Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
GREEN LIVING STARTS WITH YOU!
Let’s see how small changes at home can help protect our planet.
♻ The facts:
Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) ____________ species. At the same time, we (8) ____________ 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans.
♻ Steps to help!
*Shop for seasonal, local products like fruits and vegetables. This cuts down on energy used for food (9) ____________.
*Skip single-use plastics when possible. (10) ____________ grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!
*This reduces the (11) ____________ of waste you generate.
*Repurpose old containers. Sort glass, paper, and aluminum (12) ____________ and recycle them properly.
Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) ____________ species.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
GREEN LIVING STARTS WITH YOU!
Let’s see how small changes at home can help protect our planet.
♻ The facts:
Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) ____________ species. At the same time, we (8) ____________ 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans.
♻ Steps to help!
*Shop for seasonal, local products like fruits and vegetables. This cuts down on energy used for food (9) ____________.
*Skip single-use plastics when possible. (10) ____________ grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!
*This reduces the (11) ____________ of waste you generate.
*Repurpose old containers. Sort glass, paper, and aluminum (12) ____________ and recycle them properly.
A. others
Quảng cáo
Trả lời:
A. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
B. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).
D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).
Phía sau khoảng trống là danh từ "species" (các loài). Mặc dù từ này có hình thức giống nhau ở cả số ít và số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh phá rừng làm ảnh hưởng đến "nhiều loài động thực vật nói chung", nó đang được dùng ở dạng số nhiều. Do đó, ta cần tính từ "other" để bổ nghĩa.
Chọn C. other
→ Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed other species.
Dịch nghĩa: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho các loài khác.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
At the same time, we (8) ____________ 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans.
A. turn down
A. turn down (phr.v): từ chối, vặn nhỏ (âm lượng).
B. throw out (phr.v): vứt bỏ, vứt đi.
C. give up (phr.v): từ bỏ.
D. run out (phr.v): cạn kiệt, hết.
Ngữ cảnh đang nói về vấn đề rác thải (túi nilon và chất thải). Hành động mà con người thực hiện hàng năm gây tắc nghẽn sông ngòi và đại dương chính là "vứt bỏ" rác.
Chọn B. throw out
→ At the same time, we throw out 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly...
Dịch nghĩa: Đồng thời, chúng ta vứt bỏ 60 triệu túi nilon và 30.000 tấn rác thải mỗi năm...
Câu 3:
This cuts down on energy used for food (9) ____________.
A. cultivation
A. cultivation (n): sự canh tác, trồng trọt.
B. processing (n): sự chế biến.
C. packaging (n): sự đóng gói.
D. delivery (n): sự vận chuyển, giao hàng.
Lời khuyên ở đây là mua các sản phẩm "địa phương" (local products). Hàng hóa địa phương không phải trải qua quãng đường dài để đến tay người tiêu dùng, do đó nó giúp tiết kiệm năng lượng cho khâu "vận chuyển".
Chọn D. delivery
→ This cuts down on energy used for food delivery.
Dịch nghĩa: Điều này giúp cắt giảm năng lượng được sử dụng cho việc vận chuyển thực phẩm.
Câu 4:
(10) ____________ grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!
(10) ____________ grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!
A. Instead of
A. Instead of (prep): Thay vì.
B. In spite of (prep): Mặc dù.
C. Because of (prep): Bởi vì.
D. Along with (prep): Cùng với.
Ngữ cảnh đang đưa ra một hành động thay thế thân thiện với môi trường: "Thay vì" lấy một chai nước dùng một lần, hãy dùng bình nước cá nhân. Sau "Instead of" là V-ing (grabbing).
Chọn A. Instead of
→ Instead of grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle!
Dịch nghĩa: Thay vì lấy một chai nước uống đóng chai sẵn, hãy tự đổ đầy bình nước có thể tái sử dụng của bạn!
Câu 5:
*This reduces the (11) ____________ of waste you generate.
A. total
A. total (n/adj): tổng số.
B. amount (n): lượng (+ danh từ không đếm được).
C. rate (n): tỷ lệ, tốc độ.
D. volume (n): thể tích, khối lượng.
Phía sau khoảng trống là giới từ "of" và danh từ không đếm được "waste" (rác thải). Do đó, ta dùng cấu trúc phổ biến the amount of + N (không đếm được).
Chọn B. amount
→ This reduces the amount of waste you generate.
Dịch nghĩa: Điều này làm giảm lượng rác thải mà bạn tạo ra.
Câu 6:
Sort glass, paper, and aluminum (12) ____________ and recycle them properly.
A. pieces
A. pieces (n): mảnh, mẩu.
B. materials (n): vật liệu, chất liệu.
C. types (n): loại.
D. objects (n): đồ vật.
Thủy tinh (glass), giấy (paper), và nhôm (aluminum) đều được phân loại chung là các "vật liệu" có thể tái chế.
Chọn B. materials
→ Sort glass, paper, and aluminum materials and recycle them properly.
Dịch nghĩa: Hãy phân loại các vật liệu thủy tinh, giấy, và nhôm rồi tái chế chúng đúng cách.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. at
Lời giải
A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).
B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).
C. with (prep): với.
D. on (prep): trên.
Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.
Chọn B. for
→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...
Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...
Lời giải
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
"Similarly, marine sanctuaries like the Great Barrier Reef Marine Park in Australia aim to preserve marine biodiversity." (Tương tự như vậy, các khu bảo tồn biển như Công viên Hải dương Rạn san hô Great Barrier ở Úc nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học biển.)
Đoạn 2 giới thiệu về việc thành lập các khu bảo vệ, bao gồm "công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, và khu bảo tồn biển". Sau đó, tác giả đưa ra ví dụ về các khu vực trên cạn: "Ví dụ, Công viên Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ và Serengeti ở Tanzania...". Việc đặt câu gạch chân (bắt đầu bằng "Tương tự như vậy..." và lấy ví dụ về một khu bảo tồn biển) vào vị trí [II] ngay sau đó sẽ tạo ra sự liên kết song song, bổ sung ví dụ hoàn hảo cho cả môi trường trên cạn lẫn dưới nước.
Chọn D.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. Radio
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. a – c – b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.