Câu hỏi:

25/03/2026 74 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.

Keeping Kids Safe on Social Media: A Parent's Guide

Let's work together to create a safer online environment for our children.

The Issue

Social media offers a great way for kids to connect and learn from (7) _____________, but it also comes with risks. Many children can run into inappropriate content, cyberbullying, or online predators without knowing how to protect themselves. It's crucial for parents to understand these dangers and (8) _____________ for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

Tips for Keeping Your Kids Safe

·       Set Up Strong Privacy Settings: Make sure all social media (9) _____________ have privacy settings enabled. This helps control who can see your child's posts and limits contact from strangers.

·       Have Open Conversations: Talk regularly with them about their online activities (10) _____________ their safety. Encourage them to share their experiences, and reassure them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

·       Monitor Their Usage: Keep an eye on how (11) _____________ time your kids spend online and what platforms they use. Use (12) _____________ control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

Social media offers a great way for kids to connect and learn from (7) _____________, but it also comes with risks.

A. another                                

B. the other              
C. others                                       
D. other

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

C

A. another + N-số ít: một người/cái khác (số ít)

B. the other: người/cái còn lại duy nhất (đã xác định)

C. others: những người khác (đóng vai trò đại từ)

D. other + N-số nhiều/không đếm được: những cái/người khác (cần danh từ theo sau)

Cấu trúc “learn from others” (học hỏi từ những người khác). Ở đây “others” đóng vai trò là đại từ thay thế cho “other people”, không cần danh từ đi kèm phía sau.

Chọn C. others

→ Social media offers a great way for kids to connect and learn from others, but it also comes with risks.

Dịch nghĩa: Mạng xã hội mang lại một cách tuyệt vời để trẻ em kết nối và học hỏi từ những người khác nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

It's crucial for parents to understand these dangers and (8) _____________ for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

A. take out                               

B. make out             
C. turn out                                           
D. watch out

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. take out (phr.v): lấy ra, đưa ra ngoài

B. make out (phr.v): hiểu được, nhìn ra được

C. turn out (phr.v): hóa ra là, thành ra

D. watch out (phr.v): coi chừng, cảnh giác

Cụm từ cố định (Collocation): watch out for something: cảnh giác hoặc để mắt tới ...

Chọn D. watch out

→ It's crucial for parents to understand these dangers and watch out for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là cha mẹ phải hiểu những mối nguy hiểm này và cảnh giác với các vấn đề tiềm tàng để đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn cho con mình.

Câu 3:

Make sure all social media (9) _____________ have privacy settings enabled.

A. accounts                              

B. comments           
C. channels                                   
D. hashtags

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. accounts (n): các tài khoản

B. comments (n): các bình luận

C. channels (n): các kênh

D. hashtags (n): các thẻ từ khóa

“Privacy settings” (cài đặt quyền riêng tư) thường được áp dụng cho “social media accounts” (các tài khoản mạng xã hội).

Chọn A. accounts

→ Make sure all social media accounts have privacy settings enabled.

Dịch nghĩa: Đảm bảo rằng tất cả các tài khoản mạng xã hội đều đã được bật cài đặt quyền riêng tư.

Câu 4:

Talk regularly with them about their online activities (10) _____________ their safety.

A. regardless of                       

B. for the sake of     
C. for fear of 
D. in place of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

B

A. regardless of: bất kể, bất chấp

B. for the sake of: vì lợi ích của, vì mục đích của

C. for fear of: vì sợ rằng

D. in place of: thay vì, thay thế cho

Ngữ cảnh: Cha mẹ nói chuyện với con cái về các hoạt động trực tuyến “vì sự an toàn của chúng”. Cụm “for the sake of their safety” là cách diễn đạt phù hợp nhất để chỉ mục đích tốt đẹp.

Chọn B. for the sake of

→ Talk regularly with them about their online activities for the sake of their safety.

Dịch nghĩa: Hãy nói chuyện thường xuyên với trẻ về các hoạt động trực tuyến của chúng vì mục đích an toàn của chính chúng.

Câu 5:

Keep an eye on how (11) _____________ time your kids spend online and what platforms they use.

A. much                                   

B. many                   
C. little                                         
D. few

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. much + N-không đếm được: nhiều

B. many + N-số nhiều: nhiều

C. little + N-không đếm được: rất ít

D. few + N-số nhiều: rất ít

“Time” (thời gian) trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được. Cấu trúc hỏi/xem xét lượng thời gian là “how much time”.

Chọn A. much

→ Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use.

Dịch nghĩa: Hãy để mắt đến lượng thời gian con bạn dành trực tuyến và những nền tảng nào chúng đang sử dụng.

Câu 6:

Keep an eye on how (11) _____________ time your kids spend online and what platforms they use.

A. much                                   

B. many                   
C. little                                         
D. few

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A

A. much + N-không đếm được: nhiều

B. many + N-số nhiều: nhiều

C. little + N-không đếm được: rất ít

D. few + N-số nhiều: rất ít

“Time” (thời gian) trong ngữ cảnh này là danh từ không đếm được. Cấu trúc hỏi/xem xét lượng thời gian là “how much time”.

Chọn A. much

→ Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use.

Dịch nghĩa: Hãy để mắt đến lượng thời gian con bạn dành trực tuyến và những nền tảng nào chúng đang sử dụng.

Câu 7:

·       Use (12) _____________ control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

A. medical                               

B. illegal                  
C. cultural                                    
D. parental

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

D

A. medical (adj): thuộc về y tế

B. illegal (adj): bất hợp pháp

C. cultural (adj): thuộc về văn hóa

D. parental (adj): thuộc về cha mẹ

Cụm từ cố định (Collocation): parental control apps: các ứng dụng kiểm soát của cha mẹ (giúp quản lý hoạt động của con cái trên thiết bị điện tử).

Chọn D. parental

→ Use parental control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

Dịch nghĩa: Sử dụng các ứng dụng kiểm soát của cha mẹ nếu cần thiết và kiểm tra danh sách bạn bè của trẻ để đảm bảo chúng đang tương tác với những người mà chúng biết.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Keeping Kids Safe on Social Media: A Parent's Guide

Let's work together to create a safer online environment for our children.

The Issue

Social media offers a great way for kids to connect and learn from others, but it also comes with risks. Many children can run into inappropriate content, cyberbullying, or online predators without knowing how to protect themselves. It's crucial for parents to understand these dangers and watch out for potential issues to ensure a safe online experience for their kids.

Tips for Keeping Your Kids Safe

·       Set Up Strong Privacy Settings: Make sure all social media accounts have privacy settings enabled. This helps control who can see your child's posts and limits contact from strangers.

·       Have Open Conversations: Talk regularly with them about their online activities for the sake of their safety. Encourage them to share their experiences, and reassure them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.

·       Monitor Their Usage: Keep an eye on how much time your kids spend online and what platforms they use. Use parental control apps if needed and check their friend lists to ensure they're interacting with people they know.

Giữ an toàn cho trẻ em trên mạng xã hội: Hướng dẫn dành cho cha mẹ

Hãy cùng nhau hành động để tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn hơn cho con em chúng ta.

Vấn đề

Mạng xã hội mang lại một cách tuyệt vời để trẻ em kết nối và học hỏi từ những người khác, nhưng nó cũng đi kèm với những rủi ro. Nhiều trẻ em có thể gặp phải nội dung không phù hợp, bắt nạt qua mạng hoặc những kẻ săn mồi trực tuyến mà không biết cách tự bảo vệ mình. Điều quan trọng là cha mẹ phải hiểu những mối nguy hiểm này và cảnh giác với các vấn đề tiềm tàng để đảm bảo trải nghiệm trực tuyến an toàn cho con mình.

Mẹo để giữ an toàn cho con bạn

·       Thiết lập cài đặt quyền riêng tư nghiêm ngặt: Đảm bảo rằng tất cả các tài khoản mạng xã hội đều được bật cài đặt quyền riêng tư. Điều này giúp kiểm soát ai có thể xem bài đăng của con bạn và hạn chế sự tiếp xúc từ người lạ.

·       Có những cuộc trò chuyện cởi mở: Hãy nói chuyện thường xuyên với trẻ về các hoạt động trực tuyến vì sự an toàn của chúng. Khuyến khích trẻ chia sẻ trải nghiệm của mình và trấn an rằng trẻ luôn có thể tìm đến bạn nếu cảm thấy không thoải mái.

·       Giám sát việc sử dụng của trẻ: Hãy để mắt đến lượng thời gian con bạn dành trực tuyến và những nền tảng nào chúng sử dụng. Sử dụng các ứng dụng kiểm soát của cha mẹ nếu cần thiết và kiểm tra danh sách bạn bè của trẻ để đảm bảo chúng đang tương tác với những người mà chúng biết.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. maked                                 

B. to make               
C. making                                     
D. that make

Lời giải

C

A. maked (sai chính tả/ngữ pháp)

B. to make: để làm cho (chỉ mục đích)

C. making (phân từ hiện tại - dạng rút gọn chủ động)

D. that make (sai hòa hợp số ít - số nhiều)

Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động.

“variety of life which makes...” được rút gọn thành “variety of life making...”.

Phương án D sai vì “variety” là danh từ số ít, nếu dùng “that” thì động từ phải là “makes”.

Chọn C. making

→ On World Wildlife Day, we pause to celebrate the stunning variety of life making our planet unique and vibrant.

Dịch nghĩa: Vào Ngày Động vật Hoang dã Thế giới, chúng ta tạm dừng lại để tôn vinh sự đa dạng đáng kinh ngạc của sự sống đang làm cho hành tinh của chúng ta trở nên độc đáo và rực rỡ.

Câu 2

A. [I]                                

B. [II]                              
C. [III]     
D. [IV]

Lời giải

D

Vị trí nào trong đoạn 1 phù hợp nhất cho câu sau:

For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

(Đối với nhiều người trong thế hệ Gen Z, AI không chỉ còn là một công cụ — nó là một nhà tư vấn, và thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Câu này mang tính chất đúc kết lại vị thế mới của AI trong lòng Gen Z.

Vị trí [IV] là phù hợp nhất vì nó đứng sau câu [III] nói về việc AI trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. Câu chèn vào sẽ làm rõ hơn mức độ “ưa chuộng” đó chính là tư cách “người bạn đồng hành”.

Thông tn: [I] Young people often look to authority figures such as parents or bosses for personal or career advice, believing in their life experience and expertise. [II] However, the emergence of AI-powered tools changed everything. [III] Whether they need help solving personal problems or making momentous decisions, AI has increasingly become the preferred advice – giver. [IV] For many in Gen Z, AI has become more than a tool—it’s a consultant, and even a trusted companion.

([I] Giới trẻ thường tìm đến những người có thẩm quyền như cha mẹ hoặc cấp trên để xin lời khuyên về cá nhân hoặc nghề nghiệp, tin tưởng vào kinh nghiệm sống và chuyên môn của họ. [II] Tuy nhiên, sự xuất hiện của các công cụ được hỗ trợ bởi AI đã thay đổi mọi thứ. [III] Cho dù họ cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề cá nhân hay đưa ra những quyết định quan trọng, AI ngày càng trở thành người đưa ra lời khuyên được ưa chuộng. [IV] Đối với nhiều người thuộc thế hệ Z, AI đã trở thành hơn cả một công cụ—nó là một nhà tư vấn, thậm chí là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.)

Chọn D.

Câu 3

A. Habitat destruction      
B. Poaching 
C. Climate change 
D. Overfishing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. illustrated how digital technologies are transforming their perceptions of beauty 
B. in which the influence of digital platforms on their concepts of beauty and fitness 
C. which shows how digital tools are changing the way they see beauty and fitness 
D. signified a shift in their interpretation of beauty and fitness caused by digital resources

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. c – b – a                      

B. c – a – b                      
C. b – c – a  
D. a – c – b

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. incredibly                            

B. incredibleness     
C. incredibility                             
D. incredible

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP