Read and choose the correct answers.
Tony: Hi, An! I want to buy something to drink. Do you have any suggestions?
An: Sure, Tony! Do you like cold drinks or hot drinks?
Tony: I prefer cold drinks. What do you recommend?
An: You can try soda, smoothie, lemonade, or juice.
Tony: Great! I think I'll go with a smoothie.
An: Alright. Would you like to have a hamburger too?
Tony: Ah, yes. Thank you, An!
Read and choose the correct answers.
Tony: Hi, An! I want to buy something to drink. Do you have any suggestions?
An: Sure, Tony! Do you like cold drinks or hot drinks?
Tony: I prefer cold drinks. What do you recommend?
An: You can try soda, smoothie, lemonade, or juice.
Tony: Great! I think I'll go with a smoothie.
An: Alright. Would you like to have a hamburger too?
Tony: Ah, yes. Thank you, An!
What does Tony want to buy?
A. Food and drinks
B. Seasoning
C. Refreshments
D. Clothes
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony muốn mua gì?
A. Food and drinks (n): đồ ăn và đồ uống
B. Seasoning (n): gia vị
C. Refreshments (n): đồ ăn nhẹ và đồ uống (được phục vụ để giải khát, làm tỉnh táo thường dùng trong các sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc)
D. Clothes (n): quần áo
Thông tin:
Tony: I want to buy something to drink. (Mình muốn mua gì đó để uống.)
An: Would you like to have a hamburger too? – Tony: Ah, yes. (An: Cậu có muốn ăn hamburger nữa không? – Tony: À, có chứ.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What type of drinks does Tony prefer?
A. Cold drinks
B. Room temperature drinks
C. Warm drinks
D. Hot drinks
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony thích loại đồ uống nào?
A. Cold drinks (n): đồ uống lạnh
B. Room temperature drinks (n): đồ uống ở nhiệt độ phòng
C. Warm drinks (n): đồ uống ấm
D. Hot drinks (n): đồ uống nóng
Thông tin: Tony: I prefer cold drinks. (Mình thích đồ uống lạnh hơn.)
Câu 3:
Which drink did An not recommend?
A. Smoothie
B. Juice
C. Hot chocolate
D. Soda
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: An không gợi ý loại đồ uống nào?
A. Smoothie (n): sinh tố
B. Juice (n): nước ép
C. Hot chocolate (n): sô-cô-la nóng
D. Soda (n): nước có ga
Thông tin: An: You can try soda, smoothie, lemonade, or juice. (An: Cậu có thể thử nước có ga, sinh tố, nước chanh hoặc nước ép.) → không nhắc đến “hot chocolate”.
Câu 4:
What drink did Tony decide to buy?
A. Soda
B. Juice
C. Lemonade
D. Smoothie
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tony đã quyết định mua loại đồ uống nào?
A. Soda (n): nước có ga
B. Juice (n): nước ép
C. Lemonade (n): nước chanh
D. Smoothie (n): sinh tố
Thông tin: Tony: I think I'll go with a smoothie. (Mình nghĩ mình sẽ chọn sinh tố.)
Câu 5:
What food does Tony buy?
A. Cereal
B. Bread
C. Hamburger
D. Sandwich
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Tony đã mua đồ ăn gì?
A. Cereal (n): ngũ cốc
B. Bread (n): bánh mì
C. Hamburger (n): bánh hamburger
D. Sandwich (n): bánh mì sandwich
Thông tin: An: Would you like to have a hamburger too? – Tony: Ah, yes. (An: Cậu có muốn ăn hamburger nữa không? – Tony: À, có chứ.)
Dịch bài:
Tony: Chào An! Mình muốn mua gì đó để uống. Cậu có gợi ý gì không?
An: Tất nhiên rồi, Tony! Cậu thích đồ uống lạnh hay nóng?
Tony: Mình thích đồ uống lạnh hơn. Cậu gợi ý gì?
An: Cậu có thể thử nước có ga, sinh tố, nước chanh hoặc nước ép.
Tony: Tuyệt! Mình nghĩ mình sẽ chọn sinh tố.
An: Được thôi. Cậu có muốn ăn hamburger nữa không?
Tony: À, có chứ. Cảm ơn cậu, An!
Hot: 1000+ Đề thi giữa kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Helen đã mua gì?
A. Curry (n): cà ri
B. Hamburger buns and sandwich ingredients (n): bánh mỳ hamburger và nguyên liệu làm sandwich
C. Pie (n): bánh nướng
D. Rice (n): gạo
Thông tin: Helen picked up a package of hamburger buns and some sandwich ingredients. (Helen lấy một gói bánh mì hamburger và một vài nguyên liệu làm sandwich.)
Lời giải
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Thỉnh thoảng, Hoa ăn phở ở nhà hàng vào bữa sáng.
Thông tin: We sometimes go to restaurants for breakfast. We can have pho or hu tieu. (Thỉnh thoảng gia đình mình cũng đi ăn sáng ở nhà hàng. Cả nhà mình có thể ăn phở hoặc hủ tiếu.) → A là đáp án đúng.
Câu 3
For steak dinner we have.
We steak have for dinner.
Dinner steak for we have.
We have steak for dinner.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
I need a sugar little.
I need a little sugar.
Need I sugar a little.
I a sugar need little.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
They use oil for cooking.
They use cooking for oil.
They use cooking oil for.
For cooking oil they use.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Let’s apple smoothie make.
Let’s make apple smoothie.
Let’s make smoothie apple.
Let’s smoothie apple make.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 199K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.