Câu hỏi:

21/05/2026 36 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

    Choosing a university major has become one of the most challenging decisions for Vietnamese students today. Apart from personal interests and academic strengths, students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects, (9) ____________. Many students find themselves torn between pursuing their passion and selecting a field that promises financial stability.

    In addition, the rapid development of technology and the labour market makes career planning even more complicated. (10) ____________. As a result, students often feel anxious about whether their chosen major will remain relevant in the long term.

    Another significant difficulty lies in the lack of proper career guidance at schools. (11) ____________, they are not always sufficient or up to date, leaving students uncertain about appropriate career choices. Without reliable information, students may rely heavily on advice from friends or follow popular trends without careful consideration.

    (12) ____________. In many Vietnamese families, parents tend to influence or even decide their children’s academic paths, believing that they know what is best for them. This pressure can lead to internal conflicts and dissatisfaction later in life.

    Therefore, it is essential for students to carefully evaluate their abilities, interests, and long-term goals before making a final decision, (13) ____________. Only by doing so can they choose a suitable major and build a fulfilling career in the future.

Apart from personal interests and academic strengths, students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects, (9) ____________.

A. which makes the decision-making process even more overwhelming    
B. made the decision-making process even more overwhelming    
C. to make the decision-making process even more overwhelming    
D. making the decision-making process even more overwhelming

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề phía trước: “...students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects” (...học sinh cũng phải cân nhắc những kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng xã hội và triển vọng việc làm trong tương lai) là một mệnh đề hoàn chỉnh. Khoảng trống (9) nằm sau dấu phẩy, mang chức năng chỉ ra hệ quả của toàn bộ sự việc vừa được nhắc đến. Trong tiếng Anh, ta có thể dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho cả mệnh đề phía trước (khi đó động từ theo sau chia ở số ít).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. điều này làm cho quá trình ra quyết định trở nên áp lực hơn (Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định “which makes...” thay thế cho toàn bộ sự việc ở vế trước, hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và logic).

B. made... (Động từ chia ở quá khứ đơn “made” là sai thì, vì toàn bộ đoạn văn đang ở hiện tại).

C. to make... (Động từ nguyên thể có “to” chỉ mục đích - Sai logic vì sự áp lực là “hậu quả” chứ không phải “mục đích”).

D. making... (Mặc dù V-ing chỉ kết quả cũng đúng ngữ pháp, nhưng trong các bài thi dạng này, cấu trúc “which + V(s/es)” thường được ưu tiên làm đáp án chuẩn mẫu khi có mặt cả hai, vì nó làm rõ đại từ thay thế cho cả mệnh đề). Lưu ý: A là đáp án tối ưu và rõ nghĩa nhất.

Đáp án A tạo ra một mệnh đề quan hệ kết quả xuất sắc, giải thích lý do tại sao học sinh lại thấy “torn” (giằng xé) ở câu tiếp theo.

Chọn A.

→ ...students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects, which makes the decision-making process even more overwhelming.

Dịch nghĩa: ...học sinh cũng phải cân nhắc những kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng xã hội và triển vọng việc làm trong tương lai, điều này làm cho quá trình ra quyết định trở nên áp lực hơn rất nhiều.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In addition, the rapid development of technology and the labour market makes career planning even more complicated. (10) ____________.

A. The labour market changes at a slow pace, so students rarely worry about their future prospects.
B. Technological innovation creates various job opportunities, and it guarantees stable employment for most graduates.
C. New professions are constantly emerging, while others are gradually becoming obsolete, making it difficult for students to foresee long-term career prospects.
D. Many traditional occupations continue to remain stable, and students can easily make long-term career plans.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước nêu vấn đề: sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động làm cho việc lập kế hoạch nghề nghiệp trở nên phức tạp. Câu phía sau nêu hậu quả: “As a result, students often feel anxious about whether their chosen major will remain relevant...” (Kết quả là, học sinh thường cảm thấy lo lắng về việc liệu chuyên ngành họ chọn có còn phù hợp...). Vị trí (10) cần một câu giải thích rõ sự “phát triển nhanh chóng” đó diễn ra như thế nào để dẫn tới sự lo lắng ở câu sau.

Dịch nghĩa:

A. Thị trường lao động thay đổi với tốc độ chậm, vì vậy sinh viên hiếm khi lo lắng... (Sai logic hoàn toàn: đi ngược lại với “rapid development” và “feel anxious”).

B. Đổi mới công nghệ tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nó đảm bảo việc làm ổn định... (Sai logic: nếu đảm bảo ổn định thì sinh viên đã không “lo lắng”).

C. Các nghề nghiệp mới liên tục xuất hiện, trong khi những nghề khác dần trở nên lỗi thời, khiến sinh viên khó dự đoán triển vọng nghề nghiệp dài hạn. (Giải thích hoàn hảo cho sự phức tạp của thị trường lao động và lý do gây ra sự lo lắng).

D. Nhiều nghề nghiệp truyền thống tiếp tục duy trì sự ổn định, và sinh viên có thể dễ dàng lập kế hoạch... (Sai logic).

Đáp án C cung cấp nguyên nhân trực tiếp (nghề mới xuất hiện, nghề cũ biến mất) dẫn đến hệ quả “lo lắng về sự phù hợp trong dài hạn” ở câu liền sau.

Chọn C.

→ In addition, the rapid development of technology and the labour market makes career planning even more complicated. New professions are constantly emerging, while others are gradually becoming obsolete, making it difficult for students to foresee long-term career prospects.

Dịch nghĩa: Thêm vào đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động làm cho việc lập kế hoạch nghề nghiệp trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Các nghề nghiệp mới liên tục xuất hiện, trong khi những nghề khác dần trở nên lỗi thời, khiến sinh viên khó dự đoán được triển vọng nghề nghiệp dài hạn.

Câu 3:

(11) ____________, they are not always sufficient or up to date, leaving students uncertain about appropriate career choices.

A. Notwithstanding the provision of counselling services by certain institutions    
B. Given that counselling services are widely available in institutions   
C. In view of the provision of counselling services by certain institutions    
D. On the grounds that institutions provide counselling services

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước nhận định có một sự khó khăn lớn là “the lack of proper career guidance at schools” (thiếu sự hướng nghiệp đúng đắn tại trường học). Vế sau khoảng trống là “...they are not always sufficient or up to date” (...chúng không phải lúc nào cũng đầy đủ hoặc cập nhật). Đại từ “they” ở đây thay thế cho các dịch vụ tư vấn. Vị trí (11) cần một cấu trúc nhượng bộ (mặc dù) để thể hiện sự tương phản: Dù có dịch vụ tư vấn, nhưng chúng lại không đủ tốt.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Mặc dù có sự cung cấp các dịch vụ tư vấn bởi một số tổ chức (Cấu trúc “Notwithstanding + Noun phrase” mang nghĩa “Mặc dù / Bất chấp”, tạo ra sự nhượng bộ tuyệt đối hợp lý).

B. Xét thấy các dịch vụ tư vấn có sẵn rộng rãi... (Cụm “Given that” chỉ nguyên nhân/căn cứ → Sai logic).

C. Xét đến sự cung cấp các dịch vụ... (Cụm “In view of” chỉ nguyên nhân → Sai logic).

D. Với lý do là các tổ chức cung cấp dịch vụ... (“On the grounds that” = Because → Sai logic).

Chỉ có đáp án A (Notwithstanding = Despite) tạo ra mối quan hệ nhượng bộ logic giữa việc “có cung cấp dịch vụ” và thực tế là “dịch vụ đó không đủ/không cập nhật”.

Chọn A.

Notwithstanding the provision of counselling services by certain institutions, they are not always sufficient or up to date, leaving students uncertain about appropriate career choices.

Dịch nghĩa: Mặc dù có sự cung cấp các dịch vụ tư vấn bởi một số tổ chức giáo dục, chúng không phải lúc nào cũng đầy đủ hoặc được cập nhật, khiến sinh viên không chắc chắn về các lựa chọn nghề nghiệp phù hợp.

Câu 4:

(12) ____________.

A. Students are always confident in making independent decisions    
B. Parental pressure is another factor that cannot be ignored    
C. Financial constraints are rarely taken into consideration by students    
D. Social media plays no role in shaping career choices

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đây là câu chủ đề (Topic sentence) mở đầu cho đoạn văn áp chót. Các câu ngay phía sau trong đoạn này tập trung thảo luận về việc cha mẹ ở Việt Nam có xu hướng ảnh hưởng hoặc quyết định thay con cái (“parents tend to influence or even decide...”). Do đó, vị trí (12) bắt buộc phải là một câu giới thiệu về yếu tố áp lực từ phía phụ huynh.

Dịch nghĩa:

A. Sinh viên luôn tự tin trong việc đưa ra những quyết định độc lập (Sai logic so với nội dung đoạn).

B. Áp lực từ cha mẹ là một yếu tố khác không thể bị bỏ qua (Giới thiệu trực tiếp, hoàn hảo vào chủ đề “parents” ở câu sau).

C. Những hạn chế về tài chính hiếm khi được sinh viên cân nhắc (Sai chủ đề, đoạn này không nói về tài chính).

D. Mạng xã hội không đóng vai trò gì trong việc định hình các lựa chọn nghề nghiệp (Sai chủ đề).

Đáp án B là câu mở đoạn tốt, dẫn dắt trực tiếp vào việc phân tích sự can thiệp của các bậc phụ huynh Việt Nam đối với con cái.

Chọn B.

Parental pressure is another factor that cannot be ignored. In many Vietnamese families, parents tend to influence or even decide their children’s academic paths...

Dịch nghĩa: Áp lực từ cha mẹ là một yếu tố khác không thể bị bỏ qua. Ở nhiều gia đình Việt Nam, các bậc phụ huynh có xu hướng gây ảnh hưởng hoặc thậm chí quyết định con đường học vấn của con cái mình...

Câu 5:

Therefore, it is essential for students to carefully evaluate their abilities, interests, and long-term goals before making a final decision, (13) ____________.

A. because they are influenced by external expectations blindly    
B. without influenced by external expectations blindly    
C. instead of being influenced by external expectations blindly    
D. despite being influenced by external expectations blindly

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề chính: “...it is essential for students to carefully evaluate their abilities... before making a final decision” (...học sinh cần phải đánh giá cẩn thận khả năng... trước khi đưa ra quyết định cuối cùng). Đây là một lời khuyên tích cực. Vị trí (13) cần một cụm từ chỉ sự đối lập để nhấn mạnh rằng học sinh NÊN làm điều tốt này, THAY VÌ làm một điều tiêu cực (bị ảnh hưởng mù quáng).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. bởi vì chúng bị ảnh hưởng mù quáng bởi những kỳ vọng bên ngoài (Sai logic: không thể khuyên “hãy tự đánh giá BỞI VÌ bạn bị ảnh hưởng mù quáng”).

B. without influenced... (Sai ngữ pháp: sau giới từ “without” cần V-ing, câu bị động phải là “without being influenced”).

C. thay vì bị ảnh hưởng một cách mù quáng bởi những kỳ vọng từ bên ngoài (Cấu trúc “instead of + V-ing”, ở đây là bị động “being influenced”, hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ pháp và tạo ra lời khuyên đối lập cực kỳ logic).

D. mặc dù bị ảnh hưởng... (“despite being...” không tạo ra thông điệp khuyên nhủ mạnh mẽ và phù hợp bằng “thay vì”).

Đáp án C tuân thủ đúng ngữ pháp (instead of + V-ing) và làm nổi bật thông điệp của bài viết: hãy tự đánh giá bản thân thay vì chạy theo số đông hay kỳ vọng của người khác.

Chọn C.

→ Therefore, it is essential for students to carefully evaluate their abilities, interests, and long-term goals before making a final decision, instead of being influenced by external expectations blindly.

Dịch nghĩa: Do đó, điều cần thiết là học sinh phải đánh giá cẩn thận khả năng, sở thích và mục tiêu dài hạn của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, thay vì bị ảnh hưởng một cách mù quáng bởi những kỳ vọng từ bên ngoài.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Choosing a university major has become one of the most challenging decisions for Vietnamese students today. Apart from personal interests and academic strengths, students must also consider parental expectations, social trends, and future employment prospects, which makes the decision-making process even more overwhelming. Many students find themselves torn between pursuing their passion and selecting a field that promises financial stability.

In addition, the rapid development of technology and the labour market makes career planning even more complicated. New professions are constantly emerging, while others are gradually becoming obsolete, making it difficult for students to foresee long-term career prospects. As a result, students often feel anxious about whether their chosen major will remain relevant in the long term.

Another significant difficulty lies in the lack of proper career guidance at schools. Notwithstanding the provision of counselling services by certain institutions, they are not always sufficient or up to date, leaving students uncertain about appropriate career choices. Without reliable information, students may rely heavily on advice from friends or follow popular trends without careful consideration.

Parental pressure is another factor that cannot be ignored. In many Vietnamese families, parents tend to influence or even decide their children’s academic paths, believing that they know what is best for them. This pressure can lead to internal conflicts and dissatisfaction later in life.

Therefore, it is essential for students to carefully evaluate their abilities, interests, and long-term goals before making a final decision, instead of being influenced by external expectations blindly. Only by doing so can they choose a suitable major and build a fulfilling career in the future.

Việc chọn chuyên ngành đại học đã trở thành một trong những quyết định đầy thách thức nhất đối với học sinh Việt Nam hiện nay. Ngoài sở thích cá nhân và thế mạnh học thuật, học sinh cũng phải cân nhắc những kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng xã hội và triển vọng việc làm trong tương lai, điều này làm cho quá trình ra quyết định trở nên áp lực hơn rất nhiều. Nhiều học sinh nhận thấy bản thân bị giằng xé giữa việc theo đuổi đam mê và việc lựa chọn một lĩnh vực hứa hẹn sự ổn định tài chính.

Thêm vào đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động làm cho việc lập kế hoạch nghề nghiệp trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Các nghề nghiệp mới liên tục xuất hiện, trong khi những nghề khác dần trở nên lỗi thời, khiến sinh viên khó dự đoán được triển vọng nghề nghiệp dài hạn. Kết quả là, học sinh thường cảm thấy lo lắng về việc liệu chuyên ngành họ chọn có còn phù hợp trong dài hạn hay không.

Một khó khăn đáng kể khác nằm ở sự thiếu hụt hướng nghiệp đúng đắn tại các trường học. Mặc dù có sự cung cấp các dịch vụ tư vấn bởi một số tổ chức giáo dục, chúng không phải lúc nào cũng đầy đủ hoặc được cập nhật, khiến sinh viên không chắc chắn về các lựa chọn nghề nghiệp phù hợp. Nếu không có thông tin đáng tin cậy, học sinh có thể phụ thuộc nhiều vào lời khuyên từ bạn bè hoặc chạy theo các xu hướng phổ biến mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Áp lực từ cha mẹ là một yếu tố khác không thể bị bỏ qua. Ở nhiều gia đình Việt Nam, các bậc phụ huynh có xu hướng gây ảnh hưởng hoặc thậm chí quyết định con đường học vấn của con cái mình, với niềm tin rằng họ biết điều gì là tốt nhất cho chúng. Áp lực này có thể dẫn đến những xung đột nội tâm và sự bất mãn trong cuộc sống sau này.

Do đó, điều cần thiết là học sinh phải đánh giá cẩn thận khả năng, sở thích và mục tiêu dài hạn của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, thay vì bị ảnh hưởng một cách mù quáng bởi những kỳ vọng từ bên ngoài. Chỉ bằng cách làm như vậy, các em mới có thể chọn được một chuyên ngành phù hợp và xây dựng một sự nghiệp viên mãn trong tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The immediate accessibility of data regarding wildlife and trail conditions.    
B. The implementation of carbon tax policies to discourage frequent traveling.    
C. The collaboration between local communities and conservationists.    
D. The use of satellite monitoring and AI-driven management.

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một yếu tố góp phần vào việc tối ưu hóa du lịch bền vững?

A. The immediate accessibility of data regarding wildlife and trail conditions: Sự tiếp cận ngay lập tức với dữ liệu về động vật hoang dã và điều kiện đường mòn. (Có nhắc đến: “real-time data on wildlife movements and trail conditions” - dữ liệu theo thời gian thực...)

B. The implementation of carbon tax policies to discourage frequent traveling: Việc thực thi các chính sách thuế carbon để hạn chế việc đi lại thường xuyên. (Không được nhắc đến)

C. The collaboration between local communities and conservationists: Sự hợp tác giữa cộng đồng địa phương và các nhà bảo tồn. (Có nhắc đến: “local communities, conservationists, and travel agencies collaborate”)

D. The use of satellite monitoring and AI-driven management: Việc sử dụng giám sát vệ tinh và quản lý bằng AI. (Có nhắc đến: “satellite monitoring... and AI-driven management systems”)

Chọn B.

Câu 2

A. whom                            

B. who              
C. which                                 
D. whose

Lời giải

A. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm tân ngữ).

B. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ).

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

D. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “outstanding students” (những học sinh xuất sắc) - danh từ chỉ người. Phía sau khoảng trống là động từ “come” (đến), do đó ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho người.

Chọn B. who

→ ...will gather outstanding students who come from more than 50 countries around the world.

Dịch nghĩa: ...sẽ quy tụ những học sinh xuất sắc, những người đến từ hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới.

Câu 3

A. To facilitate the massive investment needed for long-duration energy storage.    
B. To serve as a paper-based validation for green claims while maintaining fossil-fuel usage.    
C. To provide a practical roadmap for dismantling existing coal-fired power plants.    
D. To bridge the technological gap between national grids and solar energy facilities.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. of                                   

B. in                  
C. at 
D. to

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. subtle                      

B. flimsy                  
C. precarious                    
D. intricate

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP