khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

26/05/2026 18 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 14 to 23.

Green buildings are at the forefront of the sustainable urban living movement, offering innovative solutions to the environmental challenges faced by modern cities. [I] These structures are designed to minimize their environmental impact while maximizing efficiency and comfort for occupants. From energy-efficient lighting systems to state-of-the-art waste management, green buildings incorporate a wide range of features that contribute to a more sustainable urban landscape.

One of the key benefits of green buildings is their ability to reduce energy consumption. Through the use of renewable energy sources such as solar panels and wind turbines, these buildings can significantly decrease their reliance on fossil fuels. [II] Additionally, green buildings often incorporate advanced insulation techniques and smart climate control systems, further reducing energy needs for heating and cooling.

Water conservation is another crucial aspect of green building design. Rainwater harvesting systems and greywater recycling facilities help to minimize water waste and reduce the strain on municipal water supplies. Many green buildings also feature drought-resistant landscaping and water-efficient appliances, further contributing to water conservation efforts. [III]

The impact of green buildings extends beyond their immediate environment. By reducing energy consumption and minimizing waste, these structures help to lower the overall carbon footprint of cities. [IV] Moreover, the incorporation of green spaces and rooftop gardens in building designs can help to combat the urban heat island effect and improve air quality in densely populated areas.

As cities around the world grapple with the challenges of rapid urbanization and climate change, green buildings are emerging as a vital tool in the quest for sustainable urban living. By promoting energy efficiency, water conservation, and improved air quality, these innovative structures are helping to create more liveable and environmentally friendly cities for future generations.

(Adapted from https://ielts.net/how-green-buildings-are-promoting-sustainable-urban-living/)

According to paragraph 1, green buildings are designed to ______.

A. increase overall energy consumption in cities
B. replace traditional urban infrastructure entirely
C. focus mainly on modern architectural appearance
D. reduce environmental harm and improve efficiency

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, các tòa nhà xanh được thiết kế để ______.

A. làm tăng tổng mức tiêu thụ năng lượng ở các thành phố

B. thay thế hoàn toàn cơ sở hạ tầng đô thị truyền thống

C. chủ yếu tập trung vào diện mạo kiến trúc hiện đại

D. giảm thiểu tác hại đến môi trường và cải thiện hiệu quả (Đúng)

Thông tin (Đoạn 1): These structures are designed to minimize their environmental impact while maximizing efficiency and comfort for occupants.

(Những cấu trúc này được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa hiệu quả và sự thoải mái cho những người cư ngụ.)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following best summarizes paragraph 2?

A. Green buildings mainly rely on technologies to improve office design.
B. Renewable energy technologies are becoming common in urban areas.
C. Advanced climate systems help maintain indoor comfort levels.
D. Renewable energy and smart systems reduce building energy use.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?

A. Các tòa nhà xanh chủ yếu dựa vào công nghệ để cải thiện thiết kế văn phòng. (Sai)

B. Các công nghệ năng lượng tái tạo đang trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị. (Chưa bao quát hết đoạn)

C. Các hệ thống khí hậu tiên tiến giúp duy trì mức độ thoải mái trong nhà. (Chỉ là một ý nhỏ)

D. Năng lượng tái tạo và các hệ thống thông minh làm giảm mức sử dụng năng lượng của tòa nhà. (Đúng và bao quát nhất: đoạn 2 nói về năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch, và hệ thống thông minh giúp giảm nhu cầu năng lượng cho việc sưởi ấm/làm mát).

Chọn D.

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned as a feature of green buildings?

A. smart climate control systems                 
B. rainwater harvesting systems
C. rooftop gardens                                         
D. energy-efficient transportation systems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một đặc điểm của các tòa nhà xanh?

A. smart climate control systems: hệ thống kiểm soát khí hậu thông minh (Có nhắc đến ở đoạn 2).

B. rainwater harvesting systems: hệ thống thu hoạch nước mưa (Có nhắc đến ở đoạn 3).

C. rooftop gardens: những khu vườn trên sân thượng (Có nhắc đến ở đoạn 4).

D. energy-efficient transportation systems: hệ thống giao thông tiết kiệm năng lượng (Không được nhắc đến trong bài).

Chọn D.

Câu 4:

The word “reliance” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

A. preference
B. interest
C. dependence 
D. resistance

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “reliance” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.

reliance (n): sự phụ thuộc, sự dựa dẫm.

A. preference (n): sự ưu tiên, sở thích

B. interest (n): sự quan tâm

C. dependence (n): sự phụ thuộc (đồng nghĩa)

D. resistance (n): sự phản kháng

→ reliance = dependence

Thông tin: ...these buildings can significantly decrease their reliance on fossil fuels.

(...những tòa nhà này có thể làm giảm đáng kể sự phụ thuộc của chúng vào nhiên liệu hóa thạch.)

Chọn C.

Câu 5:

The word “their” in paragraph 4 refers to ______.

A. green buildings 
B. rooftop gardens 
C. cities 
D. green spaces

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 4 chỉ ______.

A. green buildings: các tòa nhà xanh

B. rooftop gardens: những khu vườn trên sân thượng

C. cities: các thành phố

D. green spaces: các không gian xanh

Thông tin (Đoạn 4): The impact of green buildings extends beyond their immediate environment.

(Tác động của các tòa nhà xanh vươn xa ra ngoài môi trường trực tiếp của chúng.)

→ their = green buildings'.

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

A. Sustainable architecture is changing the appearance of modern cities.
B. Green buildings are helping cities address environmental problems.
C. Urban growth is creating new pressures on environmental systems.
D. Climate-related concerns are influencing urban development strategies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 5?

“As cities around the world grapple with the challenges of rapid urbanization and climate change, green buildings are emerging as a vital tool in the quest for sustainable urban living.” (Khi các thành phố trên khắp thế giới vật lộn với những thách thức của quá trình đô thị hóa nhanh chóng và biến đổi khí hậu, các tòa nhà xanh đang nổi lên như một công cụ thiết yếu trong công cuộc tìm kiếm cuộc sống đô thị bền vững.)

Dịch nghĩa:

A. Kiến trúc bền vững đang thay đổi diện mạo của các thành phố hiện đại. (Sai nghĩa).

B. Các tòa nhà xanh đang giúp các thành phố giải quyết các vấn đề môi trường. (Đúng và sát nghĩa nhất: emerging as a vital tool in the quest for sustainable urban living = helping cities address environmental problems).

C. Sự tăng trưởng đô thị đang tạo ra những áp lực mới đối với các hệ thống môi trường. (Thiếu vế nói về các tòa nhà xanh).

D. Những mối quan tâm liên quan đến khí hậu đang ảnh hưởng đến các chiến lược phát triển đô thị. (Sai nghĩa).

Chọn B.

Câu 7:

According to the passage, renewable energy sources in green buildings are used to ______.

A. reduce dependence on fossil fuels          
B. increase heating and cooling demands
C. replace water conservation systems entirely         
D. improve transportation in large cities

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, các nguồn năng lượng tái tạo trong các tòa nhà xanh được sử dụng để ______.

A. reduce dependence on fossil fuels: giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch (Đúng)

B. increase heating and cooling demands: làm tăng nhu cầu sưởi ấm và làm mát (Sai)

C. replace water conservation systems entirely: thay thế hoàn toàn các hệ thống bảo tồn nước (Sai)

D. improve transportation in large cities: cải thiện giao thông ở các thành phố lớn (Sai)

Thông tin (Đoạn 2): Through the use of renewable energy sources such as solar panels and wind turbines, these buildings can significantly decrease their reliance on fossil fuels.

(Thông qua việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như các tấm pin mặt trời và tuabin gió, những tòa nhà này có thể làm giảm đáng kể sự phụ thuộc của chúng vào nhiên liệu hóa thạch.)

Chọn A.

Câu 8:

Where in the passage does the following sentence best fit?

“These environmental benefits also contribute to healthier and more comfortable living conditions for urban residents.”

A. [III] 
B. [I] 
C. [IV] 
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong bài đọc?

“These environmental benefits also contribute to healthier and more comfortable living conditions for urban residents.”

(Những lợi ích môi trường này cũng đóng góp vào điều kiện sống lành mạnh và thoải mái hơn cho cư dân đô thị.)

Phân tích:

- Câu liền trước vị trí [IV]: “By reducing energy consumption and minimizing waste, these structures help to lower the overall carbon footprint of cities.” (Việc hạ thấp lượng khí thải carbon chính là “these environmental benefits” - những lợi ích môi trường này).

- Đặt câu vào vị trí [IV] sẽ tạo ra một bước chuyển ý từ lợi ích môi trường sang lợi ích cho sức khỏe và điều kiện sống của con người.

- Câu liền sau vị trí [IV] cung cấp ví dụ chứng minh cho việc cải thiện điều kiện sống: “...combat the urban heat island effect and improve air quality in densely populated areas.” (...chống lại hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đông dân cư.)

Chọn C.

Câu 9:

Which of the following best summarizes the passage?

A. Green buildings use sustainable technologies to support cleaner cities.
B. Environmental concerns are reshaping the future of urban construction.
C. Urban sustainability depends largely on renewable energy development.
D. Modern cities are adopting various methods to reduce environmental impact.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?

A. Các tòa nhà xanh sử dụng các công nghệ bền vững để hỗ trợ các thành phố sạch hơn. (Đúng và bao quát nhất: đề cập đến chủ thể chính là “tòa nhà xanh”, phương tiện là “công nghệ bền vững”, mục đích là “thành phố sạch hơn/sống bền vững hơn”).

B. Những lo ngại về môi trường đang định hình lại tương lai của xây dựng đô thị. (Quá rộng, không tập trung vào “tòa nhà xanh”).

C. Tính bền vững của đô thị phụ thuộc phần lớn vào sự phát triển năng lượng tái tạo. (Chỉ là một khía cạnh được nhắc đến ở đoạn 2).

D. Các thành phố hiện đại đang áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để giảm thiểu tác động môi trường. (Không làm nổi bật được chủ đề trọng tâm là các tòa nhà xanh).

Chọn A.

Câu 10:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Cities are facing growing pressure from environmental challenges.
B. Green buildings can improve environmental and urban living quality.
C. Energy efficiency is often the main focus of modern architecture.
D. Sustainable design is becoming increasingly important in urban planning.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Các thành phố đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các thách thức môi trường.

(Đây là sự thật được nêu rõ ở đầu đoạn 5, không phải suy luận).

B. Các tòa nhà xanh có thể cải thiện chất lượng môi trường và cuộc sống đô thị.

(Đúng, đây là suy luận tổng quát mang tính bao trùm được đúc kết từ toàn bộ các dẫn chứng trong bài đọc: tiết kiệm năng lượng, nước, giảm khí thải, cải thiện không khí).

C. Hiệu quả năng lượng thường là trọng tâm chính của kiến trúc hiện đại.

(Không có cơ sở để khẳng định là “trọng tâm chính của toàn bộ kiến trúc hiện đại”).

D. Thiết kế bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng trong quy hoạch đô thị.

(Cũng đúng, nhưng B bám sát vào chủ thể trung tâm của bài viết là “tòa nhà xanh” (green buildings) hơn và tóm lược chính xác giá trị kép của chúng).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Các tòa nhà xanh đang đi đầu trong phong trào cuộc sống đô thị bền vững, cung cấp những giải pháp sáng tạo cho các thách thức môi trường mà các thành phố hiện đại phải đối mặt. Những cấu trúc này được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường trong khi tối đa hóa hiệu quả và sự thoải mái cho những người cư ngụ. Từ hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng đến quản lý rác thải hiện đại, các tòa nhà xanh tích hợp một loạt các đặc điểm góp phần tạo nên một cảnh quan đô thị bền vững hơn.

Một trong những lợi ích chính của các tòa nhà xanh là khả năng làm giảm mức tiêu thụ năng lượng của chúng. Thông qua việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như các tấm pin mặt trời và tuabin gió, những tòa nhà này có thể làm giảm đáng kể sự phụ thuộc của chúng vào nhiên liệu hóa thạch. Ngoài ra, các tòa nhà xanh thường tích hợp các kỹ thuật cách nhiệt tiên tiến và hệ thống kiểm soát khí hậu thông minh, giúp làm giảm hơn nữa nhu cầu năng lượng cho việc sưởi ấm và làm mát.

Bảo tồn nước là một khía cạnh quan trọng khác của thiết kế tòa nhà xanh. Hệ thống thu hoạch nước mưa và các cơ sở tái chế nước xám (nước thải sinh hoạt) giúp giảm thiểu lãng phí nước và giảm áp lực lên các nguồn cung cấp nước của thành phố. Nhiều tòa nhà xanh cũng có cảnh quan chịu hạn và các thiết bị tiết kiệm nước, góp phần hơn nữa vào các nỗ lực bảo tồn nước.

Tác động của các tòa nhà xanh vươn xa ra ngoài môi trường trực tiếp của chúng. Bằng cách giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giảm bớt rác thải, những cấu trúc này giúp hạ thấp tổng lượng khí thải carbon của các thành phố. Hơn thế nữa, việc kết hợp các không gian xanh và những khu vườn trên sân thượng trong thiết kế tòa nhà có thể giúp chống lại hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không khí ở các khu vực đông dân cư.

Khi các thành phố trên khắp thế giới vật lộn với những thách thức của quá trình đô thị hóa nhanh chóng và biến đổi khí hậu, các tòa nhà xanh đang nổi lên như một công cụ thiết yếu trong công cuộc tìm kiếm cuộc sống đô thị bền vững. Bằng cách thúc đẩy hiệu quả năng lượng, bảo tồn nước và chất lượng không khí được cải thiện, những cấu trúc sáng tạo này đang giúp tạo ra những thành phố đáng sống và thân thiện với môi trường hơn cho các thế hệ tương lai.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Partners are encouraged to undertake solitary pursuits within a shared environment
B. Partners are encouraging to undertake solitary pursuits within a shared environment
C. Partners are discouraged from undertaking solitary pursuits within a shared environment
D. Partners are encouraged undertaking solitary pursuits within a shared environment

Lời giải

Khoảng trống (36) đứng sau lời giới thiệu về hiện tượng “parallel play” (chơi song song/cùng nhau nhưng làm việc riêng). Phía sau khoảng trống là kết quả: “...consequently, it fosters a profound sense of togetherness...” (...hậu quả là, nó thúc đẩy một cảm giác gắn kết sâu sắc...). Vị trí này cần một mệnh đề mô tả bản chất của “parallel play”.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Các đối tác được khuyến khích thực hiện các hoạt động cá nhân trong một không gian chung (Sử dụng cấu trúc bị động “be encouraged to V”. Ý nghĩa khớp với định nghĩa “chơi song song”).

B. Partners are encouraging to... (Sai ngữ pháp: Động từ “encourage” mang nghĩa chủ động cần có tân ngữ theo sau, ví dụ “encourage SOMEONE to V”).

C. Partners are discouraged from... (Sai logic: “Discouraged” mang nghĩa “bị ngăn cản/không được khuyến khích”, đi ngược lại tinh thần tích cực của đoạn văn).

D. Partners are encouraged undertaking... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc đúng phải là “be encouraged TO DO something”, không dùng V-ing).

Đáp án A là lựa chọn duy nhất tuân thủ đúng ngữ pháp và giải thích chuẩn xác khái niệm “chơi song song” làm tiền đề cho sự gắn kết.

Chọn A.

→ The phenomenon known as “parallel play” has emerged as a sophisticated mechanism for fortifying mature bonds through unassuming proximity. Partners are encouraged to undertake solitary pursuits within a shared environment; consequently, it fosters a profound sense of togetherness without the exhausting requirement for constant dialogue.

Dịch nghĩa: Hiện tượng được gọi là “chơi song song” đã nổi lên như một cơ chế tinh vi để củng cố các mối quan hệ trưởng thành thông qua sự gần gũi khiêm nhường. Các đối tác được khuyến khích thực hiện các hoạt động cá nhân trong một không gian chung; hậu quả là, nó thúc đẩy một cảm giác gắn kết sâu sắc mà không có yêu cầu mệt mỏi về việc phải đối thoại liên tục.

Câu 2

A. practically                           

B. practice            
C. practical      
D. practicality

Lời giải

A. practically (adv): một cách thực tế, gần như.

B. practice (n/v): thực hành, luyện tập.

C. practical (adj): thiết thực, thực tế.

D. practicality (n): tính thực tế.

Khoảng trống đứng ngay trước danh từ “activities” (các hoạt động) và nằm trong cấu trúc song song liên kết bởi liên từ “and” (...activities and cultural events). Do đó, ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.

Chọn C. practical

→ ...protect the environment through practical activities and cultural events.

Dịch nghĩa: ...bảo vệ môi trường thông qua các hoạt động thiết thực và các sự kiện văn hóa.

Câu 3

A. Others   

B. Other               
C. The other        
D. Another

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. To help car manufacturers make more money
B. To address climate change and air pollution
C. To lower concerns about battery technology
D. To reduce the production of gasoline-powered cars

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP