Câu hỏi:

21/05/2026 40 Lưu

Read the following passage about the evolution of robotics and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

Man or Machine

    The evolution of robotics has seen remarkable advancements, exemplified by Honda's ASIMO, a humanoid robot showcased at the Museum of Science in 2003. This four-foot-tall robot, resembling a child in an astronaut suit, captivated audiences with its human-like movements, despite being remotely controlled.

    While ASIMO demonstrated impressive engineering, the Massachusetts Institute of Technology (MIT) has focused on creating robots capable of human-like interaction. Kismet, with its expressive facial features, elicits emotional responses from human observers, showcasing the potential for robots to engage in social interactions. Cog, another MIT project, aimed to develop intelligence through environmental interaction, testing theories of embodiment and developmental robotics.

    Scientists differentiate between robots like ASIMO, which are largely pre-programmed, and those like Cog and Kismet, which can learn and adapt. MIT's Computer Science and Artificial Intelligence Laboratory (CSAIL) and Media Lab continue to push the boundaries, creating robots capable of autonomous interaction and learning.

    These developments hold immense potential. Humanoid robots could revolutionize various sectors, from assisting the elderly to performing hazardous tasks such as firefighting and space exploration. In Japan, these robots are envisioned as a solution to an aging population, taking on tasks traditionally carried out by humans.

    However, the creation of human-like robots raises profound questions about humanity. It reflects our innovative spirit and desire to control our environment. Yet, it also reveals a potential dehumanization, suggesting that human companionship and interaction can be replicated by machines. This perspective risks reducing human experience to mere surface behaviors, potentially diminishing the value of genuine human connection. The debate continues, exploring the complex relationship between humans and the machines we create.

(Adapted from Road to Ielts- Reading)

Which of the following is NOT mentioned in the passage regarding the potential applications of humanoid robots?

A. Assisting the elderly.                               
B. Performing hazardous tasks like firefighting.     
C. Replacing human companions entirely.     
D. Space exploration.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc về các ứng dụng tiềm năng của robot hình người?

A. Assisting the elderly: Hỗ trợ người cao tuổi. (Có nhắc đến)

B. Performing hazardous tasks like firefighting: Thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa. (Có nhắc đến)

C. Replacing human companions entirely: Thay thế hoàn toàn những người bạn đồng hành là con người. (Không được nhắc đến như một ứng dụng/mục tiêu, đoạn 5 chỉ nêu quan điểm lo ngại về việc máy móc "sao chép" sự bầu bạn, chứ đây không phải là ứng dụng tiềm năng được kỳ vọng).

D. Space exploration: Khám phá vũ trụ. (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 4): Humanoid robots could revolutionize various sectors, from assisting the elderly to performing hazardous tasks such as firefighting and space exploration.

(Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ người cao tuổi đến thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa và khám phá vũ trụ.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word "these" refers to ____________.

A. Human populations.                                
B. Tasks traditionally carried out by humans.     
C. Humanoid robots.                                
D. Solutions to aging populations.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "these" chỉ ____________.

A. Human populations: Quần thể con người

B. Tasks traditionally carried out by humans: Các nhiệm vụ mà con người thường làm

C. Humanoid robots: Robot hình người

D. Solutions to aging populations: Các giải pháp cho dân số già

Thông tin (Đoạn 4): Humanoid robots could revolutionize various sectors... In Japan, these robots are envisioned as a solution to an aging population...

(Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau... Tại Nhật Bản, những robot này được hình dung là một giải pháp cho dân số già...)

→ these (robots) = Humanoid robots.

Chọn C.

Câu 3:

The word "demonstrated" in the context of the passage is CLOSEST in meaning to ____________.

A. hid                              

B. showed            
C. built     
D. broke

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "demonstrated" trong ngữ cảnh của bài đọc GẦN NGHĨA nhất với ____________.

demonstrated (v-ed): thể hiện, chứng minh, cho thấy.

A. hid (v-ed): che giấu

B. showed (v-ed): thể hiện, cho thấy

C. built (v-ed): xây dựng

D. broke (v-ed): phá vỡ

→ demonstrated = showed

Thông tin: While ASIMO demonstrated impressive engineering...

(Trong khi ASIMO thể hiện kỹ thuật ấn tượng...)

Chọn B.

Câu 4:

Which word is OPPOSITE in meaning to "potential" as used in the sentence "These developments hold immense potential..."?

A. possibility                   

B. limitation          
C. strength     
D. capability

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ nào TRÁI NGHĨA với từ "potential" được sử dụng trong câu "These developments hold immense potential..."?

potential (n): tiềm năng, khả năng.

A. possibility (n): khả năng (đồng nghĩa)

B. limitation (n): sự hạn chế, giới hạn (trái nghĩa)

C. strength (n): sức mạnh

D. capability (n): năng lực (đồng nghĩa)

→ potential >< limitation

Thông tin: These developments hold immense potential.

(Những phát triển này chứa đựng tiềm năng to lớn.)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following BEST paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

A. Human experience is enhanced by the presence of robots, creating genuine connections. 
B. The focus on robots might oversimplify human interaction, undermining the importance of real relationships. 
C. Robots are capable of replicating all aspects of human behavior, leading to a deeper understanding of human connections. 
D. Human beings are more complex than robots and can not be replicated.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải TỐT NHẤT câu được gạch chân ở đoạn 5?

This perspective risks reducing human experience to mere surface behaviors, potentially diminishing the value of genuine human connection.

(Quan điểm này có nguy cơ thu hẹp trải nghiệm của con người xuống chỉ còn là những hành vi bề ngoài, có khả năng làm giảm giá trị của sự kết nối con người đích thực.)

Dịch nghĩa:

A. Trải nghiệm của con người được nâng cao bởi sự hiện diện của robot, tạo ra những kết nối chân thực. (Sai nghĩa).

B. Việc tập trung vào robot có thể đơn giản hóa quá mức sự tương tác của con người, làm suy yếu tầm quan trọng của các mối quan hệ thực sự. (Đúng và sát nghĩa nhất: reducing = oversimplify; diminishing the value = undermining the importance).

C. Robot có khả năng sao chép mọi khía cạnh hành vi của con người, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các kết nối của con người. (Sai nghĩa).

D. Con người phức tạp hơn robot và không thể bị sao chép. (Là một nhận định chung nhưng không phải là diễn giải của câu gốc).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following statements about the robots discussed in the passage is NOT TRUE?

A. ASIMO is capable of learning and adapting to its environment independently. 
B. Kismet can display a range of human-like facial expressions. 
C. Cog was designed to test theories of developmental robotics. 
D. Humanoid robots are being considered as a solution for aging populations in Japan.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Nhận định nào sau đây về các robot được thảo luận trong bài là KHÔNG ĐÚNG?

A. ASIMO có khả năng học hỏi và thích nghi với môi trường một cách độc lập.

(Sai, bài đọc nói ASIMO phần lớn được lập trình sẵn - largely pre-programmed, trong khi Cog và Kismet mới có khả năng học hỏi).

B. Kismet có thể hiển thị một loạt các biểu cảm khuôn mặt giống con người.

(Đúng, đoạn 2 nhắc đến "expressive facial features").

C. Cog được thiết kế để kiểm tra các lý thuyết về robot học phát triển.

(Đúng, đoạn 2 ghi "testing theories of embodiment and developmental robotics").

D. Robot hình người đang được xem xét như một giải pháp cho dân số già ở Nhật Bản. (Đúng, đoạn 4).

Thông tin (Đoạn 3): Scientists differentiate between robots like ASIMO, which are largely pre-programmed, and those like Cog and Kismet, which can learn and adapt.

(Các nhà khoa học phân biệt giữa các robot như ASIMO, phần lớn được lập trình sẵn, và những robot như Cog và Kismet, có thể học hỏi và thích nghi.)

Chọn A.

Câu 7:

In which paragraph, does the writer mention MIT's focus on creating robots with human-like interaction?

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ở đoạn nào, tác giả đề cập đến sự tập trung của MIT vào việc tạo ra các robot có tương tác giống con người?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 2): While ASIMO demonstrated impressive engineering, the Massachusetts Institute of Technology (MIT) has focused on creating robots capable of human-like interaction.

(Trong khi ASIMO thể hiện kỹ thuật ấn tượng, Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã tập trung vào việc tạo ra các robot có khả năng tương tác giống con người.)

Chọn B.

Câu 8:

In which paragraph, does the writer primarily focus on the differences between pre-programmed and learning robots?

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3  
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Ở đoạn nào, tác giả tập trung chủ yếu vào sự khác biệt giữa robot được lập trình sẵn và robot có khả năng học hỏi?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 3): Scientists differentiate between robots like ASIMO, which are largely pre-programmed, and those like Cog and Kismet, which can learn and adapt.

(Các nhà khoa học phân biệt giữa các robot như ASIMO, phần lớn được lập trình sẵn, và những robot như Cog và Kismet, có thể học hỏi và thích nghi.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Sự tiến hóa của ngành robot học đã chứng kiến những tiến bộ đáng chú ý, điển hình là ASIMO của Honda, một robot hình người được trưng bày tại Bảo tàng Khoa học năm 2003. Robot cao bốn foot (khoảng 1,2 mét) này, trông giống như một đứa trẻ mặc bộ đồ phi hành gia, đã thu hút khán giả bằng những chuyển động giống con người, mặc dù được điều khiển từ xa.

Trong khi ASIMO thể hiện kỹ thuật ấn tượng, Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã tập trung vào việc tạo ra các robot có khả năng tương tác giống con người. Kismet, với các đặc điểm khuôn mặt biểu cảm, gợi ra những phản ứng cảm xúc từ những người quan sát, cho thấy tiềm năng của robot trong việc tham gia vào các tương tác xã hội. Cog, một dự án khác của MIT, nhằm mục đích phát triển trí thông minh thông qua tương tác với môi trường, kiểm tra các lý thuyết về hiện thân và robot học phát triển.

Các nhà khoa học phân biệt giữa các robot như ASIMO, phần lớn được lập trình sẵn, và những robot như Cog và Kismet, có thể học hỏi và thích nghi. Phòng thí nghiệm Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo (CSAIL) và Media Lab của MIT tiếp tục vượt qua các ranh giới, tạo ra các robot có khả năng tương tác và học hỏi tự chủ.

Những phát triển này chứa đựng tiềm năng to lớn. Robot hình người có thể cách mạng hóa nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hỗ trợ người cao tuổi đến thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm như cứu hỏa và khám phá vũ trụ. Tại Nhật Bản, những robot này được hình dung là một giải pháp cho dân số già, đảm nhận các nhiệm vụ mà con người thường làm.

Tuy nhiên, việc tạo ra các robot giống con người làm nảy sinh những câu hỏi sâu sắc về nhân loại. Nó phản ánh tinh thần đổi mới và mong muốn kiểm soát môi trường của chúng ta. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ một sự phi nhân tính hóa tiềm tàng, cho thấy rằng sự bầu bạn và tương tác của con người có thể bị máy móc sao chép. Quan điểm này có nguy cơ thu hẹp trải nghiệm của con người xuống chỉ còn là những hành vi bề ngoài, có khả năng làm giảm giá trị của sự kết nối con người đích thực. Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, khám phá mối quan hệ phức tạp giữa con người và những cỗ máy mà chúng ta tạo ra.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. [I]                               

B. [IV]                 
C. [II]                                  
D. [III]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 1?

"The shift towards renewable energy is seen as a necessary response to the global energy crisis." (Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo được xem là một phản ứng cần thiết đối với cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)

Câu đầu tiên của đoạn văn đề cập đến bối cảnh chung: cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch và biến đổi khí hậu, từ đó khẳng định tương lai chắc chắn thuộc về năng lượng tái tạo. Câu gạch chân giải thích rõ hơn lý do cho sự khẳng định đó (là phản ứng cần thiết đối với khủng hoảng). Đặt câu này vào vị trí [II] tạo ra sự kết nối logic hoàn hảo trước khi đi vào hành động cụ thể của con người: "Vì nó là phản ứng cần thiết. [II] (Nên) các nhà khoa học và kỹ sư đang tạo ra những tiến bộ đáng kể...".

Chọn C.

Câu 2

A. plenty                         

B. pile                  
C. number                            
D. amount

Lời giải

A. plenty (pronoun): nhiều (thường dùng trong cụm plenty of).

B. pile (n): đống (thường dùng cho các vật chất hữu hình xếp chồng lên nhau).

C. number (n): số lượng (+ danh từ đếm được số nhiều).

D. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "personal information" (thông tin cá nhân). Do đó, ta phải dùng cấu trúc a large amount of + N (không đếm được).

Chọn D. amount

→ Facebook collects a large amount of personal information.

Dịch nghĩa: Facebook thu thập một lượng lớn thông tin cá nhân.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. capacity         
B. proficiency      
C. possibility       
D. ability

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which offer students unique opportunities to experience
B. provided students unique opportunities to experience
C. of which it provides students with unique opportunities to experience
D. to offering students unique opportunities to experience

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. educational methodology adaptive           
B. adaptive educational methodology   
C. educational adaptive methodology        
D. adaptive methodology educational

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP