Câu hỏi:

21/05/2026 47 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    Wildlife conservation has become a critical global priority in recent years, as human activity increasingly encroaches upon the natural habitats of various species. Conservation efforts are focused on preserving biodiversity, protecting endangered species, and maintaining ecosystems that support both wildlife and human populations. [I]

    One of the primary strategies for wildlife conservation is the establishment of protected areas, such as national parks, wildlife reserves, and marine sanctuaries. These zones are designed to offer a safe haven for wildlife, shielding them from poaching, habitat destruction, and other threats. For example, Yellowstone National Park in the United States and the Serengeti in Tanzania are well-known protected areas that host a wide variety of species. [II]

    Another important aspect of conservation is the restoration of damaged habitats. Deforestation, pollution, and urbanization have led to the destruction of vital ecosystems. Conservationists are working to replant forests, clean up polluted rivers, and restore wetlands to create environments where wildlife can thrive. In Costa Rica, for instance, reforestation projects have not only helped to increase forest cover but have also provided new habitats for species such as jaguars, monkeys, and tropical birds. [III]

    In addition to habitat protection and restoration, the fight against illegal wildlife trade is essential as well. Poaching and the illegal sale of wildlife products, such as ivory and rhino horn, have driven some species to the brink of extinction. International agreements, like the Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora (CITES), aim to curb this practice by regulating the global trade of wildlife and their products. Additionally, many countries have established strict laws and penalties to deter poaching and trafficking. [IV]

    One of the more recent approaches to conservation is the use of technology. Drones, camera traps, and satellite tracking systems are being deployed to monitor wildlife populations and poaching activity in real time. For instance, drones are being used in African savannas to monitor herds of elephants and spot potential poaching threats. Camera traps allow scientists to observe elusive species in remote areas, providing valuable data on their behavior and population sizes.

    Ultimately, successful wildlife conservation requires global cooperation, long-term planning, and a balance between protecting wildlife and supporting human development. Governments, non-governmental organizations (NGOs), and local communities must work together to create sustainable solutions that ensure the survival of wildlife for future generations.

                                  (Adapted from https://therealielts.vn/ielts-reading-8-wildlife-conservation-efforts/)

Where in the passage does the following sentence best fit?

"Similarly, marine sanctuaries like the Great Barrier Reef Marine Park in Australia aim to preserve marine biodiversity."

A. [IV]                            

B. [III]                  
C. [I]                                   
D. [II]

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Similarly, marine sanctuaries like the Great Barrier Reef Marine Park in Australia aim to preserve marine biodiversity." (Tương tự như vậy, các khu bảo tồn biển như Công viên Hải dương Rạn san hô Great Barrier ở Úc nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học biển.)

Đoạn 2 giới thiệu về việc thành lập các khu bảo vệ, bao gồm "công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, và khu bảo tồn biển". Sau đó, tác giả đưa ra ví dụ về các khu vực trên cạn: "Ví dụ, Công viên Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ và Serengeti ở Tanzania...". Việc đặt câu gạch chân (bắt đầu bằng "Tương tự như vậy..." và lấy ví dụ về một khu bảo tồn biển) vào vị trí [II] ngay sau đó sẽ tạo ra sự liên kết song song, bổ sung ví dụ hoàn hảo cho cả môi trường trên cạn lẫn dưới nước.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as a focus of wildlife conservation?

A. Protecting endangered species                 

B. Preserving biodiversity

C. Promoting urbanization                                                 
D. Maintaining ecosystems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một trọng tâm của bảo tồn động vật hoang dã?

A. Protecting endangered species (Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng - Có nhắc đến).

B. Preserving biodiversity (Bảo tồn đa dạng sinh học - Có nhắc đến).

C. Promoting urbanization (Thúc đẩy đô thị hóa).

D. Maintaining ecosystems (Duy trì các hệ sinh thái - Có nhắc đến).

Ở đoạn 1, bảo tồn động vật hoang dã tập trung vào bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì hệ sinh thái. Đô thị hóa (urbanization) được nhắc đến ở đoạn 3 như một nguyên nhân gây phá hủy môi trường sống, chứ không phải là mục tiêu thúc đẩy của công tác bảo tồn.

Thông tin: "Conservation efforts are focused on preserving biodiversity, protecting endangered species, and maintaining ecosystems..."

Chọn C.

Câu 3:

The phrase "safe haven" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________?

A. protected habitat                                      
B. open territory    
C. wildlife sanctuary                                 
D. threatened space

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ "safe haven" ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ____________?

safe haven (n): nơi trú ẩn an toàn

A. protected habitat (n): môi trường sống được bảo vệ

B. open territory (n): lãnh thổ mở

C. wildlife sanctuary (n): khu bảo tồn động vật hoang dã

D. threatened space (n): không gian bị đe dọa

→ safe haven >< threatened space

Thông tin: "These zones are designed to offer a safe haven for wildlife, shielding them from poaching, habitat destruction, and other threats." (Những khu vực này được thiết kế để cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã, che chở chúng khỏi nạn săn trộm, phá hủy môi trường sống và các mối đe dọa khác.)

Chọn D.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. Costa Rica's urbanization efforts have helped to increase forest cover and support endangered species.
B. Deforestation and pollution are less harmful than urbanization in the context of habitat restoration.
C. Reforestation, river cleanup, and wetland restoration are essential efforts to protect wildlife habitats.
D. Conservationists are focusing on urbanization and pollution as the main causes of habitat destruction.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Nỗ lực đô thị hóa của Costa Rica đã giúp tăng diện tích rừng và hỗ trợ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. (Sai, Costa Rica thực hiện nỗ lực tái trồng rừng - reforestation, không phải đô thị hóa).

B. Phá rừng và ô nhiễm ít gây hại hơn đô thị hóa trong bối cảnh phục hồi môi trường sống. (Sai, bài đọc không so sánh mức độ gây hại giữa chúng).

C. Tái trồng rừng, làm sạch sông ngòi và phục hồi vùng đất ngập nước là những nỗ lực thiết yếu để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã. (Đúng, thâu tóm được các hành động phục hồi môi trường sống được nêu trong đoạn).

D. Các nhà bảo tồn đang tập trung vào đô thị hóa và ô nhiễm như những nguyên nhân chính gây ra sự phá hủy môi trường sống. (Chưa đủ bao quát, đoạn văn tập trung vào các giải pháp phục hồi chứ không chỉ nêu nguyên nhân).

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4: "In addition to habitat protection and restoration, the fight against illegal wildlife trade is essential as well."?

A. Habitat protection and restoration is the only focus of conservation efforts.    
B. Stopping illegal wildlife trade is considered more crucial than ever before.    
C. Efforts to reduce illegal wildlife trade are ranked second to habitat restoration.    
D. Combating illegal wildlife trade is as important as protecting and restoring habitats.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

In addition to habitat protection and restoration, the fight against illegal wildlife trade is essential as well. (Bên cạnh việc bảo vệ và phục hồi môi trường sống, cuộc chiến chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp cũng rất thiết yếu.)

A. Bảo vệ và phục hồi môi trường sống là trọng tâm duy nhất của các nỗ lực bảo tồn. (Sai, còn có chống buôn bán bất hợp pháp).

B. Ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp được coi là quan trọng hơn bao giờ hết. (Sai, không có ý so sánh "hơn bao giờ hết").

C. Nỗ lực giảm buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp được xếp thứ hai sau việc phục hồi môi trường sống. (Sai, bài không xếp hạng ưu tiên).

D. Chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp cũng quan trọng như việc bảo vệ và phục hồi các môi trường sống. (Đúng, cấu trúc "In addition to X, Y is essential as well" mang ý nghĩa cả X và Y đều có tầm quan trọng tương đương).

Chọn D.

Câu 6:

The word "curb" in paragraph 4 is closest in meaning to ____________.

A. deliver                        

B. invade              
C. control                             
D. foster

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "curb" ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ____________.

curb (v): kiềm chế, hạn chế, kiểm soát

A. deliver (v): phân phát, giao hàng

B. invade (v): xâm lược

C. control (v): kiểm soát, hạn chế

D. foster (v): thúc đẩy, bồi dưỡng

→ curb  = control

Thông tin: "International agreements... aim to curb this practice by regulating the global trade..." (Các hiệp định quốc tế... nhằm mục đích kiểm soát/kiềm chế hành vi này bằng cách quy định việc buôn bán toàn cầu...)

Chọn C.

Câu 7:

The word "their" in paragraph 5 refers to ____________.

A. species’ 
B. scientists’        
C. camera traps’  
D. remote areas’

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "their" ở đoạn 5 chỉ ____________.

A. species’ (của các loài)

B. scientists’ (của các nhà khoa học)

C. camera traps’ (của các bẫy ảnh)

D. remote areas’ (của các khu vực hẻo lánh)

Thông tin: "Camera traps allow scientists to observe elusive species in remote areas, providing valuable data on their behavior and population sizes." (Máy ảnh bẫy cho phép các nhà khoa học quan sát các loài khó bắt gặp ở những khu vực hẻo lánh, cung cấp dữ liệu quý giá về hành vi và quy mô quần thể của chúng.)

→ Đại từ sở hữu "their" (của chúng) dùng để chỉ sự sở hữu đối với các danh từ được nhắc đến trước đó. Ở đây, các nhà khoa học quan sát "những loài động vật khó nắm bắt" (elusive species) để cung cấp dữ liệu về hành vi và quy mô quần thể của "chúng". "Chúng" chính là các loài động vật này.

Chọn A.

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The Great Barrier Reef is a marine sanctuary in Africa.    
B. Conservation efforts include protecting marine and terrestrial species    
C. The Serengeti is the only protected area mentioned in the passage.    
D. Illegal wildlife trade has been entirely stopped by CITES agreements.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Rạn san hô Great Barrier là một khu bảo tồn biển ở Châu Phi. (Sai, ở Úc - Australia).

B. Các nỗ lực bảo tồn bao gồm việc bảo vệ các loài sinh vật biển và trên cạn. (Đúng, đoạn 2 nhắc đến cả "marine sanctuaries" - khu bảo tồn biển và "national parks" với các loài trên cạn).

C. Serengeti là khu vực được bảo vệ duy nhất được đề cập trong bài. (Sai, còn có Yellowstone, Great Barrier Reef).

D. Nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp đã bị dừng lại hoàn toàn... (Sai, các hiệp định chỉ "nhằm mục đích kiềm chế" - aim to curb).

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Poaching and the illegal trade of wildlife products are not major threats to endangered species.    
B. The primary goal of wildlife conservation is to increase human populations in protected areas.    
C. Technology has become a crucial element in contemporary wildlife conservation initiatives.    
D. Reforestation projects in Costa Rica have been successful in stopping potential poaching threats.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận điều gì từ bài đọc?

A. Săn trộm và buôn bán trái phép các sản phẩm từ động vật hoang dã không phải là mối đe dọa lớn đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng. (Sai, đoạn 4 nói chúng đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng).

B. Mục tiêu chính của bảo tồn động vật hoang dã là tăng dân số trong các khu vực được bảo vệ. (Sai hoàn toàn).

C. Công nghệ đã trở thành một yếu tố quan trọng trong các sáng kiến bảo tồn động vật hoang dã đương đại. (Đúng, đây là nội dung trọng tâm của đoạn 5 khi nói về flycam, bẫy ảnh và hệ thống vệ tinh).

D. Các dự án tái trồng rừng ở Costa Rica đã thành công trong việc ngăn chặn các mối đe dọa săn trộm tiềm tàng. (Sai, tái trồng rừng giúp tăng diện tích rừng và tạo môi trường sống, việc ngăn chặn săn trộm bằng công nghệ được nhắc ở ví dụ châu Phi).

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Wildlife conservation is often seen as being solely focused on the protection of endangered species, but in reality, it encompasses a much broader range of efforts.
B. While technology in wildlife conservation is often associated with monitoring animal behavior, it plays a vital part in tackling a range of critical threats to wildlife, including poaching and habitat destruction
C. The main approach to wildlife conservation often revolves around the creation of protected areas, which are designated spaces where human activities are restricted to safeguard ecosystems and biodiversity.
D. Successful wildlife conservation involves protecting habitats, fighting illegal wildlife trade, using technology for monitoring, and fostering global cooperation to balance wildlife protection and human development.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Bảo tồn động vật hoang dã thường được xem là chỉ tập trung vào việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, nhưng trên thực tế, nó bao gồm một phạm vi nỗ lực rộng lớn hơn nhiều. (Sai ý).

B. Mặc dù công nghệ trong bảo tồn động vật hoang dã thường được liên kết với việc theo dõi hành vi của động vật, nhưng nó đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết một loạt các mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã, bao gồm săn trộm và phá hủy môi trường sống. (Thiếu tính bao quát, chỉ tập trung vào công nghệ).

C. Phương pháp chính để bảo tồn động vật hoang dã thường xoay quanh việc tạo ra các khu bảo tồn, là những không gian được chỉ định nơi các hoạt động của con người bị hạn chế để bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học. (Thiếu tính bao quát, chỉ tập trung vào đoạn 2).

D. Việc bảo tồn động vật hoang dã thành công liên quan đến việc bảo vệ môi trường sống, chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp, sử dụng công nghệ để giám sát và thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu để cân bằng giữa bảo vệ động vật hoang dã và phát triển con người. (Tóm tắt hoàn hảo và đầy đủ các ý chính của toàn bộ các đoạn trong bài).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành một ưu tiên toàn cầu quan trọng trong những năm gần đây, khi hoạt động của con người ngày càng xâm lấn vào môi trường sống tự nhiên của nhiều loài khác nhau. Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc duy trì đa dạng sinh học, bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì các hệ sinh thái hỗ trợ cả quần thể động vật hoang dã và con người. [I]

Một trong những chiến lược chính để bảo tồn động vật hoang dã là việc thiết lập các khu vực được bảo vệ, chẳng hạn như công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển. Những khu vực này được thiết kế để cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã, che chở chúng khỏi nạn săn trộm, phá hủy môi trường sống và các mối đe dọa khác. Ví dụ, Công viên Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ và Serengeti ở Tanzania là những khu bảo tồn nổi tiếng là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật đa dạng. [II] (Tương tự như vậy, các khu bảo tồn biển như Công viên Hải dương Rạn san hô Great Barrier ở Úc nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học biển.)

Một khía cạnh quan trọng khác của việc bảo tồn là sự phục hồi các môi trường sống bị hư hại. Nạn phá rừng, ô nhiễm và đô thị hóa đã dẫn đến sự phá hủy các hệ sinh thái thiết yếu. Các nhà bảo tồn đang nỗ lực trồng lại rừng, làm sạch các dòng sông bị ô nhiễm và phục hồi các vùng đất ngập nước để tạo ra những môi trường nơi động vật hoang dã có thể phát triển mạnh mẽ. Chẳng hạn, tại Costa Rica, các dự án tái trồng rừng không chỉ giúp tăng độ che phủ của rừng mà còn cung cấp môi trường sống mới cho các loài như báo đốm, khỉ và các loài chim nhiệt đới. [III]

Bên cạnh việc bảo vệ và phục hồi môi trường sống, cuộc chiến chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp cũng rất thiết yếu. Nạn săn trộm và buôn bán trái phép các sản phẩm từ động vật hoang dã, chẳng hạn như ngà voi và sừng tê giác, đã đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng. Các hiệp định quốc tế, như Công ước về Buôn bán Quốc tế các loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp (CITES), nhằm mục đích kiềm chế hành vi này bằng cách quy định việc buôn bán toàn cầu đối với động vật hoang dã và các sản phẩm của chúng. Thêm vào đó, nhiều quốc gia đã thiết lập các luật lệ và hình phạt nghiêm ngặt để răn đe nạn săn trộm và buôn lậu. [IV]

Một trong những phương pháp tiếp cận mới hơn đối với công tác bảo tồn là việc sử dụng công nghệ. Máy bay không người lái (drone), bẫy ảnh và hệ thống theo dõi vệ tinh đang được triển khai để giám sát các quần thể động vật hoang dã và hoạt động săn trộm theo thời gian thực. Ví dụ, máy bay không người lái đang được sử dụng ở các thảo nguyên châu Phi để giám sát các đàn voi và phát hiện các mối đe dọa săn trộm tiềm tàng. Bẫy ảnh cho phép các nhà khoa học quan sát các loài động vật khó nắm bắt ở những khu vực hẻo lánh, cung cấp dữ liệu quý giá về hành vi và quy mô quần thể của chúng.

Cuối cùng, việc bảo tồn động vật hoang dã thành công đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu, lập kế hoạch dài hạn và sự cân bằng giữa việc bảo vệ động vật hoang dã và hỗ trợ sự phát triển của con người. Các chính phủ, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các cộng đồng địa phương phải làm việc cùng nhau để tạo ra những giải pháp bền vững nhằm đảm bảo sự sinh tồn của động vật hoang dã cho các thế hệ tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. at                                

B. for                    
C. with                                
D. on

Lời giải

A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).

B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).

C. with (prep): với.

D. on (prep): trên.

Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.

Chọn B. for

→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...

Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...

Câu 2

A. others                         

B. another             
C. other                               
D. the other

Lời giải

A. others: những (người/vật) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).

B. another: một (người/vật) khác (tính từ/đại từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).

C. other: những (người/vật) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).

D. the other: (người/vật) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm).

Phía sau khoảng trống là danh từ "species" (các loài). Mặc dù từ này có hình thức giống nhau ở cả số ít và số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh phá rừng làm ảnh hưởng đến "nhiều loài động thực vật nói chung", nó đang được dùng ở dạng số nhiều. Do đó, ta cần tính từ "other" để bổ nghĩa.

Chọn C. other

→ Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed other species.

Dịch nghĩa: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho các loài khác.

Câu 3

A. that focus on practical skills for specific careers    
B. offer practical training for targeted career paths    
C. of which concentrate on developing career-specific abilities    
D. specialized in hands-on training for particular professions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Radio                         

B. Cave paintings 
C. Television                        
D. Digital billboards

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. language environment learning                
B. environment learning language    
C. environment language learning             
D. language learning environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP