PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Hanna: Would you like some more chicken?
Jenny: ____________. I’m full.
PART 3: COMMUNICATION
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct response to each of the following exchanges.
Hanna: Would you like some more chicken?
Jenny: ____________. I’m full.
A. Yes, please!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
A. Yes, please!: Vâng, cho tớ một ít! (Dùng để đồng ý lời mời đồ ăn/thức uống).
B. No, thanks.: Không, tớ cảm ơn. (Dùng để từ chối lịch sự).
C. Yes, I would.: (Thường không dùng cách này để đáp lại lời mời đồ ăn).
D. No, I wouldn’t.: (Về mặt ngữ pháp thì đúng, nhưng trong giao tiếp thực tế thì cách nói này quá cứng nhắc và kém lịch sự).
Câu hỏi là một lời mời đồ ăn (“Would you like some more...?”). Ở vế sau, Jenny giải thích lý do là “I'm full” (Tớ no rồi) → chứng tỏ cô ấy muốn từ chối lời mời này. Cách từ chối lịch sự và tự nhiên nhất là “No, thanks.”
→ Hanna: “Would you like some more chicken?” - Jenny: “No, thanks. I’m full.”
Dịch nghĩa: Hanna: “Cậu có muốn ăn thêm chút thịt gà không?” - Jenny: “Không, tớ cảm ơn nhé. Tớ no rồi.”
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Mary: Hi, Bob. How’s your family?
Bob: ____________.
Mary: Hi, Bob. How’s your family?
Bob: ____________.
Đáp án đúng là A
A. Fine, thank you.: Mọi người đều khỏe, cảm ơn cậu. (Dùng để đáp lại câu hỏi thăm sức khỏe).
B. It’s a big one.: Đó là một gia đình lớn. (Dùng để trả lời câu hỏi quy mô gia đình).
C. Not at all.: Không có gì. (Dùng để đáp lại lời cảm ơn).
D. They’re having breakfast.: Họ đang ăn sáng. (Trả lời cho câu hỏi họ đang làm gì).
Câu hỏi “How’s your family?” dùng để hỏi thăm tình hình, sức khỏe của các thành viên trong gia đình. Cách đáp lại tiêu chuẩn nhất là thông báo mọi người đều ổn và nói lời cảm ơn.
→ Mary: “Hi, Bob. How’s your family?” - Bob: “Fine, thank you.”
Dịch nghĩa: Mary: “Chào Bob. Gia đình cậu dạo này thế nào?” - Bob: “Mọi người đều khỏe, cảm ơn cậu nhé.”
Câu 3:
Peter: How’s the weather today?
Mary: ____________.
Peter: How’s the weather today?
Mary: ____________.
A. The clouds are in the sky.: Những đám mây đang ở trên bầu trời. (Câu miêu tả thực tế, không dùng để trả lời cho câu hỏi thời tiết chung chung).
B. It’s cloudy.: Trời nhiều mây. (Cấu trúc chuẩn miêu tả thời tiết).
C. There are three clouds.: Có 3 đám mây. (Sai ngữ cảnh).
D. It cloudy.: (Sai ngữ pháp vì thiếu động từ “is” - It is cloudy).
Câu hỏi “How's the weather?” dùng để hỏi về tình hình thời tiết. Cấu trúc phổ biến nhất để trả lời là “It is + tính từ chỉ thời tiết”.
→ Peter: “How’s the weather today?” - Mary: “It’s cloudy.”
Dịch nghĩa: Peter: “Thời tiết hôm nay thế nào?” - Mary: “Trời nhiều mây.”
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án đúng là C
Sau từ chỉ số lượng “six” (sáu) cần một danh từ đếm được số nhiều. Từ “day” đang ở dạng số ít là sai ngữ pháp.
Sửa: six day → six days
Câu đúng: Nga goes to school six days a week.
Dịch nghĩa: Nga đi học sáu ngày một tuần.
Câu 2
Lời giải
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. There are many ways to recycle. (Có rất nhiều cách để tái chế/tái sử dụng rác.)
B. Recycling is not a good idea. (Tái chế không phải là một ý tưởng hay.)
C. Recycling is the only option for garbage disposal. (Tái chế là lựa chọn duy nhất để xử lý rác thải.)
D. Garbage should be thrown away. (Rác thải nên được vứt đi.)
Thông tin: “There are lots of other things you can do with your garbage.” (Đoạn 1)
(Có rất nhiều điều khác bạn có thể làm với rác của mình.)
Xuyên suốt đoạn văn, tác giả đưa ra hàng loạt các ví dụ về cách tái sử dụng/tái chế đồ cũ (tặng sách vở cho hội từ thiện, đem thiệp đến trường học, đem báo cũ đến cửa hàng thú cưng...). Do đó, ý chính của bài là có rất nhiều cách khác nhau để tái sử dụng đồ đạc.
Chọn A.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. don’t rain
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. largest
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. earache
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.