Câu hỏi:

25/03/2026 90 Lưu

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

A Smart Solution for a Healthier Future

    AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by (1) ________. By analyzing medical records using AI-powered tools, hospitals are improving diagnosis and delivering (2) ________ treatment plans to patients in need. With the growing demand for healthcare services, cloud-based AI systems, designed to process large amounts of patient data, are now supporting doctors in making faster, more accurate decisions.

The mix of real-time data use, safe online (3) ________, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs while improving care. These smart technologies, (4) ________ by leading experts, are transforming how care is delivered. Many organizations are now choosing to invest in building AI-powered systems to better serve their patients.

    To make contact (5) ___________ our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website. We are committed (6) ________ you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by (1) ________.

A. data advancing systems                                      
B. advanced data systems                        
C. data advanced systems                                    
D. advancing data systems

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

B

Trật tự cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa + N-chính

advanced (adj): tiên tiến

data (N-bổ nghĩa): dữ liệu

systems (N-chính): các hệ thống

→ advanced data systems: các hệ thống dữ liệu tiên tiến

Chọn B. advanced data systems

→ AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by advanced data systems.

Dịch nghĩa: AI đang trở thành một lực lượng thay đổi cuộc chơi trong y tế hiện đại, cung cấp các giải pháp cứu sống bệnh nhân dựa trên các hệ thống dữ liệu tiên tiến.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

By analyzing medical records using AI-powered tools, hospitals are improving diagnosis and delivering (2) ________ treatment plans to patients in need.

A. personalizing              

B. personality                  
C. personalized                     
D. personalization

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. personalizing (V-ing): việc cá nhân hóa

B. personality (n): tính cách, nhân phẩm

C. personalized (adj): được cá nhân hóa

D. personalization (n): sự cá nhân hóa

Vị trí từ loại: cần một tính từ đứng trước cụm danh từ “treatment plans” để bổ nghĩa.

Chọn C. personalized

→ ...hospitals are improving diagnosis and delivering personalized treatment plans to patients in need.

Dịch nghĩa: ...các bệnh viện đang cải thiện việc chẩn đoán và cung cấp các phác đồ điều trị được cá nhân hóa cho những bệnh nhân có nhu cầu.

Câu 3:

The mix of real-time data use, safe online (3) ________, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs while improving care.

A. backgrounds               

B. situations                    
C. contexts                           
D. platforms

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. backgrounds (n): nền tảng, lý lịch

B. situations (n): tình huống

C. contexts (n): bối cảnh

D. platforms (n): nền tảng (công nghệ/trực tuyến)

Cụm từ cố định (Collocation): online platforms: các nền tảng trực tuyến

Chọn D. platforms

→ The mix of real-time data use, safe online platforms, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs...

Dịch nghĩa: Sự kết hợp giữa việc sử dụng dữ liệu thời gian thực, các nền tảng trực tuyến an toàn và những đổi mới do AI dẫn dắt đang giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế giảm chi phí...

Câu 4:

These smart technologies, (4) ________ by leading experts, are transforming how care is delivered.

A. to develop                   

B. which were developing                       
C. developed                   
D. developing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

C

A. to develop (to-V): để phát triển

B. which were developing (sai thì/thể)

C. developed (V-ed): được phát triển (dạng rút gọn bị động)

D. developing (V-ing): đang phát triển (dạng rút gọn chủ động)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. “Technologies which were developed by experts” được rút gọn thành “Technologies developed by experts”.

Chọn C. developed

→ These smart technologies, developed by leading experts, are transforming how care is delivered.

Dịch nghĩa: Những công nghệ thông minh này, được phát triển bởi các chuyên gia hàng đầu, đang thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế.

Câu 5:

To make contact (5) ___________ our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website.

A. to                                 

B. with                             
C. in 
D. at

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

Cụm từ cố định (Collocation): make contact with someone: liên lạc hoặc kết nối với ai đó.

Chọn B. with

→ To make contact with our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website.

Dịch nghĩa: Để liên lạc với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi và khám phá các giải pháp AI cho hệ thống y tế của bạn, hãy truy cập trang web của chúng tôi.

Câu 6:

We are committed (6) ________ you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

A. to supporting              

B. supporting                   
C. to support                             
D. support

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

Cấu trúc: be committed to + V-ing/Noun: cam kết thực hiện việc gì đó.

Chọn A. to supporting

→ We are committed to supporting you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

Dịch nghĩa: Chúng tôi cam kết hỗ trợ bạn trong việc cải thiện kết quả y tế và tạo ra một tương lai thông minh hơn, khỏe mạnh hơn.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

A Smart Solution for a Healthier Future

AI is becoming a game-changing force in modern healthcare, offering life-saving solutions powered by advanced data systems. By analyzing medical records using AI-powered tools, hospitals are improving diagnosis and delivering personalized treatment plans to patients in need. With the growing demand for healthcare services, cloud-based AI systems, designed to process large amounts of patient data, are now supporting doctors in making faster, more accurate decisions.

The mix of real-time data use, safe online platforms, and AI-driven innovations is helping healthcare providers reduce costs while improving care. These smart technologies, developed by leading experts, are transforming how care is delivered. Many organizations are now choosing to invest in building AI-powered systems to better serve their patients.

To make contact with our expert team and explore AI solutions for your healthcare system, visit our website. We are committed to supporting you in improving healthcare outcomes and creating a smarter, healthier future.

Giải pháp thông minh cho một tương lai khỏe mạnh hơn

AI đang trở thành một lực lượng thay đổi cuộc chơi trong y tế hiện đại, cung cấp các giải pháp cứu sống bệnh nhân dựa trên các hệ thống dữ liệu tiên tiến. Bằng cách phân tích hồ sơ y tế bằng các công cụ hỗ trợ bởi AI, các bệnh viện đang cải thiện việc chẩn đoán và cung cấp các phác đồ điều trị cá nhân hóa cho những bệnh nhân có nhu cầu. Với nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ y tế, các hệ thống AI dựa trên đám mây, được thiết kế để xử lý lượng lớn dữ liệu bệnh nhân, hiện đang hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn.

Sự kết hợp giữa sử dụng dữ liệu thời gian thực, các nền tảng trực tuyến an toàn và những đổi mới do AI dẫn dắt đang giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế giảm chi phí trong khi vẫn cải thiện chất lượng chăm sóc. Những công nghệ thông minh này, được phát triển bởi các chuyên gia hàng đầu, đang thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ chăm sóc. Nhiều tổ chức hiện đang chọn đầu tư vào việc xây dựng các hệ thống hỗ trợ bởi AI để phục vụ bệnh nhân tốt hơn.

Để liên lạc với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi và khám phá các giải pháp AI cho hệ thống y tế của bạn, hãy truy cập trang web của chúng tôi. Chúng tôi cam kết hỗ trợ bạn trong việc cải thiện kết quả y tế và tạo ra một tương lai thông minh hơn, khỏe mạnh hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Shopping online can be time-consuming, making it less appealing to young consumers today

B. Many young shoppers prefer to visit physical stores for a more personal experience

C. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals

D. Discounts and promotions are available primarily for clothing and accessories on these platforms

Lời giải

C

Cần một câu bổ sung thông tin giải thích lý do tại sao các nền tảng này lại thu hút người trẻ.

Dịch nghĩa:

A. Mua sắm trực tuyến có thể tốn thời gian, khiến nó ít hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng trẻ ngày nay.

B. Nhiều người mua sắm trẻ tuổi thích đến các cửa hàng vật lý để có trải nghiệm cá nhân hơn.

C. Những trang web này cung cấp các khoản giảm giá và khuyến mãi lớn thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ.

D. Giảm giá và khuyến mãi chủ yếu có sẵn cho quần áo và phụ kiện trên các nền tảng này.

Phân tích:

A sai nghĩa: nói mua online tốn thời gian → mâu thuẫn với “popular”.

B sai logic: nói người trẻ thích cửa hàng truyền thống → trái ý đoạn.

C đúng: giảm giá, khuyến mãi hấp dẫn → lý do hợp lý khiến online shopping phổ biến.

D. quá hạn hẹp (chỉ nhắc đến quần áo), không bao quát hết các mặt hàng trên sàn thương mại điện tử.

Chọn C.

→ Online shopping has become very popular among young people, especially on platforms like Shopee and TikTok. These websites offer great discounts and promotions that attract shoppers looking for cheap deals.

Dịch nghĩa: Mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt là trên các nền tảng như Shopee và TikTok. Những trang web này cung cấp các đợt giảm giá và khuyến mãi lớn, thu hút những người mua sắm đang tìm kiếm các ưu đãi giá rẻ.

Câu 2

A. endangerment             

B. extinction                    
C. disappearance                  
D. destruction

Lời giải

B

A. endangerment (n): tình trạng nguy hiểm

B. extinction (n): sự tuyệt chủng

C. disappearance (n): sự biến mất

D. destruction (n): sự phá hủy

Cụm từ cố định (Collocation): on the brink of extinction: trên bờ vực tuyệt chủng

Chọn B. extinction

→ Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the brink of extinction.

Dịch nghĩa: Mất môi trường sống và nạn phá rừng do phát quang rừng đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

Câu 3

A. [I]                                

B. [II]                              
C. [III]    
D. [IV]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. It may divert funding from pressing social needs.
B. It fails to support people living in disadvantaged regions.
C. It interferes with natural processes like evolution.
D. It increases pollution in developing countries.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. personalizing              

B. personality                  
C. personalized                     
D. personalization

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP