khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 233 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 12 to 19.

How Modern Parenting Created a Generation of Picky Eaters

In 1915, when a Maine mother asked the U.S. Children's Bureau why her son rejected certain foods, officials dismissed the idea of “preference”, suggesting a medical cause instead. At the time, voluntary food rejection was virtually unheard of; children were expected to eat whatever was served with enthusiasm. Picky eating, as a recognized behavioral trait, simply did not exist in the American cultural landscape.

Today, however, American children are often labeled the “pickiest in history”. In her recent research, historian Helen Zoe Veit argues that a century of shifting adult attitudes has fundamentally reshaped childhood. She contends that modern parenting has inadvertently normalized selective eating. Before the 20th century, there was no “children's food”; youngsters shared adult meals and developed robust appetites, partly because snacking was nonexistent.

The mid-20th century brought pivotal changes in child psychology and autonomy. Influential parenting guides, such as those by Dr. Benjamin Spock, began encouraging parents to grant children more control over their diets. This was bolstered by studies suggesting that, left to their own devices, children could naturally regulate their nutritional needs. Meanwhile, the rise of Freudian theory warned that pressuring children to eat could cause lasting psychological trauma, further softening parental authority at the dinner table.

Simultaneously, the explosion of processed foods and aggressive marketing transformed family dynamics. By the 1960s, supermarkets offered unprecedented variety, and advertisers began targeting impressionable children directly, granting them immense influence over household purchases. Veit criticizes this modern exceptionalism, noting that while parents enforce hygiene and safety, they often treat nutrition as negotiable. She advocates for consistent family meals and repeated exposure to new foods, viewing picky eating as a misguided outcome of otherwise good intentions.

(Adapted from https://www.economist.com/culture)

Which of the following is NOT mentioned in the passage as a reason for the rise of picky eating?

A. processed foods
B. genetic factors 
C. advertising influences 
D. parental attitudes

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một lý do dẫn đến sự gia tăng của chứng kén ăn?

A. processed foods: thực phẩm chế biến sẵn (Có nhắc đến ở đoạn 4: “explosion of processed foods”)

B. genetic factors: yếu tố di truyền (Không được nhắc đến)

C. advertising influences: những ảnh hưởng của quảng cáo (Có nhắc đến ở đoạn 4: “advertisers began targeting impressionable children”)

D. parental attitudes: thái độ của cha mẹ (Có nhắc đến ở đoạn 2: “a century of shifting adult attitudes”)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word trait in paragraph 1 could be best replaced by ________.

A. characteristic
B. disorder 
C. reaction
D. symptom

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “trait” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.

trait (n): đặc điểm, nét tiêu biểu.

A. characteristic (n): đặc điểm, tính cách (đồng nghĩa)

B. disorder (n): sự rối loạn (bệnh lý)

C. reaction (n): phản ứng

D. symptom (n): triệu chứng

→ trait = characteristic

Thông tin (Đoạn 1): Picky eating, as a recognized behavioral trait, simply did not exist...

(Chứng kén ăn, như một đặc điểm hành vi được công nhận, đơn giản là đã không tồn tại...)

Chọn A.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. Young people tended to prefer adult-style meals but gradually lost their appetites because they were in the habit of snacking between meals.
B. Young people ate with adults and maintained strong appetites when snacks were a regular part of their daily diets and meal routines.
C. Young people ate meals similar to those of adults and kept relatively strong appetites despite occasionally having snacks during the day.
D. Young people consumed the same meals as adults and developed stronger appetites to some extent due to the absence of snacking.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

“...youngsters shared adult meals and developed robust appetites, partly because snacking was nonexistent.”

(...những người trẻ tuổi đã chia sẻ chung các bữa ăn của người lớn và phát triển sự thèm ăn mạnh mẽ, một phần vì việc ăn vặt là không tồn tại.)

Dịch nghĩa:

A. Những người trẻ tuổi có xu hướng thích các bữa ăn theo kiểu người lớn nhưng dần mất cảm giác ngon miệng vì họ có thói quen ăn vặt giữa các bữa ăn. (Sai nghĩa).

B. Những người trẻ tuổi dùng bữa với người lớn và duy trì sự thèm ăn mạnh mẽ khi đồ ăn vặt là một phần thường xuyên trong chế độ ăn và thói quen ăn uống hàng ngày của họ.

(Sai nghĩa vì câu gốc nói ăn vặt “không tồn tại”).

C. Những người trẻ tuổi ăn những bữa ăn giống người lớn và giữ được sự thèm ăn tương đối mạnh mẽ mặc dù thỉnh thoảng có ăn vặt trong ngày. (Sai nghĩa tương tự B).

D. Những người trẻ tuổi tiêu thụ những bữa ăn giống như người lớn và phát triển sự thèm ăn mạnh mẽ hơn ở một mức độ nào đó do không có việc ăn vặt. (Đúng và sát nghĩa nhất: shared adult meals = consumed the same meals as adults; robust appetites = stronger appetites; partly = to some extent; snacking was nonexistent = absence of snacking).

Chọn D.

Câu 4:

The word bolstered in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ________.

A. reinforced 
B. undermined 
C. abandoned 
D. overlooked

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “bolstered” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ________.

bolstered (v-ed/P2): được củng cố, được hỗ trợ, được thúc đẩy.

A. reinforced (v-ed/P2): được củng cố, tăng cường

B. undermined (v-ed/P2): bị làm suy yếu, bị phá hoại (trái nghĩa)

C. abandoned (v-ed/P2): bị từ bỏ

D. overlooked (v-ed/P2): bị bỏ qua

→ bolstered >< undermined

Thông tin: This was bolstered by studies suggesting that, left to their own devices, children could naturally regulate their nutritional needs.

(Điều này được củng cố bởi các nghiên cứu cho thấy rằng, nếu được để tự do tự lo cho bản thân, trẻ em có thể điều chỉnh nhu cầu dinh dưỡng của mình một cách tự nhiên.)

Chọn B.

Câu 5:

The word them in paragraph 4 refers to ________.

A. processed foods                                       
B. impressionable children
C. advertisers                                                 
D. supermarkets

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “them” ở đoạn 4 chỉ ________.

A. processed foods: thực phẩm chế biến sẵn

B. impressionable children: những đứa trẻ dễ bị ảnh hưởng

C. advertisers: các nhà quảng cáo

D. supermarkets: các siêu thị

Thông tin: ...advertisers began targeting impressionable children directly, granting them immense influence over household purchases.

(...các nhà quảng cáo bắt đầu nhắm trực tiếp vào những đứa trẻ dễ bị ảnh hưởng, trao cho chúng (những đứa trẻ) ảnh hưởng to lớn đối với việc mua sắm của hộ gia đình.)

→ them = impressionable children.

Chọn B.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. U.S. officials in 1915 believed that children rejected certain foods due to personal preference.
B. Modern advertisers mainly influence parents when promoting food products to households today.
C. Veit emphasizes the importance of regular family meals and repeated exposure to unfamiliar foods.
D. Dr. Benjamin Spock advised parents to maintain strict control over children's eating habits.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các quan chức Hoa Kỳ vào năm 1915 tin rằng trẻ em từ chối một số loại thức ăn là do sở thích cá nhân. (Sai, đoạn 1 nói họ “bác bỏ ý tưởng về sở thích” - dismissed the idea of “preference”).

B. Các nhà quảng cáo hiện đại chủ yếu ảnh hưởng đến cha mẹ khi quảng bá các sản phẩm thực phẩm cho các hộ gia đình ngày nay. (Sai, đoạn 4 nói họ “nhắm trực tiếp vào trẻ em” - targeting impressionable children directly).

C. Veit nhấn mạnh tầm quan trọng của các bữa ăn gia đình đều đặn và việc tiếp xúc nhiều lần với các món ăn lạ. (Đúng).

D. Tiến sĩ Benjamin Spock khuyên các bậc cha mẹ nên duy trì sự kiểm soát nghiêm ngặt đối với thói quen ăn uống của trẻ. (Sai, đoạn 3 nói ông khuyến khích cha mẹ “trao cho trẻ nhiều quyền kiểm soát hơn” - grant children more control).

Thông tin (Đoạn 4): She advocates for consistent family meals and repeated exposure to new foods...

(Cô ấy ủng hộ những bữa ăn gia đình nhất quán/đều đặn và việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các loại thực phẩm mới...)

Chọn C.

Câu 7:

In which paragraph does the writer discuss the role of psychology in shaping parenting practices?

A. Paragraph 3 
B. Paragraph 4 
C. Paragraph 2 
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả thảo luận về vai trò của tâm lý học trong việc hình thành các phương pháp nuôi dạy con cái ở đoạn nào?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 4

C. Đoạn 2

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 3): The mid-20th century brought pivotal changes in child psychology and autonomy... Meanwhile, the rise of Freudian theory warned that pressuring children...

(Giữa thế kỷ 20 mang đến những thay đổi mang tính bước ngoặt trong tâm lý học và sự tự chủ của trẻ em... Trong khi đó, sự trỗi dậy của lý thuyết Freud cảnh báo rằng việc gây áp lực cho trẻ em...)

Chọn A.

Câu 8:

In which paragraph does the writer discuss how the growth of the food industry and marketing strategies changed family food preferences?

A. Paragraph 2
B. Paragraph 1 
C. Paragraph 3 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả thảo luận về việc sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm và các chiến lược tiếp thị đã thay đổi sở thích ăn uống của gia đình như thế nào ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 1

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Simultaneously, the explosion of processed foods and aggressive marketing transformed family dynamics. By the 1960s, supermarkets offered unprecedented variety, and advertisers began targeting impressionable children directly...

(Đồng thời, sự bùng nổ của thực phẩm chế biến sẵn và hoạt động tiếp thị mạnh mẽ đã làm thay đổi tính năng động của gia đình. Vào những năm 1960, các siêu thị cung cấp sự đa dạng chưa từng có, và các nhà quảng cáo bắt đầu nhắm trực tiếp vào những đứa trẻ...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Cách các phương pháp nuôi dạy con hiện đại tạo ra một thế hệ kén ăn

Năm 1915, khi một người mẹ ở Maine hỏi Cục Nhi đồng Hoa Kỳ tại sao con trai bà lại từ chối một số loại thức ăn, các quan chức đã bác bỏ ý tưởng về “sở thích” (sự kén chọn), thay vào đó đưa ra gợi ý về một nguyên nhân y tế. Vào thời điểm đó, việc tự nguyện từ chối thức ăn gần như là điều chưa từng nghe thấy; trẻ em được kỳ vọng sẽ ăn bất cứ thứ gì được phục vụ một cách nhiệt tình. Chứng kén ăn, như một đặc điểm hành vi được công nhận, đơn giản là đã không tồn tại trong bối cảnh văn hóa Mỹ.

Tuy nhiên, ngày nay, trẻ em Mỹ thường bị gắn mác là “kén ăn nhất trong lịch sử”. Trong nghiên cứu gần đây của mình, nhà sử học Helen Zoe Veit lập luận rằng một thế kỷ thay đổi thái độ của người lớn đã định hình lại căn bản thời thơ ấu. Cô khẳng định rằng các phương pháp nuôi dạy con hiện đại đã vô tình bình thường hóa việc ăn uống kén chọn. Trước thế kỷ 20, không có “thức ăn dành cho trẻ em”; những người trẻ tuổi đã chia sẻ chung các bữa ăn của người lớn và phát triển sự thèm ăn mạnh mẽ, một phần vì việc ăn vặt là không tồn tại.

Giữa thế kỷ 20 mang đến những thay đổi mang tính bước ngoặt trong tâm lý học và sự tự chủ của trẻ em. Những cuốn cẩm nang nuôi dạy con cái có ảnh hưởng lớn, chẳng hạn như của Tiến sĩ Benjamin Spock, bắt đầu khuyến khích các bậc cha mẹ trao cho trẻ nhiều quyền kiểm soát hơn đối với chế độ ăn uống của chúng. Điều này được củng cố bởi các nghiên cứu cho thấy rằng, nếu được để tự do tự lo cho bản thân, trẻ em có thể điều chỉnh nhu cầu dinh dưỡng của mình một cách tự nhiên. Trong khi đó, sự trỗi dậy của lý thuyết Freud cảnh báo rằng việc gây áp lực buộc trẻ em phải ăn có thể gây ra những chấn thương tâm lý lâu dài, làm mềm yếu thêm uy quyền của cha mẹ tại bàn ăn.

Đồng thời, sự bùng nổ của thực phẩm chế biến sẵn và hoạt động tiếp thị mạnh mẽ đã làm thay đổi tính năng động của gia đình. Vào những năm 1960, các siêu thị cung cấp sự đa dạng chưa từng có, và các nhà quảng cáo bắt đầu nhắm trực tiếp vào những đứa trẻ dễ bị ảnh hưởng, trao cho chúng ảnh hưởng to lớn đối với việc mua sắm của hộ gia đình. Veit chỉ trích chủ nghĩa ngoại lệ hiện đại này, lưu ý rằng mặc dù cha mẹ thực thi vệ sinh và an toàn, họ thường coi dinh dưỡng là thứ có thể thương lượng. Cô ấy ủng hộ những bữa ăn gia đình nhất quán và việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các loại thực phẩm mới, xem chứng kén ăn như một kết quả sai lầm của những ý định vốn dĩ tốt đẹp.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. ruined    

B. that ruins         
C. ruining            
D. to ruin

Lời giải

A. ruined (v-ed/v3): quá khứ phân từ (mang nghĩa bị động).

B. that ruins: đại từ quan hệ + động từ chia số ít (Sai ngữ pháp vì “pills” là số nhiều, nếu dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ phải là that ruin).

C. ruining (v-ing): hiện tại phân từ (mang nghĩa chủ động).

D. to ruin (to-v): động từ nguyên thể có “to”.

Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động bổ nghĩa cho danh từ “pills” (những cục xơ vải/lông vón). Những cục xơ vải này chủ động “làm hỏng” quần áo. Mệnh đề đầy đủ là: pills which/that ruin your sweaters... Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ chính sang dạng V-ing.

Chọn C. ruining

→ Tired of pills ruining your sweaters, blankets, and more?

Dịch nghĩa: Bạn mệt mỏi vì những cục xơ vải làm hỏng áo len, chăn và nhiều đồ dùng khác của mình?

Câu 2

A. compromising                    

B. trusting            
C. convincing 
D. aspiring

Lời giải

A. compromising (adj): có tính thỏa hiệp, làm tổn hại (uy tín).

B. trusting (adj): hay tin người, cả tin.

C. convincing (adj): có sức thuyết phục, đáng tin.

D. aspiring (adj): đầy khát vọng, có chí hướng.

Phía trước có từ “professional” (chuyên nghiệp) và liên từ “and”, do đó từ cần điền phải là một tính từ mang nghĩa miêu tả vỏ bọc tinh vi của các cuộc gọi lừa đảo. “Convincing” là lựa chọn chính xác nhất.

Chọn C. convincing

→ These calls may sound professional and convincing...

Dịch nghĩa: Những cuộc gọi này nghe có vẻ chuyên nghiệp và đáng tin (có sức thuyết phục)...

Câu 3

A. utilising 
B. allocating 
C. prioritising 
D. concentrating

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. When educational opportunities for girls have expanded significantly compared with earlier periods
B. Although the proportion of girls attending school has risen significantly compared to earlier periods
C. Because the rate of girls gaining access to education has gone up significantly over the last decades
D. For the number of girls attending school to increase significantly compared with previous generations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. clearly indicates that achieving success primarily depends on gaining access to classrooms
B. serves as a reminder that merely providing access to classrooms does not guarantee success
C. will demonstrate that educational achievement can eventually result from wider access to schooling
D. highlights the fact that giving students access to education can automatically ensure achievement

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP