Câu hỏi:

17/05/2026 25 Lưu

PART 3: COMMUNICATION

Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.

Mary: Tom, I’m having a party tonight. Would you like to come?

Tom: ____________

A. It’s very nice.                                          
B. I have no idea.    
C. No, I don’t like it.                                
D. Yes, I’d love to.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D   

A. It’s very nice.: Nó rất đẹp/tốt. (Dùng để nhận xét về một vật/sự việc).

B. I have no idea.: Tôi không biết.

C. No, I don’t like it.: Không, tôi không thích nó. (Cách từ chối này thiếu lịch sự và không đúng cấu trúc giao tiếp thông thường).

D. Yes, I’d love to.: Vâng, tớ rất sẵn lòng.

Câu hỏi bắt đầu bằng cấu trúc “Would you like to + V?” dùng để đưa ra một lời mời. Cách đáp lại lời mời đồng ý lịch sự và phổ biến nhất trong tiếng Anh là “Yes, I'd love to.”

→ Mary: “Tom, I’m having a party tonight. Would you like to come?” - Tom: “Yes, I’d love to.”

Dịch nghĩa: Mary: “Tom này, tối nay tớ có tổ chức một bữa tiệc. Cậu có muốn đến không?” - Tom: “Vâng, tớ rất sẵn lòng.”

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Daniel: You look nice today. I like your new dress.

Sarah: ____________

A. Oh, well done.                                        
B. No, thanks.    
C. It’s nice of you to say so.                     
D. Not at all.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. Oh, well done.: Ồ, làm tốt lắm. (Dùng để khen ngợi ai đó khi họ làm tốt việc gì).

B. No, thanks.: Không, cảm ơn. (Dùng để từ chối khi được mời đồ ăn, thức uống...).

C. It’s nice of you to say so.: Cậu thật tốt khi nói vậy. (Dùng để đáp lại lời khen ngợi một cách lịch sự).

D. Not at all.: Không có gì đâu. (Dùng để đáp lại lời cảm ơn).

Daniel đang dành lời khen cho ngoại hình và chiếc váy mới của Sarah. Sarah cần đáp lại lời khen đó một cách lịch sự.

→ Daniel: “You look nice today. I like your new dress.” - Sarah: “It’s nice of you to say so.”

Dịch nghĩa: Daniel: “Hôm nay trông cậu đẹp lắm. Tớ thích chiếc váy mới của cậu.” - Sarah: “Cậu thật tốt khi nói vậy.” (Hoặc: Cảm ơn lời khen của cậu nhé).

Câu 3:

Hung: Would you like to play tennis, Nam?

Nam: ____________

A. I’d like to, but I can’t.                             
B. Yes, I like to.    
C. No, thanks.                                          
D. I’d like to go.     

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. I’d like to, but I can’t.: Tớ muốn lắm, nhưng tớ không thể. (Cách từ chối lời mời lịch sự).

B. Yes, I like to.: (Sai ngữ pháp, cách nói đúng phải là “Yes, I'd love to”).

C. No, thanks.: Không, cảm ơn. (Thường dùng để từ chối đồ ăn/thức uống hoặc sự giúp đỡ, ít khi dùng để từ chối lời mời tham gia một hoạt động vì có phần hơi cộc lốc).

D. I’d like to go.: Tớ muốn đi. (Ngữ pháp đúng nhưng không tự nhiên bằng các mẫu câu phản hồi cố định).

Đây là một lời mời với cấu trúc “Would you like to...?”. Ở đây không có đáp án đồng ý hợp lệ, nên ta chọn đáp án từ chối một cách khéo léo và lịch sự nhất là phương án A.

→ Hung: “Would you like to play tennis, Nam?” - Nam: “I’d like to, but I can’t.”

Dịch nghĩa: Hùng: “Cậu có muốn đi chơi quần vợt không Nam?” - Nam: “Tớ muốn lắm, nhưng tớ lại không đi được rồi.”

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. are going to                

B. build                
C. in front to     
D. month 

Lời giải

Đáp án đúng là C

Cụm từ cố định chỉ vị trí “ở phía trước” trong tiếng Anh là “in front of”. Việc sử dụng giới từ “to” trong trường hợp này là sai cấu trúc.

Sửa: in front to → in front of

Câu đúng: They are going to build a skyscraper in front of my house next month.

Dịch nghĩa: Tháng sau họ sẽ xây một tòa nhà chọc trời ngay trước nhà tôi.

Câu 2

A. receiving                     

B. watching          
C. listening     
D. getting

Lời giải

A. receiving: nhận (thường thiên về nhận thư từ, quà tặng, tín hiệu...)

B. watching: xem (chỉ phù hợp với truyền hình, không phù hợp với đài phát thanh)

C. listening: nghe (cần có giới từ “to”, và chỉ phù hợp với đài phát thanh)

D. getting: lấy được, nhận được, nắm bắt

Để diễn tả việc tiếp nhận tin tức nói chung từ cả hai phương tiện (nghe đài và xem tivi), ta dùng cụm từ rất phổ biến là “get the news” (nắm bắt/nhận tin tức).

→ Television and radio are two important ways of getting the news.

Dịch nghĩa: Truyền hình và đài phát thanh là hai cách quan trọng để nắm bắt tin tức.

Chọn D.

Câu 3

A. A blue football            

B. A red sweater    
C. A new bike     
D. A new car           

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. fell                             

B. fall                   
C. hurt     
D. feel

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. shop                           

B. shopped            
C. to shop     
D. shopping

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. cake                            

B. village              
C. make     
D. paper

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP