khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

21/05/2026 228 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

GREEN LIVING STARTS WITH YOU!

Let’s see how small changes at home can help protect our planet.

The facts:

Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) ____________ species. At the same time, we (8) ____________ 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans.

Steps to help!

*Shop for seasonal, local products like fruits and vegetables. This cuts down on energy used for food (9) ____________.

*Skip single-use plastics when possible. (10) ____________ grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!

*This reduces the (11) ____________ of waste you generate.

*Repurpose old containers. Sort glass, paper, and aluminum (12) ____________ and recycle them properly.

Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) ____________ species.

A. others                         

B. another             
C. other                               
D. the other

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

A. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

B. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).

D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

Phía sau khoảng trống là danh từ "species" (các loài). Mặc dù từ này có hình thức giống nhau ở cả số ít và số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh phá rừng làm ảnh hưởng đến "nhiều loài động thực vật nói chung", nó đang được dùng ở dạng số nhiều. Do đó, ta cần tính từ "other" để bổ nghĩa.

Chọn C. other

→ Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed other species.

Dịch nghĩa: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho các loài khác.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

At the same time, we (8) ____________ 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans.

A. turn down                  

B. throw out         
C. give up                                   
D. run out

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. turn down (phr.v): từ chối, vặn nhỏ (âm lượng).

B. throw out (phr.v): vứt bỏ, vứt đi.

C. give up (phr.v): từ bỏ.

D. run out (phr.v): cạn kiệt, hết.

Ngữ cảnh đang nói về vấn đề rác thải (túi nilon và chất thải). Hành động mà con người thực hiện hàng năm gây tắc nghẽn sông ngòi và đại dương chính là "vứt bỏ" rác.

Chọn B. throw out

→ At the same time, we throw out 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly...

Dịch nghĩa: Đồng thời, chúng ta vứt bỏ 60 triệu túi nilon và 30.000 tấn rác thải mỗi năm...

Câu 3:

This cuts down on energy used for food (9) ____________.

A. cultivation                   

B. processing       
C. packaging                        
D. delivery

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. cultivation (n): sự canh tác, trồng trọt.

B. processing (n): sự chế biến.

C. packaging (n): sự đóng gói.

D. delivery (n): sự vận chuyển, giao hàng.

Lời khuyên ở đây là mua các sản phẩm "địa phương" (local products). Hàng hóa địa phương không phải trải qua quãng đường dài để đến tay người tiêu dùng, do đó nó giúp tiết kiệm năng lượng cho khâu "vận chuyển".

Chọn D. delivery

→ This cuts down on energy used for food delivery.

Dịch nghĩa: Điều này giúp cắt giảm năng lượng được sử dụng cho việc vận chuyển thực phẩm.

Câu 4:

(10) ____________ grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!

A. Instead of                   

B. In spite of         
C. Because of 
D. Along with

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. Instead of (prep): Thay vì.

B. In spite of (prep): Mặc dù.

C. Because of (prep): Bởi vì.

D. Along with (prep): Cùng với.

Ngữ cảnh đang đưa ra một hành động thay thế thân thiện với môi trường: "Thay vì" lấy một chai nước dùng một lần, hãy dùng bình nước cá nhân. Sau "Instead of" là V-ing (grabbing).

Chọn A. Instead of

Instead of grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!

Dịch nghĩa: Thay vì lấy một chai nước uống đóng chai sẵn, hãy tự đổ đầy bình nước có thể tái sử dụng của bạn!

Câu 5:

*This reduces the (11) ____________ of waste you generate.

A. total                            

B. amount             
C. rate                                  
D. volume

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. total (n/adj): tổng số.

B. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).

C. rate (n): tỷ lệ, tốc độ.

D. volume (n): thể tích, khối lượng.

Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "waste" (rác thải). Do đó, ta dùng cấu trúc phổ biến the amount of + N (không đếm được).

Chọn B. amount

→ This reduces the amount of waste you generate.

Dịch nghĩa: Điều này làm giảm lượng rác thải mà bạn tạo ra.

Câu 6:

Sort glass, paper, and aluminum (12) ____________ and recycle them properly.

A. pieces                         

B. materials          
C. types                               
D. objects

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

A. pieces (n): mảnh, mẩu.

B. materials (n): vật liệu, chất liệu.

C. types (n): loại.

D. objects (n): đồ vật.

Thủy tinh (glass), giấy (paper), và nhôm (aluminum) đều được phân loại chung là các "vật liệu" có thể tái chế.

Chọn B. materials

→ Sort glass, paper, and aluminum materials and recycle them properly.

Dịch nghĩa: Hãy phân loại các vật liệu thủy tinh, giấy, và nhôm rồi tái chế chúng đúng cách.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

GREEN LIVING STARTS WITH YOU!

Let’s see how small changes at home can help protect our planet.

The facts: Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) other species. At the same time, we (8) throw out 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans.

Steps to help!

*Shop for seasonal, local products like fruits and vegetables. This cuts down on energy used for food (9) delivery.

*Skip single-use plastics when possible. (10) Instead of grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!

*This reduces the (11) amount of waste you generate.

*Repurpose old containers. Sort glass, paper, and aluminum (12) materials and recycle them properly.

LỐI SỐNG XANH BẮT ĐẦU TỪ BẠN!

Hãy cùng xem những thay đổi nhỏ tại nhà có thể giúp bảo vệ hành tinh của chúng ta như thế nào.

Sự thật: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho (7) các loài khác. Đồng thời, chúng ta (8) vứt bỏ 60 triệu túi nilon và 30.000 tấn rác thải mỗi năm, làm bóp nghẹt các dòng sông và đại dương.

Các bước để giúp đỡ!

*Mua sắm các sản phẩm địa phương, đúng mùa vụ như trái cây và rau củ. Điều này giúp cắt giảm năng lượng được sử dụng cho việc (9) vận chuyển thực phẩm.

*Bỏ qua các loại nhựa dùng một lần khi có thể. (10) Thay vì lấy một chai nước uống đóng chai sẵn, hãy tự đổ đầy bình nước có thể tái sử dụng của bạn!

*Điều này làm giảm (11) lượng rác thải mà bạn tạo ra.

*Tái sử dụng các hộp chứa cũ. Hãy phân loại các (12) vật liệu thủy tinh, giấy, và nhôm rồi tái chế chúng đúng cách.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. at                                

B. for                    
C. with                                
D. on

Lời giải

A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).

B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).

C. with (prep): với.

D. on (prep): trên.

Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.

Chọn B. for

→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...

Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...

Câu 2

A. that focus on practical skills for specific careers    
B. offer practical training for targeted career paths    
C. of which concentrate on developing career-specific abilities    
D. specialized in hands-on training for particular professions

Lời giải

Phía trước chỗ trống là một cụm danh từ: "vocational training programs" (các chương trình đào tạo nghề). Vị trí (13) cần một mệnh đề quan hệ để giải thích đặc điểm của các chương trình này, đồng thời tạo tiền đề cho câu phía sau: "These programs are designed to help young people quickly enter the workforce with the skills they need." (Những chương trình này được thiết kế để giúp người trẻ nhanh chóng tham gia lực lượng lao động với các kỹ năng họ cần).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. những chương trình tập trung vào các kỹ năng thực tế cho các nghề nghiệp cụ thể (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "that" thay thế cho "programs", động từ "focus" chia số nhiều, hoàn toàn chính xác).

B. cung cấp đào tạo thực tế... (Động từ "offer" làm câu bị dư động từ chính, do chưa có đại từ quan hệ).

C. của cái mà tập trung vào... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc "of which" không đi trực tiếp với động từ "concentrate" như vậy).

D. được chuyên môn hóa trong... (Có thể hiểu là phân từ quá khứ rút gọn, nhưng từ "specialized" không diễn đạt tự nhiên bằng cụm "focus on practical skills" khi nói về đào tạo nghề, và không khớp với nét nghĩa "skills" ở câu sau).

Đáp án A cung cấp một mệnh đề quan hệ chuẩn xác và liên kết trực tiếp với từ khóa "skills" (kỹ năng) ở câu tiếp theo.

Chọn A.

→ However, some students may prefer to take a different route by enrolling in vocational training programs that focus on practical skills for specific careers.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, một số học sinh có thể thích đi một con đường khác bằng cách ghi danh vào các chương trình đào tạo nghề tập trung vào các kỹ năng thực tiễn cho các nghề nghiệp cụ thể.

Câu 3

A. [IV]                            

B. [III]                  
C. [I]                                   
D. [II]

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Radio                         

B. Cave paintings 
C. Television                        
D. Digital billboards

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. language environment learning                
B. environment learning language    
C. environment language learning             
D. language learning environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP