Câu hỏi:

21/05/2026 38 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.

CRISTIANO RONALDO: A LEGACY OF EXCELLENCE

    Cristiano Ronaldo, one of the greatest football players of all time, (18) ____________. Born on February 5, 1985, in Madeira, Portugal, he showed exceptional talent from a young age. His journey began at Sporting Lisbon, (19) ____________. During his time at Manchester United, Ronaldo developed into a world-class player, winning three Premier League titles and the UEFA Champions League. In 2009, he transferred to Real Madrid, where he broke numerous records, including becoming the club's all-time leading scorer. (20) ____________.

    Possessing remarkable athleticism and a sense of strategy, (21) ____________. His training regimen ensures that he remains at peak performance. This dedication has allowed him to adapt his playing style, maintaining his relevance in an ever-evolving sport. Additionally, Ronaldo's ability to lead has earned him respect both on and off the field.

    Beyond his football career, Ronaldo is a philanthropist who uses his platform to give back to the community. (22) ____________. His influence extends far beyond the pitch, making him a global icon. Ultimately, Cristiano Ronaldo's legacy is defined not only by his records but also by his commitment to making a positive impact in the world.

Cristiano Ronaldo, one of the greatest football players of all time, (18) ____________.

A. impacting significantly on the sport
B. that has his significant impact on the sport recognized
C. has made a significant impact on the sport
D. of whom significant impact on the sport

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ chính của câu là “Cristiano Ronaldo”. Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, one of the greatest football players of all time,” chỉ là thành phần phụ chú (đồng vị ngữ) giải thích thêm cho chủ ngữ. Do đó, vị trí (18) đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. tác động đáng kể đến môn thể thao này (Dạng V-ing “impacting” không thể làm động từ chính → Sai ngữ pháp).

B. cái mà có tác động đáng kể của anh ấy đối với môn thể thao được công nhận (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Thiếu động từ chính cho toàn câu).

C. đã tạo ra một tác động đáng kể đối với môn thể thao này (Cung cấp động từ chính “has made” chia ở thì hiện tại hoàn thành, hoàn toàn chuẩn xác).

D. của người mà tác động đáng kể lên môn thể thao... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính).

Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Chọn C.

→ Cristiano Ronaldo, one of the greatest football players of all time, has made a significant impact on the sport.

Dịch nghĩa: Cristiano Ronaldo, một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất mọi thời đại, đã tạo ra một tác động đáng kể đối với môn thể thao này.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

His journey began at Sporting Lisbon, (19) ____________.

A. of which his skills were honed before signing with Manchester United in 2003
B. where he honed his skills before moving to Manchester United in 2003
C. refining his skills there before making the move to Manchester United in 2003
D. aided him in polishing his skills before transferring to Manchester United in 2003

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phía trước chỗ trống là “Sporting Lisbon” (một câu lạc bộ bóng đá / địa điểm). Vị trí (19) cần một mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn để bổ sung thông tin giải thích những gì anh ấy đã làm tại câu lạc bộ này trước khi chuyển đi.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. của cái mà kỹ năng của anh ấy đã được mài giũa trước khi ký hợp đồng... (Dùng “of which” thay cho địa điểm là sai ngữ pháp).

B. nơi anh ấy mài giũa các kỹ năng của mình trước khi chuyển đến Manchester United vào năm 2003 (Sử dụng đại từ quan hệ chỉ nơi chốn “where” hoàn toàn chính xác, và thông tin “moving to Manchester United” khớp nối hoàn hảo với câu tiếp theo).

C. mài giũa các kỹ năng của anh ấy ở đó trước khi thực hiện việc chuyển đến... (Nếu dùng V-ing rút gọn thì chủ ngữ của nó phải là “His journey” ở đầu câu, nhưng “hành trình” không thể thực hiện hành động “mài giũa kỹ năng” → Lỗi Dangling modifier).

D. đã hỗ trợ anh ấy trong việc trau chuốt các kỹ năng... (Thiếu đại từ quan hệ “which” làm chủ ngữ).

Chỉ có đáp án B đúng chuẩn ngữ pháp mệnh đề quan hệ và tạo ra sự liên kết logic về mốc thời gian/sự kiện với câu phía sau.

Chọn B.

→ His journey began at Sporting Lisbon, where he honed his skills before moving to Manchester United in 2003.

Dịch nghĩa: Hành trình của anh bắt đầu tại Sporting Lisbon, nơi anh mài giũa các kỹ năng của mình trước khi chuyển đến Manchester United vào năm 2003.

Câu 3:

In 2009, he transferred to Real Madrid, where he broke numerous records, including becoming the club's all-time leading scorer. (20) ____________.

A. The relentless drive of Ronaldo has forced many fans to become footballers.    
B. Aimed to encourage athletes, Ronaldo shared his experiences with them.    
C. Young athletes have inspired Ronaldo to strengthen his work ethic.    
D. Ronaldo’s relentless drive and work ethic have inspired many young athletes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Vị trí (20) nằm ở cuối đoạn 1, mang chức năng kết lại toàn bộ chặng đường vươn lên và phá vỡ kỷ lục của Ronaldo tại các câu lạc bộ (Sporting Lisbon, Manchester United, Real Madrid). Nó cần là một lời khẳng định về sức ảnh hưởng hoặc giá trị cốt lõi đằng sau những thành tựu đó.

Dịch nghĩa:

A. Sự nỗ lực không ngừng nghỉ của Ronaldo đã ép buộc nhiều người hâm mộ phải trở thành cầu thủ bóng đá. (Dùng từ “forced” - ép buộc - là sai logic).

B. Với mục đích khuyến khích các vận động viên, Ronaldo đã chia sẻ kinh nghiệm của mình với họ. (Không phù hợp làm câu chốt tổng kết thành tựu).

C. Các vận động viên trẻ đã truyền cảm hứng cho Ronaldo củng cố đạo đức làm việc của anh ấy. (Sai logic hoàn toàn: Ronaldo mới là người truyền cảm hứng cho họ).

D. Sự nỗ lực không ngừng nghỉ và đạo đức làm việc của Ronaldo đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ. (Tổng kết hoàn hảo di sản của anh đối với thế hệ sau).

Đáp án D mang sắc thái tôn vinh, chốt lại đoạn văn nói về những kỷ lục vĩ đại của anh một cách rất mượt mà và logic.

Chọn D.

→ In 2009, he transferred to Real Madrid, where he broke numerous records, including becoming the club's all-time leading scorer. Ronaldo’s relentless drive and work ethic have inspired many young athletes.

Dịch nghĩa: Năm 2009, anh chuyển đến Real Madrid, nơi anh phá vỡ vô số kỷ lục, bao gồm cả việc trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mọi thời đại của câu lạc bộ. Sự nỗ lực không ngừng nghỉ và đạo đức làm việc của Ronaldo đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.

Câu 4:

Possessing remarkable athleticism and a sense of strategy, (21) ____________.

A. Achieving the marvelous title of the best player of all time is a simple feat for Ronaldo
B. Ronaldo consistently demonstrates why he is considered one of the best players of all time
C. The label of one of the all-time best players is officially attributed to Ronaldo
D. Experts consistently regard Ronaldo as one of the greatest players of all time worldwide

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ đứng đầu câu “Possessing remarkable athleticism and a sense of strategy,” (Sở hữu nền tảng thể lực đáng kinh ngạc và tư duy chiến thuật,) là một phân từ hiện tại (V-ing) đóng vai trò bổ ngữ. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là người thực hiện hành động “Sở hữu” (Possessing). Đối tượng này chỉ có thể là Ronaldo.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Việc đạt được danh hiệu tuyệt vời... (Chủ ngữ là “Việc đạt được” → Sai vì danh hiệu không thể “sở hữu thể lực”).

B. Ronaldo liên tục chứng minh tại sao anh được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất mọi thời đại (Chủ ngữ là “Ronaldo” → Hoàn toàn khớp với cụm V-ing phía trước).

C. Danh xưng là một trong những cầu thủ... (Chủ ngữ là “Danh xưng” → Sai ngữ pháp).

D. Các chuyên gia liên tục đánh giá... (Chủ ngữ là “Các chuyên gia” → Sai vì chuyên gia không phải là người sở hữu thể lực của Ronaldo).

Đáp án B là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp giữa cụm phân từ và chủ ngữ của mệnh đề chính.

Chọn B.

→ Possessing remarkable athleticism and a sense of strategy, Ronaldo consistently demonstrates why he is considered one of the best players of all time.

Dịch nghĩa: Sở hữu nền tảng thể lực đáng kinh ngạc và tư duy chiến thuật, Ronaldo liên tục chứng minh tại sao anh được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất mọi thời đại.

Câu 5:

Beyond his football career, Ronaldo is a philanthropist who uses his platform to give back to the community. (22) ____________.

A. He has donated millions of dollars to charities, supporting children’s hospitals and disaster relief.
B. Spending millions, various charities can support noble causes on behalf of Ronaldo.                     
C. Many charities would struggle to support children’s hospitals without Ronaldo’s contributions.
D. His millions are reserved for personal projects rather than for supporting charitable causes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu trước đó khẳng định: “...Ronaldo is a philanthropist who uses his platform to give back to the community.” (...Ronaldo là một nhà từ thiện, người sử dụng nền tảng của mình để cống hiến cho cộng đồng). Vị trí (22) cần một hành động hoặc ví dụ cụ thể để chứng minh cho sự “từ thiện” và “cống hiến” này.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Anh đã quyên góp hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện, hỗ trợ các bệnh viện nhi đồng và cứu trợ thiên tai. (Đưa ra ví dụ cụ thể, tuyệt đối khớp với ý “từ thiện” ở câu trước).

B. Tiêu tốn hàng triệu đô la, các tổ chức từ thiện khác nhau có thể hỗ trợ... (Lỗi ngữ pháp Dangling modifier: “các tổ chức” không phải là người “tiêu tốn hàng triệu đô la” của Ronaldo).

C. Nhiều tổ chức từ thiện sẽ phải vật lộn để hỗ trợ... (Câu này tập trung vào các tổ chức từ thiện thay vì làm nổi bật hành động chủ động của Ronaldo).

D. Hàng triệu đô la của anh ấy được dành riêng cho các dự án cá nhân thay vì hỗ trợ các mục đích từ thiện. (Đi ngược lại hoàn toàn với hình ảnh “nhà từ thiện” - philanthropist).

Đáp án A đưa ra minh chứng rõ ràng và thuyết phục nhất cho việc Ronaldo làm từ thiện, tạo bước đệm hoàn hảo để câu sau kết luận “Sức ảnh hưởng của anh vượt ra ngoài sân cỏ”.

Chọn A.

→ Beyond his football career, Ronaldo is a philanthropist who uses his platform to give back to the community. He has donated millions of dollars to charities, supporting children’s hospitals and disaster relief.

Dịch nghĩa: Vượt ra ngoài sự nghiệp bóng đá của mình, Ronaldo là một nhà từ thiện, người sử dụng nền tảng của mình để cống hiến cho cộng đồng. Anh đã quyên góp hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện, hỗ trợ các bệnh viện nhi đồng và cứu trợ thiên tai.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

CRISTIANO RONALDO: A LEGACY OF EXCELLENCE

Cristiano Ronaldo, one of the greatest football players of all time, has made a significant impact on the sport. Born on February 5, 1985, in Madeira, Portugal, he showed exceptional talent from a young age. His journey began at Sporting Lisbon, where he honed his skills before moving to Manchester United in 2003. During his time at Manchester United, Ronaldo developed into a world-class player, winning three Premier League titles and the UEFA Champions League. In 2009, he transferred to Real Madrid, where he broke numerous records, including becoming the club's all-time leading scorer. Ronaldo’s relentless drive and work ethic have inspired many young athletes.

Possessing remarkable athleticism and a sense of strategy, Ronaldo consistently demonstrates why he is considered one of the best players of all time. His training regimen ensures that he remains at peak performance. This dedication has allowed him to adapt his playing style, maintaining his relevance in an ever-evolving sport. Additionally, Ronaldo's ability to lead has earned him respect both on and off the field.

Beyond his football career, Ronaldo is a philanthropist who uses his platform to give back to the community. He has donated millions of dollars to charities, supporting children’s hospitals and disaster relief. His influence extends far beyond the pitch, making him a global icon. Ultimately, Cristiano Ronaldo's legacy is defined not only by his records but also by his commitment to making a positive impact in the world.

CRISTIANO RONALDO: MỘT DI SẢN CỦA SỰ XUẤT CHÚNG

Cristiano Ronaldo, một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất mọi thời đại, đã tạo ra một tác động đáng kể đối với môn thể thao này. Sinh ngày 5 tháng 2 năm 1985 tại Madeira, Bồ Đào Nha, anh đã bộc lộ tài năng xuất chúng từ khi còn trẻ. Hành trình của anh bắt đầu tại Sporting Lisbon, nơi anh mài giũa các kỹ năng của mình trước khi chuyển đến Manchester United vào năm 2003. Trong suốt thời gian ở Manchester United, Ronaldo đã phát triển thành một cầu thủ đẳng cấp thế giới, giành ba chức vô địch Premier League và UEFA Champions League. Năm 2009, anh chuyển đến Real Madrid, nơi anh phá vỡ vô số kỷ lục, bao gồm cả việc trở thành cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất mọi thời đại của câu lạc bộ. Sự nỗ lực không ngừng nghỉ và đạo đức làm việc của Ronaldo đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.

Sở hữu nền tảng thể lực đáng kinh ngạc và tư duy chiến thuật, Ronaldo liên tục chứng minh tại sao anh được coi là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất mọi thời đại. Chế độ tập luyện của anh đảm bảo rằng anh luôn duy trì ở đỉnh cao phong độ. Sự cống hiến này đã cho phép anh điều chỉnh phong cách chơi bóng của mình, duy trì vị thế trong một môn thể thao không ngừng tiến hóa. Thêm vào đó, khả năng lãnh đạo của Ronaldo đã mang lại cho anh sự tôn trọng cả trên sân cỏ lẫn ngoài đời.

Vượt ra ngoài sự nghiệp bóng đá của mình, Ronaldo là một nhà từ thiện, người sử dụng nền tảng của mình để cống hiến cho cộng đồng. Anh đã quyên góp hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện, hỗ trợ các bệnh viện nhi đồng và cứu trợ thiên tai. Sức ảnh hưởng của anh lan rộng vượt xa khỏi phạm vi sân cỏ, đưa anh trở thành một biểu tượng toàn cầu. Rốt cuộc, di sản của Cristiano Ronaldo được định hình không chỉ bởi những kỷ lục của anh mà còn bởi những cam kết của anh trong việc tạo ra một tác động tích cực trên thế giới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. other                              

B. others           
C. the other                                   
D. another

Lời giải

A. other: (những người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).

B. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

C. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm 2 đối tượng).

D. another: một (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “students” (các học sinh). Do đó, ta phải dùng tính từ “other” để bổ nghĩa.

Chọn A. other

→ They often compare themselves with other students who seem to succeed easily.

Dịch nghĩa: Họ thường so sánh bản thân với những học sinh khác, những người dường như thành công một cách dễ dàng.

Câu 2

A. whose                            

B. which           
C. who                                    
D. whom

Lời giải

A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

D. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “creative designers” (những nhà thiết kế sáng tạo) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “are shaping” (đang định hình), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho người.

Chọn C. who

→ ...will showcase creative designers who are shaping modern fashion trends.

Dịch nghĩa: ...sẽ giới thiệu những nhà thiết kế sáng tạo, những người đang định hình các xu hướng thời trang hiện đại.

Câu 3

A. Teaching people about green living practices is not essential for promoting a sustainable future.
B. Green living exclusively focuses on reducing energy consumption and does not address waste management.
C. The movement toward greener practices has lost momentum as fewer individuals recognize the importance of preserving the planet.
D. Using reusable products can contribute to a decrease in plastic waste and promote sustainability.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. An account of a sophisticated heist that highlights broader crises in cultural heritage security and identity.
B. An in-depth investigative report focusing on the criminal backgrounds of the four masked individuals.
C. A detailed technical critique of the architectural flaws in the Louvre’s Galerie d’Apollon.
D. A comprehensive historical review of the most famous robberies at the Louvre Museum since its founding.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. methods effective study  
B. study effective methods                                  
C. effective study methods                        
D. effective methods study

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP