khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/04/2026 274 Lưu

PART IV. WRITING (2 points)

Write a paragraph (of approximately 150 words) to answer the following question:

Artificial Intelligence (AI) is being used more and more in education. What are the   disadvantages of this trend? Give examples and details to support your answer.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Artificial Intelligence (AI) is being used more and more in education. What are the   disadvantages of this trend? Give examples and details to support your answer. (Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng ngày càng nhiều trong giáo dục. Những nhược điểm của xu hướng này là gì? Hãy đưa ra các ví dụ và chi tiết để hỗ trợ cho câu trả lời của bạn)

 

Suggested answer:

While Artificial Intelligence (AI) offers numerous benefits to education, its increasing integration also presents several significant disadvantages. First and foremost, the over-reliance on AI tools can hinder the development of critical thinking and problem-solving skills among students. For instance, instead of engaging with complex materials to find solutions, many learners now use AI chatbots to generate answers instantly, which encourages academic laziness and a lack of independent thought. Another major concern is the erosion of social and communication skills. Education is not merely about acquiring facts but also about human interaction; therefore, when students spend more time interacting with AI interfaces rather than peers or mentors, they may struggle with teamwork and interpersonal cues. In conclusion, while AI is a powerful tool, its use in education must be carefully regulated to ensure it supplements rather than replaces the development of essential thinking skills and the human connection in learning.

 

Bản dịch:

Mặc dù Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại nhiều lợi ích cho giáo dục, nhưng việc tích hợp AI ngày càng sâu rộng cũng đặt ra một số bất lợi đáng kể. Trước hết, việc quá phụ thuộc vào các công cụ AI có thể cản trở sự phát triển kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của học sinh. Chẳng hạn, thay vì đào sâu vào các tài liệu phức tạp để tìm ra giải pháp, nhiều người học hiện nay lại sử dụng các chatbot AI để tạo ra câu trả lời ngay lập tức, điều này khuyến khích sự lười biếng trong học tập và dẫn đến thiếu tư duy độc lập. Một mối lo ngại lớn khác là sự xói mòn các kỹ năng xã hội và giao tiếp. Giáo dục không chỉ đơn thuần là việc tiếp thu các dữ liệu mà còn là về sự tương tác giữa con người với nhau; do đó, khi học sinh dành nhiều thời gian tương tác với các giao diện AI thay vì bạn bè hay người hướng dẫn, các em có thể gặp khó khăn trong việc làm việc nhóm và nắm bắt các tín hiệu giao tiếp. Tóm lại, dù AI là một công cụ mạnh mẽ, việc sử dụng nó trong giáo dục cần được điều chỉnh một cách cẩn thận để đảm bảo rằng nó chỉ đóng vai trò hỗ trợ chứ không thay thế sự phát triển của các kỹ năng tư duy thiết yếu và sự kết nối giữa con người trong học tập.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Climate crisis around the world is getting worse, leading to climate immigration, but governments and organizations haven’t taken it seriously. 
B. Governments and organizations are increasingly providing support to climate migrants through humanitarian and adaptation measures. 
C. Climate immigration has tremendously affected many residents, but current legal and practical responses face lots of obstacles.
D. Environmental changes are reducing habitability in many regions, leading to increased global migration.

Lời giải

Đáp án đúng là: C

What is the main idea of the reading passage? (Ý chính của cả bài đọc là gì?)

A. Climate crisis around the world is getting worse, leading to climate immigration, but governments and organizations haven’t taken it seriously. (Cuộc khủng hoảng khí hậu trên thế giới đang trở nên tồi tệ hơn, dẫn đến di cư khí hậu, nhưng các chính phủ và tổ chức vẫn chưa coi trọng vấn đề này)

" Sai ở vế sau. Bài đọc có nêu rằng các chính phủ và tổ chức đang có những nỗ lực ứng phó (cung cấp thực phẩm, xây đập, chương trình thị thực), dù nguồn lực còn hạn chế.

B. Governments and organizations are increasingly providing support to climate migrants through humanitarian and adaptation measures. (Các chính phủ và tổ chức đang ngày càng tăng cường hỗ trợ người di cư khí hậu thông qua các biện pháp nhân đạo và thích ứng)

" Sai vì chỉ tập trung vào đoạn 3 (các giải pháp), chưa bao quát được các đoạn đầu nói về nguyên nhân và rào cản pháp lý.

C. Climate immigration has tremendously affected many residents, but current legal and practical responses face lots of obstacles (Di cư khí hậu đã ảnh hưởng khủng khiếp đến nhiều cư dân, nhưng các phản ứng thực tế và pháp lý hiện nay đang đối mặt với rất nhiều trở ngại)

" Đúng. Câu này bao quát toàn bộ bài.

D. Environmental changes are reducing habitability in many regions, leading to increased global migration. (Những thay đổi về môi trường đang làm giảm khả năng sinh sống ở nhiều khu vực, dẫn đến việc gia tăng di cư toàn cầu)

" Sai vì chỉ mới tóm tắt được nguyên nhân (Đoạn 1), chưa nhắc đến các vấn đề về pháp lý và các nỗ lực giải cứu/hỗ trợ ở các đoạn sau.

Câu 2

A. involves           

B. is involving       
C. involved                       
D. will involve

Lời giải

Đáp án đúng là: A

- Câu đang mô tả tính chất công việc của một vị trí tuyển dụng (một sự thật / mô tả thực tế).

" Ta dùng thì Hiện tại đơn với công thức thể khẳng định: S + Vnguyên thể / V(s / es)

" Chọn A

Dịch:

This full-time role involves delivering (7) ______ primary and secondary education to students, as well as managing the day-to-day administration and operations of the centers. (Vị trí toàn thời gian này bao gồm việc giảng dạy chương trình giáo dục tiểu học và trung học ______ cho học sinh, đồng thời quản lý các công việc hành chính và vận hành hàng ngày tại trung tâm)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The characteristics of brainrot                     
B. The vocabulary of brainrot    
C. The sign of being exposed to brainrot          
D. The constituents of the word “brainrot”

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP