Câu hỏi:

21/05/2026 27 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

From Cave Walls to Social Media Walls

    In today's world, we have different kinds of media available to us at all times, but did you know that the history of media actually goes back millennia?

    The word ‘media’ refers to the different ways in which people transmit information. By this definition, we can say with confidence that human beings created the first type of media around 64,000 years ago when we first began painting simplistic symbols on the walls of caves. Since then, the more we have evolved, the more advanced our media have become.

    According to experts, it was sometime around 3,400 BC when human beings first began utilising written language as a means of communication. For generations, apart from verbal communication, people had to write everything manually until the mid-1440s. It was Johannes Gutenberg who revolutionised media when he created an invention called the printing press. This marked the beginning of what we now call “mass media”. Gutenberg's innovative invention made print media like books, newspapers and magazines at a large scale and share information with a wider audience than ever before.

    Several hundred years after the invention of the printing press, during the 19th century, we created cameras and later, the radio. The invention of the radio began the age of broadcast media, and the development of television swiftly followed it. This allowed many people to watch fascinating movies, programmes and documentaries, all of which remain popular today.

    In the 2000s, we saw the rise of digital media. Now, we visit web pages, listen to podcasts, stream music and communicate on social media using our smartphones. We even use QR codes to share information instantly. We have come a long way, and so have the ways we communicate!                                                                             

(Adapted from Unit 3- Bright 12)

Which of the following is NOT mentioned as a type of media in the passage?

A. Radio                         

B. Cave paintings 
C. Television                        
D. Digital billboards

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một loại hình truyền thông?

A. Radio: Đài phát thanh (Có nhắc đến ở đoạn 4)

B. Cave paintings: Tranh vẽ trên hang động (Có nhắc đến ở đoạn 2)

C. Television: Truyền hình (Có nhắc đến ở đoạn 4)

D. Digital billboards: Biển quảng cáo kỹ thuật số (Không được nhắc đến)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The phrase "simplistic" in paragraph 2 could best be replaced by:

A. complicated                

B. meaningful       
C. elementary    
D. inspiring

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ "simplistic" ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.

simplistic (adj): đơn giản, cơ bản.

A. complicated (adj): phức tạp

B. meaningful (adj): có ý nghĩa

C. elementary (adj): cơ bản, sơ đẳng (đồng nghĩa)

D. inspiring (adj): truyền cảm hứng

→ simplistic = elementary

Thông tin: ...when we first began painting simplistic symbols on the walls of caves.

(...khi chúng ta lần đầu tiên bắt đầu vẽ những biểu tượng đơn giản/cơ bản trên các bức tường hang động.)

Chọn C.

Câu 3:

The word "revolutionised" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. degraded                     

B. improved          
C. simplified                        
D. neglected

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "revolutionised" ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

revolutionised (v-ed): cách mạng hóa, thay đổi mạnh mẽ theo hướng tốt lên.

A. degraded (v-ed): làm suy giảm, làm xuống cấp (trái nghĩa)

B. improved (v-ed): cải thiện, làm cho tốt hơn (đồng nghĩa)

C. simplified (v-ed): đơn giản hóa

D. neglected (v-ed): bỏ bê, phớt lờ

→ revolutionised >< degraded

Thông tin: It was Johannes Gutenberg who revolutionised media when he created an invention called the printing press.

(Chính Johannes Gutenberg là người đã cách mạng hóa ngành truyền thông khi ông tạo ra một phát minh gọi là máy in.)

Chọn A.

Câu 4:

The word "it" in paragraph 4 refers to ____________.

A. the invention of the printing press            
B. the age of cameras    
C. the invention of the radio                                                            
D. the development of television

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "it" ở đoạn 4 chỉ ____________.

A. the invention of the printing press: sự phát minh ra máy in

B. the age of cameras: kỷ nguyên của máy ảnh

C. the invention of the radio: sự phát minh ra đài phát thanh

D. the development of television: sự phát triển của truyền hình

Thông tin: The invention of the radio began the age of broadcast media, and the development of television swiftly followed it.

(Sự phát minh ra đài phát thanh đã mở đầu cho kỷ nguyên của truyền thông phát sóng, và sự phát triển của truyền hình đã nhanh chóng nối tiếp nó.)

→ it = the invention of the radio.

Chọn C.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the italicized sentence in paragraph 4: "This allowed many people to watch fascinating movies, programmes and documentaries, all of which remain popular today"?

A. People found it difficult to watch movies, programs, and documentaries, which are still loved today.    
B. This enabled many people to enjoy movies, programs, and documentaries that are still popular.    
C. People had access to popular movies, programs and documentaries that are disappearing.    
D. This made it impossible for people to watch popular movies, shows, and documentaries.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được in nghiêng ở đoạn 4?

"This allowed many people to watch fascinating movies, programmes and documentaries, all of which remain popular today"

(Điều này cho phép nhiều người xem các bộ phim, chương trình và phim tài liệu hấp dẫn, tất cả đều vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)

Dịch nghĩa:

A. Mọi người cảm thấy khó khăn khi xem các bộ phim, chương trình và phim tài liệu, những thứ vẫn còn được yêu thích cho đến ngày nay. (Sai nghĩa).

B. Điều này đã tạo điều kiện cho nhiều người thưởng thức các bộ phim, chương trình và phim tài liệu mà vẫn còn phổ biến cho đến nay. (Đúng và sát nghĩa nhất: allowed = enabled; watch = enjoy; remain popular = are still popular).

C. Mọi người đã có quyền truy cập vào các bộ phim, chương trình và phim tài liệu phổ biến đang dần biến mất. (Sai nghĩa từ "biến mất").

D. Điều này khiến mọi người không thể xem các bộ phim, chương trình và phim tài liệu phổ biến. (Sai nghĩa hoàn toàn).

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The invention of the printing press took place in the 19th century.    
B. Digital media was first introduced in the 1900s.    
C. The cave paintings were the first form of digital communication.    
D. The radio marked the beginning of the broadcast media era.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Sự phát minh ra máy in diễn ra vào thế kỷ 19. (Sai, đoạn 3 nói nó diễn ra vào giữa những năm 1440 - mid-1440s).

B. Truyền thông kỹ thuật số lần đầu tiên được giới thiệu vào những năm 1900. (Sai, đoạn 5 nói nó trỗi dậy vào những năm 2000 - In the 2000s).

C. Tranh vẽ trên hang động là hình thức truyền thông kỹ thuật số đầu tiên. (Sai, nó là hình thức truyền thông đầu tiên, nhưng không phải là "kỹ thuật số" - digital).

D. Đài phát thanh đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên truyền thông phát sóng. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 4): The invention of the radio began the age of broadcast media...

(Sự phát minh ra đài phát thanh đã mở đầu cho kỷ nguyên của truyền thông phát sóng...)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention the role of the printing press in the development of mass media?

A. Paragraph 2                

B. Paragraph 4      
C. Paragraph 1  
D. Paragraph 3

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến vai trò của máy in trong sự phát triển của phương tiện truyền thông đại chúng ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 4

C. Đoạn 1

D. Đoạn 3

Thông tin (Đoạn 3): It was Johannes Gutenberg who revolutionised media when he created an invention called the printing press. This marked the beginning of what we now call “mass media”.

(Chính Johannes Gutenberg là người đã cách mạng hóa ngành truyền thông khi ông tạo ra một phát minh gọi là máy in. Điều này đã đánh dấu sự khởi đầu của thứ mà ngày nay chúng ta gọi là "phương tiện truyền thông đại chúng".)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph does the writer mention the invention of new communication technologies?

A. Paragraph 3                

B. Paragraph 4      
C. Paragraph 5  
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến sự phát minh ra các công nghệ giao tiếp/truyền thông mới ở đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 4

C. Đoạn 5

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 4): ...we created cameras and later, the radio. The invention of the radio began the age of broadcast media, and the development of television swiftly followed it.

(...chúng ta đã tạo ra máy ảnh và sau đó là đài phát thanh. Sự phát minh ra đài phát thanh đã mở đầu cho kỷ nguyên của truyền thông phát sóng, và sự phát triển của truyền hình đã nhanh chóng nối tiếp nó.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Từ Những Bức Tường Hang Động Đến Những Bức Tường Mạng Xã Hội

Trong thế giới ngày nay, chúng ta luôn có sẵn nhiều loại hình truyền thông khác nhau vào mọi lúc, nhưng bạn có biết rằng lịch sử của ngành truyền thông thực chất đã bắt nguồn từ hàng thiên niên kỷ trước?

Từ 'truyền thông' (media) đề cập đến những cách thức khác nhau mà con người truyền tải thông tin. Theo định nghĩa này, chúng ta có thể tự tin nói rằng con người đã tạo ra loại hình truyền thông đầu tiên vào khoảng 64.000 năm trước khi chúng ta lần đầu tiên bắt đầu vẽ những biểu tượng đơn giản trên các bức tường hang động. Kể từ đó, chúng ta càng tiến hóa, các phương tiện truyền thông của chúng ta càng trở nên tiên tiến hơn.

Theo các chuyên gia, vào khoảng năm 3.400 trước Công nguyên, con người lần đầu tiên bắt đầu sử dụng ngôn ngữ viết như một phương tiện giao tiếp. Trong nhiều thế hệ, ngoại trừ giao tiếp bằng lời nói, con người phải viết mọi thứ bằng tay cho đến giữa những năm 1440. Chính Johannes Gutenberg là người đã cách mạng hóa ngành truyền thông khi ông tạo ra một phát minh gọi là máy in. Điều này đã đánh dấu sự khởi đầu của thứ mà ngày nay chúng ta gọi là "phương tiện truyền thông đại chúng". Phát minh mang tính đổi mới của Gutenberg đã giúp tạo ra các phương tiện in ấn như sách, báo và tạp chí ở quy mô lớn và chia sẻ thông tin với lượng độc giả rộng lớn hơn bao giờ hết.

Vài trăm năm sau khi phát minh ra máy in, vào thế kỷ 19, chúng ta đã tạo ra máy ảnh và sau đó là đài phát thanh. Sự phát minh ra đài phát thanh đã mở đầu cho kỷ nguyên của truyền thông phát sóng, và sự phát triển của truyền hình đã nhanh chóng nối tiếp nó. Điều này cho phép nhiều người xem các bộ phim, chương trình và phim tài liệu hấp dẫn, tất cả đều vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.

Vào những năm 2000, chúng ta đã chứng kiến sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số. Giờ đây, chúng ta truy cập các trang web, nghe podcast, phát nhạc trực tuyến và giao tiếp trên mạng xã hội bằng điện thoại thông minh của mình. Chúng ta thậm chí còn sử dụng mã QR để chia sẻ thông tin ngay lập tức. Chúng ta đã đi một chặng đường dài, và cách chúng ta giao tiếp cũng vậy!

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. at                                

B. for                    
C. with                                
D. on

Lời giải

A. at (prep): ở, tại (dùng trong excellent at + N/V-ing: xuất sắc/giỏi về việc gì).

B. for (prep): cho, dành cho (dùng trong excellent for + somebody: rất tốt/tuyệt vời cho ai đó).

C. with (prep): với.

D. on (prep): trên.

Ở đây khoảng trống đứng trước danh từ chỉ người "linguists" (nhà ngôn ngữ học/người học ngôn ngữ). Chương trình này không phải "giỏi về" người học, mà là "tuyệt vời/rất tốt dành cho" người học.

Chọn B. for

→ This program is excellent for linguists who aim to enhance their language proficiency...

Dịch nghĩa: Chương trình này cực kỳ tuyệt vời dành cho những người học ngôn ngữ có mục tiêu nâng cao sự thành thạo ngôn ngữ của mình...

Câu 2

A. [IV]                            

B. [III]                  
C. [I]                                   
D. [II]

Lời giải

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Similarly, marine sanctuaries like the Great Barrier Reef Marine Park in Australia aim to preserve marine biodiversity." (Tương tự như vậy, các khu bảo tồn biển như Công viên Hải dương Rạn san hô Great Barrier ở Úc nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học biển.)

Đoạn 2 giới thiệu về việc thành lập các khu bảo vệ, bao gồm "công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, và khu bảo tồn biển". Sau đó, tác giả đưa ra ví dụ về các khu vực trên cạn: "Ví dụ, Công viên Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ và Serengeti ở Tanzania...". Việc đặt câu gạch chân (bắt đầu bằng "Tương tự như vậy..." và lấy ví dụ về một khu bảo tồn biển) vào vị trí [II] ngay sau đó sẽ tạo ra sự liên kết song song, bổ sung ví dụ hoàn hảo cho cả môi trường trên cạn lẫn dưới nước.

Chọn D.

Câu 3

A. others                         

B. another             
C. other                               
D. the other

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. that focus on practical skills for specific careers    
B. offer practical training for targeted career paths    
C. of which concentrate on developing career-specific abilities    
D. specialized in hands-on training for particular professions

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. language environment learning                
B. environment learning language    
C. environment language learning             
D. language learning environment

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP