Câu hỏi:

21/05/2026 31 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 14 to 23.

AI (Artificial Intelligence) has been on the rise since the 1990s, but people started to notice its power when humanoid robots were first introduced in 2016. Since then, the potential of AI has been extremely promising, but it has raised significant concerns about the control over AI abilities.

Phone scams involved in AI-generated voice have been reported in the USA and some European nations. [I] Scammers, equipped with advanced knowledge and skills, collected some data and recorded some victims' voices before they faked the victims' voices to borrow some money from their friends and relatives. [II] In these situations, some parents received a phone call from an unknown number and heard their child's voice crying, “I've been kidnapped. Help me!” while the child was actually safe at school or a friend's house. [III] Consequently, the parents were terrified and transferred large sums of money to the scammers. [IV]

Deepfake, a combination of “deep learning” and “fake,” is a sort of technology that can replicate photos and voices of a person to create convincing videos of individuals saying things they never did. Then, the scammers upload these videos online to deceive people into various actions, such as transferring money or spreading wrong information to create confusion for their benefit. As a result, lots of people, especially celebrities or politicians, have become victims of deepfake technology as their images have been illegally used. Moreover, detecting those deepfake videos is extremely difficult for people without expertise, which creates a huge concern about the credibility of multimedia content.

AI is generally created to assist humans, but if it is misused, it will pose unimaginable threats. Therefore, there must be strict regulations on AI use and development to eliminate AI risks and ensure a safe and stable society.

According to paragraph 1, which of the following is NOT indicated about AI?

A. It has been advancing steadily since the 1990s.
B. It has sparked some ethical concerns
C. Its potential was in the public eye in 2016.
D. Its potential has shown great promise.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC CHỈ RA về AI?

A. Nó đã không ngừng phát triển (advancing steadily) kể từ những năm 1990.

(Có: “on the rise since the 1990s”).

B. Nó đã làm dấy lên một số mối quan ngại về đạo đức (ethical concerns).

C. Tiềm năng/Sức mạnh của nó đã thu hút sự chú ý của công chúng vào năm 2016.

(Có: “people started to notice its power... in 2016”).

D. Tiềm năng của nó đã cho thấy nhiều hứa hẹn lớn.

(Có: “the potential of AI has been extremely promising”).

→ Đoạn 1 có đề cập đến việc AI làm dấy lên những mối quan ngại, nhưng đó là “mối quan ngại về việc kiểm soát các khả năng của AI” (concerns about the control over AI abilities) chứ không chỉ đích danh hay sử dụng từ “đạo đức” (ethical). Do đó, đáp án B không được chỉ ra trực tiếp trong đoạn 1.

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word they in paragraph 2 refers to __________.

A. victoms 
B. Scammers 
C. voices 
D. Phone scams

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ____________.

A. victims (các nạn nhân)

B. scammers (những kẻ lừa đảo)

C. voices (giọng nói)

D. Phone scams (những vụ lừa đảo qua điện thoại)

→ Trong câu “Scammers... collected some data and recorded some victims' voices before they faked the victims' voices...”, chủ ngữ thực hiện hành động thu thập dữ liệu và sau đó làm giả (faked) giọng nói chính là những kẻ lừa đảo (Scammers).

Chọn B.

Câu 3:

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

Some scammers managed to create kidnapping and ransom scenarios.

A. [I] 
B. [II] 
C. [III] 
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn 2?

“Some scammers managed to create kidnapping and ransom scenarios.” (Một số kẻ lừa đảo đã tìm cách tạo ra các kịch bản bắt cóc và tống tiền.)

- Trước vị trí [II], tác giả đang nói về việc những kẻ lừa đảo làm giả giọng nói để “mượn tiền từ bạn bè và người thân” (borrow some money...). Việc đặt câu gạch chân vào vị trí [II] tạo ra một sự chuyển tiếp và phát triển ý hoàn hảo: Không chỉ mượn tiền, “một số kẻ lừa đảo còn tìm cách tạo ra các kịch bản bắt cóc và tống tiền.”

- Ngay sau vị trí [II] là câu “Trong những tình huống này (In these situations), một số phụ huynh nhận được cuộc gọi... con bị bắt cóc”. Cụm “những tình huống này” chính là để thay thế trực tiếp cho “các kịch bản bắt cóc và tống tiền” vừa được chèn vào.

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. Scammers use AI-generated voices to trick victims, sometimes staging fake kidnapping calls for ransom payments.
B. Misuse of AI will create unimaginable risks, though it is the best companion of humans in modern society.
C. AI is created to improve life for humans, though its misuse may cause minor issues
D. AI technology always benefits humans, though its misuses may cause minor issues.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Những kẻ lừa đảo sử dụng giọng nói do AI tạo ra để đánh lừa nạn nhân, đôi khi dàn dựng các cuộc gọi bắt cóc giả để đòi tiền chuộc. (Đúng, bao quát toàn bộ nội dung đoạn 2 về cả hành vi làm giả giọng và ví dụ bắt cóc tống tiền).

B. Lạm dụng AI sẽ tạo ra những rủi ro không thể tưởng tượng nổi, mặc dù nó là người bạn đồng hành tốt nhất của con người trong xã hội hiện đại. (Nội dung của đoạn 4).

C. AI được tạo ra để cải thiện cuộc sống của con người, mặc dù việc lạm dụng nó có thể gây ra những vấn đề nhỏ. (Nội dung của đoạn 4).

D. Công nghệ AI luôn mang lại lợi ích cho con người, mặc dù việc lạm dụng nó có thể gây ra những vấn đề nhỏ. (Sai ý bài đọc).

Chọn A.

Câu 5:

The word deceive in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to __________.

A. respect 
B. discourage 
C. mislead 
D. Pursue

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “deceive” trong đoạn 3 GẦN NGHĨA nhất với ____________.

deceive (v): lừa gạt, đánh lừa

A. respect (v): tôn trọng

B. discourage (v): làm nản lòng

C. mislead (v): đánh lừa, dắt mũi, làm cho hiểu sai

D. pursue (v): theo đuổi

Thông tin: “...upload these videos online to deceive people into various actions...” (...tải những video này lên mạng để đánh lừa mọi người thực hiện các hành động khác nhau...)

Chọn C.

→ deceive = mislead

Câu 6:

The word expertise in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.

A. Diplomatic skills  
B. Hands-on experience                
C. Expert knowledge                
D. Inadequate training

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “expertise” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

expertise (n): chuyên môn, kiến thức chuyên sâu

A. Diplomatic skills (Kỹ năng ngoại giao)

B. Hands-on experience (Kinh nghiệm thực tế)

C. Expert knowledge (Kiến thức chuyên gia - Đồng nghĩa)

D. Inadequate training (Đào tạo không đầy đủ / Thiếu chuyên môn)

Thông tin: Moreover, detecting those deepfake videos is extremely difficult for people without expertise, which creates a huge concern about the credibility of multimedia content. (Hơn nữa, việc phát hiện các video deepfake là vô cùng khó khăn đối với những người không có chuyên môn, điều này tạo ra mối lo ngại lớn về độ tin cậy của nội dung đa phương tiện.)

→ expertise >< inadequate training

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

AI is generally created to assist humans, but if it is misused, it will pose unimaginable threats

A. AI is created to improve life for humans, ensuring safety under all circumstances.
B. AI is primarily developed to help people, though improper use could result in serious dangers.
C. AI technology always benefits humans, though its misuse may cause minor issues.
D. Misuse of AI will create unimaginable risks, though it is the best companion of humans in modern society.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

AI is generally created to assist humans, but if it is misused, it will pose unimaginable threats. (AI nhìn chung được tạo ra để hỗ trợ con người, nhưng nếu bị lạm dụng/sử dụng sai cách, nó sẽ gây ra những mối đe dọa không thể tưởng tượng nổi.)

A. Trí tuệ nhân tạo (AI) được tạo ra để cải thiện cuộc sống của con người, đảm bảo an toàn trong mọi hoàn cảnh. (Sai ý).

B. AI chủ yếu được phát triển để giúp đỡ mọi người, mặc dù việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến những mối nguy hiểm nghiêm trọng. (Đúng, “assist humans” = “help people”, “misused” = “improper use”, “pose unimaginable threats” = “result in serious dangers”).

C. Công nghệ AI luôn mang lại lợi ích cho con người, mặc dù việc lạm dụng nó có thể gây ra những vấn đề nhỏ (minor issues). (Sai nghĩa, “unimaginable threats” không phải là vấn đề nhỏ).

D. Lạm dụng AI sẽ tạo ra những rủi ro không thể tưởng tượng nổi, mặc dù nó là người bạn đồng hành tốt nhất của con người trong xã hội hiện đại. (Không có trong câu gốc).

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. AI-generated voice is particularly used in phone scams, tricking people into familiar situations.
B. Deepfake allows creating persuasive videos that encourage Internet users to spread wrong information on social media.
C. People, regardless of social status, can fall victim to deepfake technology, with their images unlawfully exploited.
D. Phone scammers particularly aim at parents with small children because they are more vulnerable.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Giọng nói do AI tạo ra đặc biệt được sử dụng trong các vụ lừa đảo qua điện thoại, lừa mọi người vào các tình huống quen thuộc. (Sai, kịch bản bắt cóc tống tiền không phải là “tình huống quen thuộc”).

B. Deepfake cho phép tạo ra các video thuyết phục khuyến khích (encourage) người dùng Internet lan truyền thông tin sai lệch.

(Sai, kẻ lừa đảo đánh lừa (deceive) mọi người làm việc này chứ không phải là khuyến khích/cổ vũ họ).

C. Mọi người, bất kể địa vị xã hội, đều có thể trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake, với việc hình ảnh của họ bị khai thác trái pháp luật. (Đúng).

D. Những kẻ lừa đảo qua điện thoại đặc biệt nhắm vào các bậc phụ huynh có con nhỏ vì họ dễ bị tổn thương hơn. (Không có thông tin “con nhỏ” hay “vì họ dễ bị tổn thương” trong bài).

Thông tin: “As a result, lots of people, especially celebrities or politicians, have become victims of deepfake technology as their images have been illegally used.” (Do đó, rất nhiều người, đặc biệt là người nổi tiếng hoặc chính trị gia, đã trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake khi hình ảnh của họ bị sử dụng trái phép.)

→ Đoạn 3 chỉ ra rằng “rất nhiều người, đặc biệt là những người nổi tiếng hoặc các chính trị gia, đã trở thành nạn nhân... hình ảnh bị sử dụng bất hợp pháp”. Điều này đồng nghĩa với việc bất cứ ai, dù là người thường hay có địa vị xã hội cao, đều có thể bị khai thác hình ảnh.

Chọn C.

Câu 9:

It can be inferred from the passage that __________.

A. current regulations on AI use may lack strict enforcement to fully mitigate the risks associated with AI
B. most scammers are tech-savvy and use their knowledge and skills inappropriately to trick people
C. it is impossible to completely eradicate AI risks to ensure a safe and ethical digital environment for everyone
D. deepfake poses a greater risk than phone scams because it is challenging to detect deepfake videos

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận điều gì từ bài đọc?

A. Các quy định hiện hành về việc sử dụng AI có thể thiếu sự thực thi nghiêm ngặt để giảm thiểu hoàn toàn các rủi ro liên quan đến AI. (Đúng).

B. Hầu hết (most) những kẻ lừa đảo đều am hiểu công nghệ và sử dụng kiến ​​thức và kỹ năng của họ một cách không phù hợp để lừa gạt mọi người

(Bài đọc không khẳng định “hầu hết”, chỉ nói những kẻ thực hiện việc này thì có kỹ năng).

C. Không thể loại bỏ hoàn toàn các rủi ro của AI để đảm bảo một môi trường kỹ thuật số an toàn và có đạo đức cho tất cả mọi người

(Sai, đoạn 4 kêu gọi các quy định nghiêm ngặt để “loại bỏ/eliminate rủi ro AI”, tức là tác giả tin điều này có thể làm được).

D. Deepfake tiềm ẩn rủi ro lớn hơn so với lừa đảo qua điện thoại vì rất khó phát hiện video deepfake. (Bài đọc không so sánh cái nào rủi ro lớn hơn).

→ Ở cuối bài, tác giả kết luận: “Do đó, CẦN PHẢI CÓ (there must be) các quy định nghiêm ngặt về sử dụng và phát triển AI để loại bỏ rủi ro...”. Việc tác giả khẩn thiết kêu gọi ban hành các quy định nghiêm ngặt cho phép ta suy luận rằng các quy định ở hiện tại đang chưa tồn tại hoặc chưa được thực thi đủ nghiêm ngặt để kiểm soát tình hình.

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. AI developments, including deepfake, have affected celebrities and politicians, requiring strict laws to manage media authenticity and limit the impact of widespread misinformation.
B. Although AI supports humans, its misuse, as seen in deepfake and phone scams, raises concerns over controlling AI's power and enforces the necessity of strict guidelines for safety.
C. AI misuse, especially in phone scams and deepfake videos, has harmed individuals and undermined multimedia credibility.
D. AI advancements offer significant potential but also serious threats, such as phone fraud, leading to calls for strict regulations to protect people and ensure societal safety.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm cả công nghệ deepfake, đã ảnh hưởng đến người nổi tiếng và chính trị gia, đòi hỏi luật pháp nghiêm ngặt để quản lý tính xác thực của truyền thông và hạn chế tác động của thông tin sai lệch lan rộng.

(Thiếu hẳn ý về lừa đảo bằng giọng nói qua điện thoại).

B. Mặc dù AI hỗ trợ con người, việc lạm dụng nó, như được thấy trong deepfake và lừa đảo qua điện thoại, làm dấy lên những lo ngại về việc kiểm soát sức mạnh của AI và buộc phải có các hướng dẫn nghiêm ngặt vì sự an toàn.

(Bao quát xuất sắc và trọn vẹn toàn bộ bài: Lợi ích/Rủi ro chung ở đoạn 1 và 4, ví dụ về gọi điện lừa đảo ở đoạn 2, ví dụ deepfake ở đoạn 3, và giải pháp ở cuối bài).

C. Việc lạm dụng AI, đặc biệt là trong các vụ lừa đảo qua điện thoại và video deepfake, đã gây hại cho cá nhân và làm suy yếu uy tín của các phương tiện truyền thông đa phương tiện.

(Thiếu lời kêu gọi quy định pháp luật ở đoạn 4).

D. Những tiến bộ của AI mang lại tiềm năng đáng kể nhưng cũng tiềm ẩn những mối đe dọa nghiêm trọng, chẳng hạn như lừa đảo qua điện thoại, dẫn đến lời kêu gọi ban hành các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ người dân và đảm bảo an toàn xã hội.

(Thiếu ví dụ về deepfake).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

AI (Trí tuệ nhân tạo) đã trỗi dậy kể từ những năm 1990, nhưng mọi người bắt đầu chú ý đến sức mạnh của nó khi những robot hình người lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 2016. Kể từ đó, tiềm năng của AI đã vô cùng hứa hẹn, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại đáng kể về việc kiểm soát các khả năng của AI.

Những vụ lừa đảo qua điện thoại liên quan đến giọng nói do AI tạo ra đã được báo cáo tại Mỹ và một số quốc gia châu Âu. [I] Những kẻ lừa đảo, được trang bị kiến thức và kỹ năng tiên tiến, đã thu thập một số dữ liệu và ghi lại giọng nói của một số nạn nhân trước khi chúng làm giả giọng của nạn nhân để vay tiền từ bạn bè và người thân của họ. [II] (Một số kẻ lừa đảo đã tìm cách tạo ra các kịch bản bắt cóc và tống tiền.) Trong những tình huống này, một số bậc phụ huynh đã nhận được cuộc gọi từ một số lạ và nghe thấy tiếng con mình đang khóc: “Con bị bắt cóc rồi. Cứu con với!” trong khi thực tế đứa trẻ vẫn đang an toàn ở trường hoặc ở nhà bạn. [III] Hậu quả là, các bậc phụ huynh đã vô cùng hoảng sợ và chuyển những khoản tiền lớn cho bọn lừa đảo. [IV]

Deepfake, sự kết hợp giữa “học sâu” (deep learning) và “giả mạo” (fake), là một loại công nghệ có thể sao chép hình ảnh và giọng nói của một người để tạo ra các video đầy tính thuyết phục về việc các cá nhân đang nói những điều mà họ chưa từng nói. Sau đó, bọn lừa đảo tải những video này lên mạng để đánh lừa mọi người thực hiện các hành động khác nhau, chẳng hạn như chuyển tiền hoặc phát tán thông tin sai lệch nhằm tạo ra sự nhầm lẫn để trục lợi cho bản thân. Kết quả là, rất nhiều người, đặc biệt là những người nổi tiếng hoặc các chính trị gia, đã trở thành nạn nhân của công nghệ deepfake khi hình ảnh của họ bị sử dụng bất hợp pháp. Hơn nữa, việc phát hiện ra những video deepfake đó là vô cùng khó khăn đối với những người không có chuyên môn, điều này tạo ra một mối lo ngại khổng lồ về độ tin cậy của các nội dung đa phương tiện.

AI nhìn chung được tạo ra để hỗ trợ con người, nhưng nếu bị lạm dụng, nó sẽ gây ra những mối đe dọa không thể tưởng tượng nổi. Do đó, cần phải có những quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng và phát triển AI để loại bỏ các rủi ro từ AI và đảm bảo một xã hội an toàn, ổn định.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Pollution 
B. Deforestation 
C. Urbanization 
D. Climate change

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một mối đe dọa đối với động vật hoang dã?

A. Pollution: Sự ô nhiễm (Có nhắc đến)

B. Deforestation: Nạn phá rừng (Có nhắc đến)

C. Urbanization: Sự đô thị hóa (Không được nhắc đến)

D. Climate change: Biến đổi khí hậu (Có nhắc đến)

Thông tin (Đoạn 1): Human activities such as deforestation, pollution, and climate change are some of the primary threats to wildlife.

(Các hoạt động của con người như phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa chính đối với động vật hoang dã.)

Chọn C.

Câu 2

A. which designs                  

B. designed        
C. is designed    
D. designing

Lời giải

A. which designs: mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động (sai nghĩa).

B. designed (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

C. is designed: dạng bị động

D. designing (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho cụm danh từ “an AI-powered app” (một ứng dụng tích hợp AI). Ứng dụng này không tự thiết kế mà “được thiết kế” dành riêng cho bạn. Mệnh đề đầy đủ là: which is designed just for you. Khi rút gọn, ta bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, chỉ giữ lại quá khứ phân từ.

Chọn B. designed

→ Meet Lang Bot, an AI-powered app designed just for you!

Dịch nghĩa: Hãy làm quen với Lang Bot, một ứng dụng tích hợp AI được thiết kế dành riêng cho bạn!

Câu 3

A. amount  

B. lot                  
C. many             
D. number

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. rapidly reshaping the world                  
B. that is rapidly reshaping the world
C. is rapidly reshaping the world             
D. whose world is reshaping rapidly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP