Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Phú Thọ lần 2 có đáp án
4.6 0 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Quảng Ninh có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Đồng Nai có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Huế có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Sơn La có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Hà Tĩnh mã đề lẻ có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 1 có đáp án
Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Lào Cai có đáp án
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
For much of the 20th century, AI struggled not from a lack of ambition, but because available hardware wasn't powerful enough. Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up. Today, this problem is largely resolved. AI models are now trained on specialized chips in vast data centers. Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased. Companies like Nvidia mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations. What holds AI back now? The physical limit of electricity.
Modern AI models don't just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant, large-scale electricity consumer. According to Sampsa Samila of IESE Business School, "the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time".
Predictions for AI energy consumption show this strain. The International Energy Agency (IEA) projects data centers will consume more than twice as much electricity by the decade's end. In parts of the U.S., data center power usage already rivals heavy industry.
How AI is used matters as much as how it is trained. Training large models consumes immense power but occurs infrequently. What is growing faster is the everyday work of models responding to users. Samila notes that newer "reasoning" AI systems, which deliberate longer, push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs.
(Adaptedfrom: https://www.livescience.com)
Câu 1/40
Lời giải
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một yếu tố góp phần vào sự tiến triển chậm chạp của AI trong thế kỷ 20?
A. Insufficient processing speed: Tốc độ xử lý không đủ. (Có nhắc đến: "hit limits on processing speed")
B. Limited memory capacity: Dung lượng bộ nhớ hạn chế. (Có nhắc đến: "and memory")
C. Lack of research funding after stalled progress: Thiếu kinh phí nghiên cứu sau khi tiến độ bị đình trệ. (Có nhắc đến: "funding dried up")
D. Absence of skilled AI engineers and scientists: Sự thiếu vắng các kỹ sư và nhà khoa học AI lành nghề. (Không được nhắc đến)
Thông tin (Đoạn 1): Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.
(Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)
Chọn D.
Câu 2/40
A. prevented
Lời giải
Từ “stalled” ở đoạn 1 TRÁI NGHĨA với ____________.
stalled (v-ed): bị đình trệ, bị chững lại.
A. prevented (v-ed): bị ngăn cản
B. accelerated (v-ed): được tăng tốc, đẩy nhanh (trái nghĩa)
C. paused (v-ed): bị tạm dừng (đồng nghĩa)
D. frozen (v-ed): bị đóng băng
→ stalled >< accelerated
Thông tin: ...contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.
(...góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)
Chọn B.
Câu 3/40
Lời giải
Ở đoạn 2, cụm từ “this shift” chỉ ____________.
A. sự phát triển của các chip GPU mạnh mẽ hơn bởi các công ty như Nvidia và AMD dành cho việc sử dụng AI.
B. sự thay đổi từ việc huấn luyện AI thỉnh thoảng mới diễn ra sang việc AI hoạt động liên tục trên nhiều ứng dụng.
C. sự chuyển đổi từ việc AI được sử dụng cho nghiên cứu sang được sử dụng cho mục đích thương mại.
D. sự chuyển dịch từ việc chạy các tính toán AI trên máy cục bộ sang các trung tâm dữ liệu đám mây quy mô lớn.
Thông tin: Modern AI models don't just train once; they operate continuously, powering chatbots, search engines, and autonomous agents. This shift has made AI a constant...
(Các mô hình AI hiện đại không chỉ được huấn luyện một lần; chúng hoạt động liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự trị. Sự chuyển dịch này đã khiến AI trở thành một thiết bị tiêu thụ liên tục...)
→ this shift = the change from AI training occasionally to AI operating continuously across multiple applications.
Chọn B.
Câu 4/40
A. advantage
Lời giải
Từ “bottleneck” được sử dụng ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với ____________.
bottleneck (n): điểm nghẽn, rào cản, sự đình trệ.
A. advantage (n): lợi thế
B. resource (n): tài nguyên
C. barrier (n): rào cản, chướng ngại vật (đồng nghĩa)
D. component (n): thành phần
→ bottleneck = barrier
Thông tin: Compute, which used to be the main bottleneck, can now simply be purchased.
(Năng lực tính toán (Compute), thứ từng là điểm nghẽn/rào cản chính, giờ đây có thể dễ dàng được mua.)
Chọn C.
Câu 5/40
Lời giải
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
"the core issue is not a shortage of energy in absolute terms, but rather the availability of reliable, firm capacity at the right place and the right time"
("vấn đề cốt lõi không phải là sự thiếu hụt năng lượng về mặt tuyệt đối, mà đúng hơn là sự sẵn có của công suất điện ổn định, đáng tin cậy ở đúng nơi và đúng lúc")
Dịch nghĩa:
A. Thế giới hiện không tạo ra đủ điện năng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các hệ thống AI hiện đại. (Trái ngược với "không phải là sự thiếu hụt năng lượng về mặt tuyệt đối").
B. Thách thức không nằm ở nguồn cung cấp năng lượng toàn cầu, mà là việc đảm bảo nguồn điện ổn định luôn sẵn sàng ở những nơi và thời điểm mà các hệ thống AI yêu cầu. (Đúng và sát nghĩa nhất).
C. Các công ty năng lượng đã không đầu tư đủ vào cơ sở hạ tầng cần thiết để hỗ trợ đầy đủ cho sự tăng trưởng AI toàn cầu. (Sai trọng tâm).
D. Các trung tâm dữ liệu AI nên chuyển đến các khu vực dư thừa năng lượng để giải quyết cuộc khủng hoảng thiếu điện. (Không được đề cập trong câu gốc).
Chọn B.
Câu 6/40
Lời giải
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. GPU ban đầu được phát triển cho việc chơi game và hình ảnh hóa trước khi được sử dụng trong AI. (Đúng, đoạn 1 nói "originally designed for gaming").
B. Việc huấn luyện các mô hình AI lớn hiện là nguồn tiêu thụ năng lượng tăng nhanh nhất của AI. (Sai, đoạn 4 nói "Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng").
C. IEA dự báo lượng điện sử dụng của các trung tâm dữ liệu sẽ tăng hơn gấp đôi vào cuối thập kỷ này. (Đúng, đoạn 3 ghi "consume more than twice as much").
D. Các hệ thống AI "lập luận" làm tăng mức sử dụng năng lượng trong các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ trong quá trình huấn luyện. (Đúng, đoạn 4 ghi "push energy demands into everyday operations").
Thông tin (Đoạn 4): Training large models consumes immense power but occurs infrequently. What is growing faster is the everyday work of models responding to users.
(Việc huấn luyện các mô hình lớn tiêu thụ nguồn điện khổng lồ nhưng không thường xuyên diễn ra. Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng.)
Chọn B.
Câu 7/40
A. Paragraph 1
Lời giải
Đoạn nào tác giả giải thích cách mà GPU, mặc dù ban đầu được thiết kế để chơi game, lại trở thành trung tâm của quá trình xử lý AI?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 1): Companies like Nvidia mass-produce powerful graphics processing units (GPUs)—originally designed for gaming but perfectly suited to AI calculations.
(Các công ty như Nvidia sản xuất hàng loạt các bộ xử lý đồ họa (GPU) mạnh mẽ—ban đầu được thiết kế cho mục đích chơi game nhưng lại hoàn toàn phù hợp với các phép tính AI.)
Chọn A.
Câu 8/40
A. Paragraph 2
Lời giải
Đoạn nào đề cập đến các hoạt động hàng ngày của các hệ thống "lập luận" mới hơn khi phản hồi người dùng?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 4): Samila notes that newer "reasoning" AI systems, which deliberate longer, push energy demands into everyday operations rather than occasional large training runs.
(Samila lưu ý rằng các hệ thống AI "lập luận" mới hơn, vốn mất nhiều thời gian cân nhắc hơn, đang đẩy nhu cầu năng lượng vào các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ tập trung vào các đợt huấn luyện lớn thỉnh thoảng mới diễn ra.)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Trong phần lớn thế kỷ 20, AI gặp khó khăn không phải vì thiếu tham vọng, mà vì phần cứng sẵn có không đủ mạnh. Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt. Ngày nay, vấn đề này phần lớn đã được giải quyết. Các mô hình AI hiện được huấn luyện trên các chip chuyên dụng trong các trung tâm dữ liệu khổng lồ. Năng lực tính toán (Compute), thứ từng là điểm nghẽn chính, giờ đây có thể dễ dàng được mua. Các công ty như Nvidia sản xuất hàng loạt các bộ xử lý đồ họa (GPU) mạnh mẽ—ban đầu được thiết kế cho mục đích chơi game nhưng lại hoàn toàn phù hợp với các phép tính AI. Điều gì đang kìm hãm AI hiện nay? Đó là giới hạn vật lý của điện năng.
Các mô hình AI hiện đại không chỉ được huấn luyện một lần; chúng hoạt động liên tục, cung cấp sức mạnh cho các chatbot, công cụ tìm kiếm và các tác nhân tự trị. Sự chuyển dịch này đã khiến AI trở thành một thiết bị tiêu thụ điện liên tục với quy mô lớn. Theo Sampsa Samila từ Trường Kinh doanh IESE, "vấn đề cốt lõi không phải là sự thiếu hụt năng lượng về mặt tuyệt đối, mà đúng hơn là sự sẵn có của công suất điện ổn định, đáng tin cậy ở đúng nơi và đúng lúc".
Các dự báo về mức tiêu thụ năng lượng của AI cho thấy áp lực này. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo các trung tâm dữ liệu sẽ tiêu thụ lượng điện năng cao hơn gấp đôi vào cuối thập kỷ này. Tại một số khu vực của Mỹ, mức sử dụng điện của trung tâm dữ liệu đã sánh ngang với ngành công nghiệp nặng.
Cách AI được sử dụng cũng quan trọng không kém cách nó được huấn luyện. Việc huấn luyện các mô hình lớn tiêu thụ nguồn điện khổng lồ nhưng không thường xuyên diễn ra. Thứ đang tăng trưởng nhanh hơn là công việc hàng ngày của các mô hình khi phản hồi người dùng. Samila lưu ý rằng các hệ thống AI "lập luận" mới hơn, vốn mất nhiều thời gian cân nhắc hơn, đang đẩy nhu cầu năng lượng vào các hoạt động hàng ngày thay vì chỉ tập trung vào các đợt huấn luyện lớn thỉnh thoảng mới diễn ra.
Đoạn văn 2
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 9 to 18.
The so-called generation gap has arguably never been wider, yet it has never been more misunderstood. [I] Picture a family dinner at which a grandparent laments that young people are glued to screens, while a grandchild concludes the elder is irrelevant. Both retreat into their own certainties, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined. Commentators habitually frame this estrangement as a consequence of technological acceleration: older generations struggle to master tools that younger ones absorb instinctively, and each side interprets the other's unfamiliarity as evidence of deeper inadequacy.
Social media has transformed what was once a private tension into an intractable cultural spectacle. Viral videos pit young professionals against exasperated older voices, harvesting engagement through generational grievance. Older adults are mocked as technologically incompetent and emotionally rigid; younger generations are dismissed as entitled and incapable of sustained effort. [II] Media features and corporate reports amplify these caricatures into boardrooms, classrooms, and policy chambers, where consequential decisions about employment, education, and social provision are made.
The term 'generation gap' entered popular discourse in the 1960s, but the practice of treating generational difference as fixed, oppositional, and insurmountable has intensified in recent decades. Employers who dismiss younger workers as entitled simultaneously overlook their own rigidity in the face of change. [III] Researchers have documented how the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude for opportunities previous generations received without question. Performance review culture illustrates this imbalance most vividly, as assessments of 'professionalism' routinely encode the preferences of whoever holds the senior position.
Why does this matter beyond interpersonal friction? Surface-level interventions — reverse-mentoring programmes and generational awareness workshops — are adopted by HR departments eager to signal modernity while leaving underlying power hierarchies untouched. [IV] Expecting harmony between generations without fostering conditions for genuine mutual listening resembles asking two musicians to perform in unison when neither has agreed to hear the other's melody. Collaborative possibilities remain squandered, not because the divide is unbridgeable, but because addressing it seriously would require organisations to redistribute power rather than merely rebrand it.
Bridging the generation gap authentically — through enforceable equity, transparent dialogue, and a genuine willingness to revise inherited assumptions — is indispensable if workplaces and families are to harness the full range of human experience across age.
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
A. researchers
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 17/40
A. [IV]
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.
Urban gardening has become a powerful movement for city dwellers seeking a deeper connection (19) ____________ nature. Growing food in small spaces — whether on rooftops, balconies, or community plots — brings both environmental and mental health benefits. (20) ____________ it empowers residents to take meaningful control over what they consume, reducing dependence on long supply chains.
Our neighborhood initiative has recently launched a series of (21) ____________ to help beginners get started. Volunteers provide tools, seeds, and hands-on training every Saturday morning. (22) ____________ participant who completes the four-week programme will receive a certificate of achievement.
Consistent effort is essential if you wish to (23) ____________ a thriving garden over the long term. While the initial setup can feel overwhelming, many growers report that the (24) ____________ obstacles of the first season quickly give way to confidence and creativity.
Câu 19/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
A. However
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.