PART II. READING (2.5 points)
PASSAGE 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.
As the climate crisis worsens, millions of people are being displaced. These people, often called climate migrants or refugees, face serious challenges. Climate change is causing many areas to become less inhabitable. More and more people have to abandon their homes because of sudden disasters like floods or slower changes like rising sea levels. For example, low-lying Pacific countries like Kiribati are at risk of disappearing under the sea. In agricultural areas like sub-Saharan Africa, extreme droughts are taking their toll on food security, leading to massive migrations to more livable areas. [I]
A critical issue for climate migrants is their lack of legal status under international law. Current laws, such as the 1951 Refugee Convention, protect people fleeing war, persecution, or violence, excluding environmental factors. [II] Consequently, climate migrants don’t receive the same protections as traditional refugees. Since large-scale climate immigration is a relatively recent phenomenon, many nations still lack clear policies to address it.
In response, governments and organizations are providing aid and support to climate migrants. Humanitarian groups like the Red Cross are providing food, shelter, and medical care to people displaced by extreme weather events. Some efforts focus on adaptation, which means preparing communities for the effects of climate change. For example, in flood-affected areas, building flood defenses like dams and stronger river banks can allow people to remain in place. Unfortunately, many countries lack the resources to implement these measures effectively. [III]
Some countries, like New Zealand, have initiated small-scale visa programs for victims of extreme weather, but these programs remain rare. [IV] Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets for those forced to move.
(Adapted from https://test-english.com/reading/b2/climate-migrants-b2-english-reading-test/)
What is the main idea of the reading passage?
PART II. READING (2.5 points)
PASSAGE 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.
As the climate crisis worsens, millions of people are being displaced. These people, often called climate migrants or refugees, face serious challenges. Climate change is causing many areas to become less inhabitable. More and more people have to abandon their homes because of sudden disasters like floods or slower changes like rising sea levels. For example, low-lying Pacific countries like Kiribati are at risk of disappearing under the sea. In agricultural areas like sub-Saharan Africa, extreme droughts are taking their toll on food security, leading to massive migrations to more livable areas. [I]
A critical issue for climate migrants is their lack of legal status under international law. Current laws, such as the 1951 Refugee Convention, protect people fleeing war, persecution, or violence, excluding environmental factors. [II] Consequently, climate migrants don’t receive the same protections as traditional refugees. Since large-scale climate immigration is a relatively recent phenomenon, many nations still lack clear policies to address it.
In response, governments and organizations are providing aid and support to climate migrants. Humanitarian groups like the Red Cross are providing food, shelter, and medical care to people displaced by extreme weather events. Some efforts focus on adaptation, which means preparing communities for the effects of climate change. For example, in flood-affected areas, building flood defenses like dams and stronger river banks can allow people to remain in place. Unfortunately, many countries lack the resources to implement these measures effectively. [III]
Some countries, like New Zealand, have initiated small-scale visa programs for victims of extreme weather, but these programs remain rare. [IV] Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets for those forced to move.
(Adapted from https://test-english.com/reading/b2/climate-migrants-b2-english-reading-test/)
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là: C
What is the main idea of the reading passage? (Ý chính của cả bài đọc là gì?)
A. Climate crisis around the world is getting worse, leading to climate immigration, but governments and organizations haven’t taken it seriously. (Cuộc khủng hoảng khí hậu trên thế giới đang trở nên tồi tệ hơn, dẫn đến di cư khí hậu, nhưng các chính phủ và tổ chức vẫn chưa coi trọng vấn đề này)
" Sai ở vế sau. Bài đọc có nêu rằng các chính phủ và tổ chức đang có những nỗ lực ứng phó (cung cấp thực phẩm, xây đập, chương trình thị thực), dù nguồn lực còn hạn chế.
B. Governments and organizations are increasingly providing support to climate migrants through humanitarian and adaptation measures. (Các chính phủ và tổ chức đang ngày càng tăng cường hỗ trợ người di cư khí hậu thông qua các biện pháp nhân đạo và thích ứng)
" Sai vì chỉ tập trung vào đoạn 3 (các giải pháp), chưa bao quát được các đoạn đầu nói về nguyên nhân và rào cản pháp lý.
C. Climate immigration has tremendously affected many residents, but current legal and practical responses face lots of obstacles (Di cư khí hậu đã ảnh hưởng khủng khiếp đến nhiều cư dân, nhưng các phản ứng thực tế và pháp lý hiện nay đang đối mặt với rất nhiều trở ngại)
" Đúng. Câu này bao quát toàn bộ bài.
D. Environmental changes are reducing habitability in many regions, leading to increased global migration. (Những thay đổi về môi trường đang làm giảm khả năng sinh sống ở nhiều khu vực, dẫn đến việc gia tăng di cư toàn cầu)
" Sai vì chỉ mới tóm tắt được nguyên nhân (Đoạn 1), chưa nhắc đến các vấn đề về pháp lý và các nỗ lực giải cứu/hỗ trợ ở các đoạn sau.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
What does the word “it” in paragraph 2 refer to?
Đáp án đúng là: A
What does the word “it” in paragraph 2 refer to? (Từ “it” ở đoạn 2 thay thế cho?)
A. large-scale climate immigration: sự di cư khí hậu quy mô lớn
B. relatively recent phenomenon: hiện tượng tương đối mới
C. lack of legal status: sự thiếu địa vị pháp lý
D. the 1951 Refugee Convention: Công ước về Người tị nạn năm 1951
- Thông tin: Since large-scale climate immigration is a relatively recent phenomenon, many nations still lack clear policies to address it. (Vì di cư khí hậu quy mô lớn là một hiện tượng tương đối mới, nhiều quốc gia vẫn còn thiếu các chính sách rõ ràng để giải quyết it)
" Chọn A
Câu 3:
The example of “building flood defenses like dams and stronger river banks” in paragraph 3 serves to illustrate ______.
Đáp án đúng là: C
The example of “building flood defenses like dams and stronger river banks” in paragraph 3 serves to illustrate _______. (Vi dụ “building flood defenses like dams and stronger river banks”
ở đoạn 3 minh họa cho _______.)
A. the limited resources available for climate mitigation (các nguồn lực hạn chế có sẵn để giảm thiểu khí hậu)
B. the financial requirement for the preparation towards environmental shifts (yêu cầu tài chính cho việc chuẩn bị trước những thay đổi môi trường)
C. specific adaptation strategies against climate change effects (các chiến lược thích ứng cụ thể chống lại các tác động của biến đổi khí hậu)
D. the primary cause of displacement in flood-prone regions (nguyên nhân chính của sự di dời ở các vùng dễ bị lũ lụt)
- Ta có thông tin Some efforts focus on adaptation, which means preparing communities for the effects of climate change. For example, in flood-affected areas, building flood defenses like dams and stronger river banks can allow people to remain in place (Một số nỗ lực tập trung vào việc thích ứng, nghĩa là chuẩn bị cho các cộng đồng sẵn sàng đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Ví dụ, ở những vùng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, việc xây dựng các công trình phòng chống như đập và bờ sông kiên cố có thể giúp người dân bám trụ lại mảnh đất của mình).
" Xây đập và đê sông kiên cố là những hành động cụ thể để thích ứng với lũ lụt, giúp người dân không phải di dời.
" Chọn C
Câu 4:
The phrase “taking their toll on” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
Đáp án đúng là: B
The phrase “taking their toll on” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Cụm “taking their toll on” trong đoạn 1 gần nghĩa với ______.)
- Thông tin In agricultural areas like sub-Saharan Africa, extreme droughts are taking their toll on food security, leading to massive migrations... (Tại các khu vực nông nghiệp như vùng châu Phi cận Sahara, hạn hán khắc nghiệt taking their toll on an ninh lương thực, dẫn đến các cuộc di cư ồ ạt...)
A. significantly contributing to: đóng góp đáng kể vào. (Thường dùng cho nghĩa tích cực hoặc trung tính)
B. causing damage to: gây ra thiệt hại cho
C. enormously benefiting: mang lại lợi ích to lớn
D. gradually securing: dần dần đảm bảo / bảo vệ
" Chọn B
Câu 5:
Where in the passage does the following question sentence best fit?
Moreover, the United Nations is discussing new legal frameworks to protect the displaced, but progress remains slow.
Where in the passage does the following question sentence best fit?
Moreover, the United Nations is discussing new legal frameworks to protect the displaced, but progress remains slow.
A. [I]
Đáp án đúng là: B
Where in the passage does the following question sentence best fit? (Câu văn sau đây phù hợp ở vị trí nào trong bài đọc)
Moreover, the United Nations is discussing new legal frameworks to protect the displaced, but progress remains slow. (Ngoài ra, Liên Hợp Quốc đang thảo luận về các khung pháp lý mới để bảo vệ những người bị mất chỗ ở (người di cư), nhưng tiến độ vẫn còn chậm)
- Từ nối “Moreover” (Ngoài ra): Cho thấy câu này dùng để bổ sung một ý tương đồng với ý đã nêu trước đó.
- “Legal frameworks” (Khung pháp lý): Câu này phải nằm trong đoạn văn đang thảo luận về khía cạnh pháp luật hoặc chính sách.
- “Progress remains slow” (Tiến trình còn chậm): Câu này mang tính tiêu cực / thách thức, bổ trợ cho các ý nói về khó khăn.
" Vị trí [II] là nơi lý tưởng nhất vì nó nằm trọn trong mạch thảo luận về Legal Status (Địa vị pháp lý).
Dịch bài đọc:
Khi cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng, hàng triệu người đang phải rời bỏ nơi ở của mình. Những người này, thường được gọi là người di cư hoặc người tị nạn khí hậu, phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều khu vực trở nên khó sinh sống hơn. Ngày càng có nhiều người phải bỏ nhà cửa vì những thảm họa bất ngờ như lũ lụt hoặc những thay đổi chậm hơn như mực nước biển dâng cao. Ví dụ, các quốc gia vùng thấp ở Thái Bình Dương như Kiribati đang đứng trước nguy cơ biến mất dưới biển. Tại các khu vực nông nghiệp như vùng châu Phi cận Sahara, hạn hán khắc nghiệt đang gây thiệt hại nặng nề cho an ninh lương thực, dẫn đến làn sóng di cư ồ ạt đến những vùng đất dễ sống hơn.
Một vấn đề then chốt đối với người di cư khí hậu là việc thiếu địa vị pháp lý theo luật pháp quốc tế. Các bộ luật hiện hành, chẳng hạn như Công ước về Người tị nạn năm 1951, chỉ bảo vệ những người chạy trốn khỏi chiến tranh, đàn áp hoặc bạo lực mà chưa bao gồm các yếu tố môi trường. Ngoài ra, Liên Hợp Quốc đang thảo luận về các khung pháp lý mới để bảo vệ những người bị mất chỗ ở (người di cư), nhưng tiến độ vẫn còn chậm. Hệ quả là người di cư khí hậu không nhận được sự bảo vệ giống như những người tị nạn truyền thống. Vì di cư khí hậu quy mô lớn là một hiện tượng tương đối mới, nhiều quốc gia vẫn còn thiếu các chính sách rõ ràng để giải quyết vấn đề này.
Để ứng phó, chính phủ và các tổ chức đang cung cấp viện trợ và hỗ trợ cho người di cư khí hậu. Các nhóm nhân đạo như Hội Chữ thập đỏ đang cung cấp lương thực, nơi ở và chăm sóc y tế cho những người bị mất chỗ ở do các hiện tượng thời tiết cực đoan. Một số nỗ lực tập trung vào việc thích ứng, nghĩa là chuẩn bị cho các cộng đồng sẵn sàng đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Ví dụ, ở những vùng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, việc xây dựng các công trình phòng chống như đập và bờ sông kiên cố có thể giúp người dân bám trụ lại mảnh đất của mình. Đáng tiếc thay, nhiều quốc gia vẫn thiếu nguồn lực để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả.
Một số quốc gia, như New Zealand, đã bắt đầu các chương trình thị thực quy mô nhỏ cho nạn nhân của thời tiết cực đoan, nhưng những chương trình này vẫn còn rất hiếm. Sau cùng, sự hợp tác toàn cầu là yếu tố sống còn để giảm thiểu biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn về mặt pháp lý cũng như nhân đạo cho những người buộc phải di dời.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. involves
Lời giải
Đáp án đúng là: A
- Câu đang mô tả tính chất công việc của một vị trí tuyển dụng (một sự thật / mô tả thực tế).
" Ta dùng thì Hiện tại đơn với công thức thể khẳng định: S + Vnguyên thể / V(s / es)
" Chọn A
Dịch:
This full-time role involves delivering (7) ______ primary and secondary education to students, as well as managing the day-to-day administration and operations of the centers. (Vị trí toàn thời gian này bao gồm việc giảng dạy chương trình giáo dục tiểu học và trung học ______ cho học sinh, đồng thời quản lý các công việc hành chính và vận hành hàng ngày tại trung tâm)
Câu 2
A. attendees
Lời giải
Đáp án đúng là: B
A. attendees: người tham dự (chung chung)
B. representatives: người đại diện (thường dùng cho đại diện từ các tổ chức)
C. delegates: đại biểu (thường dùng trong các hội nghị chính trị hoặc trang trọng)
D. participants: người tham gia
- Xét nghĩa: Organized by Van Lang Education Group, the event brings together students from more than 120 high schools and ______ of over 115 universities and colleges, along with enterprises and industry specialists from various sectors. (Được tổ chức bởi Tập đoàn Giáo dục Văn Lang, sự kiện tập hợp sinh viên từ hơn 120 trường trung học phổ thông và ______ của hơn 115 trường đại học và cao đẳng, cùng với các doanh nghiệp và chuyên gia ngành từ nhiều lĩnh vực khác nhau)
" Chọn B
Dịch:
Organized by Van Lang Education Group, the event brings together students from more than 120 high schools and representatives of over 115 universities and colleges, along with enterprises and industry specialists from various sectors. (Được tổ chức bởi Tập đoàn Giáo dục Văn Lang, sự kiện tập hợp sinh viên từ hơn 120 trường trung học phổ thông và đại diện của hơn 115 trường đại học và cao đẳng, cùng với các doanh nghiệp và chuyên gia ngành từ nhiều lĩnh vực khác nhau)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.