khoahoc.vietjack.com
Xin chào! Vào học

Câu hỏi:

29/10/2025 180 Lưu

Choose the correct answer.

Peter was ______ of his sister when his parents bought her a new laptop as a reward for her outstanding academic results.

A.

envy

B.

envious

C.

enviously

D.

enviousness

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng: B

A. envy (n/v): sự ghen tị / ghen tị.

B. envious (adj): ghen tị

C. enviously (adv): một cách ghen tị

D. enviousness (n): sự đố kỵ - danh từ trừu tượng ít dùng hơn “envy”.

Trong câu, sau “was” cần tính từ để mô tả trạng thái của Peter → chọn “envious”.

→ Peter was envious of his sister when his parents bought her a new laptop as a reward for her outstanding academic results.

Dịch nghĩa: Peter ghen tị với em gái khi bố mẹ mua cho cô ấy một chiếc máy tính xách tay mới để thưởng cho thành tích học tập xuất sắc.

Đang tải chế độ Học...

Hot: 1000+ đề thi giữa kì 1 lớp 1-12 đầy đủ các môn (Update 2026) (chỉ từ 60k). Tải ngay

ĐẶC QUYỀN VIP

Đăng ký VIP để học và luyện thi không giới hạn

Trọn bộ quyền lợi trên Vietjack, trong một tài khoản.

  • Phòng luyện thi cấp tốc: ĐGNL - ĐGTD, Tốt nghiệp THPT, Ôn vào 10, Ôn vào 6, Ôn Giữa kì/Cuối kì
  • Hơn 200K đề thi thử, đề minh hoạ, chính thức các năm
  • Với 3tr+ câu hỏi theo các mức độ Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng
  • Tải xuống đề thi [DOCX] với đầy đủ đáp án
  • Xem hàng ngàn bài giảng đính kèm củng cố thêm kiến thức
  • Bao gồm tất cả các bậc từ Tiểu học đến Đại học
  • Chặn hiển thị quảng cáo tăng khả năng tập trung ôn luyện
  • Đăng ký ngay

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng: D

A. considerate (adj): chu đáo

B. thoughtful (adj): ân cần, sâu sắc

C. unavoidable (adj): không thể tránh khỏi

D. decisive (adj): quyết định, mang tính then chốt

decisive victory: chiến thắng mang tính quyết định

Dịch nghĩa:

Mark: Chiến thắng mang tính quyết định ở trận bán kết này đã giúp đội tuyển quốc gia tiến gần đến chức vô địch năm nay.

Peter: Thật tuyệt vời!

Lời giải

Đáp án đúng: D

A. disposable (adj): dùng một lần, có thể bỏ đi sau khi sử dụng.

B. disposed (adj): sẵn sàng, có khuynh hướng

C. disposing (v-ing): vứt bỏ

D. disposables (n, số nhiều): đồ vật dùng một lần.

Chỗ trống cần danh từ → Chọn D. disposables

→ Lauren decided not to use disposables like paper cups, plastic cutlery, and aluminum foil trays in order to protect the environment.

Dịch nghĩa: Lauren quyết định không sử dụng đồ dùng một lần như cốc giấy, dao nhựa và khay nhôm để bảo vệ môi trường.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

waste of time

go to waste

waste management

waste of money

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP