khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 14 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 5.

Girls are once again falling behind in mathematics, widening a gender gap that had previously been declining. This trend is evident across many education systems, where boys increasingly outperform girls, especially by the end of primary school. (1) ________, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.

The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, (2) ________. Such influences, shaped by teacher expectations and learning experiences rather than innate ability, often lead girls to show lower confidence in mathematics compared to their male peers.

As a result, rather than moving forward with confidence, (3) ________. The reduced self-belief directly affects their engagement in mathematical activities. Consequently, they often shy away from challenging tasks (4) ________. Over time, the loss of confidence weakens both technical skills and future ambitions, with achievement gaps becoming increasingly apparent.

Since mathematics is essential for learning and key to accessing STEM careers where women make up only 36% of graduates, the existing divide has serious long-term implications. (5) ________. Specifically, education systems must prioritize gender-transformative pedagogy in teacher training to address emerging underachievement from the earliest years. By tracking progress through disaggregated data and tackling community stereotypes, we can create a lasting environment where girls truly thrive.

(Adapted from https://www.unesco.org/en/articles)

(1) ________, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.

A. When educational opportunities for girls have expanded significantly compared with earlier periods
B. Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods
C. Because the rate of girls gaining access to education has gone up significantly over the last decades
D. For the number of girls attending school to increase significantly compared with previous generations

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước nêu một thực trạng tiêu cực: “...boys increasingly outperform girls...” (các nam sinh ngày càng vượt trội hơn các nữ sinh...). Câu chứa khoảng trống (1) tiếp tục nhấn mạnh: “...they are more likely to be among lower performers...” (...họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn...). Vị trí (1) cần một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ để tạo ra sự tương phản: Mặc dù việc tiếp cận giáo dục nhìn chung đã tốt lên, nhưng thành tích môn toán của nữ sinh lại đi xuống.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Khi cơ hội giáo dục cho trẻ em gái đã mở rộng đáng kể...

(Dùng “When” không tạo ra được nét nghĩa tương phản sắc sảo như “Although”).

B. Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước (Liên từ “Although” tạo ra sự nhượng bộ phù hợp: Mặc dù đi học nhiều hơn, nhưng thành tích lại kém đi. Đại từ “they” ở vế sau thay thế hợp lý cho “girls”).

C. Bởi vì tỷ lệ trẻ em gái được tiếp cận giáo dục đã tăng lên đáng kể...

(Sai logic nhân - quả: Không thể vì “được đi học nhiều” mà dẫn đến “thành tích kém”).

D. Để số lượng trẻ em gái đến trường tăng lên đáng kể...

(Sai ngữ pháp vì không phù hợp với cấu trúc mệnh đề chính phía sau).

Đáp án B cung cấp một mệnh đề nhượng bộ logic, làm nổi bật nghịch lý giữa việc gia tăng tỷ lệ đến trường và sự sụt giảm thành tích trong môn toán.

Chọn B.

Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods, they are more likely to be among lower performers and less likely to reach top achievement levels in mathematics.

Dịch nghĩa: Mặc dù tỷ lệ trẻ em gái đến trường đã tăng lên đáng kể so với các giai đoạn trước, họ có nhiều khả năng nằm trong nhóm có thành tích kém hơn và ít có khả năng đạt được mức thành tích cao nhất trong môn toán.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, (2) ________.

A. clearly indicates that achieving success primarily depends on gaining access to classrooms
B. serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success
C. will demonstrate that educational achievement can eventually result from wider access to schooling
D. highlights the fact that giving students access to education can automatically ensure achievement

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chủ ngữ của câu là “The resulting disparity” (Sự chênh lệch phát sinh). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, stemming from gender stereotypes and insufficient support,” chỉ là thành phần rút gọn bổ nghĩa. Khoảng trống (2) đang thiếu một động từ chính (Main verb) và tân ngữ để hoàn thiện câu. Hơn nữa, logic của câu này phải đúc kết lại nghịch lý vừa nêu ở đoạn 1 (đi học nhiều nhưng thành tích vẫn kém).

Dịch nghĩa:

A. chỉ ra rõ ràng rằng việc đạt được thành công chủ yếu phụ thuộc vào việc được tiếp cận lớp học

(Sai logic: Đoạn 1 vừa chứng minh đi học nhiều chưa chắc đã học giỏi toán).

B. đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công. (Cung cấp động từ chính “serves”, và nội dung đúc kết chính xác nghịch lý của đoạn 1: Quyền tiếp cận (access) không đồng nghĩa với Thành công (success)).

C. sẽ chứng minh rằng thành tích giáo dục cuối cùng có thể bắt nguồn từ...

(Sai logic, đi ngược lại tinh thần của bài).

D. nêu bật thực tế rằng việc cho học sinh tiếp cận giáo dục có thể tự động đảm bảo thành tích

(Sai logic hoàn toàn).

Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp (cung cấp động từ chính S + V), vừa nối tiếp hoàn hảo mạch logic “tiếp cận giáo dục ≠ thành tích cao” từ đoạn trước.

Chọn B.

→ The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success.

Dịch nghĩa: Sự chênh lệch phát sinh, bắt nguồn từ những định kiến giới và sự hỗ trợ không đầy đủ, đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công.

Câu 3:

As a result, rather than moving forward with confidence, (3) ________.

A. a steady discouragement develops through repeated setbacks
B. unfavorable learning experiences weaken girls' sense of confidence
C. girls gradually lose interest due to repeated negative experiences
D. girls experience an increase in motivation after facing ongoing difficulties

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “rather than moving forward with confidence” (thay vì tiến bước với sự tự tin) là một cụm phân từ đóng vai trò trạng ngữ. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là người thực hiện hành động “tiến bước”. Ở đây, chủ ngữ đó phải là “trẻ em gái” (girls).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. a steady discouragement develops...

(Chủ ngữ là “sự chán nản” → Sai ngữ pháp vì “sự chán nản” không thể “tiến bước”).

B. unfavorable learning experiences weaken...

(Chủ ngữ là “trải nghiệm học tập” → Sai ngữ pháp tương tự A).

C. các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại (Chủ ngữ là “girls” - hoàn toàn đúng ngữ pháp. Ý nghĩa tiêu cực “mất hứng thú” đối lập trực tiếp với “sự tự tin tiến bước”, khớp với “reduced self-belief” (sự tự tin suy giảm) ở câu sau).

D. các em gái trải qua sự gia tăng động lực...

(Đúng ngữ pháp nhưng sai logic: Nếu gặp khó khăn/định kiến thì không thể “tăng động lực”).

Chỉ có đáp án C tuân thủ quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ với cụm phân từ đầu câu, đồng thời mang lại ý nghĩa logic nhất.

Chọn C.

→ As a result, rather than moving forward with confidence, girls gradually lose interest due to repeated negative experiences.

Dịch nghĩa: Kết quả là, thay vì tiến bước với sự tự tin, các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại.

Câu 4:

Consequently, they often shy away from challenging tasks (4) ________.

A. whose neglect results in a noticeable decline in classroom participation
B. where classroom participation becomes a less significant educational concern
C. in which we see a noticeable decline in classroom participation over time
D. which in turn leads to a noticeable drop in classroom participation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước khẳng định: “...they often shy away from challenging tasks” (...họ thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách). Khoảng trống (4) cần một mệnh đề quan hệ để mô tả hậu quả của hành động “né tránh” này đối với việc học tập trên lớp.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. sự bỏ bê của ai/cái gì dẫn đến sự sụt giảm đáng chú ý trong sự tham gia trên lớp (Đại từ “whose” không có danh từ phù hợp để thay thế trong ngữ cảnh này → Lủng củng và sai cấu trúc).

B. nơi mà sự tham gia trên lớp trở thành một mối quan tâm giáo dục ít quan trọng hơn

(Sai logic và nghĩa không tự nhiên).

C. trong đó chúng ta thấy sự sụt giảm đáng chú ý... (Giới từ “in which” thay cho “tasks” → né tránh các nhiệm vụ mà trong đó chúng ta thấy sự sụt giảm... → Cấu trúc ngữ nghĩa bị rối).

D. điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp. (Đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước (việc né tránh nhiệm vụ khó). Cấu trúc “which leads to...” diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả cực kỳ chuẩn xác).

Đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ kết quả mạch lạc, chỉ ra ảnh hưởng trực tiếp của sự tự ti đối với biểu hiện trên lớp học.

Chọn D.

→ Consequently, they often shy away from challenging tasks which in turn leads to a noticeable drop in classroom participation.

Dịch nghĩa: Hậu quả là, họ thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách, điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. clearly indicates that achieving success primarily depends on gaining access to classrooms
B. serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success
C. will demonstrate that educational achievement can eventually result from wider access to schooling
D. highlights the fact that giving students access to education can automatically ensure achievement

Lời giải

Chủ ngữ của câu là “The resulting disparity” (Sự chênh lệch phát sinh). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, stemming from gender stereotypes and insufficient support,” chỉ là thành phần rút gọn bổ nghĩa. Khoảng trống (2) đang thiếu một động từ chính (Main verb) và tân ngữ để hoàn thiện câu. Hơn nữa, logic của câu này phải đúc kết lại nghịch lý vừa nêu ở đoạn 1 (đi học nhiều nhưng thành tích vẫn kém).

Dịch nghĩa:

A. chỉ ra rõ ràng rằng việc đạt được thành công chủ yếu phụ thuộc vào việc được tiếp cận lớp học

(Sai logic: Đoạn 1 vừa chứng minh đi học nhiều chưa chắc đã học giỏi toán).

B. đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công. (Cung cấp động từ chính “serves”, và nội dung đúc kết chính xác nghịch lý của đoạn 1: Quyền tiếp cận (access) không đồng nghĩa với Thành công (success)).

C. sẽ chứng minh rằng thành tích giáo dục cuối cùng có thể bắt nguồn từ...

(Sai logic, đi ngược lại tinh thần của bài).

D. nêu bật thực tế rằng việc cho học sinh tiếp cận giáo dục có thể tự động đảm bảo thành tích

(Sai logic hoàn toàn).

Đáp án B là sự lựa chọn duy nhất vừa đúng ngữ pháp (cung cấp động từ chính S + V), vừa nối tiếp hoàn hảo mạch logic “tiếp cận giáo dục ≠ thành tích cao” từ đoạn trước.

Chọn B.

→ The resulting disparity, stemming from gender stereotypes and insufficient support, serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success.

Dịch nghĩa: Sự chênh lệch phát sinh, bắt nguồn từ những định kiến giới và sự hỗ trợ không đầy đủ, đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng chỉ đơn thuần cung cấp quyền tiếp cận lớp học không đảm bảo cho sự thành công.

Câu 2

A. a steady discouragement develops through repeated setbacks
B. unfavorable learning experiences weaken girls' sense of confidence
C. girls gradually lose interest due to repeated negative experiences
D. girls experience an increase in motivation after facing ongoing difficulties

Lời giải

Cụm từ “rather than moving forward with confidence” (thay vì tiến bước với sự tự tin) là một cụm phân từ đóng vai trò trạng ngữ. Theo quy tắc ngữ pháp (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), chủ ngữ của mệnh đề chính bắt buộc phải là người thực hiện hành động “tiến bước”. Ở đây, chủ ngữ đó phải là “trẻ em gái” (girls).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. a steady discouragement develops...

(Chủ ngữ là “sự chán nản” → Sai ngữ pháp vì “sự chán nản” không thể “tiến bước”).

B. unfavorable learning experiences weaken...

(Chủ ngữ là “trải nghiệm học tập” → Sai ngữ pháp tương tự A).

C. các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại (Chủ ngữ là “girls” - hoàn toàn đúng ngữ pháp. Ý nghĩa tiêu cực “mất hứng thú” đối lập trực tiếp với “sự tự tin tiến bước”, khớp với “reduced self-belief” (sự tự tin suy giảm) ở câu sau).

D. các em gái trải qua sự gia tăng động lực...

(Đúng ngữ pháp nhưng sai logic: Nếu gặp khó khăn/định kiến thì không thể “tăng động lực”).

Chỉ có đáp án C tuân thủ quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ với cụm phân từ đầu câu, đồng thời mang lại ý nghĩa logic nhất.

Chọn C.

→ As a result, rather than moving forward with confidence, girls gradually lose interest due to repeated negative experiences.

Dịch nghĩa: Kết quả là, thay vì tiến bước với sự tự tin, các em gái dần mất đi sự hứng thú do những trải nghiệm tiêu cực lặp đi lặp lại.

Câu 3

A. whose neglect results in a noticeable decline in classroom participation
B. where classroom participation becomes a less significant educational concern
C. in which we see a noticeable decline in classroom participation over time
D. which in turn leads to a noticeable drop in classroom participation

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP