Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
In recent years, the automotive industry has witnessed a significant shift towards electric vehicles (EVs). As concerns over climate change and air pollution increase, many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives and building charging infrastructures. Car manufacturers, once focused on gasoline-powered cars, are now investing heavily in the development of electric models.
One of the key reasons for this shift is the environmental benefits of EVs. Unlike traditional vehicles, which rely on fossil fuels, EVs run on electricity, which can be generated from renewable sources such as wind or solar power. This reduces the carbon footprint of each vehicle significantly. Additionally, EVs produce no tailpipe emissions, which means they do not contribute to air pollution in cities, where smog and poor air quality are common issues.
However, the transition to electric vehicles is not without its challenges. One of the primary concerns is the limited range of EVs compared to gasoline-powered cars. Despite advancements in battery technology, many electric cars still require regular recharging, which can be inconvenient on long trips. Another challenge is the higher upfront cost of EVs, although this is expected to decrease as production scales up and technology improves.
Despite these hurdles, the future of electric vehicles looks promising. Governments worldwide are setting ambitious goals to phase out gasoline-powered vehicles in favor of EVs. As a result, the automotive industry is undergoing one of the most profound transformations in its history, paving the way for a greener and more sustainable future.
According to the passage, why are governments encouraging the use of electric vehicles?
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 6 to 13.
In recent years, the automotive industry has witnessed a significant shift towards electric vehicles (EVs). As concerns over climate change and air pollution increase, many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives and building charging infrastructures. Car manufacturers, once focused on gasoline-powered cars, are now investing heavily in the development of electric models.
One of the key reasons for this shift is the environmental benefits of EVs. Unlike traditional vehicles, which rely on fossil fuels, EVs run on electricity, which can be generated from renewable sources such as wind or solar power. This reduces the carbon footprint of each vehicle significantly. Additionally, EVs produce no tailpipe emissions, which means they do not contribute to air pollution in cities, where smog and poor air quality are common issues.
However, the transition to electric vehicles is not without its challenges. One of the primary concerns is the limited range of EVs compared to gasoline-powered cars. Despite advancements in battery technology, many electric cars still require regular recharging, which can be inconvenient on long trips. Another challenge is the higher upfront cost of EVs, although this is expected to decrease as production scales up and technology improves.
Despite these hurdles, the future of electric vehicles looks promising. Governments worldwide are setting ambitious goals to phase out gasoline-powered vehicles in favor of EVs. As a result, the automotive industry is undergoing one of the most profound transformations in its history, paving the way for a greener and more sustainable future.
According to the passage, why are governments encouraging the use of electric vehicles?
Quảng cáo
Trả lời:
Theo bài đọc, tại sao các chính phủ lại khuyến khích việc sử dụng xe điện?
A. Để giúp các nhà sản xuất ô tô kiếm được nhiều tiền hơn
B. Để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí (Đúng)
C. Để làm giảm những lo ngại về công nghệ pin
D. Để giảm thiểu việc sản xuất ô tô chạy bằng xăng
Thông tin (Đoạn 1): As concerns over climate change and air pollution increase, many countries are encouraging the use of EVs...
(Khi những lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí gia tăng, nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện...)
Chọn B.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word “incentives” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
The word “incentives” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
Từ “incentives” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
incentives (n): sự khuyến khích, ưu đãi, phần thưởng.
A. punishments (n): những hình phạt
B. expenses (n): những khoản chi phí
C. rewards (n): phần thưởng, sự ưu đãi (đồng nghĩa trong ngữ cảnh khuyến khích)
D. problems (n): những vấn đề
→ incentives = rewards
Thông tin: ...many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives...
(...nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện bằng cách cung cấp các ưu đãi/khuyến khích về thuế...)
Chọn C.
Câu 3:
The word “they” in paragraph 2 refers to ______.
Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ______.
A. tailpipe emissions: khí thải ống xả
B. electric vehicles: xe điện
C. traditional vehicles: xe truyền thống
D. renewable sources: các nguồn năng lượng tái tạo
Thông tin: Additionally, EVs produce no tailpipe emissions, which means they do not contribute to air pollution in cities...
(Ngoài ra, xe điện (EVs) không tạo ra khí thải từ ống xả, điều đó có nghĩa là chúng không góp phần gây ô nhiễm không khí ở các thành phố...)
→ they = EVs (electric vehicles).
Chọn B.
Câu 4:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?
“Another challenge is the higher upfront cost of EVs, although this is expected to decrease as production scales up and technology improves.”
(Một thách thức khác là chi phí trả trước (chi phí mua ban đầu) của xe điện cao hơn, mặc dù điều này được kỳ vọng sẽ giảm khi quy mô sản xuất tăng lên và công nghệ cải tiến.)
Dịch nghĩa:
A. Chi phí pin đang cản trở việc sản xuất xe điện trên toàn thế giới. (Sai nghĩa).
B. Xe điện sẽ luôn có giá cao hơn ô tô bình thường. (Sai nghĩa vì bài đọc nói giá sẽ giảm).
C. Ô tô chạy xăng ngày nay đang trở nên rẻ hơn so với xe điện. (Sai nghĩa).
D. Giá xe điện có thể giảm khi công nghệ cải tiến hơn nữa. (Đúng và sát nghĩa nhất: higher upfront cost is expected to decrease = EV prices may fall; as technology improves = as technology improves further).
Chọn D.
Câu 5:
Which statement is TRUE according to the passage?
Which statement is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, nhận định nào là ĐÚNG?
A. Xe truyền thống sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
(Sai, đoạn 2 nói xe truyền thống “dựa vào nhiên liệu hóa thạch”).
B. Xe điện có thể đi những quãng đường dài mà không cần sạc lại.
(Sai, đoạn 3 nói chúng “vẫn yêu cầu sạc lại thường xuyên, điều này có thể gây bất tiện trên những chuyến đi dài”).
C. Các chính phủ đang xây dựng cơ sở hạ tầng sạc để hỗ trợ xe điện. (Đúng).
D. Xe điện hiện tại rẻ hơn ô tô chạy bằng xăng. (Sai, đoạn 3 nói xe điện có “chi phí trả trước cao hơn”).
Thông tin (Đoạn 1): ...many countries are encouraging the use of EVs by offering tax incentives and building charging infrastructures.
(...nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế và xây dựng các cơ sở hạ tầng sạc.)
Chọn C.
Câu 6:
In which paragraph does the writer discuss the environmental benefits of EVs?
In which paragraph does the writer discuss the environmental benefits of EVs?
Tác giả thảo luận về những lợi ích môi trường của xe điện ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 3
C. Đoạn 4
D. Đoạn 1
Thông tin (Đoạn 2): One of the key reasons for this shift is the environmental benefits of EVs.
(Một trong những lý do chính cho sự chuyển dịch này là những lợi ích môi trường của xe điện.) Đoạn 2 tiếp tục giải thích về việc giảm lượng khí thải carbon và không có khí thải ống xả.
Chọn A.
Câu 7:
The word “hurdles” in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.
The word “hurdles” in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.
Từ “hurdles” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
hurdles (n): rào cản, trở ngại.
A. barriers (n): rào cản
B. advantages (n): lợi thế, thuận lợi (trái nghĩa)
C. obstacles (n): chướng ngại vật (đồng nghĩa)
D. difficulties (n): những khó khăn (đồng nghĩa)
→ hurdles >< advantages
Thông tin: Despite these hurdles, the future of electric vehicles looks promising.
(Bất chấp những rào cản này, tương lai của xe điện trông có vẻ đầy hứa hẹn.)
Chọn B.
Câu 8:
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?
A. Xe điện đắt hơn xe truyền thống.
(Có nhắc đến ở đoạn 3: “higher upfront cost of EVs”).
B. Xe điện có thể sử dụng điện từ các nguồn năng lượng tái tạo.
(Có nhắc đến ở đoạn 2: “generated from renewable sources”).
C. Pin xe điện có thể được sạc đầy trong vài phút. (Không được nhắc đến trong bài).
D. Các chính phủ cung cấp các ưu đãi về thuế cho người dùng xe điện.
(Có nhắc đến ở đoạn 1: “offering tax incentives”).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp ô tô đã chứng kiến một sự chuyển dịch đáng kể hướng tới xe điện (EVs). Khi những lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí gia tăng, nhiều quốc gia đang khuyến khích việc sử dụng xe điện bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế và xây dựng các cơ sở hạ tầng sạc. Các nhà sản xuất ô tô, những người từng tập trung vào các loại ô tô chạy bằng xăng, giờ đây đang đầu tư mạnh tay vào việc phát triển các mẫu xe điện.
Một trong những lý do chính cho sự chuyển dịch này là những lợi ích môi trường của xe điện. Không giống như các loại xe truyền thống dựa vào nhiên liệu hóa thạch, xe điện chạy bằng điện, thứ có thể được tạo ra từ các nguồn năng lượng tái tạo như sức gió hoặc năng lượng mặt trời. Điều này làm giảm đáng kể dấu chân carbon của mỗi chiếc xe. Ngoài ra, xe điện không tạo ra khí thải từ ống xả, điều đó có nghĩa là chúng không góp phần gây ô nhiễm không khí ở các thành phố, nơi sương mù hóa học (smog) và chất lượng không khí kém là những vấn đề phổ biến.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang xe điện không phải là không có những thách thức. Một trong những mối quan tâm hàng đầu là phạm vi hoạt động bị giới hạn của xe điện so với ô tô chạy bằng xăng. Bất chấp những tiến bộ trong công nghệ pin, nhiều loại ô tô điện vẫn yêu cầu sạc lại thường xuyên, điều này có thể gây bất tiện trên những chuyến đi dài. Một thách thức khác là chi phí trả trước của xe điện cao hơn, mặc dù điều này được kỳ vọng sẽ giảm khi quy mô sản xuất tăng lên và công nghệ cải tiến.
Bất chấp những rào cản này, tương lai của xe điện trông có vẻ đầy hứa hẹn. Các chính phủ trên toàn thế giới đang đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng nhằm loại bỏ dần các loại xe chạy bằng xăng để chuyển sang sử dụng xe điện. Kết quả là, ngành công nghiệp ô tô đang trải qua một trong những cuộc chuyển đổi sâu sắc nhất trong lịch sử của nó, mở đường cho một tương lai xanh và bền vững hơn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, các tòa nhà xanh được thiết kế để ______.
A. làm tăng tổng mức tiêu thụ năng lượng ở các thành phố
B. thay thế hoàn toàn cơ sở hạ tầng đô thị truyền thống
C. chủ yếu tập trung vào diện mạo kiến trúc hiện đại
D. giảm thiểu tác hại đến môi trường và cải thiện hiệu quả (Đúng)
Thông tin (Đoạn 1): These structures are designed to minimize their environmental impact while maximizing efficiency and comfort for occupants.
(Những cấu trúc này được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa hiệu quả và sự thoải mái cho những người cư ngụ.)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: A. d - a - c - e - b
d. Mark: Have you made any recent changes to live more sustainably?
a. Anna: Yes, I’ve started bringing reusable containers to work to reduce plastic waste and save money.
c. Mark: Great idea! I usually buy packaged food because it is convenient.
e. Anna: Exactly; reusable containers also encourage healthier eating and reduce environmental impact.
b. Mark: I agree. I should prepare meals at home instead of buying takeaway boxes.
Dịch nghĩa:
d. Mark: Dạo gần đây cậu có thay đổi gì để sống bền vững hơn không?
a. Anna: Có chứ, tớ đã bắt đầu mang hộp đựng có thể tái sử dụng đi làm để giảm rác thải nhựa và tiết kiệm tiền.
c. Mark: Ý tưởng tuyệt vời đấy! Tớ thường mua đồ ăn đóng gói vì nó tiện lợi.
e. Anna: Chính xác; hộp đựng tái sử dụng cũng khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn và giảm tác động đến môi trường.
b. Mark: Tớ đồng ý. Tớ nên chuẩn bị bữa ăn ở nhà thay vì mua các hộp đồ ăn mang đi.
Chọn A.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. practically
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. Others
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.