Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 28 to 32.
The transition to electric vehicles (EVs) has accelerated rapidly in recent years, with many major car manufacturers investing heavily in electric mobility. EVs are becoming increasingly common in developed countries. (28) ______, where high costs and limited infrastructure continue to create serious barriers. For this reason, some experts argue that unless several critical conditions are fulfilled, EVs (29) ______.
Two major challenges continue to hinder the wider expansion of EVs. The first is the unstable supply of essential materials such as lithium and cobalt, (30) ______. The second is the limited capacity of existing power grids, which are often unable to cope with the growing demand for large-scale charging. (31) ______.
To overcome such obstacles, researchers are developing lighter batteries, faster charging systems, and cleaner energy solutions. These efforts alone, however, may not be enough without broader support. (32) ______.
(Adapted from https://linguapress.com)
(28) ______, where high costs and limited infrastructure continue to create serious barriers.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks from 28 to 32.
The transition to electric vehicles (EVs) has accelerated rapidly in recent years, with many major car manufacturers investing heavily in electric mobility. EVs are becoming increasingly common in developed countries. (28) ______, where high costs and limited infrastructure continue to create serious barriers. For this reason, some experts argue that unless several critical conditions are fulfilled, EVs (29) ______.
Two major challenges continue to hinder the wider expansion of EVs. The first is the unstable supply of essential materials such as lithium and cobalt, (30) ______. The second is the limited capacity of existing power grids, which are often unable to cope with the growing demand for large-scale charging. (31) ______.
To overcome such obstacles, researchers are developing lighter batteries, faster charging systems, and cleaner energy solutions. These efforts alone, however, may not be enough without broader support. (32) ______.
(Adapted from https://linguapress.com)
Quảng cáo
Trả lời:
Câu phía trước khẳng định: “EVs are becoming increasingly common in developed countries.” (Xe điện đang ngày càng trở nên phổ biến ở các nước phát triển). Phía sau khoảng trống là mệnh đề quan hệ: “, where high costs and limited infrastructure continue to create serious barriers.” (...nơi mà chi phí cao và cơ sở hạ tầng hạn chế tiếp tục tạo ra những rào cản nghiêm trọng).
Đoạn này đang tạo ra sự tương phản giữa các nước phát triển và các khu vực đang phát triển. Vị trí (28) cần một mệnh đề chính có liên từ chỉ sự đối lập và danh từ chỉ nơi chốn để từ “where” có thể bổ nghĩa.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Hậu quả là, sự áp dụng của chúng vẫn không đồng đều ở nhiều khu vực đang phát triển (Sai logic vì đây là sự tương phản chứ không phải quan hệ nhân quả).
B. Chúng vẫn được áp dụng không đồng đều, ví dụ như ở nhiều khu vực đang phát triển (Cấu trúc lủng củng, không tạo được sự mượt mà khi nối với chữ “where” phía sau).
C. Ngoài ra, sự áp dụng không đồng đều của chúng... vẫn duy trì (Liên từ “Also” chỉ sự bổ sung thuận chiều → Sai logic).
D. Tuy nhiên, sự áp dụng của chúng vẫn không đồng đều ở nhiều khu vực đang phát triển (Sử dụng trạng từ “however” tạo sự tương phản cực kỳ chuẩn xác, “developing regions” đứng ngay trước “where” tạo thành cấu trúc ngữ pháp hoàn hảo).
Đáp án D tạo ra sự đối lập rõ ràng với câu trước (developed >< developing regions) và dẫn dắt mượt mà vào mệnh đề quan hệ phía sau.
Chọn D.
→ EVs are becoming increasingly common in developed countries. Their adoption, however, remains uneven in many developing regions, where high costs and limited infrastructure continue to create serious barriers.
Dịch nghĩa: Xe điện đang ngày càng trở nên phổ biến ở các nước phát triển. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng vẫn không đồng đều ở nhiều khu vực đang phát triển, nơi mà chi phí cao và cơ sở hạ tầng hạn chế tiếp tục tạo ra những rào cản nghiêm trọng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
For this reason, some experts argue that unless several critical conditions are fulfilled, EVs (29) ______.
Cấu trúc câu: “For this reason, some experts argue that [unless several critical conditions are fulfilled, EVs (29) ______].”
Bên trong mệnh đề “that...”, ta có một câu điều kiện. “unless several critical conditions are fulfilled” là mệnh đề phụ (mệnh đề điều kiện). Từ “EVs” đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề chính. Do đó, vị trí (29) đang thiếu động từ chính (Main verb) cho “EVs”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. which may not represent... (Mệnh đề quan hệ → Thiếu động từ chính cho câu).
B. có thể vẫn chưa đại diện cho giải pháp dài hạn bền vững nhất (Cung cấp động từ chính “may not yet represent”, hoàn chỉnh cấu trúc của câu điều kiện loại 1).
C. not to represent... (Động từ nguyên mẫu có “to” → Sai cấu trúc).
D. not being represented... (Phân từ V-ing bị động → Thiếu động từ chính, và sai logic vì EVs phải “đại diện” ở thể chủ động).
Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất cung cấp cụm động từ chính đúng ngữ pháp và phù hợp về ngữ nghĩa.
Chọn B.
→ For this reason, some experts argue that unless several critical conditions are fulfilled, EVs may not yet represent the most sustainable long-term solution.
Dịch nghĩa: Vì lý do này, một số chuyên gia lập luận rằng trừ khi một vài điều kiện quan trọng được đáp ứng, xe điện có thể vẫn chưa phải là giải pháp dài hạn bền vững nhất.
Câu 3:
The first is the unstable supply of essential materials such as lithium and cobalt, (30) ______.
Câu chứa chỗ trống: “The first is the unstable supply of essential materials such as lithium and cobalt, (30) ______.” (Đầu tiên là nguồn cung không ổn định của các vật liệu thiết yếu như lithium và cobalt,...). Vị trí này nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin cho hai danh từ “lithium and cobalt”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. both of them are needed... (Lỗi “comma splice” - nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
B. these are needed... (Tương tự A, sai ngữ pháp do lỗi nối câu).
C. which is the needs... (Dùng đại từ quan hệ “which”, nhưng động từ “is” chia số ít là sai vì đang thay thế cho 2 chất. Hơn nữa cụm “the needs” sai ngữ pháp/từ vựng).
D. cả hai chất này đều cần thiết cho việc sản xuất pin (Sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định “both of which” thay thế chuẩn xác cho 2 danh từ vật. Động từ “are” chia số nhiều, hoàn toàn đúng ngữ pháp).
Đáp án D tuân thủ tuyệt đối quy tắc ngữ pháp của mệnh đề quan hệ chỉ số lượng (Quantity in relative clauses).
Chọn D.
→ The first is the unstable supply of essential materials such as lithium and cobalt, both of which are needed for battery production.
Dịch nghĩa: Đầu tiên là nguồn cung không ổn định của các vật liệu thiết yếu như lithium và cobalt, cả hai chất này đều cần thiết cho việc sản xuất pin.
Câu 4:
The second is the limited capacity of existing power grids, which are often unable to cope with the growing demand for large-scale charging. (31) ______.
Đoạn 2 liệt kê hai thách thức lớn đối với xe điện: (1) thiếu vật liệu, (2) lưới điện không đủ công suất. Vị trí (31) nằm ở cuối đoạn 2, đóng vai trò là câu tổng kết lại hậu quả của hai thách thức vừa nêu.
Dịch nghĩa:
A. Mặc dù quá trình chuyển đổi toàn cầu sang xe điện đang được giải quyết, những vấn đề đáng kể này có thể làm chậm nó lại (Sai logic: người ta “giải quyết vấn đề” chứ không “giải quyết quá trình chuyển đổi”).
B. Nếu những vấn đề này không được giải quyết, quá trình chuyển đổi toàn cầu sang xe điện có thể chậm lại đáng kể. (Sử dụng câu điều kiện loại 1 tóm gọn hoàn hảo: có vấn đề → nếu không giải quyết → hậu quả là tiến trình chậm lại).
C. Vì xe điện không phải là vấn đề quan trọng, nên quá trình chuyển đổi toàn cầu có thể diễn ra chậm. (Đi ngược hoàn toàn với ý của đoạn văn).
D. Trong khi các vấn đề liên quan đến xe điện đang được giải quyết đáng kể, quá trình chuyển đổi toàn cầu có thể chậm lại. (Sai logic: Vấn đề vẫn đang cản trở chứ chưa được giải quyết xong).
Đáp án B đóng vai trò là một câu chốt ý xuất sắc, khái quát được hệ quả của các khó khăn vừa phân tích.
Chọn B.
→ The second is the limited capacity of existing power grids, which are often unable to cope with the growing demand for large-scale charging. If these problems are not addressed, the global transition to EVs may slow down significantly.
Dịch nghĩa: Thứ hai là công suất hạn chế của các lưới điện hiện có, thứ thường không thể đối phó với nhu cầu ngày càng tăng về việc sạc quy mô lớn. Nếu những vấn đề này không được giải quyết, quá trình chuyển đổi toàn cầu sang xe điện có thể chậm lại đáng kể.
Câu 5:
(32) ______.
Khoảng trống (32) là câu kết luận của toàn bộ bài văn. Câu trước đó nhận định: “These efforts alone... may not be enough without broader support” (Chỉ riêng những nỗ lực [công nghệ] này... có thể là chưa đủ nếu thiếu sự hỗ trợ rộng lớn hơn [cơ sở hạ tầng]). Câu kết luận phải tóm tắt được 2 yếu tố then chốt quyết định tương lai xe điện: công nghệ (technological progress) và cơ sở hạ tầng (infrastructure).
Dịch nghĩa:
A. Sự tiến bộ công nghệ của xe điện rốt cuộc sẽ ảnh hưởng đến sự phụ thuộc vào tương lai của cơ sở hạ tầng (Diễn đạt lủng củng và tối nghĩa).
B. Cơ sở hạ tầng rốt cuộc sẽ đạt được tiến bộ, phụ thuộc vào tương lai của công nghệ xe điện hiệu quả (Sai trọng tâm logic: Hạ tầng không tiến bộ “dựa vào” xe điện).
C. Tương lai của xe điện rốt cuộc sẽ phụ thuộc vào tiến bộ công nghệ và cơ sở hạ tầng hiệu quả. (Bao trùm trọn vẹn và chính xác luận điểm của toàn bài: xe điện cần cả công nghệ pin lẫn lưới điện/trạm sạc).
D. Rốt cuộc, cơ sở hạ tầng sẽ phụ thuộc một cách hiệu quả vào tiến bộ công nghệ của xe điện trong tương lai (Sai logic: Xe điện phụ thuộc vào hạ tầng, không phải ngược lại).
Đáp án C cung cấp một lời kết đanh thép, rõ ràng, thâu tóm được hai khía cạnh (công nghệ và hạ tầng) đã được mổ xẻ trong toàn bộ bài đọc.
Chọn C.
→ These efforts alone, however, may not be enough without broader support. The future of EVs will ultimately depend on technological progress and effective infrastructure.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, chỉ riêng những nỗ lực này có thể là chưa đủ nếu không có sự hỗ trợ rộng lớn hơn. Tương lai của xe điện rốt cuộc sẽ phụ thuộc vào tiến bộ công nghệ và cơ sở hạ tầng hiệu quả.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, trí tuệ nhân tạo được coi là một động lực thay đổi mà ______.
A. đóng góp đáng kể cho công nghệ (Ý này chung chung, không sát với văn bản gốc).
B. vẫn bị giới hạn trong các lĩnh vực khoa học cụ thể (Sai, nó lan rộng khắp nơi).
C. biến đổi các nền kinh tế toàn cầu và cuộc sống hàng ngày. (Đúng)
D. tạo ra tác động sâu sắc đến giao tiếp (Không được nhắc đến trực tiếp).
Thông tin: “Researchers and policymakers increasingly view AI as a force capable of reshaping economies, scientific research, and everyday life.” (Các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ngày càng coi trí tuệ nhân tạo (AI) là một lực lượng có khả năng định hình lại nền kinh tế, nghiên cứu khoa học và cuộc sống thường nhật.)
→ AI được xem như một thế lực có khả năng định hình lại (reshaping) các nền kinh tế và cuộc sống hàng ngày. “Reshaping” tương đương với “transforms”.
Chọn C.
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: C. c – e – a – b – d
c. Social skills play a crucial role in shaping communication and building healthy interpersonal relationships among individuals in different social settings.
e. Research indicates that children who develop strong social and behavioral skills tend to participate actively in classroom activities, form friendships easily, and are less likely to engage in bullying behavior.
a. These skills are often reflected in actions such as sharing, cooperating in teams, listening to others, following rules, and resolving conflicts in a peaceful and respectful manner.
b. Programs like Positive Action provide effective tools and lessons that help children manage disagreements constructively, encouraging them to communicate openly instead of causing harm to others.
d. Therefore, it is essential to introduce and develop social skills from an early age through guidance from both teachers and parents.
Dịch nghĩa:
c. Kỹ năng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ cá nhân lành mạnh giữa các cá nhân trong các bối cảnh xã hội khác nhau.
e. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trẻ em phát triển các kỹ năng xã hội và hành vi mạnh mẽ có xu hướng tích cực tham gia vào các hoạt động trên lớp, dễ dàng kết bạn và ít có khả năng tham gia vào các hành vi bắt nạt.
a. Những kỹ năng này thường được thể hiện qua các hành động như chia sẻ, hợp tác trong nhóm, lắng nghe người khác, tuân thủ các quy tắc và giải quyết xung đột một cách hòa bình và tôn trọng.
b. Các chương trình như Positive Action cung cấp các công cụ và bài học hiệu quả giúp trẻ em quản lý những bất đồng một cách mang tính xây dựng, khuyến khích các em giao tiếp cởi mở thay vì gây tổn hại cho người khác.
d. Do đó, điều thiết yếu là phải giới thiệu và phát triển các kỹ năng xã hội từ khi còn nhỏ thông qua sự hướng dẫn từ cả giáo viên và phụ huynh.
Chọn C.
Câu 3
A. announced
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. developing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. In addition
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.