Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
STAY SAFE ON FACEBOOK
1. Privacy risks: Facebook collects a large (7) ____________ of personal information. This information is often used for targeted advertising but could also be accessed by unauthorized third parties. Always be (8) ____________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
What you can do:
● Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) ____________ details.
● Think twice before sharing information that could be misused.
2. Security tips: Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) ____________ may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
What you can do:
● Enable two-factor authentication (2FA): This adds an extra layer of security, (11) ____________ it harder for others to access your account.
● Use strong, unique passwords: Instead of using the same password across multiple sites, make your Facebook password complex.
● Beware of scams: Don’t click on suspicious links or download files from unknown sources. Always (12) ____________ the sender’s identity before responding to messages.
(Adapted from https://beconnected.esafety.gov.au/)
Facebook collects a large (7) ____________ of personal information.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
STAY SAFE ON FACEBOOK
1. Privacy risks: Facebook collects a large (7) ____________ of personal information. This information is often used for targeted advertising but could also be accessed by unauthorized third parties. Always be (8) ____________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
What you can do:
● Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) ____________ details.
● Think twice before sharing information that could be misused.
2. Security tips: Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) ____________ may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
What you can do:
● Enable two-factor authentication (2FA): This adds an extra layer of security, (11) ____________ it harder for others to access your account.
● Use strong, unique passwords: Instead of using the same password across multiple sites, make your Facebook password complex.
● Beware of scams: Don’t click on suspicious links or download files from unknown sources. Always (12) ____________ the sender’s identity before responding to messages.
(Adapted from https://beconnected.esafety.gov.au/)
A. plenty
Quảng cáo
Trả lời:
A. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng trong cụm plenty of).
B. pile (n): đống (thường dùng cho các vật chất hữu hình xếp chồng lên nhau).
C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "personal information" (thông tin cá nhân). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large amount of + N (không đếm được).
Chọn D. amount
→ Facebook collects a large amount of personal information.
Dịch nghĩa: Facebook thu thập một lượng lớn thông tin cá nhân.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Always be (8) ____________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
Always be (8) ____________ of what you share like your phone number, address, or financial information.
A. cautious
A. cautious (adj): cẩn trọng, thận trọng (thường đi với giới từ about/with).
B. unaware (adj): không nhận thức được, không biết (mang nghĩa trái ngược với yêu cầu an toàn).
C. mindful (adj): lưu tâm, chú ý.
D. careful (adj): cẩn thận (thường đi với giới từ about/with).
Ta có cụm tính từ đi kèm giới từ cố định: be mindful of something (lưu tâm, để ý, ý thức về điều gì đó).
Chọn C. mindful
→ Always be mindful of what you share like your phone number...
Dịch nghĩa: Hãy luôn lưu tâm đến những gì bạn chia sẻ như số điện thoại của mình...
Câu 3:
● Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) ____________ details.
● Adjust your privacy settings to limit who can see your posts and (9) ____________ details.
A. person
A. person (n): con người.
B. personal (adj): (thuộc về) cá nhân.
C. personality (n): tính cách.
D. personally (adv): một cách cá nhân.
Phân tích từ loại: Khoảng trống đứng trước danh từ "details" (các chi tiết/thông tin). Do đó, ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó. Cụm personal details mang nghĩa là "chi tiết cá nhân" hay "thông tin cá nhân".
Chọn B. personal
→ ...limit who can see your posts and personal details.
Dịch nghĩa: ...giới hạn những ai có thể xem các bài đăng và thông tin cá nhân của bạn.
Câu 4:
Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) ____________ may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
Your Facebook account can be a target for cybercriminals (10) ____________ may attempt to steal your login information or infect your device with malware.
A. which
A. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).
C. where: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.
D. what: cái mà (không đóng vai trò đại từ quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay trước nó).
Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là "cybercriminals" (những tội phạm mạng) - danh từ chỉ người. Do đó, ta dùng đại từ "who" để làm chủ ngữ cho cụm động từ "may attempt" phía sau.
Chọn B. who
→ Your Facebook account can be a target for cybercriminals who may attempt to steal your login information...
Dịch nghĩa: Tài khoản Facebook của bạn có thể là mục tiêu của những tội phạm mạng, những kẻ có thể cố gắng đánh cắp thông tin đăng nhập của bạn...
Câu 5:
This adds an extra layer of security, (11) ____________ it harder for others to access your account.
This adds an extra layer of security, (11) ____________ it harder for others to access your account.
A. making
A. making (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).
B. to make: động từ nguyên thể có "to".
C. made (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).
D. make (v): động từ nguyên mẫu.
Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chỉ kết quả (hoặc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả), thay thế cho toàn bộ vế câu phía trước (việc bổ sung thêm một lớp bảo mật làm cho tài khoản khó bị truy cập hơn). Mệnh đề đầy đủ là: ..., which makes it harder... Khi rút gọn, ta dùng V-ing là "making".
Chọn A. making
→ This adds an extra layer of security, making it harder for others to access your account.
Dịch nghĩa: Điều này bổ sung thêm một lớp bảo mật, làm cho người khác khó truy cập vào tài khoản của bạn hơn.
Câu 6:
Always (12) ____________ the sender’s identity before responding to messages.
Always (12) ____________ the sender’s identity before responding to messages.
A. check in
A. check in (phr.v): làm thủ tục nhận phòng/chuyến bay, báo cáo tình hình.
B. look up (phr.v): tra cứu (thông tin trong từ điển, sách báo), trở nên tốt hơn.
C. call off (phr.v): hủy bỏ.
D. check out (phr.v): kiểm tra, xác minh, xem xét cẩn thận (để biết sự thật).
Để tránh bị lừa đảo (scams), người dùng được khuyên phải "kiểm tra / xác minh" (check out) danh tính của người gửi trước khi phản hồi tin nhắn.
Chọn D. check out
→ Always check out the sender’s identity before responding to messages.
Dịch nghĩa: Hãy luôn xác minh danh tính của người gửi trước khi trả lời các tin nhắn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
A. capacity (n): sức chứa, năng lực.
B. proficiency (n): sự thành thạo, kỹ năng giỏi.
C. possibility (n): khả năng (xảy ra một sự việc nào đó).
D. ability (n): khả năng (có thể làm được việc gì, thường đi với to do something).
Ta có cụm từ/cấu trúc: proficiency in something (sự thành thạo/giỏi giang trong lĩnh vực/việc gì). Trong ngữ cảnh học tập, học sinh này phàn nàn rằng mình từng thiếu đi "sự thành thạo/kỹ năng tốt" trong việc học.
Chọn B. proficiency
→ "Before MindScape Edu, I lacked proficiency in my studies", says Sarah Chen, a high school student.
Dịch nghĩa: "Trước khi có MindScape Edu, tôi đã thiếu sự thành thạo trong việc học của mình", Sarah Chen, một học sinh trung học, chia sẻ.
Lời giải
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?
"The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis." (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)
Câu đầu tiên của đoạn văn đề cập đến bối cảnh chung: cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu, từ đó khẳng định tương lai chắc chắn thuộc về năng lượng tái tạo. Câu gạch chân giải thích rõ hơn lý do cho sự khẳng định đó (là phản ứng cần thiết đối với khủng hoảng). Đặt câu này vào vị trí [II] tạo ra sự kết nối logic hoàn hảo trước khi đi vào hành động cụ thể của con người: "Vì nó là phản ứng cần thiết. [II] (Nên) các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra những tiến bộ đáng kể...".
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.