Câu hỏi:

07/05/2026 56 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.

Technology, Deterrence and the Battle Against Waste Crime

    Illegal waste dumping is frequently dismissed as a local inconvenience; however, in practice it constitutes a highly organised and financially lucrative form of environmental crime. In England alone, such activity is estimated to cost the economy approximately £1 billion annually, while simultaneously imposing long-term ecological and social damage. Against this backdrop, the government has announced the establishment of a 33-member drone unit intended to enhance the detection and investigation of unlicensed waste sites. Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model. [I]

    The announcement coincided with the conviction of Varun Datta at Birmingham Crown Court. Datta orchestrated the illegal disposal of more than 4,000 tonnes of municipal waste across 16 sites, including protected land and a historic manor property. By falsely declaring that the waste would be transported to a licensed facility near Sheffield, he redirected it to unauthorised locations nationwide. [II] The court ordered him to repay over £1 million, reflecting the financial benefits derived from his activities, in addition to compensation and prosecution costs. [III] Although his custodial sentence was suspended, the substantial financial penalty was intended to undermine the economic incentives that often make waste crime attractive to organised groups.

    Central to the revised strategy is the expanded role of the Environment Agency, which now integrates advanced surveillance technologies into its investigative framework. Several drones will be equipped with lidar systems capable of generating highly detailed topographical maps, enabling authorities to identify concealed or rapidly changing dumping sites. Officials argue that such innovation is necessary because organised offenders have become increasingly adept at exploiting regulatory gaps and avoiding conventional inspections. In this sense, technological monitoring is presented not as an optional enhancement but as a proportionate response to evolving criminal methods. [IV]

    Nevertheless, questions remain regarding whether surveillance and financial penalties alone can deliver sustained deterrence. Critics contend that suspended prison sentences may dilute the perceived severity of the offence, potentially weakening the overall message of zero tolerance. Moreover, effective enforcement is resource-intensive and depends upon coordination between national regulators, local authorities and private landowners. Without consistent collaboration and long-term funding, even sophisticated technology may struggle to reverse entrenched patterns of illegal disposal.

    Ultimately, while drones and harsher penalties are unlikely to eradicate waste crime entirely, they signal an effort to recalibrate the balance of risk and reward that has historically favoured offenders. By combining technological precision with legal accountability, policymakers appear determined to demonstrate that environmental crime will no longer remain a low-risk, high-profit enterprise.

(Adapted from https://www.theguardian.com/am)

According to paragraph 1, the establishment of the drone unit is best understood as an attempt to ____________.

A. replace conventional inspection methods with fully automated monitoring systems    
B. offset the economic losses caused by environmental offences    
C. address illegal dumping through a more proactive and technology-oriented enforcement approach    
D. increase the number of personnel responsible for environmental compliance

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, việc thành lập đơn vị máy bay không người lái được hiểu đúng nhất là một nỗ lực nhằm ____________.

A. thay thế các phương pháp kiểm tra thông thường bằng các hệ thống giám sát tự động hoàn toàn

(Sai, bài không nói thay thế hoàn toàn).

B. bù đắp những tổn thất kinh tế do các hành vi vi phạm môi trường gây ra

(Sai, máy bay không người lái dùng để phát hiện, không phải để bù đắp kinh tế).

C. giải quyết tình trạng đổ rác thải trái phép thông qua một phương pháp thực thi chủ động và định hướng công nghệ hơn.

D. tăng số lượng nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuân thủ môi trường (Sai).

Tác giả khẳng định sáng kiến thành lập đơn vị máy bay không người lái (drone) không phải là một hành động mang tính biểu tượng, mà là một sự thay đổi chiến lược hướng tới việc thực thi pháp luật mạnh mẽ và dựa vào công nghệ.

Thông tin: "Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model." (Được coi là không chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược hướng tới một mô hình thực thi pháp luật quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “assertive” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.    

A. hesitant and cautious                                                       
B. temporary and flexible    
C. forceful and determined                                                  
D. experimental and innovative

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “assertive” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.

assertive (adj): quyết đoán, quả quyết, mạnh mẽ

A. hesitant and cautious: do dự và thận trọng

B. temporary and flexible: tạm thời và linh hoạt

C. forceful and determined: mạnh mẽ và quyết tâm

D. experimental and innovative: mang tính thử nghiệm và đổi mới

→ assertive = forceful and determined

Thông tin: “Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model.” (Được coi là không chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược hướng tới một mô hình thực thi pháp luật quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)

Chọn C.

Câu 3:

Why are lidar-equipped drones presented as a necessary component of the revised enforcement strategy?

A. They symbolise a broader governmental commitment to technological modernisation in environmental governance.
B. They improve the accuracy of detecting concealed dumping sites that traditional inspection procedures may overlook.
C. They reduce the overall administrative burden associated with prosecuting environmental offences nationwide.
D. They prevent offenders from exploiting sentencing inconsistencies within the judicial system.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tại sao các máy bay không người lái được trang bị hệ thống lidar lại được trình bày như một thành phần cần thiết của chiến lược thực thi sửa đổi?

A. Chúng tượng trưng cho cam kết rộng lớn hơn của chính phủ đối với hiện đại hóa công nghệ trong quản trị môi trường.

B. Chúng cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện các bãi rác bị che giấu mà các quy trình kiểm tra truyền thống có thể bỏ sót.

C. Chúng làm giảm gánh nặng hành chính tổng thể liên quan đến việc khởi tố các vi phạm môi trường trên toàn quốc.

D. Chúng ngăn chặn người vi phạm lợi dụng những sự không nhất quán trong việc tuyên án của hệ thống tư pháp.

Đoạn 3 giải thích rõ máy bay trang bị lidar có thể tạo ra bản đồ địa hình chi tiết, giúp giới chức phát hiện các bãi rác bị giấu kín mà tội phạm dùng để qua mặt các đợt kiểm tra thông thường.

Thông tin: "Several drones will be equipped with lidar systems capable of generating highly detailed topographical maps, enabling authorities to identify concealed or rapidly changing dumping sites... organised offenders have become increasingly adept at... avoiding conventional inspections." (Một số máy bay không người lái sẽ được trang bị hệ thống lidar... cho phép chính quyền xác định các bãi rác bị che giấu hoặc thay đổi nhanh chóng... những kẻ phạm tội có tổ chức ngày càng trở nên lão luyện trong việc... né tránh các cuộc kiểm tra thông thường.)

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Organised offenders have shifted towards less profitable but more discreet disposal methods.
B. Traditional inspection systems remain adequate despite the emergence of new technological tools.
C. Regulatory authorities are restructuring investigative practices to address increasingly adaptive criminal strategies.
D. Waste crime has expanded primarily because enforcement agencies underestimated its economic impact.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Những kẻ phạm tội có tổ chức đã chuyển sang các phương pháp vứt bỏ rác ít lợi nhuận hơn nhưng kín đáo hơn.

(Sai, bài đọc nói tội phạm rác thải rất "financially lucrative" - sinh lợi cao).

B. Các hệ thống kiểm tra truyền thống vẫn đầy đủ bất chấp sự xuất hiện của các công cụ công nghệ mới. (Sai, kiểm tra truyền thống đang bị qua mặt).

C. Các cơ quan quản lý đang tái cấu trúc các hoạt động điều tra để đối phó với các chiến lược tội phạm ngày càng mang tính thích ứng cao.

D. Tội phạm rác thải đã mở rộng chủ yếu vì các cơ quan thực thi đánh giá thấp tác động kinh tế của nó.

(Sai ý).

Đoạn 3 tập trung nói về việc Cơ quan Môi trường mở rộng vai trò, tích hợp công nghệ tiên tiến (drone có lidar) vào quá trình điều tra (tái cấu trúc hoạt động điều tra) bởi vì tội phạm ngày càng khôn ngoan và biết lách luật (chiến lược tội phạm thích ứng cao).

Chọn C.

Câu 5:

According to the passage, the financial penalty imposed on Datta was intended to ____________.

A. compensate local authorities for technological investment    
B. highlight the symbolic importance of environmental protection    
C. remove the financial motivation behind organised waste crime    
D. replace imprisonment as the primary form of punishment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, hình phạt tài chính áp dụng cho Datta nhằm mục đích ____________.

A. bồi thường cho chính quyền địa phương về đầu tư công nghệ

B. làm nổi bật tầm quan trọng mang tính biểu tượng của việc bảo vệ môi trường

C. loại bỏ động cơ tài chính đằng sau tội phạm rác thải có tổ chức

D. thay thế việc bỏ tù như một hình thức trừng phạt chính

Bài đọc chỉ ra rõ ràng rằng mục tiêu của hình phạt tài chính khổng lồ là để phá hoại sức hấp dẫn kinh tế của loại tội phạm này.

Thông tin: "...the substantial financial penalty was intended to undermine the economic incentives that often make waste crime attractive to organised groups." (...hình phạt tài chính đáng kể nhằm mục đích phá hoại các động cơ kinh tế thường làm cho tội phạm rác thải trở nên hấp dẫn đối với các nhóm có tổ chức.)

Chọn C.

Câu 6:

According to paragraph 4, which of the following factors is identified as essential for achieving sustained effectiveness in combating illegal waste crime?

A. Sustained inter-agency cooperation supported by consistent financial and institutional resources.    
B. Exclusive reliance on advanced aerial surveillance technologies across affected regions.    
C. Comprehensive public awareness initiatives designed to discourage community-level participation.    
D. The immediate introduction of mandatory prison sentences for all environmental offences.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 4, yếu tố nào sau đây được xác định là thiết yếu để đạt được hiệu quả bền vững trong việc chống lại tội phạm rác thải bất hợp pháp?

A. Sự hợp tác liên ngành bền vững được hỗ trợ bởi các nguồn lực tài chính và thể chế nhất quán.

B. Chỉ dựa hoàn toàn vào các công nghệ giám sát trên không tiên tiến trên các khu vực bị ảnh hưởng.

C. Các sáng kiến nâng cao nhận thức cộng đồng toàn diện nhằm ngăn chặn sự tham gia ở cấp độ cộng đồng.

D. Việc áp dụng ngay lập tức các án tù bắt buộc đối với mọi hành vi vi phạm môi trường.

Đoạn 4 nhấn mạnh rằng chỉ có công nghệ thì chưa đủ, mà còn cần sự phối hợp giữa các cơ quan ban ngành và nguồn tài trợ lâu dài.

Thông tin: "...effective enforcement is resource-intensive and depends upon coordination between national regulators, local authorities and private landowners. Without consistent collaboration and long-term funding..." (...việc thực thi hiệu quả đòi hỏi nhiều nguồn lực và phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý quốc gia, chính quyền địa phương và chủ đất tư nhân. Nếu không có sự hợp tác nhất quán và nguồn tài trợ dài hạn...)

Chọn A.

Câu 7:

Where in the passage would the following sentence best fit?

“This case therefore served as a practical illustration of the economic logic underpinning organised waste crime.”

A. [II]                             

B. [I]                    
C. [IV]                                 
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"This case therefore served as a practical illustration of the economic logic underpinning organised waste crime." (Do đó, vụ án này đóng vai trò như một minh họa thực tế cho tính logic về mặt kinh tế làm nền tảng cho tội phạm rác thải có tổ chức.)

Đầu đoạn 2 đang kể về trường hợp của Varun Datta kiếm lợi từ việc đổ rác trái phép. Câu ngay trước vị trí [III] nói về việc tòa án buộc hắn phải trả lại hơn 1 triệu bảng, phản ánh "những lợi ích tài chính thu được từ các hoạt động của hắn". Đặt câu gạch chân vào vị trí [III] để kết luận rằng vụ án của hắn chính là "một minh họa thực tế về logic kinh tế" của loại tội phạm này. Ngay sau đó là câu chốt về việc dùng hình phạt tài chính để phá bỏ động cơ kinh tế đó. Từ đó ta có chuỗi lập luận hợp lý.

Chọn D.

Câu 8:

The word “they” in paragraph 5 refers to ____________.    

A. policymakers and regulators                 
B. patterns of illegal disposal    
C. drones and harsher penalties                 
D. organised criminal groups

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 5 chỉ ____________.

A. policymakers and regulators (các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý)

B. patterns of illegal disposal (các kiểu xả rác bất hợp pháp)

C. drones and harsher penalties (máy bay không người lái và các hình phạt khắc nghiệt hơn)

D. organised criminal groups (các nhóm tội phạm có tổ chức)

Đại từ "they" ở vế sau thay thế cho chủ ngữ số nhiều "drones and harsher penalties" ở vế trước trong cùng một câu để tránh lặp từ.

Thông tin: "Ultimately, while drones and harsher penalties are unlikely to eradicate waste crime entirely, they signal an effort to recalibrate the balance..." (Cuối cùng, mặc dù máy bay không người lái và các hình phạt khắc nghiệt hơn khó có thể diệt trừ hoàn toàn tội phạm rác thải, chúng báo hiệu một nỗ lực nhằm điều chỉnh lại sự cân bằng...)

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. The expansion of drone surveillance reflects widespread public dissatisfaction with current environmental policies.
B. Regulatory agencies previously lacked both legal authority and technological capacity to address illegal dumping effectively.
C. Most individuals involved in illegal disposal activities are unaware of the long-term ecological consequences.
D. Organised waste crime has persisted partly because the anticipated financial returns have historically exceeded the perceived risks of enforcement.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Việc mở rộng hoạt động giám sát bằng máy bay không người lái phản ánh sự bất mãn rộng rãi của công chúng đối với các chính sách môi trường hiện hành. (Không có thông tin).

B. Các cơ quan quản lý trước đây thiếu cả thẩm quyền pháp lý và năng lực công nghệ để giải quyết hiệu quả vấn nạn đổ rác thải bất hợp pháp.

(Họ chỉ được bổ sung công nghệ, không phải trước đây không có luật).

C. Hầu hết các cá nhân liên quan đến xả rác bất hợp pháp đều không nhận thức được hậu quả sinh thái lâu dài. (Sai, đây là tội phạm có tổ chức và vì tiền).

D. Tội phạm rác thải có tổ chức vẫn tồn tại một phần là do lợi nhuận tài chính dự kiến trong lịch sử đã vượt quá những rủi ro bị bắt giữ.

Câu cuối cùng của bài đọc nhấn mạnh mục tiêu của chính quyền là thay đổi cán cân rủi ro - phần thưởng, và chứng minh rằng tội phạm môi trường sẽ không còn là một mô hình "rủi ro thấp, lợi nhuận cao" nữa. Từ đó suy ra, trong quá khứ, loại tội phạm này vẫn tồn tại dai dẳng chính là vì lợi nhuận kiếm được quá cao trong khi rủi ro bị bắt phạt lại quá thấp.

Thông tin: "...signal an effort to recalibrate the balance of risk and reward that has historically favoured offenders... demonstrate that environmental crime will no longer remain a low-risk, high-profit enterprise." (...báo hiệu một nỗ lực nhằm điều chỉnh lại sự cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng vốn trong lịch sử luôn có lợi cho người vi phạm... chứng minh rằng tội phạm môi trường sẽ không còn là một mô hình kinh doanh rủi ro thấp, lợi nhuận cao nữa.)

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. The government is adopting a multifaceted strategy combining technology with financial and legal deterrents to rebalance criminal incentives.
B. Drone surveillance will gradually replace conventional inspections and permanently eliminate organised waste crime.
C. Illegal dumping primarily results from limited public awareness rather than coordinated criminal activity.
D. Financial sanctions represent the single most effective mechanism for addressing environmental offences nationwide.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Chính phủ đang áp dụng một chiến lược đa diện kết hợp công nghệ với các biện pháp răn đe tài chính và pháp lý nhằm tái cân bằng các động cơ tội phạm.

(Bao quát toàn bộ: Đoạn 1, 3 nói về công nghệ; Đoạn 2 nói về án phạt tài chính và pháp lý; Đoạn cuối nói về mục tiêu tái cân bằng).

B. Giám sát bằng máy bay không người lái sẽ dần dần thay thế các cuộc kiểm tra thông thường và loại bỏ vĩnh viễn tội phạm rác thải.

(Sai, đoạn cuối nói không thể diệt trừ hoàn toàn).

C. Việc đổ rác thải trái phép chủ yếu là do nhận thức hạn chế của công chúng chứ không phải do hoạt động tội phạm có tổ chức.

(Sai hoàn toàn, do tội phạm có tổ chức).

D. Các biện pháp trừng phạt tài chính là cơ chế hiệu quả nhất để giải quyết các hành vi vi phạm môi trường trên toàn quốc.

(Sai, bỏ qua yếu tố công nghệ giám sát).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Công Nghệ, Sự Răn Đe Và Cuộc Chiến Chống Lại Tội Phạm Rác Thải

Việc đổ rác thải trái phép thường bị gạt đi như một sự bất tiện ở địa phương; tuy nhiên, trên thực tế, nó cấu thành một hình thức tội phạm môi trường có tổ chức cao và mang lại lợi nhuận tài chính béo bở. Chỉ riêng ở Anh, hoạt động này ước tính gây thiệt hại cho nền kinh tế khoảng 1 tỷ bảng mỗi năm, đồng thời gây ra những thiệt hại lâu dài về sinh thái và xã hội. Trong bối cảnh này, chính phủ đã công bố việc thành lập một đơn vị máy bay không người lái gồm 33 thành viên nhằm tăng cường việc phát hiện và điều tra các bãi rác không có giấy phép. Được coi là không chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một sự thay đổi chiến lược hướng tới một mô hình thực thi pháp luật quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn. [I]

Thông báo này trùng hợp với việc kết án Varun Datta tại Tòa án Hoàng gia Birmingham. Datta đã tổ chức vứt bỏ trái phép hơn 4.000 tấn rác thải đô thị trên 16 địa điểm, bao gồm cả đất được bảo vệ và một khu điền trang lịch sử. Bằng cách khai báo gian dối rằng rác thải sẽ được vận chuyển đến một cơ sở được cấp phép gần Sheffield, hắn đã chuyển hướng chúng đến các địa điểm không được phép trên toàn quốc. [II] Tòa án đã ra lệnh cho hắn phải bồi hoàn hơn 1 triệu bảng, phản ánh những lợi ích tài chính thu được từ các hoạt động của hắn, ngoài các chi phí bồi thường và chi phí khởi tố. [III] (Do đó, vụ án này đóng vai trò như một minh họa thực tế cho tính logic về mặt kinh tế làm nền tảng cho tội phạm rác thải có tổ chức.) Mặc dù án tù của hắn đã được cho hưởng án treo, nhưng khoản tiền phạt tài chính khổng lồ này nhằm mục đích phá hoại các động cơ kinh tế thường làm cho tội phạm rác thải trở nên hấp dẫn đối với các nhóm tội phạm có tổ chức.

Trọng tâm của chiến lược sửa đổi là vai trò mở rộng của Cơ quan Môi trường, hiện đang tích hợp các công nghệ giám sát tiên tiến vào khuôn khổ điều tra của mình. Một số máy bay không người lái sẽ được trang bị hệ thống lidar có khả năng tạo ra các bản đồ địa hình cực kỳ chi tiết, cho phép chính quyền xác định các bãi rác bị che giấu hoặc thay đổi nhanh chóng. Các quan chức lập luận rằng sự đổi mới như vậy là cần thiết vì những kẻ phạm tội có tổ chức ngày càng trở nên lão luyện trong việc lợi dụng các lỗ hổng quy định và né tránh các cuộc kiểm tra thông thường. Theo ý nghĩa này, giám sát công nghệ được trình bày không phải là một nâng cấp tùy chọn mà là một sự đáp trả tương xứng đối với các phương thức tội phạm đang tiến hóa. [IV]

Tuy nhiên, vẫn còn đó những câu hỏi về việc liệu chỉ riêng các biện pháp giám sát và hình phạt tài chính có thể mang lại sự răn đe lâu dài hay không. Các nhà phê bình cho rằng các bản án tù treo có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng mà người ta cảm nhận về tội ác này, có nguy cơ làm suy yếu thông điệp tổng thể về sự "không khoan nhượng". Hơn nữa, việc thực thi hiệu quả đòi hỏi nhiều nguồn lực và phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý quốc gia, chính quyền địa phương và các chủ đất tư nhân. Nếu không có sự hợp tác nhất quán và nguồn tài trợ dài hạn, ngay cả công nghệ tinh vi cũng có thể chật vật trong việc đảo ngược các mô hình xả rác trái phép đã ăn sâu bén rễ.

Cuối cùng, mặc dù máy bay không người lái và các hình phạt khắc nghiệt hơn khó có thể diệt trừ hoàn toàn tội phạm rác thải, nhưng chúng báo hiệu một nỗ lực nhằm điều chỉnh lại sự cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng vốn trong lịch sử luôn có lợi cho người vi phạm. Bằng cách kết hợp sự chính xác của công nghệ với trách nhiệm giải trình trước pháp luật, các nhà hoạch định chính sách dường như quyết tâm chứng minh rằng tội phạm môi trường sẽ không còn là một mô hình kinh doanh rủi ro thấp, lợi nhuận cao nữa.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. People behave and believe in a system of cultural concepts and encompass them broadly    
B. Culturally, encompassing belief systems in human behavior is a broad concept    
C. The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems    
D. Human behavior and their belief systems are broadly encompassed the concept of culture

Lời giải

Phía sau chỗ trống là một cụm từ bổ sung thông tin bắt đầu bằng giới từ: "..., including language, rituals, social structures..." (..., bao gồm ngôn ngữ, nghi lễ, cấu trúc xã hội...). Vị trí (16) cần một mệnh đề chính giới thiệu khái niệm bao trùm chứa các yếu tố này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mọi người cư xử và tin vào một hệ thống các khái niệm văn hóa và bao trùm chúng một cách rộng rãi (Sai logic và diễn đạt lủng củng).

B. Về mặt văn hóa, việc bao trùm các hệ thống niềm tin vào hành vi con người là một khái niệm rộng (Không ăn nhập với cụm liệt kê phía sau).

C. Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người (Hoàn toàn hợp lý về mặt định nghĩa, cụm "bao gồm ngôn ngữ..." ở phía sau chính là để làm rõ cho "hành vi và hệ thống niềm tin").

D. Hành vi con người và hệ thống niềm tin của họ bị bao trùm một cách rộng rãi khái niệm văn hóa

(Sai cấu trúc bị động "are encompassed the concept").

Đáp án C cung cấp một định nghĩa khái quát, đóng vai trò là mệnh đề chính, tạo đà cho cụm liệt kê chi tiết ngay phía sau dấu phẩy.

Chọn C.

The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.

Dịch nghĩa: Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người, bao gồm ngôn ngữ, các nghi lễ, cấu trúc xã hội, các giai đoạn cuộc đời, sự tương tác và giao tiếp.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – e – a – b – d

c. Participating in an international exchange programme motivated me to pursue broader career opportunities beyond my home country.

e. At first, I was excited about working on multinational projects and expanding my professional network.

a. However, the reality was far more demanding than I had anticipated, as cultural differences and tight deadlines quickly tested my adaptability.

b. Instead of feeling discouraged, I gradually adjusted my communication style and learned how to collaborate effectively with colleagues from diverse backgrounds.

d. This challenging yet transformative experience ultimately strengthened my resilience and brought me closer to achieving global success.

Dịch nghĩa:

c. Việc tham gia vào một chương trình giao lưu quốc tế đã thúc đẩy tôi theo đuổi những cơ hội nghề nghiệp rộng mở hơn bên ngoài quê hương mình.

e. Lúc đầu, tôi rất hào hứng với việc làm việc trong các dự án đa quốc gia và mở rộng mạng lưới quan hệ chuyên môn của mình.

a. Tuy nhiên, thực tế lại đòi hỏi khắt khe hơn nhiều so với những gì tôi dự đoán, vì những khác biệt về văn hóa và thời hạn làm việc gắt gao đã nhanh chóng thử thách khả năng thích nghi của tôi.

b. Thay vì cảm thấy nản lòng, tôi đã dần điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình và học cách hợp tác hiệu quả với các đồng nghiệp đến từ nhiều nền tảng đa dạng.

d. Trải nghiệm đầy thách thức nhưng mang tính bước ngoặt này cuối cùng đã củng cố sự kiên cường của tôi và đưa tôi đến gần hơn với việc đạt được thành công toàn cầu.

Chọn B.

Câu 3

A. gathering                    

B. congress           
C. conference                       
D. ceremony

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. laboratories                                         
B. photocopy machines                                                         
C. universities                                          
D. 3D printers

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. However                     

B. Otherwise         
C. Nevertheless                    
D. Accordingly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. hesitant and cautious                                                       
B. temporary and flexible    
C. forceful and determined                                                  
D. experimental and innovative

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP