Câu hỏi:

25/03/2026 36 Lưu

Read the following passage about AI innovation, and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 13 to 17.

Gemini, Google's advanced AI model, (13) ___________, aiming to compete with other powerful AI systems. This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. (14) ___________.

    The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails and providing recommendations, as well as more complex functions, like summarizing lengthy documents or aiding in research. Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users (15) ___________.

One of Google's goals with Gemini is to integrate it across multiple platforms. Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. (16) ___________.

    Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time, positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy. (17) ___________.

(Adapted from BBC News)

Gemini, Google's advanced AI model, (13) ___________, aiming to compete with other powerful AI systems.

A. for which the development marked a significant shift in AI technology
B. is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence
C. having been introduced to push the boundaries of language understanding
D. to be the latest of Google's AI models that bring significant advancements in user experience

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu đã có chủ ngữ là “Gemini, Google's advanced AI model” nhưng chưa có động từ chính.

Chỗ trống cần một động từ chia theo thì (hiện tại đơn) để hoàn thiện câu.

Dịch nghĩa:

A. cái mà sự phát triển của nó đánh dấu một bước chuyển mình lớn trong công nghệ AI

B. là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo

C. đã được giới thiệu để thúc đẩy các ranh giới của việc hiểu ngôn ngữ

D. là mô hình AI mới nhất của Google mang lại những cải tiến đáng kể trong trải nghiệm người dùng

Phân tích:

A. sai cấu trúc (đây là mệnh đề quan hệ, thiếu động từ chính cho câu).

B. đúng cấu trúc (cung cấp động từ chính “is part of”) và phù hợp về nghĩa.

C. sai cấu trúc (dạng V-ing/V-ed đứng một mình không làm động từ chính).

D. sai cấu trúc (cụm “to be” không làm động từ chính trong trường hợp này).

Chọn B.

→ Gemini, Google's advanced AI model, is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence, aiming to compete with other powerful AI systems.

Dịch nghĩa: Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhằm cạnh tranh với các hệ thống AI mạnh mẽ khác.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. (14) ___________.

A. Many users have expressed concerns about its capabilities, fearing that the advancements in AI could lead to job displacement
B. Through Gemini, Google aims to limit its AI advancements to specialized research applications
C. Gemini primarily functions as an innovative vehicle designed for efficient transportation within urban areas
D. With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

Ngữ cảnh: Đoạn văn đang giới thiệu về sự tiến bộ và tiềm năng tích cực của Gemini.

Cần một câu kết đoạn mang tính khẳng định về mục tiêu và kỳ vọng của Google đối với mô hình này.

Dịch nghĩa:

A. Nhiều người dùng bày tỏ lo ngại về khả năng của nó, sợ rằng tiến bộ AI dẫn đến mất việc làm.

B. Thông qua Gemini, Google đặt mục tiêu hạn chế tiến bộ AI trong các ứng dụng nghiên cứu chuyên biệt.

C. Gemini chủ yếu hoạt động như một phương tiện sáng tạo được thiết kế để vận tải hiệu quả trong đô thị.

D. Với Gemini, Google hy vọng sẽ mở rộng ranh giới của khả năng AI và mang đến cho người dùng trải nghiệm kỹ thuật số liền mạch hơn.

Phân tích:

A. sai mạch văn (đang nói về sự tiến bộ tích cực, không chuyển sang lo ngại tiêu cực).

B. sai nghĩa (Google muốn mở rộng chứ không phải “limit” - hạn chế).

C. sai hoàn toàn về nội dung (Gemini là AI, không phải phương tiện vận tải).

D. đúng mạch logic và bổ sung ý nghĩa cho câu phía trước về sự tiến bộ.

Chọn D.

→ This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience.

Dịch nghĩa: Mô hình mới này là phiên bản kế nhiệm của các mô hình AI trước đây của Google và hứa hẹn mang lại những tiến bộ đáng kể trong khả năng hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên. Với Gemini, Google hy vọng sẽ thúc đẩy các ranh giới của khả năng AI và mang đến cho người dùng trải nghiệm kỹ thuật số liền mạch hơn.

Câu 3:

Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users (15) ___________.

A. where advanced features help them accomplish a variety of tasks
B. empowering by its advanced features to complete a wide range of tasks
C. whose demands vary from basic tasks to intricate ones
D. sought assistance in managing complex projects and simple tasks

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

Chỗ trống đứng sau danh từ “users”, cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho đối tượng này.

Câu trước đề cập đến cả nhiệm vụ đơn giản (personal) và phức tạp (professional), nên mệnh đề sau phải tương ứng với ý này.

Dịch nghĩa:

A. nơi mà các tính năng tiên tiến giúp họ hoàn thành nhiều nhiệm vụ khác nhau

B. được trao quyền bởi các tính năng tiên tiến để hoàn thành nhiều nhiệm vụ

C. những người có nhu cầu thay đổi từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp

D. đã tìm kiếm sự hỗ trợ trong việc quản lý các dự án phức tạp và nhiệm vụ đơn giản

Phân tích:

A. dùng “where” là sai (users là người, không phải nơi chốn).

B. sai ngữ pháp (nếu là mệnh đề rút gọn phải dùng “empowered”, và thiếu liên từ kết nối).

C. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu “whose demands” và khớp với ý “versatile tool” ở vế trước.

D. dùng thì quá khứ “sought” không phù hợp với mạch thì hiện tại của toàn bài.

Chọn C.

→ Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users whose demands vary from basic tasks to intricate ones.

Dịch nghĩa: Khả năng của Gemini biến nó thành một công cụ linh hoạt cho cả nhu cầu cá nhân và công việc, thu hút những người dùng có nhu cầu đa dạng từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp.

Câu 4:

Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. (16) ___________.

A. Users will pay an additional subscription fee to access the advanced features offered by Gemini
B. This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere
C. Google plans to phase out its older tools and replace them entirely with the new capabilities offered by Gemini
D. Users will have the opportunity to experience Gemini as a completely standalone product

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Câu này cần bổ trợ ý nghĩa cho việc tích hợp AI vào các công cụ làm việc.

Việc làm cho công cụ “thông minh hơn” (smarter) và “phản hồi tốt hơn” (responsive) dẫn đến kết quả là tăng năng suất.

Dịch nghĩa:

A. Người dùng sẽ trả thêm phí đăng ký để truy cập các tính năng nâng cao.

B. Sự tích hợp này nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và cải thiện năng suất cho người dùng ở khắp mọi nơi.

C. Google có kế hoạch loại bỏ dần các công cụ cũ và thay thế hoàn toàn bằng khả năng mới của Gemini.

D. Người dùng sẽ có cơ hội trải nghiệm Gemini như một sản phẩm hoàn toàn độc lập.

Phân tích:

A. nói về phí, không phù hợp mạch văn đang nói về lợi ích tính năng.

B. đúng logic (giải thích mục đích của việc tích hợp đã nêu ở câu trước).

C. quá cực đoan (replace entirely) và không đúng thực tế chiến lược sản phẩm.

D. sai nghĩa (câu trước đang nói về sự “tích hợp” - integrate, không phải “độc lập” - standalone).

Chọn B.

→ Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere.

Dịch nghĩa: Người dùng sẽ thấy được ảnh hưởng của Gemini trong Google Search và Google Workspace, nơi nó sẽ giúp các công cụ này trở nên thông minh hơn và phản hồi nhanh hơn. Sự tích hợp này nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và cải thiện năng suất cho người dùng ở khắp mọi nơi.

Câu 5:

Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time, positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy. (17) ___________.

A. Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape
B. the integration of AI has reduced the need for human oversight in various processes
C. users are expected to learn complex commands to fully utilize its features
D. extensive resources have been allocated to ensure that AI can operate independently

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Câu cuối cùng mang tính chất tổng kết lại vị thế của Google.

Cần một câu khẳng định sự tiếp nối thành công hoặc vị thế dẫn đầu của tập đoàn.

Dịch nghĩa:

A. Google tiếp tục củng cố vai trò dẫn đầu trong bối cảnh AI đang không ngừng phát triển.

B. việc tích hợp AI đã giảm nhu cầu giám sát của con người trong các quy trình khác nhau.

C. người dùng được kỳ vọng sẽ học các lệnh phức tạp để sử dụng đầy đủ các tính năng.

D. các nguồn lực sâu rộng đã được phân bổ để đảm bảo AI có thể hoạt động độc lập.

Phân tích:

A. đúng phong cách tổng kết bài viết (khẳng định vị thế dẫn đầu của Google).

B. nói giảm giám sát của con người → không liên quan

C. mang nghĩa tiêu cực (gây khó khăn cho người dùng), trái với ý “intuitive environment” (môi trường trực quan).

D. không khớp với ý “adapt to users' needs” (AI thích ứng với người dùng chứ không phải hoạt động tách biệt).

Chọn A.

→ Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time. Positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy. Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape.

Dịch nghĩa: Nhìn chung, Gemini thể hiện cam kết của Google trong việc tạo ra một môi trường kỹ thuật số trực quan, thích ứng với nhu cầu của người dùng trong thời gian thực. Điều này định vị Gemini như một nền tảng quan trọng trong chiến lược trí tuệ nhân tạo của Google. Google tiếp tục củng cố vai trò của mình như một đơn vị dẫn đầu trong bối cảnh AI đang không ngừng chuyển mình.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Gemini, Google's advanced AI model, is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence, aiming to compete with other powerful AI systems. This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience.

The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails and providing recommendations, as well as more complex functions, like summarizing lengthy documents or aiding in research. Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users whose demands vary from basic tasks to intricate ones.

One of Google's goals with Gemini is to integrate it across multiple platforms. Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere.

Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time, positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy, Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape.

Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhằm mục tiêu cạnh tranh với các hệ thống AI mạnh mẽ khác. Mô hình mới này đóng vai trò là thế hệ kế thừa cho các mô hình AI trước đây của Google và hứa hẹn mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu và tạo lập ngôn ngữ tự nhiên. Với Gemini, Google hy vọng sẽ mở rộng ranh giới của các khả năng AI và mang đến cho người dùng trải nghiệm kỹ thuật số liền mạch hơn.

Mô hình này được thiết kế để hỗ trợ người dùng với nhiều loại tác vụ khác nhau. Nó có thể hỗ trợ các chức năng đơn giản hơn, chẳng hạn như soạn thảo email và đưa ra các đề xuất, cũng như các chức năng phức tạp hơn, như tóm tắt các tài liệu dài hoặc hỗ trợ nghiên cứu. Khả năng của Gemini biến nó trở thành một công cụ linh hoạt cho cả nhu cầu cá nhân và công việc, thu hút những người dùng có nhu cầu đa dạng từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp.

Một trong những mục tiêu của Google với Gemini là tích hợp nó trên nhiều nền tảng khác nhau. Người dùng sẽ thấy tầm ảnh hưởng của Gemini trong Tìm kiếm Google (Google Search) và Không gian làm việc Google (Google Workspace), nơi nó sẽ giúp các công cụ này trở nên thông minh hơn và phản hồi tốt hơn. Sự tích hợp này nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và cải thiện năng suất cho người dùng ở khắp mọi nơi.

Nhìn chung, Gemini đại diện cho cam kết của Google trong việc tạo ra một môi trường kỹ thuật số trực quan, có thể thích ứng với nhu cầu của người dùng trong thời gian thực, đặt Gemini làm trọng tâm trong chiến lược AI của mình, Google tiếp tục củng cố vai trò dẫn đầu trong bối cảnh AI đang không ngừng phát triển.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Mass media portrays a realistic view of beauty and success.
B. Media platforms exert an impact on psychological well-being or body perception.
C. Media content often portrays attainable ideals, harming people's self-image.
D. Mass media has no influence on people's self-esteem or their body appearance

Lời giải

B

Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?

Đoạn 3 nói về:

- tin giả lan nhanh

- tiêu chuẩn sắc đẹp, thành công không thực tế

- ảnh hưởng tiêu cực tới lòng tự trọng, sức khỏe tinh thần

→ Ý chính: media ảnh hưởng đến tâm lý và nhận thức về bản thân

A. Truyền thông đại chúng mô tả một cái nhìn thực tế về vẻ đẹp và sự thành công.

→ Sai nghĩa

B. Các nền tảng truyền thông gây ra tác động đến sức khỏe tâm lý hoặc nhận thức về cơ thể.

→ Đúng

C. Nội dung truyền thông thường mô tả những lý tưởng có thể đạt được, gây hại cho hình ảnh bản thân.

→ Sai từ “attainable” - có thể đạt được

D. Truyền thông đại chúng không có ảnh hưởng đến lòng tự trọng hay ngoại hình của con người. → Sai nghĩa

Chọn B.

Câu 2

A. fascinated                       

B. fascinate                  

C. fascinating                           
D. fascination

Lời giải

A

A. fascinated (adj/V-ed): bị lôi cuốn, bị thu hút (mô tả cảm xúc con người)

B. fascinate (v): lôi cuốn, quyến rũ

C. fascinating (adj/V-ing): thú vị, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)

D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc

Chỗ trống cần tính từ miêu tả cảm xúc.

Chọn A. fascinated

→ Are you fascinated by the rise of Meta’s Threads?

Dịch nghĩa: Bạn có bị thu hút bởi sự trỗi dậy của Threads từ nhà Meta không?

Câu 3

A. It can control smart devices in the home.               
B. It can suggest recipes and manage your calendar.   
C. It can learn new languages for the user.              
D. It provides information on weather and news.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. instead of                        

B. due to                      
C. apart from                                    
D. in place of

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. revolutionary platform messaging                      
B. messaging platform revolutionary    
C. revolutionary messaging platform                 
D. messaging revolutionary platform

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP