Câu hỏi:

15/01/2026 8 Lưu

Mitch: You’ve got _____ clothes. There’s _____ space in the wardrobe.

Kyshawn: You’re right. I will donate some of these to the charity.

A. not enough / not enough                            
B. too much / many              
C. much / little                                           
D. too many / not enough

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

D

- Ngữ cảnh: Kyshawn trả lời rằng sẽ đem quần áo đi quyên góp → Kyshawn có quá nhiều quần áo → Mitch đang phàn nàn về việc bạn mình có nhiều quần áo và không đủ chỗ trong tủ.

- “clothes” là danh từ số nhiều, đếm được → dùng “too many” = quá nhiều (về mặt lượng)

- “space” là danh từ không đếm được → dùng “not enough” = không đủ (về mặt lượng)

Dịch:        Mitch: Cậu có nhiều quần áo quá. Tủ quần áo không đủ chỗ nữa rồi.

                 Kyshawn: Cậu nói đúng. Tớ sẽ quyên góp bớt một số cho tổ chức từ thiện.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

(1) founders

founders

- Từ gốc: found (v): thành lập, sáng lập, đặt nền móng

- Ngữ cảnh: Tổ chức ASEAN được thành lập bởi 5 quốc gia Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Philippines → 5 quốc gia này là là những nước sáng lập.

- Trước chỗ trống có mạo từ “the” chỉ người, vật đã được xác định → chỗ trống cần danh từ chỉ những chủ thể sáng lập.

- Vì có nhiều quốc gia sáng lập → danh từ chia số nhiều

- Động từ “found” → danh từ “founders” = Người thành lập, người sáng lập.

Dịch: Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia và Philippines là những nước sáng lập ASEAN.

Lời giải

Các từ trong bảng:

security (n): sự an toàn, sự an ninh

permission (n): sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép

summit (n): cuộc gặp thượng đỉnh; cuộc gặp cấp cao

influential (adj): có ảnh hưởng, có uy thế

addiction (n): sự nghiện, sự ham mê

21. addiction

- Ngữ cảnh: Câu nói về một thứ liên quan đến mạng xã hội với những hậu quả ở trẻ vị thành niên là “expose them to bullying” (khiến họ dễ bị bắt nạt) và “increase the disconnection from reality” (tăng sự xa rời thực tế) → hiện tượng nghiện mạng xã hội → chọn “addiction”

- Cụm danh từ phổ biến: “social media addiction” = nghiện mạng xã hội

Dịch: Nghiện mạng xã hội ở thanh thiếu niên có thể khiến họ dễ bị bắt nạt và làm tăng sự xa rời thực tế.

Câu 3

A. deliver                 
B. give away             
C. promote                        
D. collect

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. When was            
B. When did             
C. Where was                               
D. Who was

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP