Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 31 to 35.
(31) ____________. Across both wealthy and developing nations, the growing gap between those who possess digital skills and those who do not, (32) ____________, is reshaping access to employment, education, and civic participation in profound ways. This unequal distribution of technological competence has led policymakers to question whether existing education systems are adequately equipping all members of society to thrive in an increasingly automated world.
The consequences of this divide, however, extend well beyond individual career prospects. Large segments of the population, particularly low-income households and communities in remote areas, (33) ____________ rather than being empowered to participate meaningfully in the digital economy. Such structural and financial barriers often prevent these individuals from developing even the most basic digital competencies needed for everyday life. (34) ____________. This growing disadvantage not only widens pre-existing socioeconomic gaps but also threatens the cohesion of communities that risk being left permanently behind. Bridging this divide demands sustained public investment in digital infrastructure, affordable access to devices and connectivity, and (35) ____________. Without a coordinated effort across government, industry, and civil society, the digital revolution risks deepening inequality rather than alleviating it.
(31) ____________.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 31 to 35.
(31) ____________. Across both wealthy and developing nations, the growing gap between those who possess digital skills and those who do not, (32) ____________, is reshaping access to employment, education, and civic participation in profound ways. This unequal distribution of technological competence has led policymakers to question whether existing education systems are adequately equipping all members of society to thrive in an increasingly automated world.
The consequences of this divide, however, extend well beyond individual career prospects. Large segments of the population, particularly low-income households and communities in remote areas, (33) ____________ rather than being empowered to participate meaningfully in the digital economy. Such structural and financial barriers often prevent these individuals from developing even the most basic digital competencies needed for everyday life. (34) ____________. This growing disadvantage not only widens pre-existing socioeconomic gaps but also threatens the cohesion of communities that risk being left permanently behind. Bridging this divide demands sustained public investment in digital infrastructure, affordable access to devices and connectivity, and (35) ____________. Without a coordinated effort across government, industry, and civil society, the digital revolution risks deepening inequality rather than alleviating it.
Quảng cáo
Trả lời:
Vị trí (31) là câu mở đầu (Topic sentence) cho toàn bộ đoạn văn. Các câu phía sau thảo luận về "the growing gap between those who possess digital skills and those who do not" (khoảng cách ngày càng tăng giữa những người có và không có kỹ năng kỹ thuật số), và khẳng định nó đang "reshaping access" (định hình lại khả năng tiếp cận) giáo dục, việc làm... Do đó, câu (31) phải là một lời khẳng định khái quát về sự bất bình đẳng kỹ thuật số (digital divide) như một vấn đề cốt lõi của xã hội hiện đại.
Dịch nghĩa:
A. Nhiều chính phủ từ lâu đã chật vật để thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số và giải quyết những bất bình đẳng khu vực dai dẳng (Chưa phù hợp vì đoạn 1 nói về sự hiện diện của "digital divide" chứ chưa bàn đến hành động của chính phủ).
B. Các tập đoàn công nghệ đang phải đối mặt với sự giám sát toàn cầu ngày càng tăng về khoảng cách kỹ thuật số và bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ. (Không có thông tin về tập đoàn công nghệ trong đoạn).
C. Các chuyên gia công nghệ hàng đầu cho rằng khoảng cách kỹ thuật số bắt nguồn từ sự bất bình đẳng đáng kể về phần cứng trong các trường học. (Lạc đề).
D. Khoảng cách kỹ thuật số vẫn là một sự bất bình đẳng mang tính định hình và phổ biến trên khắp các xã hội đương đại (Bao quát cực kỳ hoàn hảo ý chính của đoạn: sự bất bình đẳng phổ biến ở cả nước giàu và đang phát triển - "Across both wealthy and developing nations").
Đáp án D cung cấp câu chủ đề lý tưởng, định nghĩa "digital divide" là một sự bất bình đẳng mang tính định hình (defining inequality) của xã hội đương đại.
Chọn D.
→ The digital divide remains a defining and widespread inequality across contemporary societies. Across both wealthy and developing nations, the growing gap between those who possess digital skills and those who do not...
Dịch nghĩa: Khoảng cách kỹ thuật số vẫn là một sự bất bình đẳng mang tính định hình và phổ biến trên khắp các xã hội đương đại. Ở cả các quốc gia giàu có và đang phát triển, khoảng cách ngày càng tăng giữa những người sở hữu kỹ năng kỹ thuật số và những người không sở hữu...
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Across both wealthy and developing nations, the growing gap between those who possess digital skills and those who do not, (32) ____________, is reshaping access to employment, education, and civic participation in profound ways.
Khoảng trống (32) nằm giữa hai dấu phẩy, đứng ngay sau cụm danh từ "the growing gap between those who possess digital skills and those who do not" (khoảng cách ngày càng tăng...). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin cho "the growing gap" (khoảng cách này).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. tất cả những điều đó đặt một gánh nặng không cân xứng... (Đại từ "all of which" ám chỉ số nhiều, nhưng chủ ngữ chính là "the growing gap" - số ít).
B. cái mà tiếp tục mở rộng bất chấp những cam kết của chính phủ về việc mở rộng phủ sóng băng thông rộng (Dùng đại từ "which" thay thế cho "the growing gap", động từ "continues" số ít, hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ pháp và logic).
C. nơi mà các trung tâm công nghệ cao tập trung những cơ hội tốt nhất... ("where" dùng cho nơi chốn, không thay thế cho "gap").
D. khoảng cách này dự kiến sẽ thu hẹp... (Đây là một mệnh đề độc lập, nếu đặt vào giữa hai dấu phẩy sẽ gây lỗi "comma splice" - sai ngữ pháp trầm trọng, đồng thời sai logic với từ "growing gap").
Đáp án B là một mệnh đề quan hệ chuẩn mực, cung cấp thêm thông tin về tình trạng tồi tệ của "khoảng cách kỹ thuật số" (vẫn tiếp tục nới rộng dù có nỗ lực của chính phủ).
Chọn B.
→ ...the growing gap between those who possess digital skills and those who do not, which continues to widen despite government pledges to expand broadband coverage, is reshaping access to employment...
Dịch nghĩa: ...khoảng cách ngày càng tăng giữa những người sở hữu kỹ năng kỹ thuật số và những người không sở hữu, thứ vẫn tiếp tục mở rộng bất chấp những cam kết của chính phủ về việc mở rộng phủ sóng băng thông rộng, đang định hình lại khả năng tiếp cận việc làm...
Câu 3:
Large segments of the population, particularly low-income households and communities in remote areas, (33) ____________ rather than being empowered to participate meaningfully in the digital economy.
Chủ ngữ của câu là "Large segments of the population, particularly low-income households and communities in remote areas," (Những bộ phận lớn của dân số, đặc biệt là các hộ gia đình thu nhập thấp và các cộng đồng ở vùng sâu vùng xa,). Câu này hiện đang thiếu động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ. Hơn nữa, phía sau có cấu trúc song song "...rather than being empowered..." (...thay vì được trao quyền...).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. đang bị loại trừ một cách có hệ thống khỏi các cơ hội... (Dạng V-ing "being" → Thiếu động từ chính).
B. chính quyền địa phương đã thất bại trong việc cung cấp... (Xuất hiện một chủ ngữ mới "local authorities" → Làm câu sai cấu trúc).
C. bị loại trừ một cách có hệ thống khỏi các cơ hội mà hiểu biết kỹ thuật số mở ra (Cung cấp động từ chính "are excluded" ở thể bị động, hoàn chỉnh cấu trúc ngữ pháp).
D. having been excluded... (Phân từ hoàn thành → Thiếu động từ chính).
Đáp án C là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính, đảm bảo ngữ pháp của một câu hoàn chỉnh, và đối lập rất chuẩn với vế sau: "are systematically excluded... rather than being empowered".
Chọn C.
→ Large segments of the population, particularly low-income households and communities in remote areas, are systematically excluded from the opportunities that digital literacy unlocks rather than being empowered to participate meaningfully in the digital economy.
Dịch nghĩa: Những bộ phận lớn của dân số, đặc biệt là các hộ gia đình có thu nhập thấp và cộng đồng ở các vùng sâu vùng xa, bị loại trừ một cách có hệ thống khỏi những cơ hội mà sự hiểu biết kỹ thuật số mở ra thay vì được trao quyền để tham gia một cách có ý nghĩa vào nền kinh tế kỹ thuật số.
Câu 4:
(34) ____________.
Câu trước đó phân tích nguyên nhân: "Such structural and financial barriers often prevent these individuals from developing even the most basic digital competencies..." (Những rào cản về cấu trúc và tài chính như vậy thường ngăn cản những cá nhân này phát triển ngay cả những năng lực kỹ thuật số cơ bản nhất...). Câu phía sau nói về hậu quả: "This growing disadvantage not only widens..." (Sự bất lợi ngày càng tăng này không chỉ nới rộng...). Vị trí (34) đóng vai trò là một câu đưa ra bằng chứng thực tế (evidence) minh họa cho sự ngăn cản ở câu trước.
Dịch nghĩa:
A. Những số liệu gần đây tiết lộ rằng học sinh nông thôn có khả năng thiếu hụt nhiều kỹ năng kỹ thuật số do chi phí và khoảng cách (Câu này cung cấp ví dụ cụ thể về "financial barriers" - cost, và "structural barriers" - distance, dẫn đến việc thiếu "basic digital competencies").
B. Một số tổ chức tình nguyện triển khai các chương trình lưu động để mang đào tạo kỹ năng số cơ bản đến các cộng đồng vùng sâu vùng xa. (Câu nói về giải pháp, sai logic vì đoạn này đang phân tích thực trạng tiêu cực).
C. Một số chính quyền địa phương đã đưa ra các khoản trợ cấp để cải thiện khả năng tiếp cận kỹ thuật số ở các khu vực chưa được phục vụ đầy đủ. (Giống B, đang nói về giải pháp).
D. Tình trạng kết nối mạng ngày càng xấu đi ở các vùng nông thôn tiếp tục gây ra những lo ngại nghiêm trọng trong các tổ chức phi chính phủ. (Không nhắc đến yếu tố "kỹ năng/năng lực" như câu trước).
Chỉ có đáp án A đưa ra số liệu/bằng chứng trực tiếp chứng minh cho hệ quả của những rào cản đã nêu ở câu liền trước.
Chọn A.
→ Such structural and financial barriers often prevent these individuals from developing even the most basic digital competencies needed for everyday life. Recent figures reveal rural students are likely to lack a lot of digital skills due to cost and distance.
Dịch nghĩa: Những rào cản về cấu trúc và tài chính như vậy thường ngăn cản những cá nhân này phát triển ngay cả những năng lực kỹ thuật số cơ bản nhất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày. Những số liệu gần đây tiết lộ rằng học sinh nông thôn có khả năng thiếu hụt nhiều kỹ năng kỹ thuật số do chi phí và khoảng cách.
Câu 5:
Bridging this divide demands sustained public investment in digital infrastructure, affordable access to devices and connectivity, and (35) ____________.
Cấu trúc song song trong việc liệt kê (Parallelism): "demands [1] sustained public investment in digital infrastructure, [2] affordable access to devices and connectivity, and [3]...".
Hai thành phần trước [1] và [2] đều là các cụm danh từ (Noun phrases). Do đó, thành phần thứ ba [3] bắt buộc cũng phải là một cụm danh từ để giữ cấu trúc cân bằng.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. để cung cấp đào tạo kỹ năng kỹ thuật số và việc loại bỏ... (Bắt đầu bằng to-V "to deliver" làm phá vỡ cấu trúc cụm danh từ).
B. bởi vì việc cung cấp... (Mệnh đề bắt đầu bằng liên từ "because" → Sai cấu trúc).
C. việc cung cấp đào tạo kỹ năng kỹ thuật số bao trùm và việc xóa bỏ các rào cản đối với sự tham gia trực tuyến (Đây là một Cụm danh từ "the provision of... and the elimination of...", tuân thủ tuyệt đối cấu trúc song song).
D. việc cung cấp... và để xóa bỏ một cách có hệ thống... (Sử dụng cấu trúc "to systematically eliminate" làm mất tính song song với "the provision of...").
Phân tích:
Đáp án C là lựa chọn duy nhất giữ được tính nhất quán về mặt từ loại (Cụm danh từ) trong một chuỗi liệt kê.
Chọn C.
→ Bridging this divide demands sustained public investment in digital infrastructure, affordable access to devices and connectivity, and the provision of inclusive digital literacy training and the elimination of barriers to online participation.
Dịch nghĩa: Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi sự đầu tư công liên tục vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số, khả năng tiếp cận các thiết bị và kết nối với giá cả phải chăng, cũng như việc cung cấp chương trình đào tạo kỹ năng kỹ thuật số mang tính bao trùm và việc xóa bỏ các rào cản đối với sự tham gia trực tuyến.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, việc nhìn nhận khoảng cách thế hệ hoàn toàn là hệ quả của sự tăng tốc công nghệ sẽ ____________.
A. nới rộng đáng kể khoảng cách năng lực kỹ thuật số hiện tại giữa các thế hệ.
B. truyền cảm hứng cho cả hai thế hệ nỗ lực hơn trong việc nắm vững các công cụ mới.
C. ngăn cản bất kỳ sự khám phá thực sự nào về những khác biệt sâu sắc hơn trong giá trị và ưu tiên đang chia rẽ hai bên.
D. chứng minh là tốn kém về mặt tài chính đối với các gia đình đang cố gắng thu hẹp khoảng cách công nghệ tại nhà.
Đoạn 1 chỉ ra rằng khi mọi người (ông bà và cháu) đổ lỗi cho những vấn đề bề nổi (như dán mắt vào màn hình), họ sẽ rút lui vào những định kiến của riêng mình và để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên hoàn toàn "không được xem xét/khám phá" (entirely unexamined). Việc các nhà bình luận (commentators) cứ gán ghép sự xa lánh này là do công nghệ khiến cho những khác biệt tâm lý sâu xa không được giải quyết.
Thông tin: "Both retreat into their own certainties, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined." (Cả hai đều rút lui vào những xác tín của riêng mình, để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống của họ hoàn toàn không được xem xét.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một yếu tố góp phần vào sự tiến triển chậm chạp của AI trong thế kỷ 20?
A. Insufficient processing speed: Tốc độ xử lý không đủ. (Có nhắc đến: "hit limits on processing speed")
B. Limited memory capacity: Dung lượng bộ nhớ hạn chế. (Có nhắc đến: "and memory")
C. Lack of research funding after stalled progress: Thiếu kinh phí nghiên cứu sau khi tiến độ bị đình trệ. (Có nhắc đến: "funding dried up")
D. Absence of skilled AI engineers and scientists: Sự thiếu vắng các kỹ sư và nhà khoa học AI lành nghề. (Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.
(Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)
Chọn D.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. amount
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. prevented
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.