Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
For much of the 20th century, AI struggled not from a lack of ambition, but because available hardware wasn't powerful enough. Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up. Today, this problem is largely resolved. AI models are now trained on specialized chips in vast data centers. Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased. Companies like Nvidia mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations. What holds AI back now? The physical limit of electricity.
Modern AI models don't just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant, large-scale electricity consumer. According to Sampsa Samila of IESE Business School, "the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time".
Predictions for AI energy consumption show this strain. The International Energy Agency (IEA) projects data centers will consume more than twice as much electricity by the decade's end. In parts of the U.S., data center power usage already rivals heavy industry.
How AI is used matters as much as how it is trained. Training large models consumes immense power but occurs infrequently. What is growing faster is the everyday work of models responding to users. Samila notes that newer "reasoning" AI systems, which deliberate longer, push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs.
(Adaptedfrom: https://www.livescience.com)
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a factor that contributed to AI's slow progress in the 20th century?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
For much of the 20th century, AI struggled not from a lack of ambition, but because available hardware wasn't powerful enough. Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up. Today, this problem is largely resolved. AI models are now trained on specialized chips in vast data centers. Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased. Companies like Nvidia mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations. What holds AI back now? The physical limit of electricity.
Modern AI models don't just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant, large-scale electricity consumer. According to Sampsa Samila of IESE Business School, "the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time".
Predictions for AI energy consumption show this strain. The International Energy Agency (IEA) projects data centers will consume more than twice as much electricity by the decade's end. In parts of the U.S., data center power usage already rivals heavy industry.
How AI is used matters as much as how it is trained. Training large models consumes immense power but occurs infrequently. What is growing faster is the everyday work of models responding to users. Samila notes that newer "reasoning" AI systems, which deliberate longer, push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs.
(Adaptedfrom: https://www.livescience.com)
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a factor that contributed to AI's slow progress in the 20th century?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một yếu tố góp phần vào sự tiến triển chậm chạp của AI trong thế kỷ 20?
A. Insufficient processing speed: Tốc độ xử lý không đủ. (Có nhắc đến: "hit limits on processing speed")
B. Limited memory capacity: Dung lượng bộ nhớ hạn chế. (Có nhắc đến: "and memory")
C. Lack of research funding after stalled progress: Thiếu kinh phí nghiên cứu sau khi tiến độ bị đình trệ. (Có nhắc đến: "funding dried up")
D. Absence of skilled AI engineers and scientists: Sự thiếu vắng các kỹ sư và nhà khoa học AI lành nghề. (Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.
(Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “stalled” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________?
The word “stalled” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________?
A. prevented
Từ “stalled” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.
stalled (v-ed): bị đình trệ, bị chững lại.
A. prevented (v-ed): bị ngăn cản
B. accelerated (v-ed): được tăng tốc, đẩy nhanh (trái nghĩa)
C. paused (v-ed): bị tạm dừng (đồng nghĩa)
D. frozen (v-ed): bị đóng băng
→ stalled >< accelerated
Thông tin: ...contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.
(...góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)
Chọn B.
Câu 3:
In paragraph 2, the phrase “this shift” refers to ____________.
In paragraph 2, the phrase “this shift” refers to ____________.
Ở đoạn 2, cụm từ “this shift” chỉ ____________.
A. sự phát triển của các chip GPU mạnh mẽ hơn bởi các công ty như Nvidia và AMD dành cho việc sử dụng AI.
B. sự thay đổi từ việc huấn luyện AI thỉnh thoảng mới diễn ra sang việc AI hoạt động liên tục trên nhiều ứng dụng.
C. sự chuyển đổi từ việc AI được sử dụng cho nghiên cứu sang được sử dụng cho mục đích thương mại.
D. sự chuyển dịch từ việc chạy các tính toán AI trên máy cục bộ sang các trung tâm dữ liệu đám mây quy mô lớn.
Thông tin: Modern AI models don't just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant...
(Các mô hình AI hiện đại không chỉ được huấn luyện một lần; chúng hoạt động liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự trị. Sự chuyển dịch này đã khiến AI trở thành một thiết bị tiêu thụ liên tục...)
→ this shift = the change from AI training occasionally to AI operating continuously across multiple applications.
Chọn B.
Câu 4:
The word “bottleneck” as used in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ____________.
The word “bottleneck” as used in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ____________.
A. advantage
Từ “bottleneck” được sử dụng ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
bottleneck (n): điểm nghẽn, rào cản, sự đình trệ.
A. advantage (n): lợi thế
B. resource (n): tài nguyên
C. barrier (n): rào cản, chướng ngại vật (đồng nghĩa)
D. component (n): thành phần
→ bottleneck = barrier
Thông tin: Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased.
(Năng lực tính toán (Compute), thứ từng là điểm nghẽn/rào cản chính, giờ đây có thể dễ dàng được mua.)
Chọn C.
Câu 5:
Which of the following BEST paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Which of the following BEST paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
"the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time"
("vấn đề cốt lõi không phải là sự thiếu hụt năng lượng về mặt tuyệt đối, mà đúng hơn là sự sẵn có của công suất điện ổn định, đáng tin cậy ở đúng nơi và đúng lúc")
Dịch nghĩa:
A. Thế giới hiện không tạo ra đủ điện năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các hệ thống AI hiện đại. (Trái ngược với "không phải là sự thiếu hụt năng lượng về mặt tuyệt đối").
B. Thách thức không nằm ở nguồn cung cấp năng lượng toàn cầu, mà là việc đảm bảo nguồn điện ổn định luôn sẵn sàng ở những nơi và thời điểm mà các hệ thống AI yêu cầu. (Đúng và sát nghĩa nhất).
C. Các công ty năng lượng đã không đầu tư đủ vào cơ sở hạ tầng cần thiết để hỗ trợ đầy đủ cho sự tăng trưởng AI toàn cầu. (Sai trọng tâm).
D. Các trung tâm dữ liệu AI nên chuyển đến các khu vực dư thừa năng lượng để giải quyết cuộc khủng hoảng thiếu điện. (Không được đề cập trong câu gốc).
Chọn B.
Câu 6:
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
According to the passage, which of the following statements is NOT TRUE?
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. GPU ban đầu được phát triển cho việc chơi game và hình ảnh hóa trước khi được sử dụng trong AI. (Đúng, đoạn 1 nói "originally designed for gaming").
B. Việc huấn luyện các mô hình AI lớn hiện là nguồn tiêu thụ năng lượng tăng nhanh nhất của AI. (Sai, đoạn 4 nói "Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng").
C. IEA dự báo lượng điện sử dụng của các trung tâm dữ liệu sẽ tăng hơn gấp đôi vào cuối thập kỷ này. (Đúng, đoạn 3 ghi "consume more than twice as much").
D. Các hệ thống AI "lập luận" làm tăng mức sử dụng năng lượng trong các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ trong quá trình huấn luyện. (Đúng, đoạn 4 ghi "push energy demands into everyday operations").
Thông tin (Đoạn 4): Training large models consumes immense power but occurs infrequently. What is growing faster is the everyday work of models responding to users.
(Việc huấn luyện các mô hình lớn tiêu thụ nguồn điện khổng lồ nhưng không thường xuyên diễn ra. Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng.)
Chọn B.
Câu 7:
In which paragraph does the author explain how GPUs, though originally designed for gaming, became central to AI processing?
In which paragraph does the author explain how GPUs, though originally designed for gaming, became central to AI processing?
A. Paragraph 1
Đoạn nào tác giả giải thích cách mà GPU, mặc dù ban đầu được thiết kế để chơi game, lại trở thành trung tâm của quá trình xử lý AI?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 1): Companies like Nvidia mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations.
(Các công ty như Nvidia sản xuất hàng loạt các bộ xử lý đồ họa (GPU) mạnh mẽ—ban đầu được thiết kế cho mục đích chơi game nhưng lại hoàn toàn phù hợp với các phép tính AI.)
Chọn A.
Câu 8:
Which paragraph mentions the everyday operations of newer "reasoning" systems responding to users?
Which paragraph mentions the everyday operations of newer "reasoning" systems responding to users?
A. Paragraph 2
Đoạn nào đề cập đến các hoạt động hàng ngày của các hệ thống "lập luận" mới hơn khi phản hồi người dùng?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 4): Samila notes that newer "reasoning" AI systems, which deliberate longer, push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs.
(Samila lưu ý rằng các hệ thống AI "lập luận" mới hơn, vốn mất nhiều thời gian cân nhắc hơn, đang đẩy nhu cầu năng lượng vào các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ tập trung vào các đợt huấn luyện lớn thỉnh thoảng mới diễn ra.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Trong phần lớn thế kỷ 20, AI gặp khó khăn không phải vì thiếu tham vọng, mà vì phần cứng sẵn có không đủ mạnh. Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt. Ngày nay, vấn đề này phần lớn đã được giải quyết. Các mô hình AI hiện được huấn luyện trên các chip chuyên dụng trong các trung tâm dữ liệu khổng lồ. Năng lực tính toán (Compute), thứ từng là điểm nghẽn chính, giờ đây có thể dễ dàng được mua. Các công ty như Nvidia sản xuất hàng loạt các bộ xử lý đồ họa (GPU) mạnh mẽ—ban đầu được thiết kế cho mục đích chơi game nhưng lại hoàn toàn phù hợp với các phép tính AI. Điều gì đang kìm hãm AI hiện nay? Đó là giới hạn vật lý của điện năng.
Các mô hình AI hiện đại không chỉ được huấn luyện một lần; chúng hoạt động liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự trị. Sự chuyển dịch này đã khiến AI trở thành một thiết bị tiêu thụ điện liên tục với quy mô lớn. Theo Sampsa Samila từ Trường Kinh doanh IESE, "vấn đề cốt lõi không phải là sự thiếu hụt năng lượng về mặt tuyệt đối, mà đúng hơn là sự sẵn có của công suất điện ổn định, đáng tin cậy ở đúng nơi và đúng lúc".
Các dự báo về mức tiêu thụ năng lượng của AI cho thấy áp lực này. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo các trung tâm dữ liệu sẽ tiêu thụ lượng điện năng cao hơn gấp đôi vào cuối thập kỷ này. Tại một số khu vực của Mỹ, mức sử dụng điện của trung tâm dữ liệu đã sánh ngang với ngành công nghiệp nặng.
Cách AI được sử dụng cũng quan trọng không kém cách nó được huấn luyện. Việc huấn luyện các mô hình lớn tiêu thụ nguồn điện khổng lồ nhưng không thường xuyên diễn ra. Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng. Samila lưu ý rằng các hệ thống AI "lập luận" mới hơn, vốn mất nhiều thời gian cân nhắc hơn, đang đẩy nhu cầu năng lượng vào các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ tập trung vào các đợt huấn luyện lớn thỉnh thoảng mới diễn ra.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, việc nhìn nhận khoảng cách thế hệ hoàn toàn là hệ quả của sự tăng tốc công nghệ sẽ ____________.
A. nới rộng đáng kể khoảng cách năng lực kỹ thuật số hiện tại giữa các thế hệ.
B. truyền cảm hứng cho cả hai thế hệ nỗ lực hơn trong việc nắm vững các công cụ mới.
C. ngăn cản bất kỳ sự khám phá thực sự nào về những khác biệt sâu sắc hơn trong giá trị và ưu tiên đang chia rẽ hai bên.
D. chứng minh là tốn kém về mặt tài chính đối với các gia đình đang cố gắng thu hẹp khoảng cách công nghệ tại nhà.
Đoạn 1 chỉ ra rằng khi mọi người (ông bà và cháu) đổ lỗi cho những vấn đề bề nổi (như dán mắt vào màn hình), họ sẽ rút lui vào những định kiến của riêng mình và để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên hoàn toàn "không được xem xét/khám phá" (entirely unexamined). Việc các nhà bình luận (commentators) cứ gán ghép sự xa lánh này là do công nghệ khiến cho những khác biệt tâm lý sâu xa không được giải quyết.
Thông tin: "Both retreat into their own certainties, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined." (Cả hai đều rút lui vào những xác tín của riêng mình, để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống của họ hoàn toàn không được xem xét.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Vị trí (31) là câu mở đầu (Topic sentence) cho toàn bộ đoạn văn. Các câu phía sau thảo luận về "the growing gap between those who possess digital skills and those who do not" (khoảng cách ngày càng tăng giữa những người có và không có kỹ năng kỹ thuật số), và khẳng định nó đang "reshaping access" (định hình lại khả năng tiếp cận) giáo dục, việc làm... Do đó, câu (31) phải là một lời khẳng định khái quát về sự bất bình đẳng kỹ thuật số (digital divide) như một vấn đề cốt lõi của xã hội hiện đại.
Dịch nghĩa:
A. Nhiều chính phủ từ lâu đã chật vật để thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số và giải quyết những bất bình đẳng khu vực dai dẳng (Chưa phù hợp vì đoạn 1 nói về sự hiện diện của "digital divide" chứ chưa bàn đến hành động của chính phủ).
B. Các tập đoàn công nghệ đang phải đối mặt với sự giám sát toàn cầu ngày càng tăng về khoảng cách kỹ thuật số và bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ. (Không có thông tin về tập đoàn công nghệ trong đoạn).
C. Các chuyên gia công nghệ hàng đầu cho rằng khoảng cách kỹ thuật số bắt nguồn từ sự bất bình đẳng đáng kể về phần cứng trong các trường học. (Lạc đề).
D. Khoảng cách kỹ thuật số vẫn là một sự bất bình đẳng mang tính định hình và phổ biến trên khắp các xã hội đương đại (Bao quát cực kỳ hoàn hảo ý chính của đoạn: sự bất bình đẳng phổ biến ở cả nước giàu và đang phát triển - "Across both wealthy and developing nations").
Đáp án D cung cấp câu chủ đề lý tưởng, định nghĩa "digital divide" là một sự bất bình đẳng mang tính định hình (defining inequality) của xã hội đương đại.
Chọn D.
→ The digital divide remains a defining and widespread inequality across contemporary societies. Across both wealthy and developing nations, the growing gap between those who possess digital skills and those who do not...
Dịch nghĩa: Khoảng cách kỹ thuật số vẫn là một sự bất bình đẳng mang tính định hình và phổ biến trên khắp các xã hội đương đại. Ở cả các quốc gia giàu có và đang phát triển, khoảng cách ngày càng tăng giữa những người sở hữu kỹ năng kỹ thuật số và những người không sở hữu...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. amount
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. prevented
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.