Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.
Urban gardening has become a powerful movement for city dwellers seeking a deeper connection (19) ____________ nature. Growing food in small spaces — whether on rooftops, balconies, or community plots — brings both environmental and mental health benefits. (20) ____________ it empowers residents to take meaningful control over what they consume, reducing dependence on long supply chains.
Our neighborhood initiative has recently launched a series of (21) ____________ to help beginners get started. Volunteers provide tools, seeds, and hands-on training every Saturday morning. (22) ____________ participant who completes the four-week programme will receive a certificate of achievement.
Consistent effort is essential if you wish to (23) ____________ a thriving garden over the long term. While the initial setup can feel overwhelming, many growers report that the (24) ____________ obstacles of the first season quickly give way to confidence and creativity.
Urban gardening has become a powerful movement for city dwellers seeking a deeper connection (19) ____________ nature.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.
Urban gardening has become a powerful movement for city dwellers seeking a deeper connection (19) ____________ nature. Growing food in small spaces — whether on rooftops, balconies, or community plots — brings both environmental and mental health benefits. (20) ____________ it empowers residents to take meaningful control over what they consume, reducing dependence on long supply chains.
Our neighborhood initiative has recently launched a series of (21) ____________ to help beginners get started. Volunteers provide tools, seeds, and hands-on training every Saturday morning. (22) ____________ participant who completes the four-week programme will receive a certificate of achievement.
Consistent effort is essential if you wish to (23) ____________ a thriving garden over the long term. While the initial setup can feel overwhelming, many growers report that the (24) ____________ obstacles of the first season quickly give way to confidence and creativity.
Quảng cáo
Trả lời:
A. for (prep): cho, vì.
B. to (prep): với, tới.
C. on (prep): trên.
D. from (prep): từ.
Ta có danh từ đi kèm giới từ cố định: connection to/with something (sự kết nối với cái gì đó).
Chọn B. to
→ Urban gardening has become a powerful movement for city dwellers seeking a deeper connection to nature.
Dịch nghĩa: Làm vườn ở đô thị đã trở thành một phong trào mạnh mẽ đối với những cư dân thành phố đang tìm kiếm một sự kết nối sâu sắc hơn với thiên nhiên.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
(20) ____________ it empowers residents to take meaningful control over what they consume, reducing dependence on long supply chains.
A. However
A. However (adv): Tuy nhiên.
B. Therefore (adv): Vì vậy, do đó.
C. In addition (adv): Ngoài ra, thêm vào đó.
D. Although (conj): Mặc dù (+ Mệnh đề).
Câu trước đề cập đến những lợi ích về môi trường và sức khỏe tinh thần của việc làm vườn. Câu sau bổ sung thêm một lợi ích nữa là "trao quyền cho cư dân kiểm soát những gì họ tiêu thụ". Do tính chất liệt kê, bổ sung thông tin nên ta dùng "In addition".
Chọn C. In addition
→ In addition, it empowers residents to take meaningful control over what they consume...
Dịch nghĩa: Ngoài ra, nó trao quyền cho cư dân kiểm soát một cách có ý nghĩa những gì họ tiêu thụ...
Câu 3:
Our neighborhood initiative has recently launched a series of (21) ____________ to help beginners get started.
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "workshops" (các hội thảo) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó là danh từ phụ "gardening" (việc làm vườn) đóng vai trò phân loại, tạo thành cụm "gardening workshops" (các hội thảo làm vườn). Tính từ "practical" (thực tế, mang tính thực hành) bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau nên phải đứng đầu. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn D. practical gardening workshops
→ Our neighborhood initiative has recently launched a series of practical gardening workshops to help beginners get started.
Dịch nghĩa: Sáng kiến của khu phố chúng tôi gần đây đã khởi động một chuỗi các buổi hội thảo làm vườn thực tế để giúp những người mới bắt đầu làm quen.
Câu 4:
(22) ____________ participant who completes the four-week programme will receive a certificate of achievement.
(22) ____________ participant who completes the four-week programme will receive a certificate of achievement.
A. Many
A. Many: Nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
B. Several: Một vài (+ danh từ đếm được số nhiều).
C. Every: Mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).
D. All: Tất cả (+ danh từ số nhiều / không đếm được).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít "participant" (người tham gia), và động từ của mệnh đề quan hệ theo sau cũng chia ở số ít ("completes"). Do đó, "Every" là từ duy nhất đúng ngữ pháp.
Chọn C. Every
→ Every participant who completes the four-week programme will receive a certificate of achievement.
Dịch nghĩa: Mỗi người tham gia hoàn thành chương trình kéo dài bốn tuần sẽ nhận được một giấy chứng nhận thành tích.
Câu 5:
Consistent effort is essential if you wish to (23) ____________ a thriving garden over the long term.
A. sustain (v): duy trì, gìn giữ.
B. diminish (v): làm giảm bớt, thu nhỏ.
C. abandon (v): từ bỏ, bỏ rơi.
D. establish (v): thành lập, thiết lập.
Phía trước có cụm "consistent effort" (nỗ lực bền bỉ) và phía sau có "over the long term" (trong dài hạn). Để giữ cho một khu vườn phát triển tươi tốt trong thời gian dài, bạn cần phải "duy trì" nó.
Chọn A. sustain
→ Consistent effort is essential if you wish to sustain a thriving garden over the long term.
Dịch nghĩa: Nỗ lực bền bỉ là điều thiết yếu nếu bạn muốn duy trì một khu vườn tươi tốt trong dài hạn.
Câu 6:
While the initial setup can feel overwhelming, many growers report that the (24) ____________ obstacles of the first season quickly give way to confidence and creativity.
A. trivial
A. trivial (adj): nhỏ nhặt, không đáng kể.
B. predictable (adj): có thể đoán trước được.
C. daunting (adj): làm nản chí, đáng sợ, khó khăn.
D. permanent (adj): dài hạn, vĩnh cửu.
Vế trước của câu đề cập đến việc "thiết lập ban đầu có thể mang lại cảm giác quá sức" (initial setup can feel overwhelming). Do đó, những trở ngại (obstacles) của mùa đầu tiên phải mang tính chất khó khăn, làm "nản chí". Từ "daunting" liên kết chặt chẽ với ý nghĩa của từ "overwhelming".
Chọn C. daunting
→ ...many growers report that the daunting obstacles of the first season quickly give way to confidence and creativity.
Dịch nghĩa: ...nhiều người trồng báo cáo rằng những trở ngại làm nản lòng của mùa đầu tiên nhanh chóng nhường chỗ cho sự tự tin và sáng tạo.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, việc nhìn nhận khoảng cách thế hệ hoàn toàn là hệ quả của sự tăng tốc công nghệ sẽ ____________.
A. nới rộng đáng kể khoảng cách năng lực kỹ thuật số hiện tại giữa các thế hệ.
B. truyền cảm hứng cho cả hai thế hệ nỗ lực hơn trong việc nắm vững các công cụ mới.
C. ngăn cản bất kỳ sự khám phá thực sự nào về những khác biệt sâu sắc hơn trong giá trị và ưu tiên đang chia rẽ hai bên.
D. chứng minh là tốn kém về mặt tài chính đối với các gia đình đang cố gắng thu hẹp khoảng cách công nghệ tại nhà.
Đoạn 1 chỉ ra rằng khi mọi người (ông bà và cháu) đổ lỗi cho những vấn đề bề nổi (như dán mắt vào màn hình), họ sẽ rút lui vào những định kiến của riêng mình và để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên hoàn toàn "không được xem xét/khám phá" (entirely unexamined). Việc các nhà bình luận (commentators) cứ gán ghép sự xa lánh này là do công nghệ khiến cho những khác biệt tâm lý sâu xa không được giải quyết.
Thông tin: "Both retreat into their own certainties, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined." (Cả hai đều rút lui vào những xác tín của riêng mình, để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống của họ hoàn toàn không được xem xét.)
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một yếu tố góp phần vào sự tiến triển chậm chạp của AI trong thế kỷ 20?
A. Insufficient processing speed: Tốc độ xử lý không đủ. (Có nhắc đến: "hit limits on processing speed")
B. Limited memory capacity: Dung lượng bộ nhớ hạn chế. (Có nhắc đến: "and memory")
C. Lack of research funding after stalled progress: Thiếu kinh phí nghiên cứu sau khi tiến độ bị đình trệ. (Có nhắc đến: "funding dried up")
D. Absence of skilled AI engineers and scientists: Sự thiếu vắng các kỹ sư và nhà khoa học AI lành nghề. (Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.
(Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)
Chọn D.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. amount
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. prevented
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.