Câu hỏi:

11/04/2026 10 Lưu

PASSAGE 2

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    Brainrot (sometimes written as “brain rot”) is internet slang for the mental fog and shortened attention span that comes from spending too much time consuming low-quality online content. It also refers to the content itself: the bizarre, nonsensical, algorithmically boosted videos and memes that flood platforms like TikTok, YouTube Shorts, and Instagram Reels.

    Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language. Young people who consume large amounts of this content often pepper their speech with internet-native references: “skibidi” (from the YouTube series Skibidi Toilet), “rizz” (charisma), “gyatt” (a reaction to someone’s body), “fanum tax” (jokingly stealing food from someone’s plate), and “sigma” (a self-reliant, lone-wolf male archetype). If you’ve heard a child or teenager string these words together in a sentence that sounds like nonsense, you’ve witnessed brainrot vocabulary in action. For many parents and teachers, this language is the most visible sign that something has shifted in how kids interact with media.

    The term started as slang, but research suggests the underlying concern is real. The core mechanism is something researchers call “dopamine-scrolling”: each swipe releases a small hit of dopamine, and because you never know whether the next video will be boring or hilarious, the unpredictability keeps you hooked. This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling. Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction.

    A 2024 study measuring brain activity in college-age participants found that higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control. The same study found a significant negative relationship between short-video addiction and self-control scores. In plain terms: the more hooked someone was on short videos, the harder it was for them to regulate their own attention and behavior.

    A broader review published in Brain Sciences linked excessive screen time and low-quality content consumption to brain fog, decreased concentration, impaired brain development in adolescents, increased anxiety and depression, social withdrawal, and distorted perceptions of reality. Some researchers have raised concerns about potential connections to early-onset cognitive decline in later adulthood, though that long-term picture is still developing.

(Adapted from https://scienceinsights.org/what-does-brainrot-mean-and-why-it-affects-your-brain/)

What is the main idea of paragraph 2?    

A. The characteristics of brainrot                     
B. The vocabulary of brainrot    
C. The sign of being exposed to brainrot          
D. The constituents of the word “brainrot”

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: B

What is the main idea of paragraph 2? (Ý chính của đoạn 2 là gì?)

- Đoạn 2: Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language. Young people who consume large amounts of this content often pepper their speech with internet-native references: “skibidi” (from the YouTube series Skibidi Toilet), “rizz” (charisma), “gyatt” (a reaction to someone’s body), “fanum tax” (jokingly stealing food from someone’s plate), and “sigma” (a self-reliant, lone-wolf male archetype). If you’ve heard a child or teenager string these words together in a sentence that sounds like nonsense, you’ve witnessed brainrot vocabulary in action. For many parents and teachers, this language is the most visible sign that something has shifted in how kids interact with media. (Một phần khiến brainrot dễ nhận diện là hệ thống ngôn ngữ riêng của nó. Những người trẻ xem nhiều nội dung này thường lồng ghép các từ ngữ thuần túy từ internet vào lời nói của mình: “skibidi” (từ Skibidi Toilet trên YouTube), “rizz” (sức hút), “gyatt” (một câu cảm thán khi nhìn thấy cơ thể ai đó), “fanum tax” (việc lấy trộm đồ ăn từ đĩa của người khác một cách đùa giỡn), và “sigma” (hình mẫu đàn ông độc lập, tự lực). Nếu bạn nghe thấy một đứa trẻ hoặc thiếu niên ghép những từ này lại thành một câu nghe như vô nghĩa, thì bạn đang chứng kiến vốn từ vựng brainrot đang được sử dụng. Đối với nhiều phụ huynh và giáo viên, ngôn ngữ này là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy có sự thay đổi trong cách trẻ em tương tác với truyền thông)

A. The characteristics of brainrot (Các đặc điểm của brainrot)            

" Sai vì quá rộng, đoạn này chỉ tập trung sâu vào từ vựng của brainrot.

B. The vocabulary of brainrot (Từ vựng của brainrot)

" Đúng. Đoạn bắt đầu bằng câu: “Part of what makes brainrot recognizable is its own micro-language” (Một phần làm nên sự nhận diện của brainrot là ngôn ngữ vi mô riêng của nó). Sau đó, tác giả liệt kê hàng loạt từ vựng như skibidi, rizz, gyatt, fanum tax, sigma.

C. The sign of being exposed to brainrot (Dấu hiệu của việc tiếp xúc với brainrot)

" Sai, vì đây chỉ là một ý phụ ở cuối đoạn, không bao quát toàn bộ ví dụ về từ vựng ở trên.

D. The constituents of the word “brainrot” (Các thành phần tạo nên từ "brainrot")

" Sai, vì bài không phân tích từ "brain" và "rot" ghép lại thế nào.

- Ta thấy đoạn văn nêu một số từ vựng đặc trưng brainrot.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is TRUE about the effects of brainrot on human brains?

A. The attention ability of viewers deteriorates as a result of addiction to short videos. 
B. Early-onset cognitive decline in later adulthood is proven to correlate with excessive exposure to low-quality content.    
C. Consumption of low-quality content positively affects the brain's ability to regulate attention and behavior.     
D. A lot of people are hooked on brainrot due to rewarding content it provides.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

Which of the following is TRUE about the effects of brainrot on human brains? (Câu nào sau đây ĐÚNG về tác động của brainrot đối với não bộ?)

A. The attention ability of viewers deteriorates as a result of addiction to short videos. (Khả năng chú ý của người xem bị suy giảm do kết quả của việc nghiện video ngắn)

" Đúng, dựa trên thông tin higher levels of short-video addiction correlated with weaker executive control in the prefrontal cortex, the part of your brain responsible for focus, planning, and impulse control (mức độ nghiện video ngắn càng cao thì khả năng kiểm soát của vỏ não trước trán (phần não chịu trách nhiệm tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát xung động) càng yếu).

B. Early-onset cognitive decline in later adulthood is proven to correlate with excessive exposure to low-quality content. (Suy giảm nhận thức sớm ở giai đoạn cuối của tuổi trưởng thành được chứng minh là có mối tương quan với việc tiếp xúc quá nhiều với các nội dung chất lượng thấp)

" Sai, dựa trên thông tin Some researchers have raised concerns about potential connections to early-onset cognitive decline in later adulthood, though that long-term picture is still developing (Một số nhà nghiên cứu đã lo ngại về khả năng dẫn đến suy giảm nhận thức sớm khi về già, mặc dù bức tranh dài hạn này vẫn đang trong quá trình nghiên cứu thêm).

C. Consumption of low-quality content positively affects the brain's ability to regulate attention and behavior. (Việc tiêu thụ các nội dung chất lượng thấp có tác động tích cực đến khả năng điều chỉnh sự chú ý và hành vi của não bộ)

" Sai vì bài đang nói việc xem nội dung brainrot gây hại cho việc kiểm soát hành vi.

D. A lot of people are hooked on brainrot due to rewarding content it provides. (nhiều người bị "nghiện" các nội dung vô bổ (brainrot) vì những giá trị phần thưởng (sự hưng phấn/thỏa mãn tức thì) mà nó mang lại)

" Sai. bài nói là do “variable reward schedule” (cơ chế thưởng biến đổi - giống đánh bạc), tức là sự hên xui của nội dung làm người ta nghiện, chứ không phải nội dung đó thực sự chất lượng hay bổ ích.

Câu 3:

The word “compelling” in paragraph 3 is closest in meaning to ______.    

A. convincing                
B. predictable              
C. demanding                         
D. captivating

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: D

The word “compelling” in paragraph 3 is closest in meaning to ______. (Từ "compelling" trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với từ nào?)

A. convincing: có sức thuyết phục

B. predictable: có thể dự đoán

C. demanding: đòi hỏi khắt khe

D. captivating: quyến rũ, hấp dẫn, khó cưỡng lại

- Thông tin: This variable reward schedule is the same psychological principle that makes slot machines compelling (Đây là cùng một nguyên lý tâm lý khiến cho các máy đánh bạc trở nên compelling).

" Chọn D

Câu 4:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Brain fog, reduced concentration, impaired brain development are simultaneous consequences of overconsumption of low-quality content on screen.   
B. People who are addicted to brainrot tend to release more dopamine than those who aren’t.    
C. More scrolling enables users to build up tolerance in their brains.    
D. Executive control in the prefrontal cortex can be enhanced if short-video addiction reduces.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: D

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể suy luận từ bài đọc?)

A. Brain fog, reduced concentration, impaired brain development are simultaneous consequences of overconsumption of low-quality content on screen. (Sương mù não, giảm tập trung và suy giảm sự phát triển não bộ là những hệ quả xảy ra đồng thời của việc tiêu thụ quá mức các nội dung chất lượng thấp trên màn hình)

" Sai vì bài liệt kê nhiều tác hại nhưng không khẳng định tất cả các triệu chứng này phải xảy ra cùng một lúc.

B. People who are addicted to brainrot tend to release more dopamine than those who aren’t. (Những người nghiện "brainrot" có xu hướng giải phóng nhiều dopamine hơn so với những người không nghiện)

" Sai vì bài chỉ nói mỗi lần lướt giải phóng một ít dopamine và não xây dựng sự lờn (tolerance), chứ không so sánh tổng lượng dopamine giữa hai nhóm người.

C. More scrolling enables users to build up tolerance in their brains. (Việc lướt màn hình nhiều hơn cho phép người dùng hình thành sự lờn trong não bộ của họ)

" Sai vì phương án này mang sắc thái tích cực. Thông tin trong bài là Over time, your brain builds tolerance, meaning you need more scrolling to get the same satisfaction (Theo thời gian, não bạn lờn thuốc, nghĩa là bạn cần lướt nhiều hơn để đạt được cùng một mức thỏa mãn). Việc “xây dựng sự lờn thuốc” là hệ quả của quá trình nghiện, không phải là một “khả năng” (ability) tích cực mà việc lướt màn hình mang lại.

D. Executive control in the prefrontal cortex can be enhanced if short-video addiction reduces. (Khả năng kiểm soát điều hành ở vỏ não trước trán có thể được tăng cường nếu tình trạng nghiện video ngắn giảm đi)

" Đúng. Dựa trên thông tin the more hooked someone was on short videos, the harder it was for them to regulate their own attention and behavior (một người càng nghiện video ngắn thì họ càng khó tự điều chỉnh sự chú ý và hành vi của chính mình), ta suy luận được nếu giảm tác nhân gây hại (nghiện video), thì chức năng não bộ (kiểm soát điều hành) sẽ có cơ hội được cải thiện hoặc không bị suy giảm thêm.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. People struggling with attention and behavior issues are naturally more attracted to short videos. 
B. The more people watch short videos, the more they improve their concentration ability and behavior. 
C. Individuals with a strong dependency on short-form content find it increasingly difficult to manage their focus and conduct.    
D. The frequency of watching short videos goes hand in hand with increased self-discipline in young adults.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: C

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? (Câu nào viết lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 4?)

Câu gốc: In plain terms: the more hooked someone was on short videos, the harder it was for them to regulate their own attention and behavior. (Nói một cách đơn giản: một người càng bị cuốn vào các video ngắn bao nhiêu, thì họ càng khó tự điều chỉnh sự tập trung và hành vi của chính mình bấy nhiêu)

A. People struggling with attention and behavior issues are naturally more attracted to short videos. (Những người đang vật lộn với các vấn đề về chú ý và hành vi thường tự nhiên bị thu hút bởi các video ngắn hơn)

" Sai vì không khớp với nghĩa câu gốc. 

B. The more people watch short videos, the more they improve their concentration ability and behavior. (Càng xem nhiều video ngắn, con người càng cải thiện khả năng tập trung và hành vi của mình)

" Sai vì ngược nghĩa với câu gốc.

C. Individuals with a strong dependency on short-form content find it increasingly difficult to manage their focus and conduct. (Những cá nhân có sự phụ thuộc mạnh mẽ vào nội dung dạng ngắn cảm thấy ngày càng khó khăn trong việc quản lý sự tập trung và cách hành xử của bản thân)

" Đúng, khớp nội dung với câu gốc.

D. The frequency of watching short videos goes hand in hand with increased self-discipline in young adults. (Tần suất xem video ngắn đi đôi với việc tăng cường tính kỷ luật tự giác ở người trẻ tuổi)

" Sai vì ngược nghĩa với câu gốc.

 

Dịch bài đọc:

Brainrot (đôi khi được viết là “brain rot”) là một thuật ngữ lóng trên mạng, chỉ trạng thái "sương mù não" (đầu óc mơ hồ) và khả năng tập trung bị giảm sút do dành quá nhiều thời gian xem các nội dung trực tuyến kém chất lượng. Nó cũng dùng để chỉ chính những nội dung đó: những video và meme kỳ quặc, vô nghĩa, được thuật toán thúc đẩy và tràn ngập trên các nền tảng như TikTok, YouTube Shorts và Instagram Reels.

Một phần khiến brainrot dễ nhận diện là hệ thống ngôn ngữ riêng của nó. Những người trẻ xem nhiều nội dung này thường lồng ghép các từ ngữ thuần túy từ internet vào lời nói của mình: “skibidi” (từ Skibidi Toilet trên YouTube), “rizz” (sức hút), “gyatt” (một câu cảm thán khi nhìn thấy cơ thể ai đó), “fanum tax” (việc lấy trộm đồ ăn từ đĩa của người khác một cách đùa giỡn), và “sigma” (hình mẫu đàn ông độc lập, tự lực). Nếu bạn nghe thấy một đứa trẻ hoặc thiếu niên ghép những từ này lại thành một câu nghe như vô nghĩa, thì bạn đang chứng kiến vốn từ vựng brainrot đang được sử dụng. Đối với nhiều phụ huynh và giáo viên, ngôn ngữ này là dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy có sự thay đổi trong cách trẻ em tương tác với truyền thông.

Thuật ngữ này bắt đầu như một từ lóng, nhưng các nghiên cứu cho thấy mối lo ngại đằng sau nó là có thật. Cơ chế cốt lõi là thứ mà các nhà nghiên cứu gọi là “lướt dopamine”: mỗi lần gạt màn hình sẽ giải phóng một lượng nhỏ dopamine. Vì bạn không bao giờ biết video tiếp theo sẽ nhàm chán hay cực kỳ hài hước, sự khó đoán này khiến bạn bị cuốn vào. Nguyên lý tâm lý này cũng giống hệt thứ khiến các máy đánh bạc ở sòng bài trở nên lôi cuốn. Theo thời gian, não bộ của bạn sẽ lờn / chai sạn, nghĩa là bạn cần lướt nhiều hơn mới có được cảm giác thỏa mãn như cũ.

Một nghiên cứu năm 2024 đo lường hoạt động não bộ ở những người trong độ tuổi đại học cho thấy: mức độ nghiện video ngắn càng cao thì khả năng kiểm soát của vỏ não trước trán (phần não chịu trách nhiệm tập trung, lập kế hoạch và kiểm soát xung động) càng yếu. Nghiên cứu này cũng tìm thấy mối liên hệ tiêu cực đáng kể giữa việc nghiện video ngắn và điểm số tự kiểm soát bản thân. Nói một cách đơn giản: một người càng bị cuốn vào các video ngắn bao nhiêu, thì họ càng khó tự điều chỉnh sự tập trung và hành vi của chính mình bấy nhiêu.

Một đánh giá rộng hơn được công bố trên tạp chí Brain Sciences đã liên kết việc sử dụng màn hình quá mức và tiêu thụ nội dung kém chất lượng với các hiện tượng: sương mù não, giảm khả năng tập trung, cản trở sự phát triển não bộ ở thanh thiếu niên, tăng lo âu và trầm cảm, thu mình khỏi xã hội và làm sai lệch nhận thức về thực tế. Một số nhà nghiên cứu đã lo ngại về khả năng dẫn đến suy giảm nhận thức sớm khi về già, mặc dù bức tranh dài hạn này vẫn đang trong quá trình nghiên cứu thêm.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. involves           

B. is involving       
C. involved                       
D. will involve

Lời giải

Đáp án đúng là: A

- Câu đang mô tả tính chất công việc của một vị trí tuyển dụng (một sự thật / mô tả thực tế).

" Ta dùng thì Hiện tại đơn với công thức thể khẳng định: S + Vnguyên thể / V(s / es)

" Chọn A

Dịch:

This full-time role involves delivering (7) ______ primary and secondary education to students, as well as managing the day-to-day administration and operations of the centers. (Vị trí toàn thời gian này bao gồm việc giảng dạy chương trình giáo dục tiểu học và trung học ______ cho học sinh, đồng thời quản lý các công việc hành chính và vận hành hàng ngày tại trung tâm)

Lời giải

Đáp án đúng là: B

A. attendees: người tham dự (chung chung)

B. representatives: người đại diện (thường dùng cho đại diện từ các tổ chức)

C. delegates: đại biểu (thường dùng trong các hội nghị chính trị hoặc trang trọng)

D. participants: người tham gia

- Xét nghĩa: Organized by Van Lang Education Group, the event brings together students from more than 120 high schools and ______ of over 115 universities and colleges, along with enterprises and industry specialists from various sectors. (Được tổ chức bởi Tập đoàn Giáo dục Văn Lang, sự kiện tập hợp sinh viên từ hơn 120 trường trung học phổ thông và ______ của hơn 115 trường đại học và cao đẳng, cùng với các doanh nghiệp và chuyên gia ngành từ nhiều lĩnh vực khác nhau)

" Chọn B

Dịch:

Organized by Van Lang Education Group, the event brings together students from more than 120 high schools and representatives of over 115 universities and colleges, along with enterprises and industry specialists from various sectors. (Được tổ chức bởi Tập đoàn Giáo dục Văn Lang, sự kiện tập hợp sinh viên từ hơn 120 trường trung học phổ thông và đại diện của hơn 115 trường đại học và cao đẳng, cùng với các doanh nghiệp và chuyên gia ngành từ nhiều lĩnh vực khác nhau)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Climate crisis around the world is getting worse, leading to climate immigration, but governments and organizations haven’t taken it seriously. 
B. Governments and organizations are increasingly providing support to climate migrants through humanitarian and adaptation measures. 
C. Climate immigration has tremendously affected many residents, but current legal and practical responses face lots of obstacles.
D. Environmental changes are reducing habitability in many regions, leading to increased global migration.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. couldn’t have managed, communicated           
B. couldn’t manage, communicate    
C. can’t manage, communicate                         
D. can’t have managed, communicated

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP