Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
There isn't a sports center in my neighborhood, so everyone loves to have one. (WISH)
→ Everyone in my neighborhood _________________________________________________.
Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.
There isn't a sports center in my neighborhood, so everyone loves to have one. (WISH)
→ Everyone in my neighborhood _________________________________________________.
Quảng cáo
Trả lời:
Everyone in my neighborhood wishes there were a sports center.
- Ngữ cảnh: Khu phố không có trung tâm thể thao → mọi người ước có trung tâm thể thao.
- Động từ “to be” ở câu gốc đang ở thì hiện tại “isn't” → mong ước diễn ra ở hiện tại.
→ Dùng cấu trúc câu ước ở hiện tại để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế: S + wish + (that) + S + V-ed.
- Chủ ngữ thực hiện điều ước là “everyone” = mọi người → chia động từ “wishes”.
- “There + to be” để diễn tả sự tồn tại của đối tượng → động từ “to be” trong câu ước luôn lùi thì quá khứ thành “were”.
Dịch: Mọi người trong khu phố tôi đều mong ước có một trung tâm thể thao.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
"How about eating dumplings at Uncle's Deli?" my granddad said to us.
→ My granddad suggested ______________________________________________________.
"How about eating dumplings at Uncle's Deli?" my granddad said to us.
→ My granddad suggested ______________________________________________________.My granddad suggested eating dumplings at Uncle's Deli.
Hoặc: My granddad suggested that we eat dumplings at Uncle's Deli.
- Câu gốc dùng cấu trúc “How about + V-ing?” để đưa ra sự lựa chọn hoặc đề xuất, ý tưởng.
- Cấu trúc mang nghĩa tương đương: suggest + V-ing / suggest + that + mệnh đề
→ “suggested eating” / “suggested that we eat”, tân ngữ “us” chuyển thành đại từ “we” làm chủ ngữ của mệnh đề sau “that”.
Dịch: Ông tôi gợi ý ăn bánh bao ở quán Uncle's Deli.
Câu 3:
The soccer player lives in this building. You interviewed him yesterday. (WHOM)
→ The soccer player ___________________________________________________________.
The soccer player lives in this building. You interviewed him yesterday. (WHOM)
→ The soccer player ___________________________________________________________.
The soccer player whom you interviewed yesterday lives in this building.
- Câu sau bổ sung thông tin cho “soccer player” (Cầu thủ bóng đá) → câu sau là mệnh đề quan hệ, đứng ngay sau “soccer player” để bổ nghĩa.
- “him” là người – chỉ cầu thủ bóng đá, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (“You interviewed him”) → sử dùng đại từ quan hệ “whom” để thay thế cho tân ngữ chỉ người.
Dịch: Cầu thủ bóng đá mà bạn phỏng vấn hôm qua sống trong tòa nhà này.
Câu 4:
Because of the importance of English for my future job, I will take an English course overseas.
→ As _______________________________________________________________________.
Because of the importance of English for my future job, I will take an English course overseas.
→ As _______________________________________________________________________.As English is important for my future job, I will take an English course overseas.
- Câu gốc dùng “Because of + N” để chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa vế đầu và vế sau → Cấu trúc tương đương: “As + mệnh đề chỉ nguyên nhân”.
- Cụm danh từ “the importance of English for my future job” (tầm quan trọng của tiếng Anh đối với công việc tương lai của tôi) chuyển thành mệnh đề mang nghĩa tương đương: “English is important for my future job” (tiếng Anh rất quan trọng cho công việc tương lai của tôi).
Dịch: Vì tiếng Anh rất quan trọng cho công việc tương lai của tôi, tôi sẽ tham gia một khóa học tiếng Anh ở nước ngoài.
Câu 5:
Excuse me, how can I get to the pharmacy?
→ Could ___________________________________________________________________?
Excuse me, how can I get to the pharmacy?
→ Could ___________________________________________________________________?Could you tell me how to get to the pharmacy?
- Câu gốc là câu hỏi lịch sự để yêu cầu trợ giúp (“Excuse me, ...”)
→ Cấu trúc tương đương: “Could you tell me...” để đưa ra yêu cầu chỉ đường một cách lịch sự
- “how to + V” = cách để làm gì đó → “how to get”
- Phần sau giữ nguyên.
Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến hiệu thuốc được không?
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now. Men would be the breadwinners, working outside the home to support their families, while women would be housewives. For example, in the 1950s, men worked full-time in manufacturing or other businesses to support their families. Women, on the other hand, devoted their time to domestic duties such as cooking, cleaning, and child-rearing. People at the time assumed that a housewife was in charge of various household chores. However, family responsibilities have changed over time. Both men and women can now choose their roles within their homes. For example, the wife can be the breadwinner while the husband manages the household and cares for the children, or both can work to earn a living. It may be complicated to describe the change. However, it is apparent that modern women are now actively involved in their homes as mothers, housewives, and even breadwinners.
Dịch văn bản:
Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ. Đàn ông là trụ cột kinh tế, làm việc bên ngoài để hỗ trợ gia đình, trong khi phụ nữ là nội trợ. Ví dụ, vào những năm 1950, đàn ông làm việc toàn thời gian trong ngành sản xuất hoặc các doanh nghiệp khác để chu cấp cho gia đình. Mặt khác, phụ nữ dành thời gian cho các công việc gia đình như nấu nướng, dọn dẹp và nuôi dạy con cái. Vào thời điểm đó, mọi người cho rằng một người nội trợ chịu trách nhiệm về nhiều công việc nhà khác nhau. Tuy nhiên, trách nhiệm gia đình đã thay đổi theo thời gian. Cả đàn ông và phụ nữ giờ đây có thể lựa chọn vai trò của mình trong gia đình. Ví dụ, người vợ có thể là trụ cột kinh tế trong khi người chồng quản lý nhà cửa và chăm sóc con cái, hoặc cả hai đều có thể đi làm để kiếm sống. Có thể rất khó để mô tả sự thay đổi này. Tuy nhiên, rõ ràng là phụ nữ hiện đại ngày nay tích cực tham gia vào gia đình với tư cách là mẹ, người nội trợ và thậm chí là trụ cột kinh tế.
1. different
Dịch: Vai trò trong gia đình ngày nay _____ so với trước đây.
Thông tin: “In the past, the roles of men and women in a family were different from they are now.”
(Trước đây, vai trò của đàn ông và phụ nữ trong gia đình khác so với bây giờ.)
Câu 2
Lời giải
Văn bản đầy đủ:
Italy is a beautiful country famous for its rich history and great cuisine. There are lots of things to experience in this European destination.
Rome, the capital city of Italy, is a must-visit destination. The city is well-known for its iconic landmarks, such as the Colosseum, the Trevil, and Vatican City. However, keep in mind that Vatican City is an independent city-state within the country of Italy.
Another enchanting tourist attraction is Venice, one of Italy's most picturesque cities with stunning bridges and historic canals. It is still unknown whether these canals are man-made or natural. However, taking a gondola ride along the Grand Canal and waterways to admire the beauty and charm of Venice is a truly amazing experience.
Besides these beautiful places, Italy is best known for its great cuisine, and one of the must-try dishes is Neapolitan pizza. With its traditional style of baking and simple, fresh ingredients, this pizza is very popular throughout Italy. Lasagna is also highly recommended. It is one of the oldest types of pasta that dates to the ancient Rome.
Dịch văn bản:
Ý là một đất nước xinh đẹp nổi tiếng với lịch sử lâu đời và nền ẩm thực tuyệt vời. Có rất nhiều điều để trải nghiệm ở điểm đến châu Âu này.
Rome, thủ đô của Ý, là một điểm đến không thể bỏ qua. Thành phố nổi tiếng với những địa danh mang tính biểu tượng, như Đấu trường La Mã, Trevil và Thành phố Vatican. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng Thành phố Vatican là một thành bang độc lập nằm trong lãnh thổ Ý.
Một điểm du lịch hấp dẫn khác là Venice, một trong những thành phố đẹp như tranh vẽ nhất nước Ý với những cây cầu tuyệt đẹp và những kênh đào lịch sử. Vẫn chưa rõ liệu những kênh đào này là do con người tạo ra hay là tự nhiên. Dù vậy, đi thuyền gondola dọc theo Kênh đào Lớn và các tuyến đường thủy để chiêm ngưỡng vẻ đẹp và sự quyến rũ của Venice thực sự là một trải nghiệm tuyệt vời.
Bên cạnh những địa điểm tuyệt đẹp này, nước Ý còn nổi tiếng với nền ẩm thực tuyệt vời, và một trong những món ăn nhất định phải thử là pizza Neapolitan. Với phong cách nướng truyền thống và các nguyên liệu đơn giản, tươi ngon, loại pizza này rất phổ biến trên khắp nước Ý. Lasagna cũng là một món ăn thường được đề xuất. Đây là một trong những món mì sợi lâu đời nhất có từ thời La Mã cổ đại.
6. D
- Rome là Thủ đô của Ý → chỗ trống cần giới từ chỉ sự sở hữu → dùng “of”
- “the capital city of + tên quốc gia” là cấu trúc cố định để chỉ thủ đô của một quốc gia nào đó.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.