Câu hỏi:

15/01/2026 127 Lưu

Put the groups of words in the correct order to make complete sentences.

war ? / Do / like / they / to / of / play / tug

→ _________________________________________________________________________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Do they like to play tug of war?

- Đây là câu hỏi dạng Yes/No ở thì hiện tại đơn.

- Cấu trúc câu hỏi: Do/Does + S + V + ...?

- “they” là chủ ngữ. Động từ chính là “like”.

- “like + to V” chỉ sự lựa chọn hoặc thói quen yêu thích.

- “tug of war” = trò kéo co, là cụm danh từ cố định chỉ một trò chơi.

Dịch: Họ có thích chơi kéo co không?

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Chile / May 1960. / hit / The / Great Chilean Earthquake / in

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

The Great Chilean Earthquake hit Chile in May 1960.

- Đây là câu kể về sự kiện lịch sử đã xảy ra, nên dùng thì quá khứ đơn.

- Cấu trúc câu: S + V + O + giới từ chỉ thời gian

- Chủ ngữ là “The Great Chilean Earthquake” = trận động đất lớn Chile, là tên gọi khác của đại thảm họa động đất Valdivia 1960 - động đất mạnh nhất từng được ghi nhận.

- Động từ chính là “hit”. “hit” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ vẫn là “hit”.

- Tân ngữ (vật bị tác động) là “Chile”.

- “in May 1960” là cụm trạng từ chỉ thời gian, đứng cuối câu.

Dịch: Trận động đất lớn Chile đã tấn công Chile vào tháng 5 năm 1960.

Câu 3:

This / is / the / worst / typhoons / one / of / in / history. / American

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

This is one of the worst American typhoons in history.

- Cấu trúc “one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều” dùng để chỉ một đối tượng là một trong số những cái/người có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm, nhấn mạnh tính xuất sắc hoặc mức độ cao nhất của nó trong tập hợp.

- “American” là tính từ, đứng trước danh từ “typhoons”.

→ “one of the worst American typhoons”

- “this” là đại từ chỉ định, dùng làm chủ ngữ để giới thiệu hoặc nhấn mạnh về người hoặc vật được đề cập

- “in history” = trong lịch sử, là cụm chỉ phạm vi thời gian, thường đặt cuối câu

Dịch: Đây là một trong những cơn bão tồi tệ nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Câu 4:

conserve the environment. / save money / and / Using less energy / helps us

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Using less energy helps us save money and conserve the environment.

- Đây là câu nói về một sự thật hiển nhiên: dùng ít năng lượng thì tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường → câu ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc câu: S + V + O +...

- Chủ ngữ là “Using less energy” = Sử dụng ít năng lượng, là danh động từ được tạo ra bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu “use”.

- Chủ ngữ là số ít → động từ ở thì hiện tại đơn chia -s → “helps”

- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì ® “help us save money and conserve the environment”

Dịch: Sử dụng ít năng lượng hơn giúp chúng ta tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.

Câu 5:

 a safe place. / An escape plan / you know / how to / will help / get outside / and go to

→ _________________________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

An escape plan will help you know how to get outside and go to a safe place.

- Đây là câu nói về tác dụng trong tương lai, là một thông tin, sự thật → dùng thì tương lai đơn.

Cấu trúc: S + will V (nguyên thể) + ...

- Chủ ngữ là “An escape plan”, động từ là “will help”

- Cấu trúc: “help sb + V” = giúp đỡ ai đó làm gì. ® “help us know”

- “how to + V” = cách để làm gì đó. ® “ how to get outside and go to a safe place”

Dịch: Một kế hoạch thoát hiểm sẽ giúp bạn biết cách thoát ra ngoài và đến nơi an toàn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. its                            

B. their                             
C. our                     
D. his

Lời giải

Văn bản đầy đủ:

A hobby is a regular activity that people do for fun, especially during their leisure time. Hobbies include such activities as collecting things, participating in arts and crafts or playing sports. Hobbies can follow what is happening in the community. In other words, a trend might affect a hobby. Video games are an example. Video games are popular nowadays because of the development of technology.

People who engage in particular hobbies are hobbyists. They are the people who have an interest in hobbies and time to pursue them. Children are a large group of hobbyists because they have time, and they are enthusiastic about collecting and discovering things.

Dịch văn bản:

Sở thích là một hoạt động thường xuyên mà mọi người làm để giải trí, đặc biệt là trong thời gian rảnh rỗi. Sở thích bao gồm các hoạt động như sưu tầm đồ vật, tham gia các hoạt động nghệ thuật và thủ công hoặc chơi thể thao. Sở thích có thể đi theo những gì đang diễn ra trong cộng đồng. Nói cách khác, một xu hướng có thể ảnh hưởng đến sở thích. Trò chơi điện tử là một ví dụ. Trò chơi điện tử ngày nay rất phổ biến nhờ sự phát triển của công nghệ.

Những người tham gia vào các sở thích cụ thể được gọi là người có sở thích. Họ là những người có hứng thú với sở thích và có thời gian để theo đuổi chúng. Trẻ em là một nhóm lớn những người có sở thích vì chúng có thời gian và rất hào hứng với việc sưu tầm và khám phá mọi thứ.

6. B

- Ngữ cảnh: ý cảu cụm này là thời gian rảnh của chủ thể “people” được nói ở trước; “leisure time” cần tính từ sở hữu → dùng tính từ sở hữu để thay thế “people”.

“people” là danh từ số nhiều → dùng “their” = của họ

- Các đáp án khác:

“its” = của nó, dùng cho vật/danh từ số ít

“our” = của chúng ta, bao gồm người nói

“his” = của anh ấy

Câu 2

A. How bad is air pollution in big cities? 
B. What causes air pollution in big cities? 
C. How can people solve a health problem? 
D. What can people help to reduce air pollution?

Lời giải

Dịch bài đọc:

Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn. Bằng chứng cho thấy ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người và động vật. Chúng ta sẽ gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn nếu không giảm mức độ ô nhiễm không khí. Có một số hành động đơn giản chúng ta có thể thực hiện để giảm ô nhiễm không khí.

Đầu tiên, hãy làm quen với các tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa trong thành phố của bạn và bắt đầu thay thế việc đi xe máy bằng đi xe buýt ít nhất một lần một tuần. Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên có thể giúp giảm lượng khí thải gây ô nhiễm không khí. Bạn thậm chí có thể đi bộ hoặc đạp xe với những khoảng cách ngắn.

Thứ hai, hãy cố gắng sử dụng ít bao bì hơn. Các nhà máy có thể ảnh hưởng xấu đến chất lượng không khí khi sản xuất nhựa, giấy bạc và bìa cứng để đóng gói. Cho dù bạn mua gì, hãy nhớ chọn những mặt hàng có càng ít bao bì càng tốt. Nếu không có lựa chọn nào khác, hãy chọn bao bì có thể tái chế.

Một cách tốt khác để giảm ô nhiễm không khí là quản lý rác thải sinh hoạt. Tái sử dụng, tái chế và ủ phân có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải. Điều đó có nghĩa là sẽ có ít rác thải tập kết ở các bãi chôn lấp hơn, nơi vốn là nguồn gây ô nhiễm không khí chính.

11. D

Dịch: Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn tồi tệ đến mức nào?

B. Điều gì gây ra ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn?

C. Mọi người có thể giải quyết một vấn đề sức khỏe bằng cách nào?

D. Mọi người có thể giúp gì để giảm ô nhiễm không khí?

Thông tin: “There are some simple actions we can take to reduce air pollution.”

(Có một số hành động đơn giản chúng ta có thể thực hiện để giảm ô nhiễm không khí.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP