khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 14 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.

In recent years, the automotive industry has witnessed a significant shift towards electric vehicles (EVs). As concerns over climate change and air pollution increase, many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives and building charging infrastructures. Car manufacturers, once focused on gasoline-powered cars, are now investing heavily in the development of electric models.

One of the key reasons for this shift is the environmental benefits of EVs. Unlike traditional vehicles, which rely on fossil fuels, EVs run on electricity, which can be generated from renewable sources such as wind or solar power. This reduces the carbon footprint of each vehicle significantly. Additionally, EVs produce no tailpipe emissions, which means they do not contribute to air pollution in cities, where smog and poor air quality are common issues.

However, the transition to electric vehicles is not without its challenges. One of the primary concerns is the limited range of EVs compared to gasoline-powered cars. Despite advancements in battery technology, many electric cars still require regular recharging, which can be inconvenient on long trips. Another challenge is the higher upfront cost of EVs, although this is expected to decrease as production scales up and technology improves.

Despite these hurdles, the future of electric vehicles looks promising. Governments worldwide are setting ambitious goals to phase out gasoline-powered vehicles in favor of EVs. As a result, the automotive industry is undergoing one of the most profound transformations in its history, paving the way for a greener and more sustainable future.

According to the passage, why are governments encouraging the use of electric vehicles?

A. To help car manufacturers make more money
B. To address climate change and air pollution
C. To lower concerns about battery technology
D. To reduce the production of gasoline-powered cars

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, tại sao các chính phủ lại khuyến khích việc sử dụng xe điện?

A. Để giúp các nhà sản xuất ô tô kiếm được nhiều tiền hơn

B. Để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí (Đúng)

C. Để làm giảm những lo ngại về công nghệ pin

D. Để giảm thiểu việc sản xuất ô tô chạy bằng xăng

Thông tin (Đoạn 1): As concerns over climate change and air pollution increase, many countries are encouraging the use of EVs...

(Khi những lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí gia tăng, nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện...)

Chọn B.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word “incentives” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

A. punishments 
B. expenses 
C. rewards 
D. problems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “incentives” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.

incentives (n): sự khuyến khích, ưu đãi, phần thưởng.

A. punishments (n): những hình phạt

B. expenses (n): những khoản chi phí

C. rewards (n): phần thưởng, sự ưu đãi (đồng nghĩa trong ngữ cảnh khuyến khích)

D. problems (n): những vấn đề

→ incentives = rewards

Thông tin: ...many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives...

(...nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện bằng cách cung cấp các ưu đãi/khuyến khích về thuế...)

Chọn C.

Câu 3:

The word “they” in paragraph 2 refers to ______.

A. tailpipe emissions                                     
B. electric vehicles                       
C. traditional vehicles                                                           
D. renewable sources

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ______.

A. tailpipe emissions: khí thải ống xả

B. electric vehicles: xe điện

C. traditional vehicles: xe truyền thống

D. renewable sources: các nguồn năng lượng tái tạo

Thông tin: Additionally, EVs produce no tailpipe emissions, which means they do not contribute to air pollution in cities...

(Ngoài ra, xe điện (EVs) không tạo ra khí thải từ ống xả, điều đó có nghĩa là chúng không góp phần gây ô nhiễm không khí ở các thành phố...)

→ they = EVs (electric vehicles).

Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

A. Battery costs are stopping EV production worldwide.
B. EVs will always cost more than normal cars.
C. Gasoline cars are becoming cheaper than EVs today.
D. EV prices may fall as technology improves further.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?

Another challenge is the higher upfront cost of EVs, although this is expected to decrease as production scales up and technology improves.

(Một thách thức khác là chi phí trả trước (chi phí mua ban đầu) của xe điện cao hơn, mặc dù điều này được kỳ vọng sẽ giảm khi quy mô sản xuất tăng lên và công nghệ cải tiến.)

Dịch nghĩa:

A. Chi phí pin đang cản trở việc sản xuất xe điện trên toàn thế giới. (Sai nghĩa).

B. Xe điện sẽ luôn có giá cao hơn ô tô bình thường. (Sai nghĩa vì bài đọc nói giá sẽ giảm).

C. Ô tô chạy xăng ngày nay đang trở nên rẻ hơn so với xe điện. (Sai nghĩa).

D. Giá xe điện có thể giảm khi công nghệ cải tiến hơn nữa. (Đúng và sát nghĩa nhất: higher upfront cost is expected to decrease = EV prices may fall; as technology improves = as technology improves further).

Chọn D.

Câu 5:

Which statement is TRUE according to the passage?

A. Traditional vehicles use renewable energy sources.
B. Electric vehicles can travel long distances without recharging.
C. Governments are building charging infrastructures to support EVs.
D. EVs are currently cheaper than gasoline-powered cars.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, nhận định nào là ĐÚNG?

A. Xe truyền thống sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

(Sai, đoạn 2 nói xe truyền thống “dựa vào nhiên liệu hóa thạch”).

B. Xe điện có thể đi những quãng đường dài mà không cần sạc lại.

(Sai, đoạn 3 nói chúng “vẫn yêu cầu sạc lại thường xuyên, điều này có thể gây bất tiện trên những chuyến đi dài”).

C. Các chính phủ đang xây dựng cơ sở hạ tầng sạc để hỗ trợ xe điện. (Đúng).

D. Xe điện hiện tại rẻ hơn ô tô chạy bằng xăng. (Sai, đoạn 3 nói xe điện có “chi phí trả trước cao hơn”).

Thông tin (Đoạn 1): ...many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives and building charging infrastructures.

(...nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế và xây dựng các cơ sở hạ tầng sạc.)

Chọn C.

Câu 6:

In which paragraph does the writer discuss the environmental benefits of EVs?

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 3 
C. Paragraph 4 
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả thảo luận về những lợi ích môi trường của xe điện ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 2): One of the key reasons for this shift is the environmental benefits of EVs.

(Một trong những lý do chính cho sự chuyển dịch này là những lợi ích môi trường của xe điện.) Đoạn 2 tiếp tục giải thích về việc giảm lượng khí thải carbon và không có khí thải ống xả.

Chọn A.

Câu 7:

The word “hurdles” in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.

A. barriers 
B. advantages 
C. obstacles
D. difficulties

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “hurdles” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.

hurdles (n): rào cản, trở ngại.

A. barriers (n): rào cản

B. advantages (n): lợi thế, thuận lợi (trái nghĩa)

C. obstacles (n): chướng ngại vật (đồng nghĩa)

D. difficulties (n): những khó khăn (đồng nghĩa)

→ hurdles >< advantages

Thông tin: Despite these hurdles, the future of electric vehicles looks promising.

(Bất chấp những rào cản này, tương lai của xe điện trông có vẻ đầy hứa hẹn.)

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

A. EVs are more expensive than traditional cars.
B. EVs can use electricity from renewable energy sources.
C. EV batteries can be fully charged in a few minutes.
D. Governments offer tax incentives for EV users.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?

A. Xe điện đắt hơn xe truyền thống.

(Có nhắc đến ở đoạn 3: “higher upfront cost of EVs”).

B. Xe điện có thể sử dụng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo.

(Có nhắc đến ở đoạn 2: “generated from renewable sources”).

C. Pin xe điện có thể được sạc đầy trong vài phút. (Không được nhắc đến trong bài).

D. Các chính phủ cung cấp các ưu đãi về thuế cho người dùng xe điện.

(Có nhắc đến ở đoạn 1: “offering tax incentives”).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp ô tô đã chứng kiến một sự chuyển dịch đáng kể hướng tới xe điện (EVs). Khi những lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí gia tăng, nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế và xây dựng các cơ sở hạ tầng sạc. Các nhà sản xuất ô tô, những người từng tập trung vào các loại ô tô chạy bằng xăng, giờ đây đang đầu tư mạnh tay vào việc phát triển các mẫu xe điện.

Một trong những lý do chính cho sự chuyển dịch này là những lợi ích môi trường của xe điện. Không giống như các loại xe truyền thống dựa vào nhiên liệu hóa thạch, xe điện chạy bằng điện, thứ có thể được tạo ra từ các nguồn năng lượng tái tạo như sức gió hoặc năng lượng mặt trời. Điều này làm giảm đáng kể dấu chân carbon của mỗi chiếc xe. Ngoài ra, xe điện không tạo ra khí thải từ ống xả, điều đó có nghĩa là chúng không góp phần gây ô nhiễm không khí ở các thành phố, nơi sương mù hóa học (smog) và chất lượng không khí kém là những vấn đề phổ biến.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang xe điện không phải là không có những thách thức. Một trong những mối quan tâm hàng đầu là phạm vi hoạt động bị giới hạn của xe điện so với ô tô chạy bằng xăng. Bất chấp những tiến bộ trong công nghệ pin, nhiều loại ô tô điện vẫn yêu cầu sạc lại thường xuyên, điều này có thể gây bất tiện trên những chuyến đi dài. Một thách thức khác là chi phí trả trước của xe điện cao hơn, mặc dù điều này được kỳ vọng sẽ giảm khi quy mô sản xuất tăng lên và công nghệ cải tiến.

Bất chấp những rào cản này, tương lai của xe điện trông có vẻ đầy hứa hẹn. Các chính phủ trên toàn thế giới đang đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng nhằm loại bỏ dần các loại xe chạy bằng xăng để chuyển sang sử dụng xe điện. Kết quả là, ngành công nghiệp ô tô đang trải qua một trong những cuộc chuyển đổi sâu sắc nhất trong lịch sử của nó, mở đường cho một tương lai xanh và bền vững hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. increase overall energy consumption in cities
B. replace traditional urban infrastructure entirely
C. focus mainly on modern architectural appearance
D. reduce environmental harm and improve efficiency

Lời giải

Theo đoạn 1, các tòa nhà xanh được thiết kế để ______.

A. làm tăng tổng mức tiêu thụ năng lượng ở các thành phố

B. thay thế hoàn toàn cơ sở hạ tầng đô thị truyền thống

C. chủ yếu tập trung vào diện mạo kiến trúc hiện đại

D. giảm thiểu tác hại đến môi trường và cải thiện hiệu quả (Đúng)

Thông tin (Đoạn 1): These structures are designed to minimize their environmental impact while maximizing efficiency and comfort for occupants.

(Những cấu trúc này được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa hiệu quả và sự thoải mái cho những người cư ngụ.)

Chọn D.

Câu 2

A. Partners are encouraged to undertake solitary pursuits within a shared environment
B. Partners are encouraging to undertake solitary pursuits within a shared environment
C. Partners are discouraged from undertaking solitary pursuits within a shared environment
D. Partners are encouraged undertaking solitary pursuits within a shared environment

Lời giải

Khoảng trống (36) đứng sau lời giới thiệu về hiện tượng “parallel play” (chơi song song/cùng nhau nhưng làm việc riêng). Phía sau khoảng trống là kết quả: “...consequently, it fosters a profound sense of togetherness...” (...hậu quả là, nó thúc đẩy một cảm giác gắn kết sâu sắc...). Vị trí này cần một mệnh đề mô tả bản chất của “parallel play”.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Các đối tác được khuyến khích thực hiện các hoạt động cá nhân trong một không gian chung (Sử dụng cấu trúc bị động “be encouraged to V”. Ý nghĩa khớp với định nghĩa “chơi song song”).

B. Partners are encouraging to... (Sai ngữ pháp: Động từ “encourage” mang nghĩa chủ động cần có tân ngữ theo sau, ví dụ “encourage SOMEONE to V”).

C. Partners are discouraged from... (Sai logic: “Discouraged” mang nghĩa “bị ngăn cản/không được khuyến khích”, đi ngược lại tinh thần tích cực của đoạn văn).

D. Partners are encouraged undertaking... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc đúng phải là “be encouraged TO DO something”, không dùng V-ing).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng ngữ pháp và giải thích chuẩn xác khái niệm “chơi song song” làm tiền đề cho sự gắn kết.

Chọn A.

→ The phenomenon known as “parallel play” has emerged as a sophisticated mechanism for fortifying mature bonds through unassuming proximity. Partners are encouraged to undertake solitary pursuits within a shared environment; consequently, it fosters a profound sense of togetherness without the exhausting requirement for constant dialogue.

Dịch nghĩa: Hiện tượng được gọi là “chơi song song” đã nổi lên như một cơ chế tinh vi để củng cố các mối quan hệ trưởng thành thông qua sự gần gũi khiêm nhường. Các đối tác được khuyến khích thực hiện các hoạt động cá nhân trong một không gian chung; hậu quả là, nó thúc đẩy một cảm giác gắn kết sâu sắc mà không có yêu cầu mệt mỏi về việc phải đối thoại liên tục.

Câu 3

A. practically                           

B. practice            
C. practical      
D. practicality

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Others   

B. Other               
C. The other        
D. Another

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP