely heavily on something = phụ thuộc nhiều vào cái gì.

Dịch nghĩa:

Grace: Trước Cách mạng Công nghiệp, con người di chuyển đường dài như thế nào?

Henry: Họ thường phụ thuộc rất nhiều vào động vật, chẳng hạn như ngựa hoặc lừa.

Lời giải

Đáp án đúng: D

Dấu hiệu: before dinner was ready

→ Thì quá khứ hoàn thành. Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động “làm bài tập” xảy ra trước “bữa tối sẵn sàng”.

Cấu trúc: S + had + V3/ed → Chọn D. had completed

Dịch nghĩa:

Tom: Cô ấy có làm bài tập trước bữa tối không?

Anna: Có, cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi bữa tối sẵn sàng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP