Câu hỏi:

21/05/2026 25 Lưu

Read the following passage about green living and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

    Green living refers to a lifestyle that promotes sustainability and environmental consciousness. This way of life encourages individuals to make choices that reduce their carbon footprint and conserve natural resources. Practices such as recycling, using renewable energy sources, and reducing waste are fundamental aspects of green living. By adopting these practices, individuals can contribute to the preservation of the environment and promote a healthier planet for future generations.

    One significant component of green living is the use of renewable energy sources. Solar, wind, and hydroelectric power are examples of renewable energy that can replace fossil fuels. Using renewable energy reduces greenhouse gas emissions and dependence on non-renewable resources. Additionally, renewable energy sources are often more sustainable and have less impact on the environment.

    Another important aspect of green living is sustainable consumption. This involves choosing products that are environmentally friendly and responsibly sourced. For example, buying locally produced food reduces the carbon footprint associated with transportation. Moreover, opting for products made from recycled materials helps conserve resources and reduce waste.

    Green living also emphasizes the importance of conserving water and energy. Simple actions such as turning off lights when not in use, fixing leaks, and using energy-efficient appliances can significantly reduce energy and water consumption. These practices not only benefit the environment but also save money on utility bills.

    Education and awareness play a crucial role in promoting green living. By educating individuals about the benefits of sustainable practices and how to implement them, communities can foster a culture of environmental responsibility. Awareness campaigns, workshops, and educational programs are effective ways to encourage people to adopt green living practices.

Which of the following is NOT mentioned as a practice of green living?

A. Recycling                                               
B. Using renewable energy     
C. Reducing waste                                   
D. Driving more

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một hành động của lối sống xanh?

A. Recycling: Tái chế (Có nhắc đến)

B. Using renewable energy: Sử dụng năng lượng tái tạo (Có nhắc đến)

C. Reducing waste: Giảm thiểu rác thải (Có nhắc đến)

D. Driving more: Lái xe nhiều hơn (Không được nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Practices such as recycling, using renewable energy sources, and reducing waste are fundamental aspects of green living.

(Các hoạt động như tái chế, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu rác thải là những khía cạnh cơ bản của lối sống xanh.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “renewable” in paragraph 2 is closest in meaning to ____________.

A. finite                           

B. endless             
C. temporary     
D. limited

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “renewable” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.

renewable (adj): có thể tái tạo (vô tận trong tự nhiên).

A. finite (adj): có hạn

B. endless (adj): vô tận, không bao giờ hết (đồng nghĩa trong bối cảnh năng lượng)

C. temporary (adj): tạm thời

D. limited (adj): bị giới hạn

→ renewable = endless

Thông tin: Solar, wind, and hydroelectric power are examples of renewable energy that can replace fossil fuels.

(Năng lượng mặt trời, năng lượng gió và thủy điện là những ví dụ về năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch.)

Chọn B.

Câu 3:

The word “them” in paragraph 5 refers to ____________.

A. sustainable practices                                
B. non-renewable resources     
C. renewable energy sources                                        
D. greenhouse gas emissions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “them” ở đoạn 5 chỉ ____________.

A. sustainable practices: các thực tiễn/hành động bền vững

B. non-renewable resources: các nguồn tài nguyên không thể tái tạo

C. renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo

D. greenhouse gas emissions: lượng khí thải nhà kính

Thông tin: By educating individuals about the benefits of sustainable practices and how to implement them...

(Bằng cách giáo dục các cá nhân về lợi ích của các hành động bền vững và cách để áp dụng/thực hiện chúng...)

→ them = sustainable practices.

Chọn A.

Câu 4:

The word “conserve” in paragraph 3 could be best replaced by ____________.

A. save                            

B. waste               
C. deplete     
D. increase

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “conserve” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

conserve (v): bảo tồn, tiết kiệm, giữ gìn.

A. save (v): tiết kiệm, lưu giữ (đồng nghĩa)

B. waste (v): lãng phí (trái nghĩa)

C. deplete (v): làm cạn kiệt (trái nghĩa)

D. increase (v): làm tăng lên

→ conserve = save

Thông tin: Moreover, opting for products made from recycled materials helps conserve resources and reduce waste.

(Hơn nữa, việc chọn các sản phẩm làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn/tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu rác thải.)

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Conserving water and energy is not important.     
B. Simple actions can lead to significant reductions in consumption.     
C. Turning off lights has no impact on energy consumption.     
D. Fixing leaks is the only way to conserve water.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Simple actions such as turning off lights when not in use, fixing leaks, and using energy-efficient appliances can significantly reduce energy and water consumption.

(Những hành động đơn giản như tắt đèn khi không sử dụng, sửa chữa các chỗ rò rỉ và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể làm giảm đáng kể lượng năng lượng và nước tiêu thụ.)

Dịch nghĩa:

A. Việc tiết kiệm nước và năng lượng là không quan trọng. (Sai nghĩa)

B. Những hành động đơn giản có thể dẫn đến việc giảm thiểu đáng kể lượng tiêu thụ. (Đúng và sát nghĩa nhất với câu gốc).

C. Việc tắt đèn không có tác động gì đến việc tiêu thụ năng lượng. (Sai nghĩa)

D. Sửa chữa các chỗ rò rỉ là cách duy nhất để tiết kiệm nước. (Sai ở cụm “cách duy nhất” - the only way).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Renewable energy sources are less sustainable than fossil fuels.     
B. Sustainable consumption involves choosing environmentally friendly products.     
C. Green living does not emphasize water conservation.     
D. Education has no role in promoting green living.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các nguồn năng lượng tái tạo kém bền vững hơn nhiên liệu hóa thạch. (Sai, đoạn 2 nói chúng “bền vững hơn” - more sustainable).

B. Tiêu dùng bền vững bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường. (Đúng).

C. Lối sống xanh không nhấn mạnh đến việc bảo tồn nước. (Sai, đoạn 4 nói “Lối sống xanh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước” - emphasizes the importance of conserving water).

D. Giáo dục không có vai trò gì trong việc thúc đẩy lối sống xanh. (Sai, đoạn 5 nói giáo dục đóng vai trò “then chốt” - crucial role).

Thông tin (Đoạn 3): Another important aspect of green living is sustainable consumption. This involves choosing products that are environmentally friendly...

(Một khía cạnh quan trọng khác của lối sống xanh là tiêu dùng bền vững. Điều này bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường...)

Chọn B.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the economic benefits of green living practices?

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến những lợi ích kinh tế của các thực tiễn lối sống xanh ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): These practices not only benefit the environment but also save money on utility bills.

(Những thực tiễn này không chỉ mang lại lợi ích cho môi trường mà còn tiết kiệm tiền hóa đơn tiện ích.)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph does the writer explore the role of education in green living?

A. Paragraph 1                

B. Paragraph 2      
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 5

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả khám phá vai trò của giáo dục trong lối sống xanh ở đoạn nào?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 5

Thông tin (Đoạn 5): Education and awareness play a crucial role in promoting green living.

(Giáo dục và nhận thức đóng một vai trò then chốt trong việc thúc đẩy lối sống xanh.)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Lối sống xanh đề cập đến một lối sống thúc đẩy sự bền vững và ý thức về môi trường. Lối sống này khuyến khích các cá nhân đưa ra những lựa chọn giúp giảm lượng khí thải carbon và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Các hoạt động như tái chế, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và giảm thiểu rác thải là những khía cạnh cơ bản của lối sống xanh. Bằng cách áp dụng những thực tiễn này, các cá nhân có thể góp phần vào việc bảo vệ môi trường và thúc đẩy một hành tinh khỏe mạnh hơn cho các thế hệ tương lai.

Một thành phần quan trọng của lối sống xanh là việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời, năng lượng gió và thủy điện là những ví dụ về năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch. Việc sử dụng năng lượng tái tạo làm giảm lượng khí thải nhà kính và sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không thể tái tạo. Ngoài ra, các nguồn năng lượng tái tạo thường bền vững hơn và ít gây tác động đến môi trường hơn. 

Một khía cạnh quan trọng khác của lối sống xanh là tiêu dùng bền vững. Điều này bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và có nguồn gốc có trách nhiệm. Ví dụ, việc mua thực phẩm được sản xuất tại địa phương giúp giảm lượng khí thải carbon liên quan đến việc vận chuyển. Hơn nữa, việc chọn các sản phẩm làm từ vật liệu tái chế giúp bảo tồn tài nguyên và giảm thiểu rác thải.

Lối sống xanh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm nước và năng lượng. Những hành động đơn giản như tắt đèn khi không sử dụng, sửa chữa các chỗ rò rỉ và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể làm giảm đáng kể lượng năng lượng và nước tiêu thụ. Những thực tiễn này không chỉ mang lại lợi ích cho môi trường mà còn tiết kiệm tiền hóa đơn tiện ích.

Giáo dục và nhận thức đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy lối sống xanh. Bằng cách giáo dục các cá nhân về lợi ích của các thực tiễn bền vững và cách để áp dụng chúng, các cộng đồng có thể nuôi dưỡng một nền văn hóa có trách nhiệm với môi trường. Các chiến dịch nâng cao nhận thức, các buổi hội thảo và các chương trình giáo dục là những cách hiệu quả để khuyến khích mọi người áp dụng các thực tiễn của lối sống xanh.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. enthusiastically               

B. enthusiast      
C. enthusiasm                          
D. enthusiastic

Lời giải

A. enthusiastically (adv): một cách nhiệt tình.

B. enthusiast (n): người đam mê, người nhiệt tình (chỉ người).

C. enthusiasm (n): sự nhiệt tình, niềm đam mê (chỉ sự vật/trừu tượng).

D. enthusiastic (adj): nhiệt tình, hăng hái.

Đứng sau tính từ “same” (cùng, giống nhau) ta cần một danh từ. Trong ngữ cảnh chia sẻ chung một niềm đam mê/sự nhiệt tình dành cho những chuyến phiêu lưu, danh từ trừu tượng “enthusiasm” là lựa chọn chính xác nhất.

Chọn C. enthusiasm

→ “Will they share the same enthusiasm for adventure, or will they prefer a more relaxing trip?”

Dịch nghĩa: “Liệu họ có chia sẻ chung niềm đam mê phiêu lưu, hay họ sẽ thích một chuyến đi thư giãn hơn?”

Câu 2

A. [I]                               

B. [II]                   
C. [III]                                 
D. [IV]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?

“Digital engagement among teenagers extends far beyond casual entertainment into professional skill development.” (Sự tham gia kỹ thuật số của thanh thiếu niên vượt xa giải trí thông thường để tiến tới việc phát triển kỹ năng chuyên môn.)

Cuối đoạn 1, tác giả đã đưa ra nhận định: “sự tham gia kỹ thuật số của Maya sâu sắc hơn nhiều so với việc lướt web hay chơi game thông thường”. Câu gạch chân đóng vai trò là câu chủ đề hoàn hảo cho đoạn 2, tiếp nối và làm rõ ý “sâu sắc hơn” đó chính là “phát triển kỹ năng chuyên môn” (professional skill development). Ngay sau vị trí [II], đoạn văn đưa ra các ví dụ chứng minh cho việc này: thanh thiếu niên điều hành doanh nghiệp nhỏ, tổ chức sự kiện cộng đồng,...

Chọn B.

Câu 3

A. fee                                 

B. salary            
C. money                                
D. fare

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. b – a – c                      

B. a – c – b           
C. c – b – a     
D. a – b – c

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. involves the mass migration of people from rural areas to some big cities    
B. involving the fact that people from rural areas rapidly migrate to some big cities    
C. that involves some big cities have a great number of people from rural areas migrate to    
D. on which a large number of migrants from rural areas move to some big cities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. about                              

B. for                
C. over                                    
D. with

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP