Câu hỏi:

21/03/2026 103 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Elephants are not only among the most intelligent and social animals on Earth, but also keystone species vital to the health of their ecosystems. They live in tight-knit family groups, or herds, led by a matriarch, often the oldest and most experienced female. This social structure allows them to pass down crucial knowledge about foraging routes, water sources, and predator avoidance. Their complex communication includes a range of vocalizations, some of which are infrasonic—low-frequency rumbles that can travel for miles through the ground, allowing herds to stay in touch across vast distances. This deep level of communication underscores their remarkable cognitive abilities and emotional intelligence, with elephants even showing signs of grief and empathy.

Sadly, both African and Asian elephants are under severe threat, primarily from two major human-related issues. The first is habitat loss, as human settlements and agricultural expansion encroach on their traditional migration routes and feeding grounds. This not only limits their access to food and water but also increases human--elephant conflict, which can be devastating for both parties. The second major threat is poaching for ivory. Despite international bans, a black market for ivory products persists, driving a brutal trade that has decimated elephant populations, particularly in Africa. This illegal trade is often linked to organized crime and fuels instability in many regions.

Elephants play a crucial, irreplaceable ecological role. As they move and forage, they act as "ecosystem engineers." By eating plants and spreading seeds through their dung, they help regenerate forests and savannas, shaping the landscape. Without them, these ecosystems could suffer a process known as "trophic cascade," where the loss of one key species leads to the collapse of countless others. For example, in dense forests, elephants create paths that serve as highways for smaller animals. During dry seasons, their remarkable memory helps them find and dig waterholes, providing a lifeline for numerous species, from birds to big cats.

Fortunately, conservation projects are making a difference, often by focusing on community involvement. In places like Kenya, local people are employed as wildlife rangers and eco-tourism guides. This not only protects elephants but also provides alternative, sustainable income sources, reducing the economic incentive to support poachers. Furthermore, global education campaigns aim to raise awareness about the cruelty behind the ivory trade and promote a shift toward sustainable, ethical wildlife tourism. Protecting elephants is a testament to our understanding of biodiversity and the interconnectedness of all life on our planet.

Tạm dịch: Voi không chỉ là một trong những loài động vật thông minh và có tính xã hội cao nhất trên Trái đất, mà còn là loài chủ chốt, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái. Chúng sống trong các nhóm gia đình gắn bó chặt chẽ, hay còn gọi là đàn, do một con cái đầu đàn dẫn dắt, thường là con cái lớn tuổi nhất và giàu kinh nghiệm nhất. Cấu trúc xã hội này cho phép chúng truyền lại những kiến thức quan trọng về đường đi kiếm ăn, nguồn nước và cách tránh kẻ săn mồi. Hệ thống giao tiếp phức tạp của chúng bao gồm nhiều loại âm thanh, một số trong đó là âm thanh hạ âm – những tiếng ầm ầm tần số thấp có thể truyền đi hàng dặm dưới lòng đất, cho phép các đàn giữ liên lạc với nhau trên những khoảng cách rộng lớn. Mức độ giao tiếp sâu sắc này nhấn mạnh khả năng nhận thức và trí tuệ cảm xúc đáng kinh ngạc của chúng, thậm chí voi còn thể hiện cả dấu hiệu đau buồn và đồng cảm.

Đáng buồn thay, cả voi châu Phi và voi châu Á đều đang bị đe dọa nghiêm trọng, chủ yếu từ hai vấn đề lớn liên quan đến con người. Thứ nhất là mất môi trường sống, khi các khu định cư của con người và sự mở rộng nông nghiệp xâm lấn các tuyến đường di cư và bãi kiếm ăn truyền thống của chúng. Điều này không chỉ hạn chế khả năng tiếp cận thức ăn và nước uống mà còn làm tăng xung đột giữa người và voi, có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho cả hai bên. Mối đe dọa lớn thứ hai là nạn săn trộm ngà voi. Bất chấp lệnh cấm quốc tế, thị trường chợ đen buôn bán ngà voi vẫn tồn tại, thúc đẩy hoạt động buôn bán tàn bạo đã tàn phá quần thể voi, đặc biệt là ở châu Phi. Hoạt động buôn bán bất hợp pháp này thường liên quan đến tội phạm có tổ chức và gây bất ổn ở nhiều khu vực.

Voi đóng vai trò sinh thái quan trọng và không thể thay thế. Khi di chuyển và kiếm ăn, chúng hoạt động như những "kỹ sư hệ sinh thái". Bằng cách ăn thực vật và phát tán hạt giống qua phân, chúng giúp tái tạo rừng và thảo nguyên, định hình cảnh quan. Nếu không có chúng, các hệ sinh thái này có thể phải chịu một quá trình được gọi là "thác dinh dưỡng", trong đó sự mất mát của một loài chủ chốt dẫn đến sự sụp đổ của vô số loài khác. Ví dụ, trong các khu rừng rậm, voi tạo ra những con đường đóng vai trò như đường cao tốc cho các loài động vật nhỏ hơn. Trong mùa khô, trí nhớ đáng kinh ngạc của chúng giúp chúng tìm và đào các hố nước, cung cấp nguồn sống cho nhiều loài, từ chim đến mèo lớn.

May mắn thay, các dự án bảo tồn đang tạo ra sự khác biệt, thường bằng cách tập trung vào sự tham gia của cộng đồng. Ở những nơi như Kenya, người dân địa phương được tuyển dụng làm kiểm lâm viên và hướng dẫn viên du lịch sinh thái. Điều này không chỉ bảo vệ voi mà còn cung cấp các nguồn thu nhập thay thế, bền vững, làm giảm động cơ kinh tế để hỗ trợ những kẻ săn trộm. Hơn nữa, các chiến dịch giáo dục toàn cầu nhằm mục đích nâng cao nhận thức về sự tàn bạo đằng sau hoạt động buôn bán ngà voi và thúc đẩy sự chuyển đổi sang du lịch động vật hoang dã bền vững và có đạo đức. Bảo vệ voi là minh chứng cho sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học và sự liên kết giữa tất cả sự sống trên hành tinh này.

What is “a range of vocalizations” in paragraph 1 closest in meaning to?

A. A set of emotional expressions.

B. A variety of sounds used for communication.

C. A sequence of rhythmic movements.

D. A collection of instinctive reactions.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Giải nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh và xác định ý chính của đoạn văn.

Giải chi tiết: "A range of vocalizations" đề cập đến các âm thanh khác nhau mà voi dùng để giao tiếp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does “them” in paragraph 3 refer to?

A. Forests and savannas.

B. Waterholes and rivers.

C. Elephants.

D. Smaller animals.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Giải nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh và xác định ý chính của đoạn văn.

Giải chi tiết: "Without them" trong đoạn 3 ám chỉ loài voi (elephants) - loài kỹ sư hệ sinh thái.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the last sentences?

Protecting elephants is a testament to our understanding of biodiversity and the interconnectedness of all life on our planet.

A. Safeguarding elephants demonstrates that humans value the aesthetic beauty of nature.

B. Elephant conservation highlights humanity’s recognition of ecological balance and interdependence.

C. Preserving elephants proves that environmental protection is primarily an economic necessity.

D. Protecting elephants indicates that people are mainly interested in preserving tourism revenue.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Giải nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh và xác định ý chính của đoạn văn.

Giải chi tiết: Câu cuối nhấn mạnh việc bảo vệ voi chứng tỏ con người hiểu được sự cân bằng sinh thái (recognition of ecological balance).

Câu 4:

What is paragraph 3 mainly about?

A. How elephants contribute to maintaining and shaping ecosystems.

B. The ways elephants communicate across long distances.

C. The cultural significance of elephants in human history.

D. The dangers posed to elephants by illegal poaching.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Giải nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh và xác định ý chính của đoạn văn.

Giải chi tiết: Đoạn 3 tập trung vào cách voi duy trì và tạo hình hệ sinh thái (regenerate forests, create paths)

Câu 5:

Which would the author most likely support?

A. Legalizing the ivory trade under strict government control.

B. Expanding agricultural land even if elephant habitats shrink.

C. Encouraging local communities to benefit from protecting elephants.

D. Limiting conservation efforts to only African elephants.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Giải nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh và xác định ý chính của đoạn văn.

Giải chi tiết: Tác giả ủng hộ các dự án bảo tồn có sự tham gia của cộng đồng địa phương (community involvement).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

1. 163

Giải chi tiết:

Số hạt nhân He là: \(N = n \cdot {N_A} = \frac{m}{\mu } \cdot {N_A}\)

\( \Rightarrow N = \frac{{4,{{5.10}^{32}} \cdot {{10}^3}}}{4} \cdot 6,{02.10^{23}} = 6,{7725.10^{58}}{\rm{ }}\)(hạt)

Số phản ứng xảy ra là: \({N_0} = \frac{N}{3} = \frac{{6,{{7725.10}^{58}}}}{3} = 2,{2575.10^{58}}\)

Năng lượng tỏa ra là: \(Q = {N_0} \cdot {Q_0} = 2,{2575.10^{58}} \cdot 7,{27.10^6} \cdot 1,{6.10^{ - 19}}\)

\( \Rightarrow Q = 2,{625924.10^{46}}{\rm{ (J)}}\)

Thời gian chuyển hóa hết là:\(t = \frac{Q}{P} = \frac{{2,{{625924.10}^{46}}}}{{5,{{1.10}^{30}}}} \approx 5,{15.10^{15}}{\rm{ (s)}}\)

\( \Rightarrow t \approx 163,{16.10^6}{\rm{ }}\)(năm)

Câu 2

A. Geraniol tồn tại dưới dạng đồng phân trans.

B. 1 mol geraniol cộng tối đa 2 mol hydrogen.

C. Geraniol là một ester nên có mùi thơm.

D. Geraniol là một alcohol không no.

Lời giải

Giải chi tiết

A. Đúng: Geraniol là đồng phân trans (E-isomer), trong khi đồng phân cis của nó được gọi là Nerol.

B. Đúng: Vì có 2 liên kết đôi C=C trong phân tử, 1 mol geraniol phản ứng cộng tối đa với 2 mol H2.

C. Sai: Tên gọi kết thúc bằng đuôi "-ol" và cấu tạo có nhóm -OH cho thấy Geraniol là một alcohol, không phải ester.

D. Đúng: Phân tử có liên kết đôi và nhóm alcohol nên là alcohol không no.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. tạo nông sản phong phú, đẩy mạnh xuất khẩu, sử dụng hợp lí tự nhiên.

B. thúc đẩy sản xuất, khai thác sự phân hoá thiên nhiên, giảm thiểu rủi ro.

C. thay đổi cơ cấu kinh tế, tạo ra nhiều việc làm, khai thác các tiềm năng.

D. nâng cao đời sống, đáp ứng nhu cầu thị trường, phát huy các thế mạnh.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP