Câu hỏi:

21/05/2026 43 Lưu

Read the following passage about the future of energy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

    [I] As the world grapples with the finite nature of fossil fuel reserves and the detrimental impact of climate change, the future of energy undeniably lies in renewable sources. [II] Scientists and engineers are making substantial advancements in the development of technologies that more efficiently harness solar, wind, hydro, and geothermal energy. [III] Although the transition to these renewable sources presents significant challenges, it is also regarded as a pivotal step towards establishing a sustainable and resilient energy system. [IV]

    One of the most promising advancements in renewable energy is the enhancement of solar panel efficiency. Progress in photovoltaic technology has led to the creation of panels that convert a higher proportion of sunlight into electricity. Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. They are capable of generating power even under low-wind conditions. These innovations are essential for making renewable energy more feasible and accessible to a broader population.

    However, the transition to renewable energy is fraught with obstacles. The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply. Although battery technology has seen significant improvements, further advancements are imperative to meet growing demand. Moreover, new infrastructure for distributing renewable energy requires expansion and upgrading to accommodate these new power sources.

    The economic impact of transitioning to renewable energy is another critical consideration. While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs and job creation in the green energy sector. Governments and private enterprises are increasingly acknowledging the necessity of investing in renewable energy projects, which is crucial for fostering innovation and diminishing reliance on fossil fuels.

    Ultimately, the future of energy hinges on our capacity to innovate and adapt. By continuing to invest in research and development, improving infrastructure, and addressing economic and technical challenges, we can transition towards a more sustainable and environmentally friendly energy system.

(Adapted from the Ha Nam Provincial Gifted Student Exam, 2023–2024)

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis.

A. [I]                               

B. [IV]                 
C. [II]                                  
D. [III]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis." (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)

Câu đầu tiên của đoạn văn đề cập đến bối cảnh chung: cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu, từ đó khẳng định tương lai chắc chắn thuộc về năng lượng tái tạo. Câu gạch chân giải thích rõ hơn lý do cho sự khẳng định đó (là phản ứng cần thiết đối với khủng hoảng). Đặt câu này vào vị trí [II] tạo ra sự kết nối logic hoàn hảo trước khi đi vào hành động cụ thể của con người: "Vì nó là phản ứng cần thiết. [II] (Nên) các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra những tiến bộ đáng kể...".

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase harness in paragraph 1 could be best replaced by ____________.

A. create                          

B. capture             
C. release                             
D. control

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “harness” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

harness (v): khai thác, tận dụng (nguồn năng lượng)

A. create (v): tạo ra

B. capture (v): thu giữ, khai thác

C. release (v): giải phóng

D. control (v): kiểm soát

→ harness = capture

Thông tin: "...advancements in the development of technologies that more efficiently harness solar, wind, hydro, and geothermal energy." (...những tiến bộ trong việc phát triển các công nghệ giúp khai thác hiệu quả hơn năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và địa nhiệt.)

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following is identified as a significant challenge in the transition to renewable energy in the passage?

A. The high cost of renewable energy infrastructure
B. The intermittent nature of solar and wind energy
C. Lack of political support for renewable energy
D. Limited availability of renewable energy sources

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây được xác định là một thách thức đáng kể trong việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo trong bài đọc?

A. Chi phí cao của cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo (Đây là vấn đề kinh tế ở đoạn 4, không phải "thách thức đáng kể" cốt lõi ở đoạn 3).

B. Tính chất không liên tục của năng lượng mặt trời và gió. (Đúng).

C. Thiếu sự hỗ trợ chính trị cho năng lượng tái tạo. (Sai, chính phủ đang thừa nhận sự cần thiết phải đầu tư).

D. Nguồn cung cấp năng lượng tái tạo hạn chế. (Sai).

Đoạn 3 nêu rõ những thách thức (obstacles) khi chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, trong đó tính chất không liên tục/không ổn định của gió và mặt trời là vấn đề lớn nhất.

Thông tin: "The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply." (Tính chất không liên tục của các nguồn như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo cung cấp điện ổn định.)

Chọn B.

Câu 4:

The word They in paragraph 2 refers to ____________.

A. solar panel                                              
B. wind turbines    
C. photovoltaic technology                                                   
D. renewable energy

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “They” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. solar panel (tấm pin năng lượng mặt trời)

B. wind turbines (tua-bin gió)

C. photovoltaic technology (công nghệ quang điện)

D. renewable energy (năng lượng tái tạo)

Đại từ "They" đóng vai trò chủ ngữ thay thế cho danh từ số nhiều đứng ngay trước đó để tránh lặp từ. Ở câu trước tác giả viết về "wind turbines".

Thông tin: "Likewise, wind turbines are becoming more and more efficient. They are capable of generating power even under low-wind conditions." (Tương tự như vậy, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Chúng có khả năng tạo ra điện ngay cả trong điều kiện gió yếu.)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Challenges in renewable energy include storage solutions and infrastructure expansion.    
B. The intermittent nature of renewable energy sources requires improved storage solutions.    
C. Infrastructure must be upgraded to accommodate renewable energy sources.    
D. Battery technology needs significant improvements to support renewable energy.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Những thách thức trong năng lượng tái tạo bao gồm các giải pháp lưu trữ và mở rộng cơ sở hạ tầng. (Bao quát toàn bộ 2 ý chính của đoạn 3).

B. Tính chất không liên tục của các nguồn năng lượng tái tạo đòi hỏi các giải pháp lưu trữ được cải thiện. (Chỉ tóm tắt một nửa đoạn).

C. Cơ sở hạ tầng phải được nâng cấp để phù hợp với các nguồn năng lượng tái tạo. (Chỉ tóm tắt một nửa đoạn).

D. Công nghệ pin cần những cải tiến đáng kể để hỗ trợ năng lượng tái tạo. (Là một chi tiết nhỏ trong bài).

Chọn A.

Câu 6:

The word intermittent in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. infrequent                   

B. broken              
C. constant                           
D. irregular

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “intermittent” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

intermittent (adj): không liên tục, gián đoạn, chập chờn

A. infrequent (adj): hiếm khi, không thường xuyên

B. broken (adj): bị phá vỡ, gián đoạn

C. constant (adj): liên tục, không đổi

D. irregular (adj): không đều đặn

→ intermittent" (không liên tục)><  constant (liên tục).

Thông tin: The intermittent nature of sources like solar and wind necessitates reliable storage solutions to ensure a consistent power supply. (Tính chất không ổn định của các nguồn năng lượng như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.)

Chọn C.

Câu 7:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Fossil fuel resources are abundant and not a concern.    
B. Renewable energy technology is not yet viable for widespread use.    
C. Investment in renewable energy can reduce long-term energy costs.    
D. The transition to renewable energy is without challenges.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch rất dồi dào và không phải là mối lo ngại.

(Sai, đoạn 1 nói nó "finite" - hữu hạn).

B. Công nghệ năng lượng tái tạo vẫn chưa khả thi để sử dụng rộng rãi.

(Sai, nó ngày càng "feasible and accessible").

C. Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể làm giảm chi phí năng lượng dài hạn. (Đúng).

D. Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không gặp thách thức nào.

(Sai, đoạn 3 nói "fraught with obstacles").

Thông tin: "While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs..." (Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng...)

Chọn C.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. The economic benefits of renewable energy are difficult to measure.    
B. Governments are hesitant to invest in renewable energy projects.    
C. Investing in renewable energy leads to lower costs and new jobs.    
D. The initial cost of renewable energy projects is prohibitive.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

While the initial investment in renewable energy infrastructure can be substantial, the long-term benefits include reduced energy costs and job creation in the green energy sector. (Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng và tạo việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh.)

A. Lợi ích kinh tế của năng lượng tái tạo rất khó đo lường. (Sai).

B. Các chính phủ ngần ngại đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo. (Sai).

C. Đầu tư vào năng lượng tái tạo dẫn đến chi phí thấp hơn và việc làm mới. (Đúng, bao quát chính xác phần hệ quả của câu gốc).

D. Chi phí ban đầu của các dự án năng lượng tái tạo là quá đắt đỏ/ngăn cấm. (Sai, chỉ nói nó đáng kể chứ không nói nó cấm đoán).

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Solar and wind energy are the only viable renewable energy sources.    
B. Innovation and investment are key to the future of renewable energy.    
C. The economic impact of renewable energy is purely negative.    
D. Renewable energy will completely replace fossil fuels in the near future.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Năng lượng mặt trời và gió là những nguồn năng lượng tái tạo khả thi duy nhất.

(Sai, đoạn 1 còn kể hydro và geothermal).

B. Đổi mới và đầu tư là chìa khóa cho tương lai của năng lượng tái tạo. (Đúng).

C. Tác động kinh tế của năng lượng tái tạo hoàn toàn là tiêu cực. (Sai, có lợi ích dài hạn).

D. Năng lượng tái tạo sẽ thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch trong tương lai gần. (Sai, bài viết không khẳng định thời gian "gần" hay việc thay thế "hoàn toàn").

Đoạn cuối cùng của bài kết luận rằng tương lai của năng lượng phụ thuộc vào khả năng "đổi mới" (innovate) của chúng ta. Bằng cách tiếp tục "đầu tư" (investing) vào nghiên cứu và cơ sở hạ tầng, chúng ta có thể chuyển đổi thành công. Do đó, đổi mới và đầu tư là chìa khóa then chốt.

Chọn B.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Fossil fuels will remain the primary energy source despite advancements in renewable energy.    
B. The transition to renewable energy has no economic benefits and is not sustainable.    
C. Renewable energy sources like solar and wind are unreliable and too costly to develop.    
D. Addressing renewable energy challenges requires ongoing innovation and investment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Nhiên liệu hóa thạch sẽ vẫn là nguồn năng lượng chính bất chấp những tiến bộ trong năng lượng tái tạo. (Sai).

B. Việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo không có lợi ích kinh tế và không bền vững. (Sai hoàn toàn).

C. Các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió không đáng tin cậy và quá tốn kém để phát triển. (Phiến diện, bỏ qua tiềm năng và các giải pháp đang được phát triển).

D. Việc giải quyết các thách thức của năng lượng tái tạo đòi hỏi sự đổi mới và đầu tư không ngừng. (Tóm tắt hoàn hảo tinh thần của bài đọc: thừa nhận có thách thức ở đoạn 3, và nhấn mạnh vai trò của đổi mới, đầu tư ở đoạn 4 và đoạn kết).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Khi thế giới đang phải vật lộn với bản chất hữu hạn của các nguồn dự trữ nhiên liệu hóa thạch và tác động tàn phá của biến đổi khí hậu, tương lai của năng lượng chắc chắn nằm ở các nguồn tái tạo. [I] (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.) [II] Các nhà khoa học và kỹ sư đang đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển các công nghệ giúp khai thác hiệu quả hơn năng lượng mặt trời, gió, thủy điện và địa nhiệt. [III] Mặc dù quá trình chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo này đặt ra những thách thức đáng kể, nó cũng được coi là một bước đi then chốt hướng tới việc thiết lập một hệ thống năng lượng bền vững và kiên cường. [IV]

Một trong những tiến bộ hứa hẹn nhất trong năng lượng tái tạo là việc nâng cao hiệu suất của các tấm pin năng lượng mặt trời. Sự tiến bộ trong công nghệ quang điện đã dẫn đến việc tạo ra các tấm pin có thể chuyển đổi tỷ lệ ánh sáng mặt trời cao hơn thành điện năng. Tương tự như vậy, các tua-bin gió ngày càng trở nên hiệu quả hơn. Chúng có khả năng tạo ra điện ngay cả trong điều kiện gió yếu. Những đổi mới này là điều cần thiết để làm cho năng lượng tái tạo trở nên khả thi và dễ tiếp cận hơn đối với một bộ phận dân số rộng lớn hơn.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo lại đầy rẫy những trở ngại. Tính chất không liên tục của các nguồn như năng lượng mặt trời và gió đòi hỏi các giải pháp lưu trữ đáng tin cậy để đảm bảo cung cấp điện ổn định. Mặc dù công nghệ pin đã chứng kiến những sự cải thiện đáng kể, nhưng những tiến bộ xa hơn nữa là điều bắt buộc để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng mới để phân phối năng lượng tái tạo đòi hỏi phải được mở rộng và nâng cấp để phù hợp với các nguồn điện mới này.

Tác động kinh tế của việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là một sự cân nhắc quan trọng khác. Mặc dù khoản đầu tư ban đầu vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo có thể đáng kể, nhưng những lợi ích lâu dài bao gồm giảm chi phí năng lượng và tạo việc làm trong lĩnh vực năng lượng xanh. Các chính phủ và doanh nghiệp tư nhân đang ngày càng thừa nhận sự cần thiết phải đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo, điều này là vô cùng quan trọng để thúc đẩy đổi mới và làm giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Cuối cùng, tương lai của năng lượng phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng của chúng ta. Bằng cách tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cải thiện cơ sở hạ tầng, và giải quyết các thách thức kinh tế cũng như kỹ thuật, chúng ta có thể chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững và thân thiện với môi trường hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Assisting the elderly.                               
B. Performing hazardous tasks like firefighting.     
C. Replacing human companions entirely.     
D. Space exploration.

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc về các ứng dụng tiềm năng của robot hình người?

A. Assisting the elderly: Hỗ trợ người cao tuổi. (Có nhắc đến)

B. Performing hazardous tasks like firefighting: Thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa. (Có nhắc đến)

C. Replacing human companions entirely: Thay thế hoàn toàn những người bạn đồng hành là con người. (Không được nhắc đến như một ứng dụng/mục tiêu, đoạn 5 chỉ nêu quan điểm lo ngại về việc máy móc "sao chép" sự bầu bạn, chứ đây không phải là ứng dụng tiềm năng được kỳ vọng).

D. Space exploration: Khám phá vũ trụ. (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 4): Humanoid robots could revolutionize various sectors, from assisting the elderly to performing hazardous tasks such as firefighting and space exploration.

(Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ người cao tuổi đến thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa và khám phá vũ trụ.)

Chọn C.

Câu 2

A. plenty                         

B. pile                  
C. number                            
D. amount

Lời giải

A. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng trong cụm plenty of).

B. pile (n): đống (thường dùng cho các vật chất hữu hình xếp chồng lên nhau).

C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

D. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "personal information" (thông tin cá nhân). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large amount of + N (không đếm được).

Chọn D. amount

→ Facebook collects a large amount of personal information.

Dịch nghĩa: Facebook thu thập một lượng lớn thông tin cá nhân.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. capacity         
B. proficiency      
C. possibility       
D. ability

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which offer students unique opportunities to experience
B. provided students unique opportunities to experience
C. of which it provides students with unique opportunities to experience
D. to offering students unique opportunities to experience

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. educational methodology adaptive           
B. adaptive educational methodology   
C. educational adaptive methodology        
D. adaptive methodology educational

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP