Câu hỏi:

21/05/2026 44 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 9 to 18.

    The so-called generation gap has arguably never been wider, yet it has never been more misunderstood. [I] Picture a family dinner at which a grandparent laments that young people are glued to screens, while a grandchild concludes the elder is irrelevant. Both retreat into their own certainties, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined. Commentators habitually frame this estrangement as a consequence of technological acceleration: older generations struggle to master tools that younger ones absorb instinctively, and each side interprets the other's unfamiliarity as evidence of deeper inadequacy.

    Social media has transformed what was once a private tension into an intractable cultural spectacle. Viral videos pit young professionals against exasperated older voices, harvesting engagement through generational grievance. Older adults are mocked as technologically incompetent and emotionally rigid; younger generations are dismissed as entitled and incapable of sustained effort. [II] Media features and corporate reports amplify these caricatures into boardrooms, classrooms, and policy chambers, where consequential decisions about employment, education, and social provision are made.

    The term 'generation gap' entered popular discourse in the 1960s, but the practice of treating generational difference as fixed, oppositional, and insurmountable has intensified in recent decades. Employers who dismiss younger workers as entitled simultaneously overlook their own rigidity in the face of change. [III] Researchers have documented how the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude for opportunities previous generations received without question. Performance review culture illustrates this imbalance most vividly, as assessments of 'professionalism' routinely encode the preferences of whoever holds the senior position.

    Why does this matter beyond interpersonal friction? Surface-level interventions — reverse-mentoring programmes and generational awareness workshops — are adopted by HR departments eager to signal modernity while leaving underlying power hierarchies untouched. [IV] Expecting harmony between generations without fostering conditions for genuine mutual listening resembles asking two musicians to perform in unison when neither has agreed to hear the other's melody. Collaborative possibilities remain squandered, not because the divide is unbridgeable, but because addressing it seriously would require organisations to redistribute power rather than merely rebrand it.

    Bridging the generation gap authentically — through enforceable equity, transparent dialogue, and a genuine willingness to revise inherited assumptions — is indispensable if workplaces and families are to harness the full range of human experience across age.

According to paragraph 1, framing the generation gap purely as a consequence of technological acceleration will ____________.

A. widen the existing digital competence gap between older and younger generations significantly
B. inspire both older and younger generations to invest greater effort in mastering unfamiliar tools
C. prevent any genuine exploration of the deeper value and priority differences separating both sides
D. prove financially costly for families attempting to close the technological divide at home

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, việc nhìn nhận khoảng cách thế hệ hoàn toàn là hệ quả của sự tăng tốc công nghệ sẽ ____________.

A. nới rộng đáng kể khoảng cách năng lực kỹ thuật số hiện tại giữa các thế hệ.

B. truyền cảm hứng cho cả hai thế hệ nỗ lực hơn trong việc nắm vững các công cụ mới.

C. ngăn cản bất kỳ sự khám phá thực sự nào về những khác biệt sâu sắc hơn trong giá trị và ưu tiên đang chia rẽ hai bên.

D. chứng minh là tốn kém về mặt tài chính đối với các gia đình đang cố gắng thu hẹp khoảng cách công nghệ tại nhà.

Đoạn 1 chỉ ra rằng khi mọi người (ông bà và cháu) đổ lỗi cho những vấn đề bề nổi (như dán mắt vào màn hình), họ sẽ rút lui vào những định kiến của riêng mình và để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên hoàn toàn "không được xem xét/khám phá" (entirely unexamined). Việc các nhà bình luận (commentators) cứ gán ghép sự xa lánh này là do công nghệ khiến cho những khác biệt tâm lý sâu xa không được giải quyết.

Thông tin: "Both retreat into their own certainties, leaving their misalignment of values, priorities, and lived experiences entirely unexamined." (Cả hai đều rút lui vào những xác tín của riêng mình, để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống của họ hoàn toàn không được xem xét.)

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word intractable in paragraph 2 mostly means ____________.

A. outdated 
B. insignificant    
C. constant 
D. evolving

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "intractable" trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ____________.

intractable (adj): nan giải, khó giải quyết, cứng đầu, dai dẳng

A. outdated (adj): lỗi thời

B. insignificant (adj): không quan trọng

C. constant (adj): không ngừng, dai dẳng, thường trực

D. evolving (adj): đang tiến hóa

→ intractable = constant

Thông tin: "Social media has transformed what was once a private tension into an intractable cultural spectacle." (Mạng xã hội đã biến những gì từng là sự căng thẳng riêng tư thành một cảnh tượng văn hóa nan giải/dai dẳng.)

Chọn C.

Câu 3:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Social media platforms have become the primary arena in which generational stereotypes are produced, circulated, and eventually dismantled.
B. Digital communication has made it easier for members of different generations to identify common ground and bridge inherited cultural divisions.
C. Corporate diversity reports have successfully reduced generational tension in workplaces by representing the perspectives of both employers and employees fairly.
D. Generational stereotypes have spread beyond private settings into media and institutions where consequential decisions are made.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Các nền tảng mạng xã hội đã trở thành đấu trường chính nơi các định kiến ​​thế hệ được tạo ra, lan truyền và cuối cùng là bị xóa bỏ. (Sai, định kiến không bị phá bỏ mà bị khuếch đại).

B. Giao tiếp kỹ thuật số đã giúp các thành viên thuộc các thế hệ khác nhau dễ dàng tìm thấy điểm chung và thu hẹp những khác biệt văn hóa đã có từ lâu. (Sai hoàn toàn so với nội dung bài).

C. Các báo cáo về sự đa dạng trong doanh nghiệp đã giảm thiểu thành công căng thẳng giữa các thế hệ tại nơi làm việc bằng cách thể hiện quan điểm của cả nhà tuyển dụng và người lao động một cách công bằng. (Sai, các báo cáo này đang "khuếch đại" định kiến).

D. Những định kiến thế hệ đã lan rộng khỏi các môi trường riêng tư, tiến vào truyền thông và các thể chế nơi các quyết định quan trọng được đưa ra.

→ Đoạn 2 giải thích việc mạng xã hội biến căng thẳng riêng tư thành cảnh tượng văn hóa, các video lan truyền tạo ra định kiến (caricatures). Sau đó, các định kiến này bị truyền thông và báo cáo doanh nghiệp khuếch đại, xâm nhập vào phòng họp, lớp học, nơi đưa ra các quyết định quan trọng (consequential decisions).

Chọn D.

Câu 4:

What does the passage suggest about employers who dismiss younger workers as entitled?

A. They are largely correct in their assessments, as younger workers consistently fail to demonstrate adequate commitment to organisational goals.
B. They are equally susceptible to generational bias, failing to recognise their own resistance to change.
C. They are products of a formal education system that never adequately prepared them for managing a multi-generational workforce.
D. They are typically overruled by HR departments that enforce strict equity policies across all generational cohorts.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Bài đọc ngụ ý điều gì về những nhà tuyển dụng gạt bỏ những lao động trẻ vì cho rằng họ "đòi hỏi/ảo tưởng quyền lợi" (entitled)?

A. Họ phần lớn đúng trong các đánh giá của mình, vì người lao động trẻ tuổi thường xuyên không thể hiện đủ sự cam kết đối với các mục tiêu của tổ chức. (Sai).

B. Họ cũng dễ mắc phải những thành kiến thế hệ, thất bại trong việc nhận ra sự bảo thủ/kháng cự sự thay đổi của chính mình. (Đúng).

C. Họ là sản phẩm của một hệ thống giáo dục chính quy chưa bao giờ chuẩn bị đầy đủ cho họ về việc quản lý lực lượng lao động đa thế hệ. (Không có thông tin).

D. Họ thường bị các bộ phận nhân sự bác bỏ vì các bộ phận này thực thi các chính sách bình đẳng nghiêm ngặt đối với tất cả các thế hệ. (Sai).

→ Đoạn 3 nói rõ rằng những nhà tuyển dụng hay chê bai người trẻ là "đòi hỏi" lại thường không nhìn thấy sự bảo thủ, cứng nhắc của chính bản thân họ trước sự thay đổi.

Thông tin: "Employers who dismiss younger workers as entitled simultaneously overlook their own rigidity in the face of change." (Những nhà tuyển dụng gạt bỏ những lao động trẻ vì cho rằng họ đòi hỏi đồng thời lại bỏ qua sự cứng nhắc của chính họ khi đối mặt với sự thay đổi.)

Chọn B.

Câu 5:

What challenge do younger workers face in professional environments, according to paragraph 3?

A. An unequal expectation that they must be the ones to adjust their behaviour to fit existing norms
B. A systematic exclusion from senior promotional pathways regardless of demonstrated performance
C. A legal framework that actively prevents them from challenging outdated professional standards
D. A widespread tendency among peers of the same generation to undermine one another's efforts

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, những lao động trẻ phải đối mặt với thách thức gì trong môi trường chuyên nghiệp?

A. Một kỳ vọng không công bằng rằng họ phải là những người điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với các tiêu chuẩn hiện có. (Đúng).

B. Việc loại trừ có hệ thống khỏi các lộ trình thăng tiến cấp cao bất kể thành tích đã được chứng minh (Không được nhắc đến).

C. Một khuôn khổ pháp lý chủ động ngăn cản họ thách thức các tiêu chuẩn nghề nghiệp lỗi thời (Không được nhắc đến).

D. Một xu hướng phổ biến giữa những người đồng trang lứa cùng thế hệ nhằm phá hoại nỗ lực của nhau... (Không được nhắc đến).

→ Tác giả chỉ ra rằng "gánh nặng chứng minh" luôn đổ dồn lên vai người trẻ; họ luôn phải là người thay đổi phong cách giao tiếp, kìm nén mong muốn và tỏ ra biết ơn.

Thông tin: "...the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude..." (...gánh nặng chứng minh bị gán một cách không cân xứng cho người trẻ: nhất quán luôn là họ, những người phải điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình...)

Chọn A.

Câu 6:

The word their in paragraph 3 refers to ____________.

A. researchers                  

B. generations       
C. opportunities                   
D. the young

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ "their" trong đoạn 3 chỉ ____________.

A. researchers (các nhà nghiên cứu)

B. generations (các thế hệ)

C. opportunities (các cơ hội)

D. the young (những người trẻ)

Thông tin: Researchers have documented how the burden of proof is disproportionately assigned to the young: it is consistently they who must adapt their communication styles, suppress their expectations, and perform gratitude for opportunities previous generations received without question. (Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận cách gánh nặng chứng minh được đặt lên vai người trẻ một cách không cân xứng: chính họ luôn phải điều chỉnh phong cách giao tiếp, kìm nén kỳ vọng và thể hiện lòng biết ơn đối với những cơ hội mà các thế hệ trước nhận được mà không cần phải thắc mắc.)

→ Trong cụm "...it is consistently they who must adapt their communication styles", đại từ "they" và tính từ sở hữu "their" đều đang quy chiếu về đối tượng được nhắc đến ở vế trước là "the young" (những người trẻ).

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Generational harmony is impossible unless both sides adopt the same communication technology as a shared platform for dialogue.
B. Cohesion across generations cannot be achieved unless both sides are genuinely willing to understand and acknowledge each other's perspective.
C. Since both generations already share common goals, the only remaining barrier to harmony is the absence of a structured programme to coordinate their efforts.
D. The differences between generations are so fundamental that no institutional intervention, however well-designed, can realistically overcome them.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Expecting harmony between generations without fostering conditions for genuine mutual listening resembles asking two musicians to perform in unison when neither has agreed to hear the other's melody. (Kỳ vọng sự hòa hợp giữa các thế hệ mà không nuôi dưỡng các điều kiện để thực sự lắng nghe lẫn nhau giống như việc yêu cầu hai nhạc sĩ biểu diễn đồng thanh khi không ai đồng ý nghe giai điệu của người kia.)

A. Sự hòa hợp giữa các thế hệ là điều không thể trừ khi cả hai bên cùng áp dụng một công nghệ truyền thông làm nền tảng chung cho đối thoại. (Sai ý).

B. Sự gắn kết giữa các thế hệ không thể đạt được trừ khi cả hai bên thực sự sẵn sàng thấu hiểu và công nhận quan điểm của nhau. (Đúng, "harmony" = "cohesion", "genuine mutual listening" = "genuinely willing to understand and acknowledge each other's perspective").

C. Vì cả hai thế hệ đã có những mục tiêu chung, rào cản duy nhất còn lại đối với sự hòa hợp là thiếu một chương trình có cấu trúc để phối hợp nỗ lực của họ. (Sai).

D. Sự khác biệt giữa các thế hệ quá cơ bản đến mức không có sự can thiệp nào của thể chế, dù được thiết kế tốt đến đâu, có thể thực sự khắc phục được chúng. (Sai ý).

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. HR departments are effectively dismantling intergenerational hierarchies through the consistent and rigorous application of reverse-mentoring programmes.
B. Younger and older workers, having recognised their mutual biases, are increasingly collaborating to reform the professional review systems that disadvantage both groups.
C. The primary responsibility for resolving generational conflict rests with older workers, who hold the institutional power needed to initiate meaningful structural change.
D. Organisations play an active role in preserving the conditions that sustain intergenerational division, as redistributing power would threaten existing institutional structures.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì từ bài đọc?

A. Các bộ phận nhân sự đang phá bỏ hiệu quả các hệ thống phân cấp giữa các thế hệ thông qua việc áp dụng nhất quán và nghiêm ngặt các chương trình cố vấn ngược.

(Sai, họ "để nguyên các hệ thống phân cấp quyền lực" - leaving underlying power hierarchies untouched).

B. Người lao động trẻ và người lao động lớn tuổi, sau khi nhận ra những định kiến ​​lẫn nhau, đang ngày càng hợp tác để cải cách hệ thống đánh giá chuyên môn vốn gây bất lợi cho cả hai nhóm. (Sai).

C. Trách nhiệm chính trong việc giải quyết xung đột thế hệ thuộc về người lao động lớn tuổi, những người nắm giữ quyền lực thể chế cần thiết để khởi xướng những thay đổi cấu trúc có ý nghĩa.

(Bài đọc kêu gọi sự công bằng và thấu hiểu chung, không đổ dồn trách nhiệm cho bên nào).

D. Các tổ chức đóng vai trò chủ động trong việc duy trì các điều kiện nuôi dưỡng sự chia rẽ thế hệ, bởi vì việc phân bổ lại quyền lực sẽ đe dọa các cấu trúc thể chế hiện có. (Đúng).

→ Đoạn 4 chỉ ra rằng các bộ phận HR chỉ áp dụng các biện pháp bề nổi (surface-level interventions) để ra vẻ hiện đại nhưng lại giữ nguyên quyền lực (leaving underlying power hierarchies untouched). Những khả năng hợp tác bị lãng phí vì nếu muốn giải quyết vấn đề một cách nghiêm túc, các tổ chức sẽ phải "phân bổ lại quyền lực" (redistribute power) thay vì chỉ thay đổi tên gọi. Điều này ngụ ý các tổ chức cố tình duy trì sự chia rẽ bề ngầm để bảo vệ quyền lực của họ.

Chọn D.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Yet the more consequential divide is not technological but psychological.

A. [IV]                            

B. [III]                  
C. [II]                                 
D. [I]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

"Yet the more consequential divide is not technological but psychological." (Tuy nhiên, sự chia rẽ mang tính hệ quả/quan trọng hơn không phải là về công nghệ mà là về tâm lý.)

Tại đoạn 1, tác giả cho rằng khoảng cách thế hệ đang bị "hiểu lầm". Việc chèn câu gạch chân vào vị trí [I] đóng vai trò như một câu luận điểm (topic sentence) giải thích cho sự hiểu lầm đó: Mọi người nghĩ đó là khoảng cách công nghệ, nhưng thực chất là khoảng cách tâm lý.

Ngay sau vị trí [I], tác giả đưa ra ví dụ kinh điển để chứng minh luận điểm này: Ông bà phàn nàn cháu "dán mắt vào màn hình" (khoảng cách công nghệ/technological), trong khi cháu lại kết luận ông bà "không còn liên quan/lỗi thời" (khoảng cách tâm lý/psychological). Cả hai bỏ qua "sự sai lệch về giá trị, ưu tiên" (yếu tố tâm lý) và các nhà bình luận lại cứ đổ lỗi cho "sự tăng tốc công nghệ" (yếu tố công nghệ). Đặt tại vị trí [I] tạo ra tư duy diễn dịch cực kỳ hoàn hảo cho cả đoạn.

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. The generation gap is a culturally amplified, institutionally reinforced divide that demands genuine structural reform, not superficial fixes.
B. Intergenerational conflict is predominantly a workplace issue, and its resolution depends entirely on employers introducing enforceable equity policies in performance review systems.
C. The rise of social media has made the generation gap irreversible, as digital platforms continuously produce new stereotypes faster than institutions can address the old ones.
D. Bridging the generation gap requires younger generations to take the initiative in revising their professional expectations and communication habits to align with established norms.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Khoảng cách thế hệ là một sự chia rẽ được khuếch đại bởi văn hóa, được củng cố bởi thể chế, đòi hỏi cải cách cấu trúc thực sự chứ không phải là những biện pháp sửa chữa hời hợt. (Bao quát cực tốt: "khuếch đại bởi văn hóa" ở đoạn 2, "củng cố bởi thể chế/nơi làm việc" ở đoạn 3 và 4, "cải cách cấu trúc/không hời hợt" ở đoạn 4 và 5).

B. Xung đột giữa các thế hệ chủ yếu là vấn đề nơi làm việc, và việc giải quyết nó hoàn toàn phụ thuộc vào việc các nhà tuyển dụng đưa ra các chính sách công bằng có thể thực thi trong hệ thống đánh giá hiệu suất. (Sai, nó diễn ra cả ở gia đình và văn hóa xã hội nói chung).

C. Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã khiến khoảng cách thế hệ trở nên không thể đảo ngược, vì các nền tảng kỹ thuật số liên tục tạo ra những định kiến ​​mới nhanh hơn so với khả năng giải quyết những định kiến ​​cũ của các thể chế. (Sai, bài đọc đưa ra hướng giải quyết ở cuối bài).

D. Thu hẹp khoảng cách thế hệ đòi hỏi các thế hệ trẻ phải chủ động điều chỉnh kỳ vọng nghề nghiệp và thói quen giao tiếp của họ để phù hợp với các chuẩn mực đã được thiết lập. (Sai hoàn toàn, bài đọc lên án việc ép người trẻ phải nhượng bộ).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Cái gọi là khoảng cách thế hệ được cho là chưa bao giờ rộng hơn, nhưng nó cũng chưa bao giờ bị hiểu lầm nhiều hơn thế. [I] (Tuy nhiên, sự chia rẽ mang tính hệ quả hơn không phải là về công nghệ mà là về tâm lý.) Hãy tưởng tượng một bữa tối gia đình, nơi một người ông/bà than phiền rằng những người trẻ tuổi luôn dán mắt vào màn hình, trong khi người cháu lại kết luận rằng người lớn tuổi đã không còn theo kịp thời đại. Cả hai đều rút lui vào những xác tín của riêng mình, để lại sự sai lệch về giá trị, ưu tiên và trải nghiệm sống của họ hoàn toàn không được xem xét. Các nhà bình luận thường có thói quen gán ghép sự xa lánh này như là hệ quả của sự tăng tốc công nghệ: các thế hệ lớn tuổi chật vật để nắm vững các công cụ mà những người trẻ tuổi tiếp thu theo bản năng, và mỗi bên lại diễn giải sự thiếu quen thuộc của bên kia như là bằng chứng của một sự kém cỏi sâu sắc hơn.

Mạng xã hội đã biến những gì từng là sự căng thẳng riêng tư thành một cảnh tượng văn hóa nan giải. Các video lan truyền (viral) đặt những chuyên gia trẻ tuổi đối đầu với những tiếng nói bực tức của người lớn tuổi, thu hoạch lượt tương tác thông qua sự bất bình giữa các thế hệ. Người lớn tuổi bị chế giễu là kém cỏi về công nghệ và cứng nhắc về mặt cảm xúc; trong khi các thế hệ trẻ bị gạt bỏ vì bị coi là luôn ảo tưởng quyền lợi và không có khả năng nỗ lực bền bỉ. [II] Các chuyên mục truyền thông và báo cáo của doanh nghiệp khuếch đại những bức tranh biếm họa này, đưa chúng vào các phòng họp, lớp học và các phòng chính sách, nơi những quyết định quan trọng về việc làm, giáo dục và phúc lợi xã hội được đưa ra.

Thuật ngữ 'khoảng cách thế hệ' đi vào diễn ngôn đại chúng vào những năm 1960, nhưng thói quen coi sự khác biệt giữa các thế hệ là cố định, đối lập và không thể vượt qua đã gia tăng mạnh mẽ trong những thập kỷ gần đây. Những nhà tuyển dụng gạt bỏ những lao động trẻ vì cho rằng họ đòi hỏi đồng thời lại bỏ qua sự cứng nhắc của chính họ khi đối mặt với sự thay đổi. [III] Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận cách mà gánh nặng chứng minh bị gán một cách không cân xứng cho người trẻ: nhất quán luôn là họ, những người phải điều chỉnh phong cách giao tiếp của mình, kìm nén những kỳ vọng của bản thân và thể hiện lòng biết ơn đối với những cơ hội mà các thế hệ trước nhận được một cách hiển nhiên. Văn hóa đánh giá hiệu suất minh họa cho sự mất cân bằng này một cách sống động nhất, khi mà các đánh giá về 'tính chuyên nghiệp' thường xuyên mã hóa các sở thích của bất kỳ ai nắm giữ vị trí cấp cao.

Tại sao điều này lại quan trọng vượt ra ngoài xích mích giữa các cá nhân? Các can thiệp bề nổi — như các chương trình cố vấn đảo ngược và các hội thảo nâng cao nhận thức thế hệ — được các bộ phận nhân sự áp dụng vì háo hức muốn phô diễn sự hiện đại, trong khi lại để nguyên các hệ thống phân cấp quyền lực cơ bản. [IV] Kỳ vọng sự hòa hợp giữa các thế hệ mà không nuôi dưỡng các điều kiện để thực sự lắng nghe lẫn nhau giống như việc yêu cầu hai nhạc sĩ biểu diễn đồng thanh khi không ai đồng ý nghe giai điệu của người kia. Những khả năng hợp tác vẫn tiếp tục bị lãng phí, không phải vì khoảng cách này là không thể thu hẹp, mà bởi vì việc giải quyết nó một cách nghiêm túc sẽ đòi hỏi các tổ chức phải phân bổ lại quyền lực chứ không chỉ đơn thuần là làm mới thương hiệu cho nó.

Thu hẹp khoảng cách thế hệ một cách đích thực — thông qua sự công bằng có thể thực thi, đối thoại minh bạch và một sự sẵn lòng thực sự để sửa đổi những giả định được kế thừa — là điều không thể thiếu nếu các nơi làm việc và các gia đình muốn khai thác trọn vẹn dải kinh nghiệm của con người ở mọi lứa tuổi.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Insufficient processing speed    
B. Limited memory capacity    
C. Lack of research funding after stalled progress    
D. Absence of skilled AI engineers and scientists

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một yếu tố góp phần vào sự tiến triển chậm chạp của AI trong thế kỷ 20?

A. Insufficient processing speed: Tốc độ xử lý không đủ. (Có nhắc đến: "hit limits on processing speed")

B. Limited memory capacity: Dung lượng bộ nhớ hạn chế. (Có nhắc đến: "and memory")

C. Lack of research funding after stalled progress: Thiếu kinh phí nghiên cứu sau khi tiến độ bị đình trệ. (Có nhắc đến: "funding dried up")

D. Absence of skilled AI engineers and scientists: Sự thiếu vắng các kỹ sư và nhà khoa học AI lành nghề. (Không được nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Early systems hit limits on processing speed and memory, contributing to "AI winters" as progress stalled and funding dried up.

(Các hệ thống sơ khai đã chạm đến giới hạn về tốc độ xử lý và bộ nhớ, góp phần tạo ra "mùa đông AI" khi tiến độ bị đình trệ và nguồn tài trợ cạn kiệt.)

Chọn D.

Lời giải

A. for (prep): cho, vì.

B. to (prep): với, tới.

C. on (prep): trên.

D. from (prep): từ.

Ta có danh từ đi kèm giới từ cố định: connection to/with something (sự kết nối với cái gì đó).

Chọn B. to

→ Urban gardening has become a powerful movement for city dwellers seeking a deeper connection to nature.

Dịch nghĩa: Làm vườn ở đô thị đã trở thành một phong trào mạnh mẽ đối với những cư dân thành phố đang tìm kiếm một sự kết nối sâu sắc hơn với thiên nhiên.

Câu 3

A. Many governments have long struggled to bridge the digital divide and address persistent regional inequalities
B. Tech corporations face growing global scrutiny over the digital divide and access inequalities
C. Leading tech experts argue that the digital divide stems from significant hardware inequalities in schools
D. The digital divide remains a defining and widespread inequality across contemporary societies

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. amount                       

B. volume             
C. number                            
D. sum

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. prevented                    

B. accelerated       
C. paused                             
D. frozen

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP