Câu hỏi:

29/03/2026 42 Lưu

Exercise 3. Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the questions.

Community services are now voluntary, not something people are forced to do.    

A. unpaid                 
B. optional               
C. helpful         
D. compulsory

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

voluntary (adj): tự nguyện, không bị ép buộc

Xét các đáp án:

A. unpaid (adj): không được trả công

B. optional (adj): tùy chọn, không bắt buộc

C. helpful (adj): hữu ích

D. compulsory (adj): bắt buộc, ép buộc

→ voluntary >< compulsory

Dịch: Các dịch vụ cộng đồng hiện nay là tự nguyện, không phải điều mà mọi người bị bắt buộc phải làm.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

That invention has been widely accepted by both experts and the public.    

A. rejected               
B. praised                
C. supported    
D. admired

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

widely accepted (adj): được chấp nhận, thừa nhận rộng rãi

Xét các đáp án:

A. rejected (adj): bị từ chối, bác bỏ

B. praised (v): được khen ngợi

C. supported (v): được ủng hộ

D. admired (v): được ngưỡng mộ

→ widely accepted >< rejected

Dịch: Phát minh đó đã được cả chuyên gia và công chúng chấp nhận rộng rãi.

Câu 3:

The local government took immediate action to stop illegal logging.    

A. quick                   
B. prompt                
C. delayed        
D. urgent

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

immediate (adj): ngay lập tức, tức thời

Xét các đáp án:

A. quick (adj): nhanh

B. prompt (adj): mau lẹ, nhanh chóng

C. delayed (adj): bị trì hoãn

D. urgent (adj): khẩn cấp

→ immediate >< delayed

Dịch: Chính quyền địa phương đã hành động ngay lập tức để ngăn chặn việc khai thác gỗ trái phép.

Câu 4:

The smart learning device responded to students’ questions instantly.    

A. immediately        
B. slowly                 
C. quickly        
D. directly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

instantly (adv): ngay lập tức

Xét các đáp án:

A. immediately (adv): ngay lập tức

B. slowly (adv): chậm chạp

C. quickly (adv): nhanh chóng

D. directly (adv): trực tiếp

→ instantly >< slowly

Dịch: Thiết bị học thông minh phản hồi các câu hỏi của học sinh ngay lập tức.

Câu 5:

Tourists enjoy exploring the island’s caves during their vacation.    

A. hiding                 
B. visiting                
C. avoiding      
D. entering

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

exploring (v): khám phá

Xét các đáp án:

A. hiding (v): ẩn nấp

B. visiting (v): thăm quan

C. avoiding (v): tránh né

D. entering (v): đi vào

→ exploring >< avoiding

Dịch: Khách du lịch thích khám phá các hang động trên đảo trong kỳ nghỉ của họ.

Câu 6:

Scientists are working to reduce the amount of plastic in the ocean.    

A. increase               
B. decrease              
C. lower           
D. limit

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

reduce (v): giảm bớt

Xét các đáp án:

A. increase (v): tăng

B. decrease (v): giảm

C. lower (v): hạ thấp

D. limit (v): giới hạn

→ reduce >< increase

Dịch: Các nhà khoa học đang nỗ lực để giảm lượng nhựa trong đại dương.

Câu 7:

In the future, learning will become more accessible to everyone.    

A. available             
B. open                            
C. easy             
D. limited

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

accessible (adj): có thể tiếp cận, dễ dàng sử dụng

Xét các đáp án:

A. available (adj): có sẵn

B. open (adj): mở, rộng mở

C. easy (adj): dễ dàng

D. limited (adj): hạn chế

→ accessible >< limited

Dịch: Trong tương lai, việc học sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn đối với mọi người.

Câu 8:

The decline in community festivals has made local life less lively.    

A. reduction             
B. loss                     
C. drop             
D. growth

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

decline (n): sự suy giảm

Xét các đáp án:

A. reduction (n): sự giảm bớt

B. loss (n): sự mất mát

C. drop (n): sự sụt giảm

D. growth (n): sự phát triển

→ decline >< growth

Dịch: Việc các lễ hội cộng đồng ngày càng mai một đã khiến cuộc sống ở địa phương trở nên trầm lắng hơn.

Câu 9:

Many tourists found the weather in the mountain area pleasant.   

A. enjoyable            
B. uncomfortable     
C. cold             
D. fresh

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

pleasant (adj): dễ chịu, thoải mái

Xét các đáp án:

A. enjoyable (adj): thú vị, dễ chịu

B. uncomfortable (adj): không thoải mái, khó chịu

C. cold (adj): lạnh

D. fresh (adj): tươi mát

→ pleasant >< uncomfortable

Dịch: Nhiều du khách thấy thời tiết ở khu vực miền núi rất dễ chịu.

Câu 10:

Future education systems may be more personalized to suit each learner.    

A. general                            
B. customized      
C. individual    
D. specific

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

personalized (adj): cá nhân hóa, tùy chỉnh theo từng người

Xét các đáp án:

A. general (adj): chung, tổng quát

B. customized (adj): tùy chỉnh theo yêu cầu

C. individual (adj): cá nhân

D. specific (adj): cụ thể

→ personalized >< general

Dịch: Hệ thống giáo dục trong tương lai có thể sẽ được cá nhân hóa hơn để phù hợp với từng người học.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

(1) will not use/ won’t use

will not use/ won’t use

Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V).

"Unless" = "If not", nên động từ chính trong mệnh đề chính sẽ dùng tương lai đơn phủ định.

Vì vậy, "not use" → "will not use/ won’t use”

Dịch: Nếu bạn không có thẻ thành viên, bạn sẽ không được sử dụng các tiện ích trong khu vực này. Chúng chỉ dành cho thành viên.

Lời giải

is going to have

Câu nói về kế hoạch hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng (chị gái đang mang thai), nên dùng “be going to” để diễn tả ý định hoặc kế hoạch đã có.

“Will” thường dùng để đưa ra quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn.

Dịch: Chị gái tôi đang mang thai. Bác sĩ nói chị ấy sẽ sinh em bé vào tháng Ba.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. ignore                
B. develop   
C. limit        
D. delay

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. should be shown 
B. can be shown 
C. must be shown 
D. has to be shown

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP