Câu hỏi:

17/05/2026 9 Lưu

Complete the second sentence in each pair so that it has a similar meaning to the first.

John is a big fan of cartoons and fairy tales. (FOND)

→ John ___________________________________________________________.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

John is fond of cartoons and fairy tales.

John is fond of cartoons and fairy tales.

Câu gốc: John is a big fan of cartoons and fairy tales. (John là một người hâm mộ cuồng nhiệt của phim hoạt hình và truyện cổ tích.)

→ John is fond of cartoons and fairy tales.

Cấu trúc: Diễn tả sở thích: S + be + a big fan of + N = S + be + fond of + N (Rất thích, hâm mộ cái gì).

Phân tích: Đề bài yêu cầu dùng từ “FOND”. Cụm “be a big fan of” mang nghĩa tương đương với “be fond of” (rất thích). Do đó, ta thay thế trực tiếp và giữ nguyên cụm danh từ chỉ sở thích “cartoons and fairy tales” ở phía sau.

Dịch nghĩa: John rất thích phim hoạt hình và truyện cổ tích.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Snowboarding is more dangerous than tennis. (SAFER)

→ Tennis __________________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

Tennis is safer than snowboarding.

Tennis is safer than snowboarding.

Câu gốc: Snowboarding is more dangerous than tennis. (Trượt tuyết bằng ván nguy hiểm hơn quần vợt.)

→ Tennis is safer than snowboarding.

Cấu trúc: Đảo vị trí so sánh hơn với tính từ trái nghĩa: S1 + be + more + long_adj + than + S2 = S2 + be + short_adj-er + than + S1.

Phân tích: Đề bài yêu cầu sử dụng từ “SAFER” (an toàn hơn) - là tính từ ngắn ở dạng so sánh hơn, trái nghĩa với “more dangerous” (nguy hiểm hơn). Để giữ nguyên ý nghĩa, ta đưa đối tượng thứ 2 (“Tennis”) lên làm chủ ngữ, dùng to-be “is” và tính từ “safer”, theo sau là “than” và đối tượng thứ 1 (“snowboarding”).

Dịch nghĩa: Quần vợt thì an toàn hơn trượt tuyết bằng ván.

Câu 3:

Freda still hasn’t decided if she’ll study medicine or law next year. (MIND)

→ Freda still hasn’t _________________________________________________.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

Freda still hasn’t made up her mind whether to study medicine or law next year.

Freda still hasn’t made up her mind whether to study medicine or law next year.

Câu gốc: Freda still hasn’t decided if she’ll study medicine or law next year. (Freda vẫn chưa quyết định liệu cô ấy sẽ học y hay luật vào năm tới.)

→ Freda still hasn’t made up her mind whether to study medicine or law next year.

Cấu trúc: Thành ngữ diễn tả sự quyết định: decide = make up one’s mind (đưa ra quyết định).

Phân tích: Đề bài yêu cầu dùng từ “MIND”. Ta sử dụng thành ngữ “make up one’s mind” để thay thế cho động từ “decided”. Vì chủ ngữ “Freda” là số ít (ngôi thứ 3 chỉ nữ), ta dùng tính từ sở hữu “her”. Động từ “make” ở thì hiện tại hoàn thành được chia phân từ hai thành “made” (hasn’t made).

Ta có whether to V or V: liệu ... hoặc

Các thành phần còn lại của câu được giữ nguyên.

Dịch nghĩa: Freda vẫn chưa đưa ra quyết định liệu cô ấy sẽ học y hay luật vào năm tới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. a                                 

B. an                 
C. the     
D. any

Lời giải

A. a: một (đứng trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm)

B. an: một (đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: u, e, o, a, i)

C. the: (mạo từ xác định, dùng cho vật đã biết)

D. any: bất kỳ (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)

Từ “old” bắt đầu bằng nguyên âm “o”, nên ta dùng mạo từ “an” để chỉ một ngôi nhà cũ (lần đầu nhắc đến đặc điểm).

→ It is an old house, about 100 years old...

Dịch nghĩa: Nó là một ngôi nhà cũ, khoảng 100 năm tuổi...

Chọn B.

Câu 2

A. It is always busy.           
B. Famous people often visit.    
C. The shops are very good.

Lời giải

What does Charlotte love about the centre of London?

(Charlotte yêu thích điều gì ở trung tâm London?)

A. It is always busy. (Nó luôn luôn bận rộn/nhộn nhịp.)

B. Famous people often visit. (Những người nổi tiếng thường xuyên ghé thăm.)

C. The shops are very good. (Các cửa hàng rất tốt.)

Thông tin: “I love it because there’s always something happening, and there are people around whatever time it is.” (Đoạn 1)

(Tôi yêu nơi này vì luôn có điều gì đó đang diễn ra, và luôn có người xung quanh bất kể thời gian nào.)

→ Việc luôn có sự kiện diễn ra và có người ở mọi thời điểm đồng nghĩa với việc nơi này luôn bận rộn và nhộn nhịp.

Chọn A.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. fastly                          

B. fast               
C. faster     
D. fastest

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP