Câu hỏi:

21/05/2026 56 Lưu

Read the following advertisements and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

LANGUAGE EXCHANGE PROGRAM

Join the International Language Exchange Program and practice a new language with native speakers from across the globe! This program is excellent (1) ____________ linguists who aim to enhance their language proficiency through authentic conversations. With both online and in-person meetings, it’s an ideal (2) ____________ to develop skills and forge new friendships.

Participants will be matched with native speakers (3) ____________ by our experienced team to ensure compatibility in language learning. Whether you wish (4) ____________ Spanish, French, Japanese, or another language, we have a partner for you. All sessions are available at flexible hours, allowing you to easily incorporate them into your schedule.

Expand your global network and (5) ____________ confidence in speaking a foreign language. Register now and get ready to embark on an (6) ____________ language journey with us!

(Adapted from Global Success)

This program is excellent (1) ____________ linguists who aim to enhance their language proficiency through authentic conversations.

A. at                                

B. for                    
C. with                                
D. on

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).

B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).

C. with (prep): với.

D. on (prep): trên.

Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.

Chọn B. for

→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...

Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

With both online and in-person meetings, it’s an ideal (2) ____________ to develop skills and forge new friendships.

A. language environment learning                
B. environment learning language    
C. environment language learning             
D. language learning environment

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "environment" (môi trường) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là cụm danh từ phụ "language learning" (việc học ngôn ngữ) đóng vai trò bổ nghĩa. Trật tự đúng là: Danh từ phụ bổ nghĩa + Danh từ chính.

Chọn D. language learning environment

→ ...it’s an ideal language learning environment to develop skills and forge new friendships.

Dịch nghĩa: ...đây là một môi trường học ngôn ngữ lý tưởng để phát triển các kỹ năng và tạo dựng những tình bạn mới.

Câu 3:

Participants will be matched with native speakers (3) ____________ by our experienced team to ensure compatibility in language learning.

A. are chosen                  

B. chosen              
C. choosing                          
D. who chosen

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. are chosen: động từ chia bị động (sai vì trong câu đã có động từ chính là "will be matched").

B. chosen (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

C. choosing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

D. who chosen: sai ngữ pháp (nếu dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ phải là who are chosen).

Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ "native speakers". Những người bản xứ này "được chọn lựa" bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm (có giới từ "by" phía sau). Mệnh đề đầy đủ là: who are chosen by.... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn B. chosen

→ Participants will be matched with native speakers chosen by our experienced team...

Dịch nghĩa: Người tham gia sẽ được ghép nối với những người bản xứ được chọn lựa bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm của chúng tôi...

Câu 4:

Whether you wish (4) ____________ Spanish, French, Japanese, or another language, we have a partner for you.

A. practicing                    

B. practice            
C. to practicing                        
D. to practice

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. practicing (v-ing): danh động từ.

B. practice (v): động từ nguyên mẫu.

C. to practicing: giới từ "to" + V-ing.

D. to practice: động từ nguyên thể có "to".

Ta có cấu trúc cơ bản: wish to do something (mong muốn/muốn làm việc gì).

Chọn D. to practice

→ Whether you wish to practice Spanish, French, Japanese, or another language, we have a partner for you.

Dịch nghĩa: Cho dù bạn mong muốn thực hành tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Nhật hay một ngôn ngữ nào khác, chúng tôi đều có đối tác dành cho bạn.

Câu 5:

Expand your global network and (5) ____________ confidence in speaking a foreign language.

A. make                          

B. do                    
C. get                                   
D. gain

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. make (v): làm, chế tạo.

B. do (v): làm, thực hiện.

C. get (v): lấy, có được (thường dùng trong văn nói).

D. gain (v): đạt được, thu được.

Ta có cụm từ kết hợp cố định (collocation): gain confidence (đạt được sự tự tin, trở nên tự tin hơn).

Chọn D. gain

→ Expand your global network and gain confidence in speaking a foreign language.

Dịch nghĩa: Mở rộng mạng lưới quan hệ toàn cầu của bạn và đạt được sự tự tin khi nói một ngoại ngữ.

Câu 6:

Register now and get ready to embark on an (6) ____________ language journey with us!

A. excitement                  

B. exciting            
C. excitingly                        
D. excite

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. excitement (n): sự hào hứng, sự phấn khích.

B. exciting (adj): thú vị, hào hứng (dùng để miêu tả tính chất của sự vật/sự việc).

C. excitingly (adv): một cách thú vị.

D. excite (v): làm cho hào hứng.

Khoảng trống nằm giữa mạo từ "an" và cụm danh từ "language journey" (hành trình ngôn ngữ). Do đó, ta cần một tính từ đứng trước để miêu tả tính chất cho chuyến hành trình đó.

Chọn B. exciting

→ ...get ready to embark on an exciting language journey with us!

Dịch nghĩa: ...hãy sẵn sàng dấn thân vào một hành trình ngôn ngữ đầy thú vị cùng chúng tôi!

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

LANGUAGE EXCHANGE PROGRAM

Join the International Language Exchange Program and practice a new language with native speakers from across the globe! This program is excellent (1) for linguists who aim to enhance their language proficiency through authentic conversations. With both online and in-person meetings, it’s an ideal (2) language learning environment to develop skills and forge new friendships.

Participants will be matched with native speakers (3) chosen by our experienced team to ensure compatibility in language learning. Whether you wish (4) to practice Spanish, French, Japanese, or another language, we have a partner for you. All sessions are available at flexible hours, allowing you to easily incorporate them into your schedule.

Expand your global network and (5) gain confidence in speaking a foreign language. Register now and get ready to embark on an (6) exciting language journey with us!

CHƯƠNG TRÌNH TRAO ĐỔI NGÔN NGỮ

Hãy tham gia Chương trình Trao đổi Ngôn ngữ Quốc tế và thực hành một ngôn ngữ mới với những người bản xứ đến từ khắp nơi trên toàn cầu! Chương trình này cực kỳ tuyệt vời (1) dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình thông qua các cuộc trò chuyện thực tế. Với cả các hình thức gặp mặt trực tuyến và trực tiếp, đây là một (2) môi trường học ngôn ngữ lý tưởng để phát triển các kỹ năng và tạo dựng những tình bạn mới.

Người tham gia sẽ được ghép nối với những người bản xứ (3) được chọn lựa bởi đội ngũ giàu kinh nghiệm của chúng tôi nhằm đảm bảo sự tương thích trong việc học ngôn ngữ. Cho dù bạn mong muốn (4) thực hành tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Nhật hay một ngôn ngữ nào khác, chúng tôi đều có đối tác dành cho bạn. Tất cả các buổi học đều có khung giờ linh hoạt, cho phép bạn dễ dàng kết hợp chúng vào lịch trình của mình.

Mở rộng mạng lưới quan hệ toàn cầu của bạn và (5) đạt được sự tự tin khi nói một ngoại ngữ. Hãy đăng ký ngay bây giờ và sẵn sàng dấn thân vào một hành trình ngôn ngữ (6) đầy thú vị cùng chúng tôi!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. others                         

B. another             
C. other                               
D. the other

Lời giải

A. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

B. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).

D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

Phía sau khoảng trống là danh từ "species" (các loài). Mặc dù từ này có hình thức giống nhau ở cả số ít và số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh phá rừng làm ảnh hưởng đến "nhiều loài động thực vật nói chung", nó đang được dùng ở dạng số nhiều. Do đó, ta cần tính từ "other" để bổ nghĩa.

Chọn C. other

→ Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed other species.

Dịch nghĩa: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho các loài khác.

Câu 2

A. [IV]                            

B. [III]                  
C. [I]                                   
D. [II]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Similarly, marine sanctuaries like the Great Barrier Reef Marine Park in Australia aim to preserve marine biodiversity." (Tương tự như vậy, các khu bảo tồn biển như Công viên Hải dương Rạn san hô Great Barrier ở Úc nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học biển.)

Đoạn 2 giới thiệu về việc thành lập các khu bảo vệ, bao gồm "công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, và khu bảo tồn biển". Sau đó, tác giả đưa ra ví dụ về các khu vực trên cạn: "Ví dụ, Công viên Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ và Serengeti ở Tanzania...". Việc đặt câu gạch chân (bắt đầu bằng "Tương tự như vậy..." và lấy ví dụ về một khu bảo tồn biển) vào vị trí [II] ngay sau đó sẽ tạo ra sự liên kết song song, bổ sung ví dụ hoàn hảo cho cả môi trường trên cạn lẫn dưới nước.

Chọn D.

Câu 3

A. that focus on practical skills for specific careers    
B. offer practical training for targeted career paths    
C. of which concentrate on developing career-specific abilities    
D. specialized in hands-on training for particular professions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Radio                         

B. Cave paintings 
C. Television                        
D. Digital billboards

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. language environment learning                
B. environment learning language    
C. environment language learning             
D. language learning environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP