Câu hỏi:

17/05/2026 21 Lưu

Choose the correct word A, B, C or D for each gap to complete the following passage.

I live in a house near the sea. It is (28) ________ old house, about 100 years old, and (29) ________ very small. There are two bedrooms upstairs (30) ________ no bathroom. The bathroom is downstairs (31) ________ the kitchen, and there is a living room (32) ________ there is a lovely old fireplace. There is a garden in front of the house. The garden (33) ________ down to the beach, and in spring and summer (34) ________ flowers everywhere. I like being alone with my dog, Rack, but we have a lot of visitors. My city friends often stay with us.

I love my house for some (35) ________: the garden, the flowers in summer, the fire in winter, but the best thing is the view from my bedroom window.

It is (28) ________ old house, about 100 years old, ........

A. a                                 

B. an                 
C. the     
D. any

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. a: một (đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm)

B. an: một (đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: u, e, o, a, i)

C. the: (mạo từ xác định, dùng cho vật đã biết)

D. any: bất kỳ (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)

Từ “old” bắt đầu bằng nguyên âm “o”, nên ta dùng mạo từ “an” để chỉ một ngôi nhà cũ (lần đầu nhắc đến đặc điểm).

→ It is an old house, about 100 years old...

Dịch nghĩa: Nó là một ngôi nhà cũ, khoảng 100 năm tuổi...

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

....., and (29) ________ very small.

A. it’s                              

B. it                  
C. there’s     
D. they’re

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. it’s: nó thì (viết tắt của “it is”, gồm chủ ngữ và động từ)

B. it: nó (chỉ là chủ ngữ, thiếu động từ)

C. there’s: có (viết tắt của “there is”)

D. they’re: họ/chúng thì (dùng cho số nhiều)

Câu cần một chủ ngữ thay thế cho “house” và một động từ to be để nối với tính từ “very small”. “It’s” là lựa chọn phù hợp nhất.

→ ...about 100 years old, and it’s very small.

Dịch nghĩa: ...khoảng 100 năm tuổi, và nó rất nhỏ.

Chọn A.

Câu 3:

There are two bedrooms upstairs (30) ________ no bathroom.

A. and                             

B. or                 
C. but     
D. too

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. and: và (nối hai ý bổ trợ)

B. or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)

C. but: nhưng (nối hai ý mang tính tương phản)

D. too: cũng

Mệnh đề trước nói có 2 phòng ngủ, mệnh đề sau nói không có phòng tắm. Sự đối lập này cần liên từ “but” để kết nối.

→ There are two bedrooms upstairs but no bathroom.

Dịch nghĩa: Có hai phòng ngủ ở tầng trên nhưng không có phòng tắm.

Chọn C.

Câu 4:

The bathroom is downstairs (31) ________ the kitchen, ........

A. between                      

B. next              
C. near to     
D. next to

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. between: ở giữa (thường dùng “between A and B”)

B. next: (thiếu “to” để chỉ vị trí bên cạnh)

C. near to: gần (thường chỉ dùng “near”)

D. next to: bên cạnh, kế bên

Cụm giới từ chỉ vị trí “next to” được dùng để chỉ phòng tắm nằm ngay sát cạnh nhà bếp.

→ The bathroom is downstairs next to the kitchen...

Dịch nghĩa: Phòng tắm ở dưới nhà, kế bên nhà bếp...

Chọn D.

Câu 5:

......., and there is a living room (32) ________ there is a lovely old fireplace.

A. where                         

B. which           
C. who     
D. that

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn)

B. which: cái mà (thay thế cho vật)

C. who: người mà (thay thế cho người)

D. that: người mà/vật mà

Từ cần điền đứng sau danh từ chỉ nơi chốn “living room” (phòng khách) và đóng vai trò thay thế cho nơi chốn đó trong mệnh đề quan hệ phía sau.

→ ...and there is a living room where there is a lovely old fireplace.

Dịch nghĩa: ...và có một phòng khách nơi có một chiếc lò sưởi cũ tuyệt đẹp.

Chọn A.

Câu 6:

The garden (33) ________ down to the beach, .......

A. go                               

B. going           
C. goes     
D. in goes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. go: đi (dạng nguyên thể)

B. going: (dạng V-ing)

C. goes: đi (chia thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít)

D. in goes: (không phù hợp ngữ pháp)

Chủ ngữ “The garden” là danh từ số ít, hành động diễn tả một sự thật hiển nhiên nên động từ “go” phải chia thêm đuôi “-es”.

→ The garden goes down to the beach...

Dịch nghĩa: Khu vườn trải dài xuống bãi biển...

Chọn C.

Câu 7:

......, and in spring and summer (34) ________ flowers everywhere.

A. these are                     

B. they are        
C. there are     
D. those are

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. these are: đây là (chỉ vật ở gần)

B. they are: chúng là (thay thế cho danh từ đã nhắc)

C. there are: có (dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật)

D. those are: kia là (chỉ vật ở xa)

Cấu trúc “There are” + danh từ số nhiều (“flowers”) dùng để diễn tả sự hiện diện của những bông hoa trong vườn.

→ ...and in spring and summer there are flowers everywhere.

Dịch nghĩa: ...và vào mùa xuân và mùa hè, có hoa ở khắp mọi nơi.

Chọn C.

Câu 8:

I love my house for some (35) ________: the garden, the flowers in summer, the fire in winter, but the best thing is the view from my bedroom window.

A. reasons                       

B. problems     
C. difficulties     
D. results

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. reasons: lý do

B. problems: vấn đề

C. difficulties: khó khăn

D. results: kết quả

Dựa vào ngữ cảnh “I love my house for some...”, người viết đang liệt kê các nguyên nhân khiến họ yêu ngôi nhà. Do đó, danh từ “reasons” là phù hợp nhất.

→ I love my house for some reasons: the garden, the flowers...

Dịch nghĩa: Tôi yêu ngôi nhà của mình vì một vài lý do: khu vườn, những bông hoa...

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Tôi sống trong một ngôi nhà gần biển. Đó là một ngôi nhà cũ, khoảng 100 năm tuổi và nó rất nhỏ. Có hai phòng ngủ ở tầng trên nhưng không có phòng tắm. Phòng tắm ở tầng dưới, kế bên nhà bếp, và có một phòng khách nơi có một chiếc lò sưởi cũ tuyệt đẹp. Có một khu vườn ở phía trước ngôi nhà. Khu vườn trải dài xuống bãi biển, và vào mùa xuân và mùa hè, có hoa ở khắp mọi nơi. Tôi thích ở một mình với chú chó Rack của mình, nhưng chúng tôi có rất nhiều khách đến thăm. Những người bạn ở thành phố của tôi thường xuyên đến ở cùng chúng tôi.

Tôi yêu ngôi nhà của mình vì một vài lý do: khu vườn, những bông hoa vào mùa hè, hơi ấm lò sưởi vào mùa đông, nhưng điều tuyệt vời nhất là tầm nhìn từ cửa sổ phòng ngủ của tôi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It is always busy.           
B. Famous people often visit.    
C. The shops are very good.

Lời giải

What does Charlotte love about the centre of London?

(Charlotte yêu thích điều gì ở trung tâm London?)

A. It is always busy. (Nó luôn luôn bận rộn/nhộn nhịp.)

B. Famous people often visit. (Những người nổi tiếng thường xuyên ghé thăm.)

C. The shops are very good. (Các cửa hàng rất tốt.)

Thông tin: “I love it because there’s always something happening, and there are people around whatever time it is.” (Đoạn 1)

(Tôi yêu nơi này vì luôn có điều gì đó đang diễn ra, và luôn có người xung quanh bất kể thời gian nào.)

→ Việc luôn có sự kiện diễn ra và có người ở mọi thời điểm đồng nghĩa với việc nơi này luôn bận rộn và nhộn nhịp.

Chọn A.

Lời giải

Đáp án:

John is fond of cartoons and fairy tales.

John is fond of cartoons and fairy tales.

Câu gốc: John is a big fan of cartoons and fairy tales. (John là một người hâm mộ cuồng nhiệt của phim hoạt hình và truyện cổ tích.)

→ John is fond of cartoons and fairy tales.

Cấu trúc: Diễn tả sở thích: S + be + a big fan of + N = S + be + fond of + N (Rất thích, hâm mộ cái gì).

Phân tích: Đề bài yêu cầu dùng từ “FOND”. Cụm “be a big fan of” mang nghĩa tương đương với “be fond of” (rất thích). Do đó, ta thay thế trực tiếp và giữ nguyên cụm danh từ chỉ sở thích “cartoons and fairy tales” ở phía sau.

Dịch nghĩa: John rất thích phim hoạt hình và truyện cổ tích.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. fastly                          

B. fast               
C. faster     
D. fastest

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP