khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/04/2026 335 Lưu

PART I. LISTENING (2 POINTS)

Question 1. You will hear five short conversations. Listen and write the correct answer A, B, C or D in your answer box below. You will hear each conversation twice. (1.0 point)

What will they eat for dinner this evening? 

A. chicken 
B. pizza 
C. fish 
D. meat

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Tối nay họ sẽ ăn gì cho bữa tối?

A. thịt gà

B. pizza

C. cá

D. thịt

Thông tin: Maria: Mm, what about fish? I had a pizza last night.

Mother: OK. That’s easy to cook.

Dịch nghĩa: Maria: Ừm, ăn cá thì sao ạ? Tối qua con đã ăn pizza rồi.

Mẹ: Được thôi. Món đó cũng dễ nấu.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What time is it? 

A. 2:10 
B. 2:30 
C. 2:20 
D. 2:00

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Bây giờ là mấy giờ?

A. 2:10

B. 2:30

C. 2:20

D. 2:00

Thông tin: Woman: Er – it’s half past two.

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Ờ – bây giờ là hai giờ rưỡi.

Câu 3:

What's Michelle going to read? 

A. letter 
B. book 
C. newspaper 
D. story

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Michelle dự định sẽ đọc gì?

A. bức thư

B. quyển sách

C. tờ báo

D. câu chuyện

Thông tin: Michelle: Oh, here you are. I’ll read this letter from John.

Dịch nghĩa: Michelle: Ồ, báo của bạn đây. Mình sẽ đọc bức thư này từ John.

Câu 4:

How much did the tickets cost? 

A. $19 
B. $9
C. $99 
D. $90

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Những tấm vé có giá bao nhiêu?

A. $19

B. $9

C. $99

D. $90

Thông tin: Man: Well, the play was excellent but the tickets cost ninety dollars each.

Dịch nghĩa: Người đàn ông: Chà, vở kịch rất xuất sắc nhưng mỗi tấm vé có giá chín mươi đô la.

Câu 5:

Where is the chemist's? 

A. next to the office 
B. next to the post office 
C. next to a big supermarket 
D. next to a big market

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hiệu thuốc ở đâu?

A. cạnh văn phòng

B. cạnh bưu điện

C. cạnh một siêu thị lớn

D. cạnh một khu chợ lớn

Thông tin: Woman: Mm, just a moment. Oh yes! It’s past the post office, next to a big supermarket.

Dịch nghĩa: Người phụ nữ: Ừm, đợi một lát. Ồ nhớ ra rồi! Đi qua bưu điện, nó nằm ngay cạnh một siêu thị lớn.

Audio script:

1   What will they eat for dinner this evening?

Mother:   What do you want for dinner this evening, Maria? We could have pizza … or chicken.

Maria:   Mm, what about fish? I had a pizza last night.

Mother:   OK. That’s easy to cook.

Maria:   Good.

2   What time is it?

Man:   Have you got the right time? I think my watch is wrong.

Woman:   Er – it’s half past two.

Man:   Ah – my watch says twenty past.

Woman:   Well, it’s ten minutes slow then.

3   What’s Michelle going to read?

Man:   Can I read your newspaper, Michelle?

Michelle:   Didn’t you bring a book with you?

Man:   Yes, but it’s not very interesting.

Michelle:   Oh, here you are. I’ll read this letter from John.

4   How much did the tickets cost?

Woman:   Oh hi – did you have a good time at the theatre last night?

Man:   Well, the play was excellent but the tickets cost ninety dollars each.

Woman:   That’s not too bad if the play was good.

Man:   No, perhaps you’re right.

5   Where is the chemist’s?

Man:   Excuse me, can you tell me where the chemist’s is, please?

Woman:   Mm, just a moment. Oh yes! It’s past the post office, next to a big supermarket.

Man:   Is it far from here?

Woman:   No, just two minutes’ walk.

Dịch bài nghe:

1. Tối nay họ sẽ ăn gì cho bữa tối?

Mẹ: Tối nay con muốn ăn gì, Maria? Chúng ta có thể ăn pizza... hoặc thịt gà.

Maria: Ừm, ăn cá thì sao ạ? Tối qua con đã ăn pizza rồi.

Mẹ: Được thôi. Món đó cũng dễ nấu.

Maria: Tuyệt ạ.

2. Bây giờ là mấy giờ?

Người đàn ông: Cô có biết bây giờ là mấy giờ không? Tôi nghĩ đồng hồ của tôi bị sai.

Người phụ nữ: Ờ – bây giờ là hai giờ rưỡi.

Người đàn ông: À – đồng hồ của tôi chỉ hai giờ hai mươi.

Người phụ nữ: Chà, vậy là nó chạy chậm mười phút rồi.

3. Michelle dự định sẽ đọc gì?

Người đàn ông: Mình có thể mượn đọc tờ báo của bạn được không, Michelle?

MICHELLE: Bạn không mang theo sách sao?

Người đàn ông: Có, nhưng nó không thú vị lắm.

MICHELLE: Ồ, của bạn đây. Mình sẽ đọc bức thư này của John.

4. Những tấm vé có giá bao nhiêu?

Người phụ nữ: Ồ chào anh – tối qua anh đi xem kịch có vui không?

Người đàn ông: Chà, vở kịch rất xuất sắc nhưng mỗi tấm vé có giá tận chín mươi đô la.

Người phụ nữ: Thế thì cũng không quá tệ nếu vở kịch hay.

Người đàn ông: Ừ, có lẽ cô nói đúng.

5. Hiệu thuốc ở đâu?

Người đàn ông: Xin lỗi, cô có thể cho tôi biết hiệu thuốc ở đâu không?

Người phụ nữ: Ừm, đợi một lát. Ồ nhớ ra rồi! Đi qua bưu điện, nó nằm ngay cạnh một siêu thị lớn.

Người đàn ông: Nó có xa đây không?

Người phụ nữ: Không, chỉ khoảng hai phút đi bộ thôi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

Friday

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Friday

Thông tin: Kate: No – my birthday’s Wednesday, but the party’s on Friday.

Dịch nghĩa: Kate: Không – sinh nhật của tớ vào thứ Tư, nhưng bữa tiệc thì diễn ra vào thứ Sáu.

Lời giải

Sugested outline:

1. Mở đoạn (1-2 câu): Giới thiệu chung về bữa tiệc.

- Bữa tiệc diễn ra khi nào? (last week, last month, last year...)

- Tổ chức ở đâu? (at home, at a restaurant, at a cafe...)

2. Thân đoạn (3-4 câu): Kể về các hoạt động chính đã diễn ra.

- Bạn đã mời những ai? (friends, classmates, relatives...)

- Mọi người đã ăn uống gì? (cake, pizza, sweet, fruit juice...)

- Mọi người đã làm những hoạt động gì thú vị? (singing karaoke, playing games, blowing out candles, opening gifts...)

3. Kết đoạn (1 câu): Nêu cảm nghĩ của bạn về bữa tiệc đó.

Đó là một ngày như thế nào? (happy, wonderful, memorable...)

Sample Paragraph:

I had a wonderful birthday party last week. My parents held it at a small restaurant near my house. I invited my close friends and my relatives. We ate a lot of delicious food, sang karaoke, and played fun games together. My favorite part was when everyone sang "Happy Birthday" and I blew out the candles on my beautiful cake. I received many lovely gifts from everyone. It was a truly memorable and happy day for me.

Dịch nghĩa:

Tôi đã có một bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời vào tuần trước. Bố mẹ tôi đã tổ chức bữa tiệc tại một nhà hàng nhỏ gần nhà. Tôi đã mời những người bạn thân thiết và họ hàng của mình đến dự. Chúng tôi đã ăn rất nhiều đồ ăn ngon, hát karaoke và chơi những trò chơi vui nhộn cùng nhau. Khoảnh khắc tôi thích nhất là khi mọi người hát bài "Chúc mừng sinh nhật" và tôi thổi nến trên chiếc bánh kem xinh đẹp của mình. Tôi đã nhận được rất nhiều món quà đáng yêu từ mọi người. Đó thực sự là một ngày đáng nhớ và vô cùng hạnh phúc đối với tôi.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. the                       

B. a                      
C. an    
D.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP