Câu hỏi:

29/04/2026 29 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

    Although our brain accounts for just 2 percent of our body weight, the organ consumes half of our daily carbohydrate requirements and glucose is its most important fuel. Under acute stress, the brain requires some 12 percent more energy, prompting many to gravitate towards sugary snacks.

    Carbohydrates provide the body with the quickest source of energy. In fact, in cognitive tests subjects who were stressed performed poorly prior to eating. Their performance, however, went back to normal after consuming carbohydrates.

    The regulation of hunger involves several brain regions that control metabolism and feeding behaviour. One key structure acts as a kind of gatekeeper. When this region registers that the brain lacks glucose, it limits signals from the rest of the body. As a result, people often turn to carbohydrates as soon as the brain signals a need for energy, even if the body still has sufficient reserves.

    To explore the relationship between stress and eating behaviour, researchers conducted an experiment with 40 participants. In one session, the participants delivered a ten-minute speech in front of strangers. In another session, they did not have to speak. After each session, scientists measured levels of the stress hormones cortisol and adrenaline and then provided a food buffet. When the participants gave a speech before the buffet, they were more stressed, and on average consumed an additional 34 grams of carbohydrates, than when they did not give a speech.

    In everyday life, cravings for sweet foods may also have a physiological explanation. When the brain lacks energy, it may increase the production of stress hormones, which over time can raise the risk of heart disease, stroke, or depression. Studies also suggest that people who experienced high levels of stress in childhood may develop stronger preferences for sweets later in life.

    For some people, especially those under long-term stress, cravings for sweets may not be a lack of self-control. Instead, they may reflect the brain's need for energy. Reducing stress may be the key to healthier eating habits.

Which of the following is NOT mentioned as a reason for sugary food cravings?

A. The brain relies heavily on glucose as its primary fuel.
B. The body may completely exhaust its internal energy reserves.
C. The brain requires additional energy during periods of stress.
D. Carbohydrates serve as a rapid source of energy for the body.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do của sự thèm ăn đồ ăn có đường?

A. Não chủ yếu dựa vào glucose làm nhiên liệu chính.

B. Cơ thể có thể làm cạn kiệt hoàn toàn năng lượng dự trữ bên trong.

C. Não yêu cầu thêm năng lượng trong những giai đoạn căng thẳng.

D. Carbohydrate đóng vai trò là nguồn năng lượng nhanh chóng cho cơ thể.

Thông tin:

- A có trong đoạn 1: “glucose is its most important fuel” (glucose là nhiên liệu quan trọng nhất).

- C có trong đoạn 1: “Under acute stress, the brain requires some 12 percent more energy” (Dưới căng thẳng cấp tính, não cần thêm 12% năng lượng).

- D có trong đoạn 2: “Carbohydrates provide the body with the quickest source of energy” (Carbohydrate cung cấp nguồn năng lượng nhanh nhất).

- B sai với nội dung đoạn 3: “even if the body still has sufficient reserves” (thậm chí ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ năng lượng dự trữ). Tức là cơ thể không hề cạn kiệt năng lượng (exhaust).

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase gravitate towards in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ________.    

A. abstain from           
B. derive from     
C. incline to
D. predispose to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “gravitate towards” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.

gravitate towards (phrasal verb): bị thu hút về phía, có khuynh hướng tìm đến.

A. abstain from (v): kiêng cữ, tránh xa

B. derive from (v): bắt nguồn từ

C. incline to (v): có khuynh hướng (đồng nghĩa)

D. predispose to (v): dẫn đến, làm cho có thiên hướng

→ gravitate towards >< abstain from

Thông tin: ...prompting many to gravitate towards sugary snacks.

(...khiến nhiều người có xu hướng tìm đến các món ăn vặt nhiều đường.)

Chọn A.

Câu 3:

The word registers in paragraph 3 can be best replaced by ________.    

A. suppresses             
B. perceives         
C. monitors                         
D. applies

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “registers” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.

registers (v): nhận ra, ghi nhận, cảm nhận được.

A. suppresses (v): kìm nén, đàn áp

B. perceives (v): nhận thức, cảm nhận, nhận thấy

C. monitors (v): giám sát

D. applies (v): áp dụng

→ registers = perceives

Thông tin: When this region registers that the brain lacks glucose...

(Khi vùng này ghi nhận/cảm nhận được rằng não đang thiếu glucose...)

Chọn B.

Câu 4:

The word they in paragraph 6 refers to ________.    

A. sweets                    
B. people             
C. cravings                         
D. habits

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 6 chỉ _______.

A. sweets: đồ ngọt

B. people: con người

C. cravings: sự thèm ăn

D. habits: thói quen

Thông tin: ...cravings for sweets may not be a lack of self-control. Instead, they may reflect the brain's need for energy.

(...sự thèm đồ ngọt có thể không phải là do thiếu tự chủ. Thay vào đó, chúng có thể phản ánh nhu cầu năng lượng của não bộ.)

→ they = cravings.

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

A. A sustained increase in stress hormones may arise when the brain lacks energy, eventually raising the risk of heart disease or depression.
B. Insufficient food intake may prompt the brain to increase stress hormone production, thereby raising long-term risks of cardiovascular and mental health disorders.
C. When people do not consume sufficient food, the body gradually struggles to regulate stress hormones, which may contribute to chronic illness.
D. Skipping meals can unintentionally trigger serious conditions such as stroke or heart disease because the brain does not receive enough energy.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào diễn giải tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 5?

When the brain lacks energy, it may increase the production of stress hormones, which over time can raise the risk of heart disease, stroke, or depression.

(Khi não thiếu năng lượng, nó có thể tăng cường sản sinh các hormone căng thẳng, điều mà theo thời gian có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ hoặc trầm cảm.)

Dịch nghĩa:

A. Sự gia tăng liên tục hormone căng thẳng có thể xảy ra khi não thiếu năng lượng, cuối cùng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim hoặc trầm cảm.

B. Việc nạp không đủ thức ăn có thể thúc đẩy não tăng sản xuất hormone căng thẳng, từ đó làm tăng nguy cơ rối loạn tim mạch và sức khỏe tâm thần lâu dài.

C. Khi mọi người không tiêu thụ đủ thức ăn, cơ thể dần dần gặp khó khăn trong việc điều chỉnh các hormone căng thẳng, điều này có thể góp phần gây ra bệnh mãn tính.

D. Bỏ bữa có thể vô tình gây ra các tình trạng nghiêm trọng như đột quỵ hoặc bệnh tim vì não không nhận đủ năng lượng.

Phân tích:

A. Diễn đạt lại chính xác và đầy đủ ý nghĩa của câu gốc nhất.

B, C. Sai trọng tâm vì nhắc đến việc “thiếu thức ăn” thay vì “não thiếu năng lượng”.

D. Nhắc đến “Bỏ bữa” là chi tiết suy diễn không có trong câu gốc.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. When the brain senses a shortage of glucose, it may ignore signals from the rest of the body.
B. People experiencing stress usually lose their appetite because their brains require more energy.
C. Eating sugary foods is the most effective way to reduce stress hormones in the body.
D. The hypothalamus is the only part of the brain that is responsible for controlling hunger.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Khi não cảm nhận được sự thiếu hụt glucose, nó có thể phớt lờ các tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể.

(Đúng. “limits signals” tương đương với “ignore signals”)

B. Những người bị căng thẳng thường mất cảm giác thèm ăn vì não của họ cần nhiều năng lượng hơn.

(Sai, bài nói căng thẳng làm tăng cảm giác thèm đồ ngọt)

C. Ăn đồ ăn có đường là cách hiệu quả nhất để giảm hormone căng thẳng trong cơ thể.

(Sai, bài không khẳng định đây là cách “hiệu quả nhất”)

D. Vùng dưới đồi là phần duy nhất của não chịu trách nhiệm kiểm soát cơn đói.

(Sai, bài chỉ đề cập đến “một vài vùng não” chứ không khẳng định duy nhất là vùng dưới đồi)

Thông tin: When this region registers that the brain lacks glucose, it limits signals from the rest of the body.

(Khi vùng này ghi nhận rằng não thiếu glucose, nó sẽ hạn chế các tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể.)

Chọn A.

Câu 7:

Which paragraph suggests that cravings for sweet foods may not indicate an individual's deficiency?    

A. Paragraph 5   
B. Paragraph 6     
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào cho thấy sự thèm đồ ăn ngọt có thể không biểu thị sự thiếu sót (thiếu tự chủ) của một cá nhân?

A. Đoạn 5

B. Đoạn 6

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 6): For some people, especially those under long-term stress, cravings for sweets may not be a lack of self-control.

(Đối với một số người, đặc biệt là những người bị căng thẳng kéo dài, sự thèm đồ ngọt có thể không phải là do thiếu tự chủ.)

Chọn B.

Câu 8:

Which paragraph provides experimental evidence that eating carbohydrates can improve task performance?    

A. Paragraph 2   
B. Paragraph 1     
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng ăn carbohydrate có thể cải thiện hiệu suất thực hiện nhiệm vụ?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 2): In fact, in cognitive tests subjects who were stressed performed poorly prior to eating. Their performance, however, went back to normal after consuming carbohydrates.

(Trên thực tế, trong các bài kiểm tra nhận thức, những đối tượng bị căng thẳng đã thể hiện kém trước khi ăn. Tuy nhiên, hiệu suất của họ đã trở lại bình thường sau khi tiêu thụ carbohydrate.)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Mặc dù não bộ của chúng ta chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể, nhưng cơ quan này lại tiêu thụ một nửa nhu cầu carbohydrate hàng ngày của chúng ta và glucose chính là nhiên liệu quan trọng nhất của nó. Dưới tình trạng căng thẳng tột độ, não bộ đòi hỏi thêm khoảng 12% năng lượng, điều này khiến nhiều người có xu hướng tìm đến các món ăn vặt nhiều đường.

Carbohydrate cung cấp cho cơ thể nguồn năng lượng nhanh nhất. Trên thực tế, trong các bài kiểm tra nhận thức, những đối tượng bị căng thẳng đã thể hiện kém trước khi ăn. Tuy nhiên, hiệu suất của họ đã trở lại bình thường sau khi tiêu thụ carbohydrate.

Việc điều chỉnh cảm giác đói liên quan đến một vài vùng não kiểm soát quá trình trao đổi chất và hành vi ăn uống. Có một cấu trúc chính đóng vai trò như một người gác cổng. Khi vùng này ghi nhận/cảm nhận được rằng não đang thiếu glucose, nó sẽ hạn chế các tín hiệu từ phần còn lại của cơ thể. Hậu quả là, mọi người thường tìm đến carbohydrate ngay khi não báo hiệu cần năng lượng, ngay cả khi cơ thể vẫn còn đủ nguồn dự trữ.

Để khám phá mối liên hệ giữa sự căng thẳng và hành vi ăn uống, các nhà nghiên cứu đã tiến hành một cuộc thử nghiệm với 40 người tham gia. Trong một phiên, những người tham gia đã có một bài phát biểu dài mười phút trước những người lạ. Trong một phiên khác, họ không phải phát biểu. Sau mỗi phiên, các nhà khoa học tiến hành đo lường nồng độ các hormone căng thẳng là cortisol và adrenaline, rồi sau đó cung cấp một bữa tiệc buffet. Khi những người tham gia phát biểu trước bữa tiệc buffet, họ trở nên căng thẳng hơn, và trung bình đã tiêu thụ thêm 34 gam carbohydrate so với khi họ không phải phát biểu.

Trong cuộc sống hàng ngày, cảm giác thèm đồ ngọt cũng có thể được giải thích theo khía cạnh sinh lý học. Khi não thiếu năng lượng, nó có thể tăng cường sản sinh các hormone căng thẳng, điều mà theo thời gian có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ hoặc trầm cảm. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người từng trải qua mức độ căng thẳng cao thời thơ ấu có thể hình thành sở thích ăn đồ ngọt mạnh mẽ hơn khi lớn lên.

Đối với một số người, đặc biệt là những người bị căng thẳng kéo dài, sự thèm đồ ngọt có thể không phải là do thiếu tự chủ. Thay vào đó, chúng có thể phản ánh nhu cầu năng lượng của não bộ. Việc giảm bớt căng thẳng có thể chính là chìa khóa để có được thói quen ăn uống lành mạnh hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. demonstrate that celebrities are unfairly targeted by environmental critics
B. argue that public figures are the main contributors to climate change
C. illustrate how individual cases can obscure a broader structural issue
D. suggest that media attention exaggerates environmental concerns

Lời giải

Tác giả nhắc đến Taylor Swift trong đoạn 1 chủ yếu để ________.

A. chứng minh rằng những người nổi tiếng đang bị các nhà phê bình môi trường nhắm đến một cách không công bằng.

B. lập luận rằng các nhân vật của công chúng là những người đóng góp chính vào biến đổi khí hậu.

C. minh họa cách các trường hợp cá nhân có thể che lấp một vấn đề mang tính cấu trúc rộng lớn hơn.

D. ám chỉ rằng sự chú ý của giới truyền thông phóng đại các mối lo ngại về môi trường.

Giải thích: Tác giả lấy ví dụ về việc Taylor Swift và một số cá nhân bị chỉ trích, sau đó kết luận rằng việc chỉ nhắm vào một cá nhân có rủi ro làm đơn giản hóa một vấn đề rộng lớn hơn.

Thông tin: “Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline.” (Việc chỉ trích xoi mói một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ tiêu đề báo nào.)

Chọn C.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – a – e – d – b

c. Lucy: Hey! How did your Pragmatics exam go?

a. Mike: Not bad, thanks. I'm just glad it's over! How about you? How'd your presentation go?

e. Lucy: Oh, it went really well. Thanks for helping me with it!

d. Mike: No problem. So... do you feel like studying tomorrow for our English exam?

b. Lucy: Sure thing! Come over around 10:00, after breakfast.

Dịch nghĩa:

c. Lucy: Này! Bài thi môn Ngữ dụng học của cậu thế nào rồi?

a. Mike: Không tệ lắm, cảm ơn nhé. Tớ chỉ mừng là nó đã xong! Còn cậu thì sao? Bài thuyết trình của cậu diễn ra thế nào?

e. Lucy: Ồ, nó diễn ra rất suôn sẻ. Cảm ơn cậu đã giúp tớ chuẩn bị nhé!

d. Mike: Không có gì đâu. Vậy... ngày mai cậu có muốn cùng học cho bài thi môn Tiếng Anh của chúng ta không?

b. Lucy: Chắc chắn rồi! Hãy ghé qua khoảng 10:00 nhé, sau bữa sáng.

Chọn B.

Câu 3

A. the                                 

B. a                      
C. Ø 
D. an

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

А. or                                     

B. as                   
C. so 
D. but

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. may be use imagination                           
B. is to avoid using imagination    
C. is to use imagination                             
D. are imagining effectively

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP