Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Have you ever wondered how your beliefs about yourself shape the way you think and behave in different situations? In psychology, these beliefs are known as self-schemas, (6) ______. Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. (7) ______.
Self-schemas can be observed in a wide range of everyday contexts. For instance, a person who believes they are shy may feel anxious in social situations and avoid speaking in public. In contrast, someone who views themselves as confident is more likely to participate actively in similar situations. In this way, (8) ______, often reinforcing existing self-perceptions over time.
This cognitive framework also affects how information is processed. People tend to focus on experiences that are consistent with their self-schemas while overlooking those that are not. They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, (9) ______. Over time, such selective processing can strengthen self-schemas and make them more resistant to change.
The influence of self-schemas extends to decision-making and personal development. Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress. Therefore, recognising these patterns and challenging unhelpful beliefs are essential steps towards developing a more balanced and adaptive self-concept.
(Adapted from https://www.verywellmind.com)
In psychology, these beliefs are known as self-schemas, (6) ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Have you ever wondered how your beliefs about yourself shape the way you think and behave in different situations? In psychology, these beliefs are known as self-schemas, (6) ______. Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. (7) ______.
Self-schemas can be observed in a wide range of everyday contexts. For instance, a person who believes they are shy may feel anxious in social situations and avoid speaking in public. In contrast, someone who views themselves as confident is more likely to participate actively in similar situations. In this way, (8) ______, often reinforcing existing self-perceptions over time.
This cognitive framework also affects how information is processed. People tend to focus on experiences that are consistent with their self-schemas while overlooking those that are not. They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, (9) ______. Over time, such selective processing can strengthen self-schemas and make them more resistant to change.
The influence of self-schemas extends to decision-making and personal development. Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress. Therefore, recognising these patterns and challenging unhelpful beliefs are essential steps towards developing a more balanced and adaptive self-concept.
(Adapted from https://www.verywellmind.com)
Quảng cáo
Trả lời:
Khoảng trống (6) nằm sau dấu phẩy và đứng ngay sau khái niệm “self-schemas” (lược đồ tự ngã). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ không xác định để định nghĩa/giải thích thuật ngữ chuyên ngành này trước khi đi vào phân tích chi tiết.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ (Sử dụng mệnh đề quan hệ “which refer to...”, định nghĩa cực kỳ chuẩn xác và bám sát thuật ngữ tâm lý học).
B. referring to... (Hiện tại phân từ - có thể dùng được, nhưng nội dung “...the situations in which people evaluate others” là sai hoàn toàn vì “self-schemas” là về “bản thân” chứ không phải “đánh giá người khác”).
C. mỗi cái trong số đó đề cập đến... (“each of which” không tự nhiên bằng “which” khi định nghĩa chung một khái niệm).
D. khi chúng được sử dụng để mô tả... (Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ).
→ Đáp án A đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh, giải thích thuật ngữ “self-schemas” thông qua các từ khóa cốt lõi “cognitive frameworks” và “information about themselves”.
Chọn A.
→ In psychology, these beliefs are known as self-schemas, which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves.
Dịch nghĩa: Trong tâm lý học, những niềm tin này được gọi là lược đồ tự ngã (self-schemas), cái đề cập đến các khuôn khổ nhận thức giúp các cá nhân tổ chức và diễn giải thông tin về bản thân họ.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. (7) ______.
Câu trước mô tả nguồn gốc: “Formed through past experiences... self-schemas influence how people perceive their abilities...” (Được hình thành qua những trải nghiệm trong quá khứ... lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng của họ...). Khoảng trống (7) đứng cuối đoạn 1, cần một câu chốt lại hệ quả trực tiếp của việc “ảnh hưởng đến cách nhận thức” này.
Dịch nghĩa:
A. Điều này có vẻ hiển nhiên, nhưng con người không phải lúc nào cũng nhận thức được cách những niềm tin như vậy ảnh hưởng đến hành vi của họ
(Dùng để chuyển ý, nhưng không đóng vai trò chốt ý cho việc “hình thành nhận thức”).
B. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.
(Hoàn toàn chính xác: Từ nhận thức về khả năng → dẫn đến “kỳ vọng” về hành vi tương lai. “As a result” tạo logic nhân quả rất mượt mà).
C. Ví dụ, nhiều người cố gắng thay đổi hành vi của họ để cải thiện các mối quan hệ xã hội (Lạc đề).
D. Ngược lại, một số cá nhân cư xử khác nhau tùy thuộc vào các tình huống mà họ gặp phải (Lạc đề).
→ Đáp án B là một câu kết luận nhân quả hoàn hảo cho đoạn mở đầu, tóm tắt sự hình thành nhận thức định hình nên kỳ vọng như thế nào.
Chọn B.
→ Formed through past experiences and social interactions, self-schemas influence how people perceive their abilities, personality traits, and patterns of behaviour. As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.
Dịch nghĩa: Được hình thành thông qua các trải nghiệm trong quá khứ và các tương tác xã hội, lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách mọi người nhận thức về khả năng, đặc điểm tính cách và các khuôn mẫu hành vi của họ. Kết quả là, các cá nhân có xu hướng phát triển những kỳ vọng về việc họ có khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành động như thế nào.
Câu 3:
In this way, (8) ______, often reinforcing existing self-perceptions over time.
Đoạn 2 nêu ví dụ về người nhút nhát tránh nói trước đám đông, ngược lại người tự tin thì tham gia tích cực. Khoảng trống (8) đi sau cụm từ “In this way,” (Bằng cách này,) đòi hỏi một câu tổng kết bài học từ hai ví dụ trên. Cả 4 đáp án đều có chủ ngữ “self-schemas”, cần chọn đáp án bao quát đủ ý “nhận thức tình huống” và “cách phản ứng”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. lược đồ tự ngã định hình cách mọi người hiểu những trải nghiệm của họ trong các tình huống và bối cảnh khác nhau
(Thiếu yếu tố “hành vi/cách phản ứng”).
B. lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến cách các cá nhân cư xử dựa trên niềm tin của họ trong nhiều tình huống khác nhau
(Chỉ nhắc đến hành vi, thiếu việc “diễn giải tình huống”).
C. lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống
(Đầy đủ và bao quát cả hai khía cạnh: “diễn giải” - interpret, và “phản ứng” - respond, khớp hoàn hảo với 2 ví dụ nhút nhát và tự tin).
D. lược đồ tự ngã ảnh hưởng đến hành vi tùy thuộc vào cách mọi người nhìn nhận bản thân trong các tình huống khác nhau (Hơi chung chung).
→ Đáp án C phản ánh đầy đủ hai vế của cơ chế tâm lý: cách bộ não diễn giải (interpret) và cách con người hành động (respond).
Chọn C.
→ In this way, self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations, often reinforcing existing self-perceptions over time.
Dịch nghĩa: Bằng cách này, lược đồ tự ngã định hình cách các cá nhân diễn giải những trải nghiệm và ảnh hưởng đến cách họ phản ứng trong các tình huống, thường xuyên củng cố những tự nhận thức hiện tại theo thời gian.
Câu 4:
They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, (9) ______.
Câu trước viết: “They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs” (Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ). Khoảng trống (9) nằm sau dấu phẩy, cần một hiện tại phân từ (V-ing) chỉ kết quả của khuynh hướng thiên lệch này. Hơn nữa, câu tiếp sau nhắc đến “selective processing” (xử lý chọn lọc) làm niềm tin “resistant to change” (chống lại sự thay đổi).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. phản ánh cách mọi người hiểu các sự kiện và hình thành quan điểm về bản thân họ
(Chung chung, không nêu được tác hại của sự “xác nhận niềm tin có sẵn”).
B. cho thấy cách các sự kiện trong quá khứ định hình cách mọi người nhìn nhận bản thân
(Lạc đề về quá khứ).
C. khuyến khích mọi người suy nghĩ lại về niềm tin của họ và phán xét các sự kiện cẩn thận hơn
(Sai logic hoàn toàn: họ đang đi theo lối mòn chứ không “suy nghĩ lại”).
D. dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ
(Sử dụng V-ing “leading to”, và các từ “stable” - ổn định nhưng “biased” - thiên vị, diễn tả cực kỳ chính xác hậu quả của việc chỉ thích nghe những gì mình tin).
→ Đáp án D là hệ quả logic trực tiếp của quá trình xử lý thông tin chọn lọc: tạo ra một góc nhìn cứng nhắc và thiên kiến.
Chọn D.
→ They may interpret events in ways that confirm their existing beliefs, leading to a stable but sometimes biased view of themselves.
Dịch nghĩa: Họ có thể diễn giải các sự kiện theo những cách xác nhận những niềm tin hiện có của họ, dẫn đến một quan điểm ổn định nhưng đôi khi mang tính thiên vị về bản thân họ.
Câu 5:
Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.
Cấu trúc câu là một sự tương phản với liên từ “whereas” (trong khi đó).
“Individuals with positive self-schemas (10) ______, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.”
Chủ ngữ của vế đầu là “Individuals with positive self-schemas” (Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực). Câu này đang thiếu động từ chính (Main verb) cho vế đầu tiên.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. who tend to... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “who” → Thiếu động từ chính cho vế đầu).
B. có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian (Cung cấp động từ chính “are”, hoàn thành cấu trúc Chủ - Vị một cách chuẩn xác, đối lập với “limit confidence” ở vế sau).
C. being more likely... (Dạng V-ing → Thiếu động từ chính).
D. better performance... is likely to be achieved (Mệnh đề thụ động, nhưng nếu ghép vào sẽ thành “Individuals... better performance...” → Dư chủ ngữ, sai cấu trúc trầm trọng).
→ Đáp án B là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính cho mệnh đề, đồng thời tạo ra cấu trúc song song về mặt ý nghĩa đối lập với vế sau.
Chọn B.
→ Individuals with positive self-schemas are more likely to perform well in related areas over time, whereas negative self-schemas may limit confidence and hinder progress.
Dịch nghĩa: Những cá nhân có lược đồ tự ngã tích cực có nhiều khả năng thực hiện tốt trong các lĩnh vực liên quan theo thời gian, trong khi lược đồ tự ngã tiêu cực có thể làm giới hạn sự tự tin và cản trở sự tiến bộ.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, “khoảng cách kỹ năng xanh” ở Vương quốc Anh được mô tả như một nghịch lý bởi vì ______.
A. nó vẫn tồn tại mặc dù có sẵn một nguồn nhân tài tốt nghiệp khổng lồ. (Đúng)
B. đầu ra học thuật đã đáp ứng thành công các yêu cầu của ngành công nghiệp về nền kinh tế tuần hoàn (Sai, bài đọc nói có sự sai lệch).
C. nó đã đẩy nhanh việc đạt được các mục tiêu phát thải ròng bằng không bất chấp những trở ngại về cấu trúc (Sai, nó đe dọa việc đạt được mục tiêu này).
D. nhu cầu ngày càng tăng về dữ liệu kỹ thuật số đã vượt qua khả năng của lực lượng lao động già hóa. (Đây là yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề, không phải là nghịch lý cốt lõi được nêu).
Thông tin: “Despite the existence of a substantial pool of hundreds of thousands of unemployed graduates, a stark misalignment persists between academic output and industry requirements.” (Mặc dù có một lượng lớn hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp, nhưng vẫn tồn tại sự chênh lệch rõ rệt giữa sản lượng giáo dục và nhu cầu của ngành công nghiệp.)
→ Nghịch lý được chỉ ra rõ ràng ở đầu bài: Dù có hàng trăm nghìn sinh viên tốt nghiệp thất nghiệp (nguồn nhân lực dồi dào), nhưng ngành công nghiệp vẫn thiếu hụt kỹ năng vì những gì sinh viên học không khớp với yêu cầu thực tế của ngành.
Chọn A.
Câu 2
Lời giải
Từ “distortions” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
distortions (n): sự bóp méo, sự xuyên tạc.
A. deviations (n): sự sai lệch, chệch hướng (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh: làm sai lệch sự thật)
B. explanations (n): những lời giải thích
C. improvements (n): những sự cải thiện
D. modifications (n): những sự sửa đổi
→ distortions = deviations
Thông tin: These distortions have often hidden the country's unique opportunity...
(Những sự xuyên tạc/sai lệch này thường đã che giấu đi cơ hội độc nhất của quốc gia...)
Chọn A.
Câu 3
A. number
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.